Điều 134 Bộ luật lao động 2019: Bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc
Bình luận ngắn về Điều 134 Bộ luật Lao động 2019: trách nhiệm của người sử dụng lao động và người lao động trong an toàn, vệ sinh lao động.
Điều 134. Bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc
1. Người sử dụng lao động có trách nhiệm thực hiện đầy đủ các giải pháp nhằm bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc.
2. Người lao động có trách nhiệm chấp hành quy định, nội quy, quy trình, yêu cầu về an toàn, vệ sinh lao động; tuân thủ pháp luật và nắm vững kiến thức, kỹ năng về các biện pháp bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc.
Trọng tâm của Điều luật
Điều 134 xác lập nguyên tắc phòng ngừa là trung tâm trong quan hệ lao động: an toàn, vệ sinh lao động phải được bảo đảm ngay trong quá trình tổ chức việc làm, chứ không chờ đến khi phát sinh tai nạn hay bệnh nghề nghiệp. Cách thiết kế này cho thấy pháp luật ưu tiên kiểm soát nguy cơ từ sớm, gắn trách nhiệm quản trị rủi ro với người sử dụng lao động.
Về bản chất, đây không phải là điều khoản mô tả chung về đạo đức nghề nghiệp, mà là quy phạm đặt nghĩa vụ pháp lý trực tiếp cho cả hai phía. Người sử dụng lao động là chủ thể tổ chức điều kiện làm việc an toàn; người lao động là chủ thể phải tuân thủ các quy tắc vận hành an toàn trong quá trình thực hiện công việc.
Nghĩa vụ của người sử dụng lao động
Cụm từ “thực hiện đầy đủ các giải pháp” cần được hiểu là nghĩa vụ tổng hợp, bao gồm cả biện pháp kỹ thuật, tổ chức, huấn luyện, trang bị phương tiện bảo vệ và kiểm tra rủi ro trong quá trình làm việc. Vì vậy, doanh nghiệp không thể chỉ ban hành nội quy trên giấy mà phải chứng minh việc triển khai thực tế.
Trong áp dụng, trọng tâm đánh giá không nằm ở việc đã có văn bản nội bộ hay chưa, mà ở việc các biện pháp đó có đủ và hiệu quả để kiểm soát yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc hay không. Nếu chỉ trang bị hình thức, không kiểm tra, không huấn luyện, không giám sát, thì chưa đáp ứng yêu cầu của Điều 134.
Nghĩa vụ của người lao động
Khoản 2 cho thấy an toàn lao động không phải trách nhiệm một chiều của doanh nghiệp. Người lao động phải chấp hành quy định, nội quy, quy trình, yêu cầu an toàn; đồng thời phải nắm vững kiến thức, kỹ năng cần thiết để tự bảo vệ mình và phối hợp bảo vệ an toàn chung.
Điểm này đặc biệt quan trọng trong các công việc có nguy cơ cao, nơi một hành vi chủ quan như bỏ qua thiết bị bảo hộ, vận hành sai quy trình hoặc không báo cáo nguy cơ có thể tạo ra hậu quả nghiêm trọng. Do đó, vi phạm an toàn lao động không chỉ là vấn đề kỷ luật lao động mà còn có thể kéo theo trách nhiệm pháp lý khác khi gây thiệt hại.
Điều kiện để áp dụng
Điều 134 được kích hoạt khi tồn tại quan hệ lao động và hoạt động làm việc tại nơi làm việc có yêu cầu bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động. Khi phát sinh sự cố, cơ quan có thẩm quyền thường đối chiếu ba nhóm yếu tố: doanh nghiệp đã tổ chức biện pháp phòng ngừa hay chưa, người lao động có tuân thủ quy trình hay không, và mối liên hệ giữa hành vi vi phạm với rủi ro hoặc thiệt hại thực tế.
Vì vậy, khi xử lý một vụ việc cụ thể, không thể chỉ nhìn vào kết quả tai nạn để kết luận trách nhiệm. Cần xem xét đồng thời chất lượng tổ chức an toàn của người sử dụng lao động và mức độ tuân thủ của người lao động trong toàn bộ quá trình làm việc.
Nhầm lẫn thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng doanh nghiệp chỉ cần cấp phát bảo hộ lao động là đã hoàn thành nghĩa vụ. Thực tế, Điều 134 đòi hỏi một hệ thống biện pháp đầy đủ hơn, bao gồm đánh giá nguy cơ, huấn luyện, kiểm tra, giám sát và cải thiện điều kiện làm việc.
Nhầm lẫn thứ hai là coi việc người lao động ký cam kết an toàn là đủ để miễn trách nhiệm cho người sử dụng lao động. Cam kết chỉ có giá trị hỗ trợ chứng minh, không thay thế cho nghĩa vụ tổ chức môi trường làm việc an toàn theo luật.
Nhầm lẫn thứ ba là cho rằng chỉ khi xảy ra tai nạn mới đặt ra trách nhiệm. Trên thực tế, nghĩa vụ của Điều 134 phát sinh thường xuyên, liên tục trong suốt quá trình tổ chức và sử dụng lao động, kể cả khi chưa có sự cố.
Lưu ý thực tiễn
Khi áp dụng điều luật này, nên kiểm tra đồng thời hồ sơ an toàn lao động, quy trình nội bộ, hồ sơ huấn luyện, việc trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân và kết quả kiểm tra điều kiện làm việc. Các tài liệu này là căn cứ quan trọng để xác định doanh nghiệp đã thực hiện đầy đủ giải pháp hay chưa.
Trong tranh chấp hoặc xử phạt, nội dung mấu chốt thường không nằm ở khẩu hiệu an toàn, mà ở chứng cứ về việc tổ chức thực hiện. Điều 134 vì thế là điều khoản nền tảng để đánh giá chất lượng quản trị an toàn trong doanh nghiệp và ý thức tuân thủ của người lao động.