Điều 7 Bộ luật lao động 2019: Xây dựng quan hệ lao động
Bình luận Điều 7 Bộ luật Lao động 2019 về đối thoại, thương lượng, vai trò công đoàn và nguyên tắc xây dựng quan hệ lao động.
Điều 7. Xây dựng quan hệ lao động
1. Quan hệ lao động được xác lập qua đối thoại, thương lượng, thỏa thuận theo nguyên tắc tự nguyện, thiện chí, bình đẳng, hợp tác, tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của nhau.
2. Người sử dụng lao động, tổ chức đại diện người sử dụng lao động và người lao động, tổ chức đại diện người lao động xây dựng quan hệ lao động tiến bộ, hài hòa và ổn định với sự hỗ trợ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
3. Công đoàn tham gia cùng với cơ quan nhà nước có thẩm quyền hỗ trợ xây dựng quan hệ lao động tiến bộ, hài hòa và ổn định; giám sát việc thi hành quy định của pháp luật về lao động; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động.
4. Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, Liên minh Hợp tác xã Việt Nam và các tổ chức đại diện của người sử dụng lao động khác được thành lập theo quy định của pháp luật có vai trò đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động, tham gia xây dựng quan hệ lao động tiến bộ, hài hòa và ổn định.
Ý nghĩa điều chỉnh
Điều 7 không tạo ra một quyền riêng lẻ để yêu cầu “quan hệ lao động hài hòa”, mà đặt ra nguyên tắc nền tảng cho toàn bộ quá trình hình thành và vận hành quan hệ lao động. Nhà làm luật lựa chọn mô hình quản trị lao động dựa trên đối thoại và thương lượng thay vì áp đặt đơn phương, nhằm giảm xung đột và tăng tính ổn định trong doanh nghiệp.
Điểm cốt lõi của điều luật là chuyển trọng tâm từ “quản lý mệnh lệnh” sang “điều phối lợi ích”. Vì vậy, mọi thỏa thuận, quy chế, cơ chế nội bộ liên quan đến lao động đều phải được đặt trong khung tự nguyện, thiện chí, bình đẳng, hợp tác và tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.
Điều kiện để áp dụng
Điều luật được kích hoạt khi giữa người sử dụng lao động và người lao động phát sinh quan hệ lao động hoặc khi các chủ thể đại diện tham gia xây dựng cơ chế lao động tại doanh nghiệp, ngành hoặc phạm vi rộng hơn theo pháp luật. Đây là điều khoản nguyên tắc, nên không đòi hỏi một “sự kiện pháp lý” riêng biệt như tranh chấp hay vi phạm mới phát sinh hiệu lực.
Khi áp dụng vào thực tiễn, cần xác định đúng tư cách chủ thể: người lao động, tổ chức đại diện người lao động, người sử dụng lao động, tổ chức đại diện người sử dụng lao động và cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Nếu bỏ qua yếu tố đại diện hợp pháp, việc đối thoại hoặc thương lượng dễ trở thành hình thức và không đạt giá trị điều chỉnh thực chất.
Trọng tâm cần nắm
Đối thoại và thương lượng là cơ chế trung tâm, còn “thỏa thuận” là kết quả pháp lý mong muốn. Điều 7 vì thế không bảo đảm rằng các bên luôn đạt đồng thuận, mà bảo đảm quá trình đàm phán phải được tiến hành đúng tinh thần luật định.
“Tiến bộ, hài hòa và ổn định” là định hướng chính sách, không phải tiêu chuẩn trừu tượng để loại trừ mọi bất đồng. Trong quan hệ lao động, xung đột lợi ích là bình thường; điều luật yêu cầu các bên xử lý xung đột bằng cơ chế hợp pháp thay vì bằng áp đặt, né tránh hoặc đối đầu cực đoan.
Công đoàn và các tổ chức đại diện người sử dụng lao động không chỉ là chủ thể “tham gia cho có”, mà có vai trò bảo vệ lợi ích và góp phần cân bằng vị thế thương lượng. Đây là cơ chế bảo đảm tính đại diện, đặc biệt quan trọng khi một bên yếu thế hơn về thông tin, tổ chức và sức ép kinh tế.
Hiểu đúng, tránh nhầm lẫn
Không nên hiểu điều này theo hướng “mọi tranh chấp đều phải hòa giải” hoặc “mọi khác biệt ý chí đều phải đồng thuận”. Điều 7 không xóa bỏ quyền đối đầu pháp lý trong những trường hợp pháp luật cho phép; nó chỉ đặt ưu tiên cho đối thoại và thương lượng trước khi chuyển sang các cơ chế khác.
Cũng không nên đồng nhất “hài hòa” với việc người lao động phải chấp nhận mọi quyết định của doanh nghiệp. Hài hòa quan hệ lao động chỉ có ý nghĩa khi quyền và lợi ích hợp pháp của các bên được tôn trọng tương xứng, không phải khi một bên lấn át bên còn lại.
Một nhầm lẫn phổ biến khác là xem vai trò của cơ quan nhà nước như sự can thiệp trực tiếp vào từng thỏa thuận cụ thể. Trên thực tế, điều luật nhấn mạnh chức năng hỗ trợ và tạo khuôn khổ, còn nội dung quan hệ lao động vẫn phải được hình thành chủ yếu từ thương lượng của các bên.
Lưu ý khi vận dụng
Khi xây dựng nội quy, thỏa ước lao động tập thể, quy chế lương thưởng hoặc sắp xếp điều kiện làm việc, cần chứng minh được quá trình tham vấn, đối thoại và đại diện hợp lệ. Đây là điểm then chốt để bảo đảm tính bền vững và hạn chế tranh chấp về sau.
Trong thực tiễn tranh chấp, Điều 7 thường được dùng như nền tảng để đánh giá thiện chí của các bên, tính hợp pháp của quy trình thương lượng và mức độ tuân thủ vai trò đại diện. Vì vậy, giá trị của điều luật nằm ở khả năng định hướng hành vi hơn là ở việc tự mình tạo ra chế tài.