Điều 101 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Xem xét, thẩm định tại chỗ

Bình luận pháp lý Điều 101 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về xem xét, thẩm định tại chỗ, điều kiện áp dụng và lưu ý thực tiễn.

Điều 101. Xem xét, thẩm định tại chỗ

1. Theo yêu cầu của đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết, Thẩm phán tiến hành việc xem xét, thẩm định tại chỗ với sự có mặt của đại diện Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan, tổ chức nơi có đối tượng cần xem xét, thẩm định và phải báo trước việc xem xét, thẩm định tại chỗ để đương sự biết và chứng kiến việc xem xét, thẩm định đó.

2. Việc xem xét, thẩm định tại chỗ phải được ghi thành biên bản. Biên bản phải ghi rõ kết quả xem xét, thẩm định, mô tả rõ hiện trường, có chữ ký của người xem xét, thẩm định và chữ ký hoặc điểm chỉ của đương sự nếu họ có mặt, của đại diện Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan, tổ chức nơi có đối tượng được xem xét, thẩm định và những người khác được mời tham gia việc xem xét, thẩm định. Sau khi lập xong biên bản, người xem xét, thẩm định phải yêu cầu đại diện Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan, tổ chức nơi có đối tượng được xem xét, thẩm định ký tên và đóng dấu xác nhận.

3. Nghiêm cấm mọi hành vi cản trở việc xem xét, thẩm định tại chỗ.

4. Thẩm phán có quyền đề nghị Ủy ban nhân dân cấp xã, Công an xã, phường, thị trấn nơi có đối tượng được xem xét, thẩm định tại chỗ hỗ trợ trong trường hợp có hành vi cản trở việc xem xét, thẩm định tại chỗ.

Ý nghĩa và mục đích của việc xem xét, thẩm định tại chỗ

Điều 101 thiết lập cơ chế thu thập chứng cứ trực tiếp tại hiện trường, giúp Thẩm phán đánh giá khách quan hiện trạng tài sản, công trình, mốc giới, tình trạng sử dụng đất hoặc các đối tượng khác liên quan đến tranh chấp. Việc trực tiếp quan sát, mô tả, ghi nhận bằng biên bản là cách hạn chế tối đa sai lệch do lời khai chủ quan, hồ sơ không cập nhật hoặc tài liệu một chiều từ các bên. Quy định này đặc biệt quan trọng trong các vụ án dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại, đất đai có yếu tố hiện trạng làm căn cứ giải quyết vụ án.

Điều kiện và căn cứ để Thẩm phán tiến hành

Điều 101 cho phép tiến hành xem xét, thẩm định tại chỗ theo hai căn cứ chính: theo yêu cầu của đương sự hoặc theo quyết định chủ động của Thẩm phán khi xét thấy cần thiết cho việc giải quyết vụ án. Như vậy, đây không phải quyền riêng của đương sự, mà là một biện pháp tố tụng thuộc thẩm quyền Tòa án, Tòa án có thể chấp nhận hoặc bác bỏ yêu cầu nếu thấy không cần thiết hoặc không phù hợp. Khi đã quyết định thực hiện, Thẩm phán phải báo trước cho đương sự để bảo đảm quyền được biết, được chứng kiến quá trình thu thập chứng cứ và có ý kiến tại chỗ.

Thành phần tham gia và vai trò của cơ quan địa phương

Điều luật đặt yêu cầu có mặt đại diện Ủy ban nhân dân cấp xã, Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan, tổ chức nơi có đối tượng cần xem xét, thẩm định. Sự hiện diện này nhằm: bảo đảm hỗ trợ về mặt hành chính, an ninh, trật tự tại hiện trường; tạo thêm chủ thể làm chứng khách quan về việc ghi nhận thực tế; và tạo điều kiện cho việc xác nhận biên bản bằng chữ ký, con dấu của cơ quan địa phương. Đây không phải hình thức “ủy quyền” giải quyết vụ án cho địa phương, mà chỉ là cơ chế phối hợp tố tụng giữa Tòa án và cơ quan, tổ chức tại nơi có đối tượng thẩm định.

Yêu cầu bắt buộc đối với biên bản xem xét, thẩm định

Biên bản là chứng cứ trung tâm phản ánh kết quả xem xét, thẩm định tại chỗ, nên Điều 101 yêu cầu mô tả rõ hiện trường, ghi đầy đủ kết quả xem xét, thẩm định và chữ ký của người tiến hành, đương sự (nếu có mặt), đại diện chính quyền/cơ quan, tổ chức sở tại và những người được mời tham gia. Sau khi lập xong, Thẩm phán phải yêu cầu đại diện Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc Công an xã, phường, thị trấn hoặc cơ quan, tổ chức liên quan ký và đóng dấu xác nhận. Biên bản không đầy đủ thành phần ký, không có dấu xác nhận của cơ quan sở tại dễ bị coi là chứng cứ không bảo đảm hình thức, bị tranh luận về giá trị chứng minh khi xét xử.

Phòng, chống hành vi cản trở việc xem xét, thẩm định

Khoản 3 Điều 101 nghiêm cấm mọi hành vi cản trở việc xem xét, thẩm định tại chỗ, thể hiện quan điểm bảo vệ hoạt động tố tụng và bảo đảm sự tôn nghiêm của Tòa án. Hành vi cản trở có thể là không cho vào hiện trường, khóa cổng, đe dọa, tụ tập gây rối, che giấu hiện trạng, tự ý thay đổi hiện trạng trước hoặc trong quá trình thẩm định, hoặc không chấp hành yêu cầu hỗ trợ của cơ quan địa phương. Khoản 4 trao cho Thẩm phán quyền đề nghị Ủy ban nhân dân cấp xã, Công an xã, phường, thị trấn hỗ trợ khi có hành vi cản trở, qua đó tạo cơ chế cưỡng chế mềm, bảo đảm việc thẩm định được thực hiện an toàn, đúng kế hoạch.

Những nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn

Một nhầm lẫn phổ biến là coi yêu cầu xem xét, thẩm định tại chỗ của đương sự là “bắt buộc” với Tòa án; thực tế, Thẩm phán vẫn có quyền đánh giá tính cần thiết và quyết định có chấp nhận hay không. Nhầm lẫn thứ hai là đánh giá biên bản thẩm định tại chỗ như chứng cứ tuyệt đối; trên thực tế, đây chỉ là một loại chứng cứ, phải được xem xét kết hợp với các tài liệu, chứng cứ khác và có thể bị phản bác nếu có căn cứ cho rằng biên bản không phản ánh đúng hiện trạng tại thời điểm liên quan đến tranh chấp. Ngoài ra, có nơi thực hiện thẩm định tại chỗ nhưng không mời hoặc không ghi nhận đầy đủ chữ ký, đóng dấu của cơ quan địa phương, dẫn đến tranh cãi về tính hợp lệ của thủ tục.

Lưu ý khi áp dụng vào tình huống cụ thể

Khi đề nghị xem xét, thẩm định tại chỗ, đương sự nên nêu rõ nội dung cần thẩm định (mốc giới, diện tích thực tế, tình trạng lấn chiếm, chất lượng công trình...) và thời điểm, chứng cứ cho thấy hiện trạng là yếu tố mấu chốt của vụ án. Thẩm phán cần chuẩn bị kỹ: xác định phạm vi thẩm định, thành phần tham gia, phương tiện đo đạc, chụp ảnh, quay video (nếu cần) và cách mô tả hiện trường rõ ràng, có thể đối chiếu với sơ đồ, bản vẽ, giấy tờ kèm theo. Trong trường hợp có nguy cơ cản trở, nên chủ động trao đổi trước với Ủy ban nhân dân cấp xã, Công an xã, phường, thị trấn để bố trí lực lượng hỗ trợ, tránh để việc thẩm định bị gián đoạn, phải lập nhiều biên bản, gây khó khăn cho việc đánh giá chứng cứ sau này.

Đương sự yêu cầu xem xét, thẩm định tại chỗ thì Thẩm phán có bắt buộc phải chấp nhận không?
Thẩm phán có quyền xem xét tính cần thiết, không bắt buộc phải chấp nhận mọi yêu cầu nếu không phục vụ giải quyết đúng đắn vụ án.
Biên bản xem xét, thẩm định tại chỗ không có chữ ký, đóng dấu của UBND xã thì có giá trị chứng cứ không?
Biên bản thiếu chữ ký, đóng dấu xác nhận dễ bị đánh giá là không bảo đảm hình thức, giá trị chứng minh có thể bị giảm hoặc bị tranh luận.
Tòa án có thể tiến hành xem xét, thẩm định tại chỗ nếu không có mặt đương sự không?
Có, nếu đã báo trước mà đương sự vắng mặt, Thẩm phán vẫn có thể tiến hành nhưng phải ghi rõ việc vắng mặt trong biên bản.
Hành vi nào được coi là cản trở việc xem xét, thẩm định tại chỗ theo Điều 101 BLTTDS 2015?
Các hành vi như không cho vào hiện trường, gây rối, đe dọa, che giấu hoặc tự ý thay đổi hiện trạng trong quá trình thẩm định.
Thẩm phán có quyền yêu cầu Công an xã hỗ trợ khi bị cản trở thẩm định tại chỗ không?
Có, Điều 101 cho phép Thẩm phán đề nghị UBND cấp xã, Công an xã, phường, thị trấn hỗ trợ khi có hành vi cản trở.
Mục lục văn bản