Điều 158 Bộ luật lao động 2019: Chính sách của Nhà nước đối với lao động là người khuyết tật

Bình luận Điều 158 Bộ luật Lao động 2019 về chính sách của Nhà nước đối với lao động là người khuyết tật, trọng tâm, dễ áp dụng.

Điều 158. Chính sách của Nhà nước đối với lao động là người khuyết tật

Nhà nước bảo trợ quyền lao động, tự tạo việc làm của người lao động là người khuyết tật; có chính sách khuyến khích, ưu đãi phù hợp đối với người sử dụng lao động trong tạo việc làm và nhận người lao động là người khuyết tật vào làm việc theo quy định của pháp luật về người khuyết tật.

Ý nghĩa chính sách

Điều 158 thể hiện cách tiếp cận bảo đảm quyền hơn là chỉ hỗ trợ an sinh. Trọng tâm của quy định là thừa nhận người khuyết tật là chủ thể lao động bình đẳng, có quyền làm việc, tự tạo việc làm và được Nhà nước bảo trợ để tiếp cận thị trường lao động. Đây không phải là quy định về một chế độ đãi ngộ đơn lẻ, mà là nguyên tắc định hướng cho toàn bộ chính sách việc làm đối với nhóm lao động này.

Điểm đáng chú ý là Nhà nước không đặt gánh nặng pháp lý trực tiếp lên mọi người sử dụng lao động theo cơ chế bắt buộc chung trong điều luật này. Thay vào đó, điều luật lựa chọn cơ chế khuyến khích, ưu đãi phù hợp để thúc đẩy doanh nghiệp chủ động tuyển dụng và duy trì việc làm cho người khuyết tật. Cách thiết kế này nhằm cân bằng giữa mục tiêu bao trùm xã hội và khả năng thích ứng của cơ sở sử dụng lao động.

Điều kiện để áp dụng

Để vận dụng đúng Điều 158, trước hết phải xác định người lao động thuộc nhóm người khuyết tật theo pháp luật chuyên ngành. Tiếp đó, quan hệ lao động hoặc nhu cầu tự tạo việc làm phải phát sinh trong phạm vi được pháp luật về người khuyết tật điều chỉnh, bởi Điều 158 chỉ đóng vai trò nguyên tắc định hướng. Các ưu đãi cụ thể không tự phát sinh từ riêng Điều 158 mà cần căn cứ vào quy định chi tiết của Luật Người khuyết tật và văn bản hướng dẫn.

Với phía người sử dụng lao động, điều luật chỉ phát huy tác dụng khi họ tham gia tạo việc làm hoặc tiếp nhận người lao động là người khuyết tật. Nói cách khác, không phải mọi doanh nghiệp đều đương nhiên được hưởng ưu đãi, mà phải đáp ứng điều kiện do pháp luật chuyên ngành quy định, như tỷ lệ sử dụng lao động khuyết tật, tính chất cơ sở sản xuất kinh doanh hoặc loại hỗ trợ được áp dụng.

Những điểm dễ hiểu sai

Một nhầm lẫn phổ biến là coi Điều 158 như quy định trực tiếp về mức hỗ trợ, miễn giảm hay ưu đãi cụ thể. Thực tế, đây là điều khoản chính sách khung, còn nội dung về ưu đãi thuế, tín dụng, thuê đất, hỗ trợ cải tạo nơi làm việc hay điều kiện tiếp cận việc làm phải tìm ở văn bản chuyên ngành. Nếu chỉ viện dẫn Điều 158 mà bỏ qua quy định chi tiết thì chưa đủ căn cứ áp dụng trong tình huống cụ thể.

Một hiểu sai khác là cho rằng quy định này tạo ra nghĩa vụ tuyển dụng bắt buộc đối với mọi người sử dụng lao động. Điều luật không quy định như vậy; nó thiên về khuyến khích bằng chính sách công thay vì áp đặt nghĩa vụ chung. Vì thế, khi giải quyết tranh chấp hoặc tư vấn tuân thủ, cần phân biệt rõ giữa “chính sách ưu đãi” và “nghĩa vụ pháp lý bắt buộc”.

Lưu ý khi áp dụng thực tiễn

Khi đánh giá một trường hợp cụ thể, cần tách bạch ba lớp quy phạm: nguyên tắc chính sách tại Điều 158, điều kiện hưởng ưu đãi trong Luật Người khuyết tật, và cơ chế thực hiện ở nghị định hoặc văn bản hướng dẫn. Cách tiếp cận này giúp tránh áp dụng vượt quá phạm vi của điều luật hoặc bỏ sót điều kiện chuyên biệt.

Trong thực tiễn, Điều 158 có giá trị lớn nhất ở vai trò làm nền cho lập luận pháp lý về bảo vệ việc làm, hỗ trợ tự tạo việc làm và thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Khi trích dẫn, nên dùng điều này để xác lập định hướng, còn quyền lợi cụ thể phải dẫn chiếu đúng điểm, khoản, điều của văn bản chuyên ngành tương ứng.

Điều 158 có tự tạo ra ưu đãi cụ thể cho doanh nghiệp không?
Không. Điều 158 chỉ đặt ra nguyên tắc chính sách; ưu đãi cụ thể phải căn cứ Luật Người khuyết tật và văn bản hướng dẫn.
Người khuyết tật có quyền tự tạo việc làm theo điều này không?
Có. Điều 158 ghi nhận và bảo trợ quyền tự tạo việc làm của người lao động là người khuyết tật.
Doanh nghiệp có bắt buộc phải tuyển người khuyết tật theo Điều 158 không?
Không. Điều này thiên về khuyến khích, ưu đãi; nghĩa vụ cụ thể nếu có phải xem quy định chuyên ngành.
Khi áp dụng Điều 158 cần xác định yếu tố gì trước tiên?
Cần xác định đúng tình trạng người khuyết tật và đối chiếu với điều kiện hưởng chính sách trong pháp luật chuyên ngành.
Điều 158 có phải là căn cứ duy nhất để yêu cầu hỗ trợ việc làm không?
Không. Đây là căn cứ chính sách khung; yêu cầu hỗ trợ phải dựa thêm vào quy định chi tiết về người khuyết tật.
Mục lục văn bản