Điều 150 Bộ luật lao động 2019: Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, lao động cho các tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam
Bình luận pháp lý ngắn gọn về Điều 150 Bộ luật Lao động 2019: lao động Việt Nam ở nước ngoài và làm việc cho tổ chức nước ngoài tại Việt Nam.
Điều 150. Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, lao động cho các tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam
1. Nhà nước khuyến khích doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, cá nhân tìm kiếm và mở rộng thị trường lao động để đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài.
Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài phải tuân theo quy định của pháp luật Việt Nam, pháp luật nước sở tại, trừ trường hợp điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác.
2. Công dân Việt Nam làm việc cho các tổ chức nước ngoài tại Việt Nam, trong khu công nghiệp, khu kinh tế, khu chế xuất, khu công nghệ cao hoặc làm việc cho cá nhân là công dân nước ngoài tại Việt Nam phải tuân theo pháp luật Việt Nam và được pháp luật bảo vệ.
3. Chính phủ quy định chi tiết việc tuyển dụng, quản lý lao động Việt Nam làm việc cho các tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam.
Ý nghĩa điều chỉnh
Điều 150 thể hiện cách tiếp cận kép của pháp luật lao động: mở rộng cơ hội việc làm quốc tế nhưng không buông lỏng quản lý. Nhà nước khuyến khích việc đưa lao động Việt Nam ra nước ngoài vì đây là kênh tạo việc làm, nâng thu nhập và tiếp cận kỹ năng mới. Đồng thời, điều luật nhấn mạnh nguyên tắc tuân thủ pháp luật của Việt Nam, pháp luật nước sở tại và điều ước quốc tế có liên quan.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Đối với người lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài, quan hệ lao động không chỉ chịu sự chi phối của pháp luật Việt Nam mà còn phải theo pháp luật nơi làm việc. Đây là điểm then chốt để xác định quyền, nghĩa vụ, thời giờ làm việc, an toàn lao động, tiền lương và cơ chế giải quyết tranh chấp. Nếu điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác thì ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế theo đúng nguyên tắc được điều luật dẫn chiếu.
Đối với công dân Việt Nam làm việc cho tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam, điều luật xác định rõ họ vẫn là đối tượng được pháp luật lao động Việt Nam bảo vệ. Điều này loại bỏ cách hiểu sai rằng chỉ vì người sử dụng lao động là tổ chức nước ngoài thì quan hệ lao động sẽ “thoát” khỏi hệ thống pháp luật Việt Nam. Trên thực tế, đây vẫn là quan hệ lao động phát sinh trên lãnh thổ Việt Nam nên phải đặt trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam và các quy định chuyên ngành có liên quan.
Điều kiện để áp dụng
Quy định tại khoản 1 được kích hoạt khi người lao động Việt Nam thực tế đi làm việc ở nước ngoài, dù theo hợp đồng, chương trình đưa đi hay hình thức hợp pháp khác. Quy định tại khoản 2 được áp dụng khi người lao động là công dân Việt Nam làm việc cho tổ chức nước ngoài, cá nhân nước ngoài hoặc làm việc trong khu công nghiệp, khu kinh tế, khu chế xuất, khu công nghệ cao tại Việt Nam. Khoản 3 là căn cứ giao Chính phủ ban hành quy định chi tiết về tuyển dụng và quản lý nhóm lao động này.
Hiểu đúng để tránh sai sót
Một nhầm lẫn phổ biến là xem lao động Việt Nam ở nước ngoài chỉ chịu luật nước sở tại, trong khi điều luật này xác lập cơ chế đồng thời tuân thủ cả pháp luật Việt Nam nếu không có quy định ưu tiên khác từ điều ước quốc tế. Nhầm lẫn thứ hai là coi lao động cho tổ chức nước ngoài tại Việt Nam là quan hệ “nội bộ” của tổ chức nước ngoài nên không cần áp dụng pháp luật Việt Nam. Cách hiểu này không đúng vì nơi thực hiện công việc là căn cứ rất quan trọng để xác định thẩm quyền quản lý và bảo vệ người lao động.
Lưu ý thực tiễn
Khi xử lý một tình huống cụ thể, cần xác định ngay ba yếu tố: nơi làm việc, chủ thể sử dụng lao động và văn bản quốc tế áp dụng nếu có. Sau đó mới đối chiếu tới quy định chi tiết về tuyển dụng, quản lý, giấy tờ, đăng ký hợp đồng, bảo hộ và giải quyết tranh chấp. Nếu bỏ qua bước này, rất dễ áp dụng sai luật hoặc bỏ sót cơ chế bảo vệ người lao động.