Điều 8 Bộ luật lao động 2019: Các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực lao động
Bình luận ngắn gọn Điều 8 Bộ luật Lao động 2019 về các hành vi bị nghiêm cấm: phân biệt đối xử, cưỡng bức, quấy rối, tuyển dụng gian dối.
Điều 8. Các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực lao động
1. Phân biệt đối xử trong lao động.
2. Ngược đãi người lao động, cưỡng bức lao động.
3. Quấy rối tình dục tại nơi làm việc.
4. Lợi dụng danh nghĩa dạy nghề, tập nghề để trục lợi, bóc lột sức lao động hoặc lôi kéo, dụ dỗ, ép buộc người học nghề, người tập nghề vào hoạt động trái pháp luật.
5. Sử dụng lao động chưa qua đào tạo hoặc chưa có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia đối với nghề, công việc phải sử dụng lao động đã được đào tạo hoặc phải có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia.
6. Lôi kéo, dụ dỗ, hứa hẹn, quảng cáo gian dối hoặc thủ đoạn khác để lừa gạt người lao động hoặc để tuyển dụng người lao động với mục đích mua bán người, bóc lột, cưỡng bức lao động hoặc lợi dụng dịch vụ việc làm, hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng để thực hiện hành vi trái pháp luật.
7. Sử dụng lao động chưa thành niên trái pháp luật.
Trọng tâm của Điều luật
Điều 8 không chỉ liệt kê các hành vi bị cấm mà còn thể hiện rõ chính sách bảo vệ người lao động theo hướng ngăn chặn từ gốc các nguy cơ xâm hại quyền tự do lao động, nhân phẩm và an toàn việc làm. Điểm cốt lõi của điều luật là bảo vệ người lao động ở cả ba giai đoạn: tuyển dụng, quá trình làm việc và đào tạo nghề. Khi một hành vi xâm phạm các giá trị này, nó không còn là tranh chấp dân sự đơn thuần mà có thể chuyển thành vi phạm pháp luật lao động với hệ quả xử lý nghiêm khắc.
Những nhóm hành vi cần nhận diện đúng
1. Phân biệt đối xử và quấy rối tại nơi làm việc
Phân biệt đối xử không chỉ là từ chối tuyển dụng vì giới tính, tuổi, tình trạng hôn nhân, nguồn gốc hay quan điểm cá nhân, mà còn bao gồm mọi cách đối xử bất bình đẳng làm ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội việc làm, thu nhập hoặc điều kiện làm việc. Quấy rối tình dục tại nơi làm việc được đặt thành hành vi bị cấm độc lập, cho thấy pháp luật coi đây là xâm hại nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm và môi trường lao động an toàn.
2. Cưỡng bức lao động và ngược đãi người lao động
Cần phân biệt giữa yêu cầu kỷ luật lao động hợp pháp với việc ép buộc lao động bằng đe dọa, giữ giấy tờ, giữ lương, cô lập hoặc sử dụng vũ lực tinh thần, thể chất. Khi người sử dụng lao động dùng quyền quản lý để buộc người lao động làm việc trái ý chí thực sự của họ, hành vi này có dấu hiệu cưỡng bức lao động và thuộc nhóm bị cấm tuyệt đối.
3. Lợi dụng dạy nghề, tập nghề để bóc lột
Điều luật nhắm vào tình trạng dùng danh nghĩa đào tạo để lấy sức lao động giá rẻ, kéo người học nghề vào công việc không đúng mục đích hoặc trái pháp luật. Trọng tâm ở đây là mục đích thật của hành vi: nếu đào tạo chỉ là vỏ bọc để trục lợi, bóc lột hoặc lôi kéo người học nghề tham gia hoạt động trái pháp luật thì đã vi phạm điều cấm.
4. Tuyển dụng gian dối, mua bán người, lao động cưỡng bức
Các hành vi lôi kéo, hứa hẹn, quảng cáo gian dối trong tuyển dụng được pháp luật nhìn nhận theo hướng phòng ngừa từ sớm nạn mua bán người, cưỡng bức lao động và lừa gạt lao động đi làm việc ở nước ngoài. Chỉ cần có thủ đoạn gian dối nhằm đạt mục đích trái pháp luật nêu tại khoản này thì đã là hành vi bị cấm, không đợi đến khi hậu quả xảy ra.
5. Sử dụng lao động chưa thành niên và lao động không đủ điều kiện chuyên môn
Điều luật bảo vệ nhóm yếu thế bằng cách cấm sử dụng lao động chưa thành niên trái pháp luật, đồng thời kiểm soát việc sử dụng lao động chưa được đào tạo hoặc chưa có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia đối với công việc bắt buộc phải có điều kiện đó. Trọng tâm là sự phù hợp giữa người lao động, tính chất công việc và yêu cầu an toàn, chuyên môn của nghề.
Điều kiện để áp dụng trong thực tiễn
Muốn áp dụng đúng Điều 8, cần xác định rõ: chủ thể thực hiện hành vi, bối cảnh quan hệ lao động hoặc tuyển dụng, tính chất hành vi và mục đích thực tế của người vi phạm. Không phải mọi xung đột nơi làm việc đều là hành vi bị cấm; điều luật chỉ kích hoạt khi có dấu hiệu xâm phạm vào các lợi ích được bảo vệ như bình đẳng, tự do lao động, danh dự, sức khỏe, an toàn hoặc quyền của nhóm lao động yếu thế. Vì vậy, khi đánh giá một vụ việc, cần nhìn vào bản chất hành vi hơn là cách gọi tên hình thức bên ngoài.
Lỗi hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là coi quấy rối tình dục chỉ xảy ra khi có hành vi đụng chạm thể xác; thực tế, lời nói, cử chỉ, tin nhắn, hình ảnh hoặc ám chỉ mang tính quấy rối tại nơi làm việc cũng có thể bị xem xét. Một nhầm lẫn khác là cho rằng mọi yêu cầu làm thêm, tuân thủ nội quy hay điều chuyển công việc đều là cưỡng bức lao động; thực ra, cưỡng bức chỉ phát sinh khi có sự ép buộc trái pháp luật làm mất tự do lựa chọn của người lao động. Tương tự, việc “đào tạo” không đương nhiên hợp pháp nếu mục đích thực là khai thác sức lao động hoặc dụ dỗ người học nghề tham gia hoạt động trái pháp luật.
Lưu ý khi áp dụng
Do Điều 8 là điều khoản cấm mang tính nguyên tắc, việc áp dụng thường gắn với các chế tài ở quy định khác của pháp luật lao động, hành chính hoặc hình sự. Khi xử lý vụ việc, cần thu thập chứng cứ về nội dung trao đổi, thỏa thuận, nội quy, thông báo tuyển dụng, phân công công việc, tài liệu đào tạo và dấu hiệu ép buộc thực tế. Với doanh nghiệp, điều quan trọng nhất là xây dựng quy trình phòng ngừa, cơ chế tiếp nhận khiếu nại và chuẩn mực ứng xử rõ ràng để tránh rơi vào vi phạm ngay từ khâu quản trị nhân sự.