Điều 136 Bộ luật lao động 2019: Trách nhiệm của người sử dụng lao động

Bình luận ngắn gọn Điều 136 Bộ luật Lao động 2019 về bình đẳng giới, tham vấn lao động nữ và trách nhiệm hỗ trợ chăm sóc trẻ em.

Điều 136. Trách nhiệm của người sử dụng lao động

1. Bảo đảm thực hiện bình đẳng giới và các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong tuyển dụng, bố trí, sắp xếp việc làm, đào tạo, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, tiền lương và các chế độ khác.

2. Tham khảo ý kiến của lao động nữ hoặc đại diện của họ khi quyết định những vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích của phụ nữ.

3. Bảo đảm có đủ buồng tắm và buồng vệ sinh phù hợp tại nơi làm việc.

4. Giúp đỡ, hỗ trợ xây dựng nhà trẻ, lớp mẫu giáo hoặc một phần chi phí gửi trẻ, mẫu giáo cho người lao động.

Trọng tâm của Điều 136

Điều 136 không chỉ là quy định mang tính tuyên bố, mà là chuẩn mực bắt buộc về ứng xử của người sử dụng lao động trong toàn bộ vòng đời quan hệ lao động. Nhà làm luật đặt bình đẳng giới vào các khâu thiết thực nhất như tuyển dụng, bố trí việc làm, đào tạo, tiền lương, thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi, qua đó ngăn chặn phân biệt đối xử ngay từ gốc. Đây là cách tiếp cận lấy thực thi làm trung tâm, buộc doanh nghiệp chuyển từ “không phân biệt” sang “chủ động bảo đảm”.

Phạm vi trách nhiệm phải hiểu đúng

Khoản 1 yêu cầu bảo đảm bình đẳng giới và các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong quản trị nhân sự, nên không thể hiểu hẹp chỉ là không sa thải hay không quấy rối lao động nữ. Nghĩa vụ này bao trùm cả chính sách tuyển dụng, đánh giá, đào tạo, thăng tiến, phân công công việc và đãi ngộ. Khi áp dụng, cần nhìn vào kết quả thực tế của chính sách nhân sự, không chỉ xem văn bản nội bộ có nhắc đến bình đẳng giới hay không.

Khoản 2 thể hiện nguyên tắc tham vấn: những quyết định tác động đến quyền và lợi ích của phụ nữ lao động phải có tiếng nói của lao động nữ hoặc đại diện của họ. Điểm này nhằm tránh tình trạng quyết định một chiều từ phía quản lý, nhất là với các chính sách nội quy, ca kíp, chế độ phúc lợi, điều kiện an toàn và phúc lợi gia đình. Trong thực tiễn, thiếu bước tham khảo ý kiến dễ dẫn đến tranh chấp về tính hợp lý và tính đại diện của quyết định sử dụng lao động.

Điều kiện để áp dụng và giá trị thực tiễn

Điều luật được “kích hoạt” khi tồn tại quan hệ sử dụng lao động và có chính sách, quyết định hoặc điều kiện làm việc liên quan đến quyền lợi của lao động nữ hoặc bình đẳng giới. Nói cách khác, hầu như mọi quyết định nhân sự có tác động bất lợi hoặc khác biệt theo giới đều phải được soi chiếu dưới Điều 136. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để đánh giá tính hợp pháp của quy chế tuyển dụng, phân công, trả lương và các chế độ nội bộ.

Khoản 3 và khoản 4 cho thấy quan điểm bảo vệ lao động nữ và hỗ trợ cân bằng việc làm – chăm sóc gia đình. Yêu cầu về buồng tắm, buồng vệ sinh phù hợp là nghĩa vụ về điều kiện lao động tối thiểu, còn hỗ trợ nhà trẻ, mẫu giáo hoặc chi phí gửi trẻ phản ánh trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động có con nhỏ. Tuy nhiên, khoản 4 cần được hiểu là nghĩa vụ hỗ trợ theo khả năng, chính sách và thỏa thuận thực hiện trong khuôn khổ pháp luật, chứ không đồng nghĩa với một mức hỗ trợ cứng nhắc áp dụng như nhau cho mọi doanh nghiệp.

Những nhầm lẫn thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là coi Điều 136 chỉ bảo vệ lao động nữ, trong khi bản chất của khoản 1 là bình đẳng giới trong quan hệ lao động nói chung. Lao động nữ là nhóm được nhấn mạnh ở khoản 2, 3 và 4 vì nhu cầu bảo vệ, tham vấn và hỗ trợ đặc thù, nhưng nền tảng của điều luật vẫn là chuẩn mực quản trị nhân sự không phân biệt giới. Một nhầm lẫn khác là cho rằng chỉ cần có nội quy là đủ; trên thực tế, doanh nghiệp còn phải chứng minh việc tổ chức thực hiện và kết quả tuân thủ.

Khi áp dụng vào từng tình huống cụ thể, cần ưu tiên xem: quyết định của người sử dụng lao động có tạo ra khác biệt bất lợi theo giới hay không; đã có cơ chế tham vấn phù hợp chưa; điều kiện vật chất tại nơi làm việc có đáp ứng yêu cầu tối thiểu không; và chính sách hỗ trợ người lao động có con nhỏ đã được thiết kế minh bạch, khả thi chưa. Điều 136 vì vậy là căn cứ để phòng ngừa rủi ro pháp lý trước khi xảy ra tranh chấp, đồng thời là thước đo về mức độ tuân thủ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Lưu ý áp dụng

Trong xử lý vụ việc, cần đối chiếu Điều 136 với các quy định chuyên biệt về bình đẳng giới, lao động nữ và xử phạt vi phạm hành chính để đánh giá đầy đủ hậu quả pháp lý. Không nên chỉ dừng ở câu hỏi “có phân biệt đối xử hay không”, mà phải xem doanh nghiệp đã áp dụng biện pháp thúc đẩy, tham vấn và bảo đảm điều kiện làm việc đúng chuẩn hay chưa. Chính chiều sâu này mới phản ánh đúng tinh thần của điều luật.

Điều 136 áp dụng cho những ai?
Áp dụng với mọi người sử dụng lao động trong quan hệ lao động, đặc biệt khi ra quyết định liên quan tuyển dụng, bố trí việc làm, tiền lương, điều kiện làm việc và phúc lợi.
Khoản 2 có bắt buộc phải hỏi ý kiến lao động nữ không?
Có, khi quyết định vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích của phụ nữ lao động thì phải tham khảo ý kiến lao động nữ hoặc đại diện của họ.
Khoản 4 có buộc doanh nghiệp phải lập nhà trẻ không?
Không bắt buộc cứng nhắc theo một mô hình duy nhất; doanh nghiệp có thể hỗ trợ xây dựng nhà trẻ, lớp mẫu giáo hoặc một phần chi phí gửi trẻ.
Không có buồng tắm, buồng vệ sinh phù hợp có vi phạm không?
Có. Đây là nghĩa vụ trực tiếp về điều kiện làm việc tối thiểu tại nơi làm việc, không phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có quy định nội bộ hay không.
Điều 136 khác gì với quy định cấm phân biệt đối xử?
Điều 136 là nghĩa vụ cụ thể của người sử dụng lao động; còn quy định cấm phân biệt đối xử là nguyên tắc chung. Hai nhóm quy định này bổ trợ cho nhau.
Mục lục văn bản