Điều 56 Bộ luật lao động 2019: Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cho thuê lại lao động

Bình luận ngắn gọn Điều 56 Bộ luật Lao động 2019 về quyền, nghĩa vụ, tiền lương và trách nhiệm của doanh nghiệp cho thuê lại lao động.

Điều 56. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cho thuê lại lao động

Ngoài các quyền và nghĩa vụ quy định tại Điều 6 của Bộ luật này, doanh nghiệp cho thuê lại lao động có các quyền và nghĩa vụ sau đây:

1. Bảo đảm đưa người lao động có trình độ phù hợp với những yêu cầu của bên thuê lại lao động và nội dung của hợp đồng lao động đã ký với người lao động;

2. Thông báo cho người lao động biết nội dung của hợp đồng cho thuê lại lao động;

3. Thông báo cho bên thuê lại lao động biết sơ yếu lý lịch của người lao động, yêu cầu của người lao động;

4. Bảo đảm trả lương cho người lao động thuê lại không thấp hơn tiền lương của người lao động của bên thuê lại lao động có cùng trình độ, làm cùng công việc hoặc công việc có giá trị như nhau;

5. Lập hồ sơ ghi rõ số lao động đã cho thuê lại, bên thuê lại lao động và định kỳ báo cáo cơ quan chuyên môn về lao động thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh;

6. Xử lý kỷ luật lao động đối với người lao động vi phạm kỷ luật lao động khi bên thuê lại lao động trả lại người lao động do vi phạm kỷ luật lao động.

Ý nghĩa điều luật

Điều 56 không chỉ liệt kê nghĩa vụ, mà xác lập cách thức vận hành an toàn của mô hình cho thuê lại lao động. Nhà làm luật đặt doanh nghiệp cho thuê lại vào vị trí chịu trách nhiệm trung tâm: phải chọn đúng người, thông tin đúng cho các bên và bảo đảm quyền lợi tối thiểu của người lao động. Mục tiêu là ngăn tình trạng “trung gian hóa” để làm mờ trách nhiệm lao động hoặc tạo ra chênh lệch đãi ngộ không hợp lý.

Trọng tâm cần nắm khi áp dụng

Điểm cốt lõi của Điều 56 là yêu cầu doanh nghiệp cho thuê lại phải cung ứng người lao động phù hợp với nhu cầu công việc và đúng với hợp đồng đã ký. Nghĩa vụ thông báo cho người lao động và bên thuê lại là điều kiện để bảo đảm sự tự nguyện, minh bạch và hạn chế tranh chấp về phạm vi công việc, địa điểm làm việc, thời hạn thuê lại. Nếu thiếu khâu thông tin này, quan hệ cho thuê lại dễ bị hiểu sai thành bố trí lao động thông thường hoặc thỏa thuận miệng thiếu giá trị kiểm soát.

Nội dung có giá trị thực tiễn lớn nhất là nguyên tắc trả lương không thấp hơn người lao động của bên thuê lại có cùng trình độ, làm cùng công việc hoặc công việc có giá trị như nhau. Đây là “hàng rào” chống phân biệt đối xử về tiền lương trong cùng một môi trường làm việc. Khi áp dụng, cần đối chiếu thực chất công việc và mức độ giá trị công việc, không chỉ nhìn vào chức danh trên giấy tờ.

Điều kiện để nghĩa vụ phát sinh

Các nghĩa vụ tại Điều 56 phát sinh khi doanh nghiệp đang thực hiện quan hệ cho thuê lại lao động hợp pháp theo Bộ luật Lao động. Trên thực tế, cần có đầy đủ căn cứ về hợp đồng lao động với người lao động, hợp đồng cho thuê lại lao động và việc người lao động được điều động sang làm việc tại bên thuê lại. Nếu một trong các nền tảng này không rõ ràng, việc áp dụng Điều 56 sẽ bị sai lệch, nhất là đối với nghĩa vụ về tiền lương và hồ sơ quản lý.

Những hiểu nhầm thường gặp

Hiểu nhầm phổ biến là doanh nghiệp cho thuê lại chỉ cần “cung người” đúng số lượng, còn quyền lợi của người lao động do bên thuê lại quyết định. Cách hiểu này không đúng, vì Điều 56 vẫn giữ doanh nghiệp cho thuê lại ở vị trí chịu trách nhiệm pháp lý chính đối với nhiều nghĩa vụ cốt lõi. Một nhầm lẫn khác là cho rằng mức lương chỉ cần bằng nhau về con số tuyệt đối; thực tế phải so sánh theo trình độ, công việc và giá trị công việc tương đương.

Cũng cần lưu ý rằng việc bên thuê lại trả người lao động về không đồng nghĩa với việc chấm dứt toàn bộ trách nhiệm của doanh nghiệp cho thuê lại. Khoản 6 trao cho doanh nghiệp quyền xử lý kỷ luật trong phạm vi quan hệ lao động của mình, nhưng việc xử lý vẫn phải dựa trên căn cứ kỷ luật, trình tự và thủ tục hợp pháp. Nếu bỏ qua trình tự này, quyết định kỷ luật dễ bị vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp.

Lưu ý thực tiễn

Doanh nghiệp cho thuê lại cần xây dựng hồ sơ đầy đủ về từng lượt cho thuê, từng bên thuê lại và tình trạng người lao động để phục vụ báo cáo quản lý. Đây không chỉ là nghĩa vụ hành chính mà còn là căn cứ chứng minh tính hợp pháp của hoạt động khi có thanh tra, kiểm tra hoặc tranh chấp lao động. Trong thực tiễn, rủi ro lớn nhất thường nằm ở sai lệch giữa hợp đồng, thực tế bố trí công việc và chính sách tiền lương.

Với người lao động, điểm cần kiểm tra là nội dung hợp đồng cho thuê lại, công việc cụ thể, thời hạn, địa điểm làm việc và nguyên tắc tiền lương so sánh. Với doanh nghiệp sử dụng lao động thuê lại, điều quan trọng là không can thiệp theo hướng làm suy giảm các chuẩn mực tối thiểu do pháp luật đặt ra đối với người lao động thuê lại. Điều 56 vì vậy vừa là quy phạm bảo vệ người lao động, vừa là cơ chế phân định trách nhiệm giữa doanh nghiệp cho thuê lại và bên thuê lại.

Doanh nghiệp cho thuê lại lao động có phải thông báo cho người lao động không?
Có. Doanh nghiệp phải thông báo rõ nội dung hợp đồng cho thuê lại lao động để người lao động biết quyền, nghĩa vụ và điều kiện làm việc trước khi thực hiện.
Tiền lương của lao động thuê lại được tính như thế nào?
Phải không thấp hơn lương của người lao động bên thuê lại có cùng trình độ, làm cùng công việc hoặc công việc có giá trị như nhau.
Bên thuê lại trả người lao động về thì doanh nghiệp cho thuê lại còn trách nhiệm gì?
Vẫn có trách nhiệm quản lý quan hệ lao động của mình, xử lý kỷ luật nếu có căn cứ và thực hiện đúng trình tự pháp luật.
Điều 56 áp dụng khi nào?
Khi doanh nghiệp thực hiện hoạt động cho thuê lại lao động hợp pháp và có quan hệ hợp đồng lao động, hợp đồng cho thuê lại cùng người lao động được điều sang làm việc.
Mục lục văn bản