Điều 13 Bộ luật lao động 2019: Hợp đồng lao động
Bình luận Điều 13 Bộ luật Lao động 2019 về bản chất hợp đồng lao động, dấu hiệu nhận diện và lưu ý khi giao kết trước khi làm việc.
Điều 13. Hợp đồng lao động
1. Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động.
Trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện về việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì được coi là hợp đồng lao động.
2. Trước khi nhận người lao động vào làm việc thì người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động với người lao động.
Trọng tâm của Điều luật
Điểm cốt lõi của Điều 13 là nguyên tắc xét theo bản chất, không xét theo tên gọi. Khi một thỏa thuận có đủ dấu hiệu của việc làm có trả công, tiền lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì quan hệ đó là hợp đồng lao động, dù các bên đặt tên là “hợp đồng cộng tác”, “hợp đồng dịch vụ” hay cách gọi khác.
Quy định này bảo vệ sự trung thực trong xác lập quan hệ lao động và chống hành vi lách luật. Nếu chỉ dựa vào tên gọi, doanh nghiệp có thể né các nghĩa vụ về bảo hiểm, thời giờ làm việc, kỷ luật lao động, đơn phương chấm dứt và các chế độ khác. Vì vậy, Điều 13 buộc cơ quan áp dụng pháp luật nhìn vào quyền, nghĩa vụ và cơ chế vận hành thực tế giữa các bên.
Dấu hiệu để áp dụng
Để một thỏa thuận bị coi là hợp đồng lao động, cần hội đủ ba nhóm dấu hiệu chính: có việc làm được giao, có trả công hoặc tiền lương, và có sự quản lý, điều hành, giám sát từ phía bên sử dụng lao động. Trong thực tiễn, dấu hiệu về quyền kiểm soát công việc thường là yếu tố phân biệt quan trọng nhất với hợp đồng dịch vụ hoặc quan hệ hợp tác dân sự.
Việc giao kết phải được thực hiện trước khi người lao động vào làm việc. Đây là yêu cầu mang tính bắt buộc, thể hiện nguyên tắc “hợp thức hóa quan hệ lao động từ đầu”, tránh tình trạng sử dụng lao động trên thực tế rồi mới bổ sung giấy tờ để đối phó hoặc hợp thức hóa tranh chấp.
Hiểu đúng để áp dụng đúng
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ hợp đồng có tên “hợp đồng lao động” mới làm phát sinh quan hệ lao động. Cách hiểu này không phù hợp với Điều 13, vì luật ưu tiên nội dung thực tế hơn hình thức văn bản.
Nhầm lẫn thứ hai là coi mọi khoản chi trả cho người làm việc đều là “tiền công” theo nghĩa của hợp đồng lao động. Thực tế, cần xem tổng thể mức độ phụ thuộc trong công việc, quyền sắp xếp thời gian, cách chấm công, phê duyệt, kỷ luật và kiểm tra kết quả để xác định bản chất quan hệ.
Nhầm lẫn thứ ba là cho rằng chỉ khi có đủ đầy đủ mọi thỏa thuận bằng văn bản thì mới có hợp đồng lao động. Trên thực tế, nếu tồn tại đầy đủ dấu hiệu pháp lý của quan hệ lao động, việc không ký hoặc ký không đúng tên không làm mất đi bản chất của quan hệ này.
Giá trị thực tiễn
Điều 13 là nền tảng để xác định đúng chế độ pháp lý áp dụng cho người làm việc, từ tiền lương, bảo hiểm, thời giờ làm việc đến trách nhiệm chấm dứt hợp đồng. Đây cũng là cơ sở quan trọng khi giải quyết tranh chấp về việc “có hay không” quan hệ lao động trong thực tế.
Trong từng tình huống cụ thể, cần ưu tiên kiểm tra nội dung thỏa thuận, cách tổ chức công việc và mức độ phụ thuộc của người làm việc vào bên sử dụng lao động. Chỉ khi đánh giá đúng bản chất quan hệ, mới áp dụng đúng quyền và nghĩa vụ của các bên theo pháp luật lao động.