Vợ hoặc chồng có được đổi họ cho con sau khi kết hôn lại không?
Giải đáp việc đổi họ cho con sau khi tái hôn theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Hộ tịch 2014.
Tổng quan
Việc đổi họ cho con sau khi cha hoặc mẹ kết hôn lại không phát sinh quyền đương nhiên cho người tái hôn, mà phải căn cứ vào quy định về thay đổi họ trong pháp luật dân sự và hộ tịch hiện hành. Pháp luật Việt Nam cho phép thay đổi họ cho con trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt khi việc đổi họ phù hợp với quan hệ cha mẹ - con, lợi ích của trẻ em và điều kiện về sự đồng ý theo độ tuổi. Bài viết làm rõ căn cứ pháp lý, chủ thể có quyền yêu cầu, điều kiện áp dụng và thủ tục thực hiện theo quy định đang có hiệu lực đến năm 2026. Nội dung cũng phân biệt giữa việc đổi họ của con riêng với việc nhập quan hệ gia đình sau kết hôn lại để tránh nhầm lẫn trong áp dụng pháp luật.Vợ hoặc chồng kết hôn lại có đương nhiên được đổi họ cho con không?
Pháp luật hiện hành không ghi nhận việc kết hôn lại là căn cứ tự động làm phát sinh quyền đổi họ cho con. Việc thay đổi họ của con phải được xem xét theo các trường hợp luật định về thay đổi họ, không phụ thuộc riêng vào việc cha hoặc mẹ đã tái hôn. Vì vậy, người đã kết hôn lại chỉ có thể yêu cầu đổi họ cho con khi đáp ứng đúng căn cứ pháp lý và thủ tục hộ tịch.
Nguyên tắc này xuất phát từ quy định về quyền nhân thân đối với họ, tên của cá nhân và yêu cầu bảo đảm ổn định hộ tịch. Họ của con không được thay đổi theo ý chí chủ quan của một bên người lớn nếu không có cơ sở pháp luật rõ ràng. Đối với người chưa thành niên, pháp luật còn đặt ra yêu cầu bổ sung về sự đồng ý của cha, mẹ và của người con trong trường hợp đủ độ tuổi luật định.
Căn cứ pháp lý về việc thay đổi họ cho con
Theo điểm a khoản 1 Điều 27 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận việc thay đổi họ trong trường hợp thay đổi họ cho con đẻ từ họ của cha đẻ sang họ của mẹ đẻ hoặc ngược lại. Quy định này là căn cứ trực tiếp, phổ biến nhất để đổi họ cho con khi cha mẹ có yêu cầu chính đáng. Ngoài ra, điểm g khoản 1 Điều 27 Bộ luật Dân sự 2015 còn cho phép thay đổi họ của con khi cha, mẹ thay đổi họ.
Bên cạnh đó, điểm h khoản 1 Điều 27 Bộ luật Dân sự 2015 mở ra khả năng áp dụng đối với các trường hợp khác do pháp luật về hộ tịch quy định. Luật Hộ tịch 2014 là văn bản quy định trình tự, thẩm quyền và thủ tục ghi nhận thay đổi hộ tịch. Do đó, việc đổi họ cho con sau khi kết hôn lại phải được đặt trong tổng thể quy định của cả Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Hộ tịch 2014.
Khi nào việc đổi họ cho con sau khi kết hôn lại có thể được chấp nhận?
Trường hợp phổ biến là cha hoặc mẹ tái hôn và muốn thống nhất họ của con với người đang trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc với bên còn lại trong quan hệ huyết thống. Nếu con là con đẻ thì việc đổi họ vẫn phải quay về đúng nhóm căn cứ được pháp luật cho phép, chủ yếu là chuyển họ giữa cha đẻ và mẹ đẻ hoặc trường hợp cha mẹ thay đổi họ. Hôn nhân mới của cha hoặc mẹ không làm phát sinh họ của cha dượng, mẹ kế đối với con, trừ trường hợp nhận con nuôi hoặc các căn cứ pháp luật khác.
Nếu người tái hôn đã có con riêng và muốn đổi họ của con theo họ của người chồng hoặc người vợ mới, yêu cầu này không đương nhiên được chấp nhận chỉ vì quan hệ hôn nhân mới đã được xác lập. Muốn đổi họ trong tình huống này phải xem xét có tồn tại quan hệ nuôi con nuôi hay căn cứ pháp luật đặc thù khác hay không. Nếu không có căn cứ đó, cơ quan hộ tịch không có cơ sở ghi nhận việc đổi họ theo ý chí của vợ hoặc chồng đã tái hôn.
Phân biệt với trường hợp con nuôi
Nếu con riêng được nhận làm con nuôi hợp pháp, việc đổi họ có thể thực hiện theo quy định dành cho con nuôi trong Bộ luật Dân sự 2015. Khi đó, việc thay đổi họ xuất phát từ quan hệ nuôi con nuôi đã được pháp luật công nhận, không phải từ việc kết hôn lại. Đây là điểm cần phân biệt rõ để tránh nộp hồ sơ sai căn cứ.
Điều kiện cần có khi yêu cầu đổi họ cho con
Đối với người dưới 18 tuổi, việc thay đổi họ phải có sự đồng ý của cha, mẹ; nội dung đồng ý phải thể hiện rõ trong tờ khai theo quy định của pháp luật hộ tịch. Trường hợp con từ đủ 9 tuổi trở lên, còn phải có sự đồng ý của chính người con. Điều kiện này thể hiện nguyên tắc tôn trọng ý chí của người chưa thành niên khi thay đổi một yếu tố nhân thân quan trọng.
Việc đổi họ cũng cần bảo đảm không làm ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền, lợi ích hợp pháp của con. Cơ quan hộ tịch có trách nhiệm kiểm tra căn cứ pháp lý, hồ sơ và tính xác thực của yêu cầu. Nếu lý do nêu ra không phù hợp với trường hợp luật định, yêu cầu có thể bị từ chối.
Thủ tục thực hiện thay đổi họ cho con
Thủ tục thay đổi họ cho con được thực hiện theo quy định về thay đổi hộ tịch của Luật Hộ tịch 2014 và văn bản hướng dẫn thi hành. Người yêu cầu nộp tờ khai đăng ký việc thay đổi hộ tịch và giấy tờ liên quan tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định hiện hành. Hồ sơ thường bao gồm giấy khai sinh của con, giấy tờ tùy thân của người yêu cầu và tài liệu chứng minh căn cứ thay đổi họ.
Về thẩm quyền, theo quy định hiện hành của pháp luật hộ tịch, thủ tục thay đổi họ cho người chưa đủ 14 tuổi được giải quyết tại Ủy ban nhân dân cấp xã có thẩm quyền; đối với người từ đủ 14 tuổi trở lên, thẩm quyền thuộc cơ quan có thẩm quyền theo phân cấp của pháp luật hộ tịch. Trong bối cảnh tổ chức chính quyền địa phương hiện hành, việc nộp hồ sơ cần thực hiện tại đơn vị hành chính cấp xã/phường/đặc khu có thẩm quyền giải quyết hộ tịch theo quy định áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ.
Sau khi xem xét đủ điều kiện, công chức hộ tịch ghi nhận nội dung thay đổi vào Sổ hộ tịch và Giấy khai sinh, đồng thời cấp trích lục hộ tịch theo quy định. Trường hợp cần xác minh, thời hạn giải quyết được kéo dài trong phạm vi luật định. Việc ghi nhận thay đổi họ chỉ làm phát sinh hiệu lực hộ tịch từ thời điểm cơ quan có thẩm quyền chấp nhận và hoàn tất thủ tục.
Ý nghĩa pháp lý của việc đổi họ sau khi tái hôn
Đổi họ cho con sau khi cha hoặc mẹ kết hôn lại không làm thay đổi quan hệ huyết thống, quan hệ cha mẹ - con hay nghĩa vụ cấp dưỡng, chăm sóc, nuôi dưỡng đã được xác lập. Họ chỉ là một yếu tố nhân thân, còn quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ và con vẫn được điều chỉnh theo quy định chung của pháp luật hôn nhân và gia đình. Vì vậy, việc đổi họ không phải là căn cứ để cắt đứt hay thay thế quyền làm cha, làm mẹ hợp pháp của người còn lại.
Trong thực tiễn, việc đổi họ thường được cân nhắc kỹ hơn khi con còn nhỏ, việc sử dụng họ mới phù hợp với môi trường sống ổn định và có sự thống nhất của các bên có liên quan. Tuy nhiên, yếu tố thuận tiện không đủ thay thế căn cứ pháp luật. Cơ quan nhà nước chỉ giải quyết khi hồ sơ đáp ứng đúng điều kiện và trình tự do luật định.
Kết luận
Vợ hoặc chồng sau khi kết hôn lại không đương nhiên được đổi họ cho con. Việc đổi họ chỉ được chấp nhận khi rơi vào một trong các trường hợp pháp luật cho phép, tiêu biểu là thay đổi họ giữa họ của cha đẻ và mẹ đẻ hoặc trường hợp cha, mẹ thay đổi họ theo điểm a, điểm g khoản 1 Điều 27 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu con là con riêng của người tái hôn thì không thể đổi họ sang họ của cha dượng hoặc mẹ kế chỉ dựa trên việc kết hôn lại, trừ khi có căn cứ pháp lý độc lập như nhận con nuôi.
Do đó, trước khi nộp hồ sơ, cần xác định rõ căn cứ thay đổi họ, sự đồng ý của các chủ thể liên quan và cơ quan có thẩm quyền giải quyết hộ tịch. Làm đúng căn cứ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế việc bị từ chối hồ sơ hoặc phải điều chỉnh lại giấy tờ sau này.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Dân sự 2015, Điều 26 và Điều 27.
- Luật Hộ tịch 2014.
- Nghị định 123/2015/NĐ-CP hướng dẫn Luật Hộ tịch.
- Nghị định 87/2020/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số quy định về hộ tịch.
- Văn bản hướng dẫn thủ tục hành chính về thay đổi, cải chính, bổ sung hộ tịch của Bộ Tư pháp.