Điều 9 Bộ luật lao động 2019: Việc làm, giải quyết việc làm

Bình luận pháp lý ngắn gọn về Điều 9 Bộ luật Lao động 2019: khái niệm việc làm, trách nhiệm giải quyết việc làm và lưu ý áp dụng thực tiễn.

Điều 9. Việc làm, giải quyết việc làm

1. Việc làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà pháp luật không cấm.

2. Nhà nước, người sử dụng lao động và xã hội có trách nhiệm tham gia giải quyết việc làm, bảo đảm cho mọi người có khả năng lao động đều có cơ hội có việc làm.

Ý nghĩa của Điều luật

Điều 9 không đi vào thủ tục giải quyết việc làm cụ thể, mà xác lập khung nguyên tắc cho toàn bộ chính sách lao động và việc làm. Điểm cốt lõi là pháp luật chỉ thừa nhận việc làm hợp pháp khi đó là hoạt động lao động tạo ra thu nhập và không thuộc nhóm bị cấm. Cách quy định này giúp phân biệt rõ việc làm hợp pháp với các hoạt động kiếm sống trái pháp luật, từ đó làm cơ sở cho quản lý nhà nước, tuyển dụng và hỗ trợ việc làm.

Vế thứ hai của điều luật thể hiện quan điểm phân bổ trách nhiệm theo hướng đa chủ thể, không đặt gánh nặng giải quyết việc làm lên một mình Nhà nước. Người sử dụng lao động và xã hội cũng có nghĩa vụ tham gia tạo việc làm, mở rộng cơ hội tiếp cận việc làm cho người có khả năng lao động. Đây là định hướng chính sách, đồng thời là tiêu chí để đánh giá tính phù hợp của các chương trình, biện pháp hỗ trợ việc làm trong thực tiễn.

Điểm cần nắm khi áp dụng

Muốn xác định một hoạt động có phải là việc làm theo Điều 9 hay không, cần kiểm tra đồng thời hai yếu tố: có tạo ra thu nhậpkhông bị pháp luật cấm. Nếu thiếu một trong hai yếu tố này, không thể coi đó là việc làm theo nghĩa pháp lý của điều luật. Cách hiểu này đặc biệt quan trọng khi xem xét các quan hệ lao động phi chính thức, hoạt động tự doanh, cộng tác ngắn hạn hoặc làm việc trên nền tảng số.

Điều luật cũng cho thấy “giải quyết việc làm” không chỉ là tạo chỗ làm mới, mà còn bao gồm duy trì, mở rộng cơ hội việc làm và bảo đảm khả năng tiếp cận việc làm của người lao động. Vì vậy, khi áp dụng vào một tình huống cụ thể, cần nhìn vào cả chính sách tuyển dụng, đào tạo, kết nối cung cầu lao động, hỗ trợ chuyển đổi nghề và các biện pháp chống phân biệt đối xử trong tiếp cận việc làm.

Những hiểu sai thường gặp

Một hiểu nhầm phổ biến là cho rằng cứ có việc kiếm tiền thì đương nhiên là việc làm theo luật. Thực tế, nếu hoạt động đó bị pháp luật cấm thì không thể được bảo vệ như một việc làm hợp pháp. Ngược lại, không phải mọi hoạt động không có hợp đồng lao động đều ngoài phạm vi “việc làm”; lao động tự do, kinh doanh cá thể hoặc làm việc theo hình thức linh hoạt vẫn có thể là việc làm nếu đáp ứng đúng tiêu chí của điều luật.

Hiểu nhầm thứ hai là coi trách nhiệm giải quyết việc làm chỉ thuộc về cơ quan nhà nước. Điều 9 đã xác lập trách nhiệm chung của Nhà nước, người sử dụng lao động và xã hội, nên mọi chính sách việc làm đều cần sự phối hợp của nhiều chủ thể. Trong thực tiễn, cách hiểu đúng sẽ giúp tránh tâm lý chờ đợi thụ động và đồng thời tăng yêu cầu đối với doanh nghiệp, tổ chức trong việc tạo cơ hội lao động hợp pháp.

Lưu ý thực tiễn

Khi vận dụng Điều 9 vào hồ sơ, tranh chấp hoặc chính sách, cần tránh tách rời điều luật khỏi các quy định chuyên ngành về lao động, việc làm và an sinh xã hội. Điều 9 chỉ là điểm xuất phát để xác định bản chất pháp lý của việc làm và định hướng trách nhiệm chung; còn quyền, nghĩa vụ, hỗ trợ cụ thể phải đối chiếu thêm với các quy định liên quan. Vì vậy, giá trị thực tiễn lớn nhất của điều này nằm ở việc định hướng cách đánh giá đúng một quan hệ lao động hoặc một chính sách việc làm ngay từ bước đầu.

Việc làm theo Điều 9 được hiểu như thế nào?
Là hoạt động lao động tạo ra thu nhập và không bị pháp luật cấm. Chỉ cần thiếu một trong hai dấu hiệu này thì không thuộc phạm vi việc làm theo điều luật.
Ai có trách nhiệm giải quyết việc làm?
Nhà nước, người sử dụng lao động và xã hội cùng có trách nhiệm. Đây là trách nhiệm chung, không phải nghĩa vụ riêng của cơ quan nhà nước.
Làm tự do, kinh doanh nhỏ lẻ có phải là việc làm không?
Có, nếu hoạt động đó tạo thu nhập và không bị pháp luật cấm. Hình thức làm việc không quyết định bản chất pháp lý của việc làm.
Điều 9 có tạo ra quyền được Nhà nước bố trí việc làm cho từng cá nhân không?
Không theo nghĩa tuyệt đối. Điều luật xác lập nguyên tắc bảo đảm cơ hội việc làm và trách nhiệm chung trong giải quyết việc làm.
Khi áp dụng Điều 9 cần chú ý điều gì nhất?
Cần kiểm tra tính hợp pháp của hoạt động lao động và đối chiếu với các quy định chuyên ngành về việc làm, tuyển dụng, hỗ trợ việc làm.
Mục lục văn bản