Vợ hoặc chồng cố tình vắng mặt tại Tòa khi ly hôn: Tòa án có giải quyết được không?
Giải đáp việc vợ hoặc chồng cố tình vắng mặt tại Tòa khi ly hôn và căn cứ để Tòa vẫn xét xử theo luật hiện hành.
Tổng quan
Trong vụ án ly hôn, việc một bên vợ hoặc chồng cố tình vắng mặt tại Tòa không làm cho yêu cầu ly hôn tự động bị đình trệ. Pháp luật tố tụng dân sự hiện hành quy định rõ trường hợp đương sự được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt thì Tòa án vẫn có thể xét xử vắng mặt, nếu không thuộc trường hợp phải hoãn phiên tòa hoặc có đơn xin xét xử vắng mặt. Bài viết làm rõ điều kiện để Tòa án giải quyết ly hôn trong tình huống một bên né tránh tham gia tố tụng, đồng thời phân biệt ly hôn thuận tình với ly hôn theo yêu cầu của một bên. Nội dung tập trung vào cơ sở pháp lý hiện hành và ý nghĩa thực tiễn của việc tống đạt, triệu tập hợp lệ trong vụ án ly hôn.Vợ hoặc chồng cố tình vắng mặt tại Tòa có làm dừng việc ly hôn không?
Việc một bên vợ hoặc chồng cố tình không đến Tòa không đương nhiên làm cho vụ án ly hôn không được giải quyết. Trong tố tụng dân sự, Tòa án vẫn có thẩm quyền xét xử khi đương sự đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt, nếu pháp luật không quy định phải hoãn phiên tòa trong tình huống đó theo Điều 227 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Cơ chế này nhằm ngăn chặn việc một bên kéo dài vụ việc bằng cách né tránh tham gia tố tụng.
Đối với ly hôn, yếu tố quyết định không nằm ở việc cả hai bên cùng có mặt tại phiên tòa hay không, mà nằm ở việc hồ sơ, thủ tục tống đạt và triệu tập có hợp lệ hay không, đồng thời yêu cầu ly hôn có đủ căn cứ theo luật hay không. Khi các điều kiện tố tụng đã được bảo đảm, sự vắng mặt cố tình của một bên không làm mất quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn của bên còn lại.
Căn cứ pháp lý để Tòa án giải quyết ly hôn khi một bên vắng mặt
Về nội dung, theo khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, khi vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được. Đây là căn cứ cốt lõi của ly hôn theo yêu cầu của một bên.
Về tố tụng, theo khoản 1 Điều 227 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án phải hoãn phiên tòa khi đương sự, người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp vắng mặt trong trường hợp pháp luật quy định; đồng thời, trường hợp được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt thì Tòa án được quyền xét xử vắng mặt nếu không có lý do chính đáng hoặc không có đơn đề nghị xét xử vắng mặt. Ngoài ra, theo khoản 1 Điều 228 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án vẫn xét xử vắng mặt đương sự trong các trường hợp luật định, trong đó có trường hợp đương sự có đơn đề nghị xét xử vắng mặt.
Như vậy, khi một bên cố tình không đến Tòa, Tòa án không vì thế mà phải chấm dứt việc giải quyết vụ án. Điều quan trọng là Tòa án phải bảo đảm việc triệu tập, thông báo, tống đạt hợp lệ và xác định đúng lý do vắng mặt để áp dụng quy định tố tụng tương ứng.
Trường hợp nào Tòa án vẫn xét xử ly hôn dù một bên không tham gia?
Triệu tập hợp lệ lần thứ hai nhưng vẫn vắng mặt
Đây là tình huống điển hình nhất. Nếu bị đơn, nguyên đơn hoặc người đại diện hợp pháp của họ đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt, Tòa án có cơ sở tiến hành xét xử vắng mặt theo khoản 2 Điều 227 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trừ trường hợp họ thuộc diện được chấp nhận vì sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan theo luật định.
Trong thực tiễn ly hôn, nếu bên bị yêu cầu ly hôn cố tình không đến làm việc, không tham gia hòa giải, không đến phiên tòa dù đã được triệu tập đúng thủ tục, Tòa án vẫn tiếp tục giải quyết vụ án. Việc này bảo đảm quyền khởi kiện của bên yêu cầu ly hôn không bị vô hiệu hóa bởi sự né tránh của bên kia.
Có đơn đề nghị xét xử vắng mặt
Nếu người vắng mặt đã gửi đơn đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt, Tòa án có thể căn cứ hồ sơ vụ án để xét xử theo khoản 1 Điều 228 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đây là trường hợp vắng mặt hợp lệ về mặt tố tụng, khác với hành vi cố tình trốn tránh tham gia phiên tòa.
Trong ly hôn thuận tình, yêu cầu này đặc biệt quan trọng vì Tòa án chỉ công nhận thuận tình ly hôn khi cả hai bên cùng thống nhất chấm dứt hôn nhân. Nếu một bên không thể có mặt nhưng có đơn xin xét xử vắng mặt và hồ sơ thể hiện sự tự nguyện, Tòa án vẫn có thể xem xét theo thủ tục tương ứng.
Vắng mặt do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan
Pháp luật tố tụng ghi nhận ngoại lệ đối với trường hợp đương sự vắng mặt vì sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Khi có tài liệu chứng minh phù hợp, Tòa án không thể mặc nhiên coi đó là hành vi cố tình né tránh và phải đánh giá theo đúng tính chất của sự kiện làm phát sinh việc vắng mặt.
Ngược lại, nếu không chứng minh được lý do hợp pháp, việc không tham dự nhiều lần không cản trở Tòa án tiếp tục mở phiên tòa và ra bản án, quyết định theo hồ sơ đã thu thập được.
Phân biệt ly hôn thuận tình và ly hôn theo yêu cầu của một bên
Trong ly hôn thuận tình, cả hai vợ chồng đều phải thể hiện sự đồng thuận về việc chấm dứt quan hệ hôn nhân và các vấn đề liên quan như con chung, tài sản, nghĩa vụ. Nếu một bên cố tình vắng mặt và không có ý chí tham gia, việc công nhận thuận tình ly hôn thường không còn cơ sở đầy đủ.
Trong ly hôn theo yêu cầu của một bên, sự vắng mặt của bên còn lại không làm mất quyền yêu cầu ly hôn. Tòa án tập trung xem xét mâu thuẫn hôn nhân có đủ nghiêm trọng theo khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 hay không, đồng thời bảo đảm thủ tục tố tụng được thực hiện đúng luật.
Do đó, trong đa số trường hợp “vợ hoặc chồng cố tình vắng mặt tại Tòa”, con đường pháp lý phù hợp là ly hôn theo yêu cầu của một bên. Tòa án vẫn có thể giải quyết nếu đã tống đạt hợp lệ, triệu tập đúng thủ tục và hồ sơ thể hiện đầy đủ căn cứ ly hôn.
Ý nghĩa của việc tống đạt và triệu tập hợp lệ
Trong vụ án ly hôn, việc tống đạt, thông báo, triệu tập hợp lệ giữ vai trò then chốt. Chỉ khi Tòa án chứng minh được đương sự đã được thông báo đúng thủ tục mà vẫn không tham gia, phiên tòa mới có cơ sở pháp lý vững chắc để tiếp tục xét xử vắng mặt.
Nếu thủ tục tống đạt không bảo đảm, bản án có nguy cơ bị xem xét lại do vi phạm nghiêm trọng tố tụng. Vì vậy, Tòa án phải xác minh địa chỉ, tiến hành niêm yết hoặc áp dụng phương thức giao nhận theo đúng quy định hiện hành trước khi kết luận rằng đương sự cố tình vắng mặt.
Giá trị thực tiễn đối với người đang yêu cầu ly hôn
Người nộp đơn ly hôn không nên hiểu rằng chỉ cần bên kia không đến Tòa thì vụ án sẽ bị đình chỉ. Điều cần chuẩn bị là chứng cứ về tình trạng hôn nhân trầm trọng, hồ sơ con chung, tài sản chung, nghĩa vụ chung và thông tin cư trú của bên còn lại để phục vụ việc triệu tập hợp lệ.
Khi bên kia cố tình né tránh, người yêu cầu ly hôn cần phối hợp chặt chẽ với Tòa án trong việc xác minh địa chỉ, nhận thông báo tố tụng và cung cấp chứng cứ đầy đủ. Nếu thủ tục đúng luật và căn cứ ly hôn rõ ràng, Tòa án vẫn có thể ban hành bản án ly hôn dù một bên không xuất hiện.
Kết luận
Vợ hoặc chồng cố tình vắng mặt tại Tòa không phải là căn cứ để ngăn Tòa án giải quyết ly hôn. Theo khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và các quy định tại Điều 227, Điều 228 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án vẫn có thể xét xử vắng mặt khi đã triệu tập hợp lệ và không thuộc trường hợp phải hoãn phiên tòa. Trọng tâm pháp lý của vụ án là tính hợp lệ của thủ tục tố tụng và sự tồn tại của căn cứ ly hôn theo luật.
Tài liệu tham khảo
- Luật Hôn nhân và gia đình 2014, số 52/2014/QH13.
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, số 92/2015/QH13.
- Cổng thông tin phổ biến, giáo dục pháp luật địa phương về xét xử vụ án ly hôn vắng mặt bị đơn.
- Trang thông tin pháp luật chuyên ngành về ly hôn đơn phương và xét xử vắng mặt theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
- Văn bản, bài nghiên cứu của Bộ Tư pháp về căn cứ ly hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014.