Điều 6 Bộ luật lao động 2019: Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động
Bình luận Điều 6 Bộ luật Lao động 2019 về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng lao động, trọng tâm quản lý, đối thoại và tuân thủ pháp luật.
Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động
1. Người sử dụng lao động có các quyền sau đây:
a) Tuyển dụng, bố trí, quản lý, điều hành, giám sát lao động; khen thưởng và xử lý vi phạm kỷ luật lao động;
b) Thành lập, gia nhập, hoạt động trong tổ chức đại diện người sử dụng lao động, tổ chức nghề nghiệp và tổ chức khác theo quy định của pháp luật;
c) Yêu cầu tổ chức đại diện người lao động thương lượng với mục đích ký kết thỏa ước lao động tập thể; tham gia giải quyết tranh chấp lao động, đình công; đối thoại, trao đổi với tổ chức đại diện người lao động về các vấn đề trong quan hệ lao động, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người lao động;
d) Đóng cửa tạm thời nơi làm việc;
đ) Các quyền khác theo quy định của pháp luật.
2. Người sử dụng lao động có các nghĩa vụ sau đây:
a) Thực hiện hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và thỏa thuận hợp pháp khác; tôn trọng danh dự, nhân phẩm của người lao động;
b) Thiết lập cơ chế và thực hiện đối thoại, trao đổi với người lao động và tổ chức đại diện người lao động; thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở tại nơi làm việc;
c) Đào tạo, đào tạo lại, bồi dưỡng nâng cao trình độ, kỹ năng nghề nhằm duy trì, chuyển đổi nghề nghiệp, việc làm cho người lao động;
d) Thực hiện quy định của pháp luật về lao động, việc làm, giáo dục nghề nghiệp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và an toàn, vệ sinh lao động; xây dựng và thực hiện các giải pháp phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc;
đ) Tham gia phát triển tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia, đánh giá, công nhận kỹ năng nghề cho người lao động.
Ý nghĩa của Điều 6
Điều 6 không chỉ liệt kê quyền và nghĩa vụ, mà còn thể hiện nguyên tắc cân bằng lợi ích trong quan hệ lao động. Người sử dụng lao động được trao quyền quản trị doanh nghiệp, nhưng quyền đó luôn bị giới hạn bởi hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và các chuẩn mực bắt buộc của pháp luật.
Điểm đáng chú ý là điều luật này đặt người sử dụng lao động vào vai trò chủ thể chịu trách nhiệm tổ chức quan hệ lao động một cách hợp pháp, minh bạch và có đối thoại. Đây là nền tảng để hạn chế tình trạng quản lý đơn phương, lạm dụng kỷ luật hoặc xem nhẹ nghĩa vụ bảo vệ người lao động.
Trọng tâm cần nắm khi áp dụng
Quyền của người sử dụng lao động không phải là quyền tuyệt đối. Việc tuyển dụng, bố trí, điều hành, khen thưởng, xử lý kỷ luật hay đóng cửa tạm thời nơi làm việc đều phải dựa trên căn cứ luật định và thực hiện đúng trình tự, thủ tục tương ứng. Nếu thiếu căn cứ hoặc sai thủ tục, hành vi quản lý có thể bị xem là vi phạm pháp luật lao động.
Nghĩa vụ của người sử dụng lao động mang tính bắt buộc và có tác động trực tiếp đến hiệu lực thực tế của quan hệ lao động. Đặc biệt, nghĩa vụ tôn trọng danh dự, nhân phẩm, thiết lập cơ chế đối thoại, đào tạo lại và phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc là các yêu cầu mang tính phòng ngừa, không chỉ xử lý khi đã phát sinh tranh chấp.
Điều kiện để “kích hoạt” việc áp dụng
Điều 6 được áp dụng ngay khi tồn tại quan hệ lao động hoặc khi người sử dụng lao động thực hiện các hoạt động quản trị nhân sự, tổ chức lao động theo pháp luật lao động. Không cần có tranh chấp mới phát sinh trách nhiệm; nhiều nghĩa vụ, như đối thoại, đào tạo, bảo đảm an toàn vệ sinh lao động, là nghĩa vụ thường xuyên.
Với các quyền mang tính đặc biệt như xử lý kỷ luật hoặc đóng cửa tạm thời nơi làm việc, điều kiện áp dụng còn chặt hơn: phải có căn cứ pháp lý cụ thể, đúng thẩm quyền và đúng trình tự. Đây là nhóm quyền dễ bị nhầm là quyền tùy nghi của doanh nghiệp, trong khi thực tế chỉ được thực hiện trong khuôn khổ luật định.
Lỗi hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là coi quyền quản lý của người sử dụng lao động như quyền đơn phương quyết định mọi vấn đề liên quan đến người lao động. Điều 6 cho thấy quyền quản lý luôn đi kèm nghĩa vụ đối thoại, tôn trọng thỏa thuận và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động.
Nhầm lẫn thứ hai là xem các nghĩa vụ về đào tạo, phòng chống quấy rối tình dục hay thực hiện quy chế dân chủ tại nơi làm việc là yêu cầu mang tính hình thức. Trên thực tế, đây là các nghĩa vụ có giá trị áp dụng trực tiếp, có thể trở thành căn cứ đánh giá vi phạm trong quản trị lao động và giải quyết tranh chấp.
Lưu ý thực tiễn
Khi áp dụng Điều 6, cần tách bạch giữa quyền quản lý nội bộ và nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Doanh nghiệp chỉ được sử dụng quyền của mình trong giới hạn pháp luật cho phép, đồng thời phải chứng minh đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ nếu phát sinh tranh chấp hoặc kiểm tra tuân thủ.
Trong thực tiễn, giá trị lớn nhất của điều luật này nằm ở việc định hình chuẩn quản trị lao động: quản lý có trật tự, nhưng không được tùy tiện; điều hành hiệu quả, nhưng phải tôn trọng con người và quan hệ lao động hài hòa. Đây là điều khoản gốc để đọc cùng các quy định về kỷ luật lao động, đối thoại, an toàn lao động và giải quyết tranh chấp.