Điều 132 Bộ luật lao động 2019: Tuân thủ pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động

Bình luận Điều 132 Bộ luật Lao động 2019 về nghĩa vụ tuân thủ an toàn, vệ sinh lao động của người sử dụng lao động và người lao động.

Điều 132. Tuân thủ pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động

Người sử dụng lao động, người lao động và cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến lao động, sản xuất, kinh doanh phải thực hiện quy định của pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động.

Ý nghĩa của quy định

Điều 132 xác lập một nguyên tắc bao trùm: mọi chủ thể tham gia quan hệ lao động, sản xuất, kinh doanh đều phải tuân thủ pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động. Quy định này không chỉ ràng buộc người sử dụng lao động và người lao động, mà còn mở rộng đến cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan. Cách thiết kế này cho thấy mục tiêu của luật là phòng ngừa rủi ro từ gốc, thay vì chỉ xử lý hậu quả sau khi xảy ra tai nạn hoặc sự cố.

Phạm vi áp dụng cần nắm

Điểm đáng chú ý là điều luật không giới hạn nghĩa vụ an toàn, vệ sinh lao động trong khuôn khổ hợp đồng lao động. Khi một chủ thể tham gia hoặc tác động đến quá trình lao động, sản xuất, kinh doanh thì nghĩa vụ tuân thủ đã phát sinh. Vì vậy, bên thuê ngoài, nhà thầu phụ, đơn vị cung ứng dịch vụ tại nơi làm việc, hoặc người vào làm việc trong môi trường có rủi ro đều phải chấp hành các yêu cầu an toàn tương ứng.

Trọng tâm khi áp dụng

  • Người sử dụng lao động phải tổ chức điều kiện làm việc an toàn, ban hành quy trình, huấn luyện và kiểm soát rủi ro.

  • Người lao động phải chấp hành quy định, sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân và không tự ý làm sai quy trình an toàn.

  • Cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan không được tạo ra hoặc bỏ mặc các nguy cơ gây mất an toàn trong quá trình phối hợp lao động, sản xuất, kinh doanh.

Những hiểu sai thường gặp

Một hiểu nhầm phổ biến là cho rằng trách nhiệm an toàn, vệ sinh lao động chỉ thuộc về doanh nghiệp. Thực tế, điều luật phân bổ nghĩa vụ cho nhiều chủ thể, trong đó hành vi vi phạm của người lao động hoặc bên liên quan cũng có thể làm phát sinh hậu quả pháp lý. Hiểu nhầm khác là coi đây chỉ là yêu cầu mang tính nội quy nội bộ; trên thực tế, đây là nghĩa vụ pháp luật, có thể kéo theo xử phạt hành chính, trách nhiệm bồi thường hoặc các hậu quả pháp lý nghiêm trọng khác khi xảy ra sự cố.

Lưu ý khi vận dụng vào vụ việc cụ thể

Khi xem xét một tình huống cụ thể, cần xác định đúng ba yếu tố: có hoạt động lao động, sản xuất, kinh doanh hay không; chủ thể nào có liên quan trực tiếp; và quy định an toàn cụ thể nào đã bị vi phạm. Điều 132 thường đóng vai trò là căn cứ nguyên tắc để đối chiếu với các quy định chuyên ngành chi tiết hơn về huấn luyện, trang bị bảo hộ, đánh giá rủi ro, kiểm định máy móc, hoặc xử lý sự cố. Vì vậy, điều luật này không tự tạo ra toàn bộ chuẩn mực kỹ thuật, nhưng là điểm xuất phát để xác định trách nhiệm tuân thủ trong toàn bộ hệ thống an toàn, vệ sinh lao động.

Điều 132 có áp dụng cho người lao động không?
Có. Người lao động cũng phải tuân thủ quy định an toàn, vệ sinh lao động, đặc biệt là quy trình làm việc, hướng dẫn an toàn và sử dụng phương tiện bảo hộ.
Điều luật này chỉ ràng buộc doanh nghiệp hay còn ai khác?
Không chỉ doanh nghiệp. Cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến lao động, sản xuất, kinh doanh đều phải tuân thủ quy định an toàn, vệ sinh lao động.
Điều 132 có tự quy định cụ thể biện pháp an toàn không?
Không. Đây là điều khoản nguyên tắc, làm nền cho các quy định chi tiết hơn về huấn luyện, bảo hộ, kiểm soát rủi ro và xử lý vi phạm.
Vi phạm nghĩa vụ tại Điều 132 có thể dẫn đến hậu quả gì?
Tùy hành vi và mức độ, vi phạm có thể bị xử phạt hành chính, buộc khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại hoặc phát sinh trách nhiệm pháp lý khác.
Điều 132 có ý nghĩa gì trong giải quyết tai nạn lao động?
Điều này là căn cứ quan trọng để xác định bên nào đã không tuân thủ nghĩa vụ an toàn, từ đó xem xét trách nhiệm và mức độ lỗi trong vụ việc.
Mục lục văn bản