Điều 87 Bộ luật lao động 2019: Thẩm quyền tuyên bố thỏa ước lao động tập thể vô hiệu

Bình luận ngắn gọn về Điều 87 Bộ luật Lao động 2019: Tòa án nhân dân có thẩm quyền tuyên bố thỏa ước lao động tập thể vô hiệu.

Điều 87. Thẩm quyền tuyên bố thỏa ước lao động tập thể vô hiệu

Tòa án nhân dân có quyền tuyên bố thỏa ước lao động tập thể vô hiệu.

Trọng tâm của Điều luật

Điều 87 đặt ra một nguyên tắc rất rõ: chỉ Tòa án nhân dân mới có thẩm quyền tuyên bố thỏa ước lao động tập thể vô hiệu. Đây là cơ chế kiểm soát tư pháp đối với tính hợp pháp của thỏa ước, nhằm bảo đảm việc đánh giá vô hiệu được thực hiện bởi cơ quan có thẩm quyền, theo trình tự tố tụng chặt chẽ.

Ý nghĩa thực tiễn của quy định này là ngăn chặn tình trạng một bên tự cho rằng thỏa ước vô hiệu rồi đơn phương không thực hiện. Khi chưa có quyết định của Tòa án, thỏa ước vẫn không đương nhiên mất hiệu lực chỉ vì có ý kiến phản đối từ người lao động, tổ chức đại diện người lao động hoặc người sử dụng lao động.

Điều kiện để áp dụng

Muốn kích hoạt cơ chế của Điều 87, phải có yêu cầu xem xét thỏa ước vô hiệu và phải tồn tại căn cứ pháp lý để xác định thỏa ước thuộc trường hợp vô hiệu theo Bộ luật Lao động. Điều này thường gắn với các vi phạm như nội dung trái pháp luật, chủ thể ký kết không đúng thẩm quyền, hoặc vi phạm nghiêm trọng trình tự, thủ tục thương lượng và ký kết.

Vì vậy, Điều 87 không phải là quy định về các trường hợp vô hiệu, mà là quy định về cơ quan có quyền ra phán quyết vô hiệu. Phần “căn cứ vô hiệu” phải được xác định ở các điều luật khác của Bộ luật Lao động; Điều 87 chỉ trả lời câu hỏi: ai có quyền kết luận.

Lưu ý khi áp dụng

Trong thực tiễn, dễ nhầm lẫn giữa “thỏa ước có dấu hiệu vi phạm” với “thỏa ước đã vô hiệu”. Hai khái niệm này không đồng nhất: dấu hiệu vi phạm mới chỉ là cơ sở để yêu cầu Tòa án xem xét. Chỉ sau khi có quyết định tuyên bố vô hiệu, hậu quả pháp lý của thỏa ước mới được xử lý theo quy định tương ứng.

Cũng cần phân biệt thẩm quyền tuyên bố vô hiệu với thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động nói chung. Không phải mọi bất đồng liên quan đến thỏa ước đều thuộc phạm vi Điều 87; chỉ khi vấn đề trọng tâm là yêu cầu xác định tính vô hiệu của thỏa ước thì cơ chế tư pháp này mới được áp dụng.

Giá trị thực tiễn

Điều 87 bảo vệ tính an toàn pháp lý của thương lượng tập thể, vì thỏa ước lao động tập thể thường tác động đến nhiều người lao động và có ảnh hưởng rộng trong doanh nghiệp. Quy định này tạo sự ổn định cho quan hệ lao động, đồng thời buộc các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt điều kiện ký kết và nội dung thỏa ước ngay từ đầu.

Từ góc độ áp dụng, người làm thực tiễn cần nhớ rằng: muốn bác bỏ hiệu lực của thỏa ước, không thể tự tuyên bố bằng ý chí đơn phương; phải đi theo con đường yêu cầu Tòa án có thẩm quyền xem xét và ra quyết định.

Ai có thẩm quyền tuyên bố thỏa ước lao động tập thể vô hiệu?
Chỉ Tòa án nhân dân có thẩm quyền tuyên bố thỏa ước lao động tập thể vô hiệu; các bên không thể tự ra quyết định thay Tòa án.
Chỉ cần phát hiện sai phạm là thỏa ước tự vô hiệu không?
Không. Sai phạm chỉ là căn cứ để yêu cầu Tòa án xem xét; thỏa ước chỉ vô hiệu khi có quyết định của Tòa án.
Điều 87 có quy định các trường hợp vô hiệu không?
Không. Điều 87 chỉ quy định cơ quan có thẩm quyền; các trường hợp vô hiệu được xác định ở điều luật khác của Bộ luật Lao động.
Có thể yêu cầu cơ quan khác tuyên bố thỏa ước vô hiệu không?
Không. Thẩm quyền này được giao riêng cho Tòa án nhân dân, nên cơ quan khác không có quyền ra phán quyết vô hiệu.
Khi nào nên viện dẫn Điều 87?
Khi cần xác định đúng cơ quan có quyền xem xét và tuyên bố thỏa ước lao động tập thể vô hiệu trong một vụ việc cụ thể.
Mục lục văn bản