Vợ hoặc chồng bảo lãnh khoản vay cho người thân: nợ chung hay nợ riêng?

Phân định nợ chung, nợ riêng khi vợ chồng bảo lãnh vay cho người thân theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Tổng quan

Quan hệ bảo lãnh của vợ hoặc chồng đối với khoản vay của người thân phải được xác định trước hết từ căn cứ phát sinh nghĩa vụ và mục đích của giao dịch. Theo pháp luật hiện hành, bảo lãnh là một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, còn việc một bên vợ chồng tham gia bảo lãnh không mặc nhiên làm phát sinh nghĩa vụ chung của vợ chồng. Việc phân định nợ chung hay nợ riêng phụ thuộc vào chủ thể xác lập giao dịch, nguồn tài sản dùng để bảo đảm, và việc giao dịch đó có nhằm đáp ứng nhu cầu của gia đình hay không. Trên cơ sở đó, bài viết hệ thống hóa quy định hiện hành để xác định đúng trách nhiệm tài sản của vợ, chồng trong trường hợp bảo lãnh cho người thân.

Cơ sở pháp lý để xác định nghĩa vụ khi bảo lãnh khoản vay

Trong quan hệ dân sự, bảo lãnh là việc người thứ ba cam kết với bên có quyền sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ nếu đến hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, theo Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015. Khi một bên vợ hoặc chồng đứng ra bảo lãnh cho khoản vay của cha mẹ, anh chị em hoặc người thân khác, giao dịch này trước hết là cam kết pháp lý của chính người bảo lãnh. Vì vậy, câu hỏi trung tâm không phải là “có bảo lãnh thì đương nhiên thành nợ chung hay không”, mà là nghĩa vụ đó thuộc loại nghĩa vụ nào của vợ, chồng theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Luật Hôn nhân và gia đình 2014 phân biệt rõ nghĩa vụ chung và nghĩa vụ riêng về tài sản của vợ chồng. Nghĩa vụ chung được quy định tại Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, còn nghĩa vụ riêng được quy định tại Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Cách phân loại này có ý nghĩa quyết định đối với phạm vi tài sản phải dùng để thanh toán, cũng như việc bên còn lại của quan hệ hôn nhân có phải cùng chịu trách nhiệm hay không.

Nguyên tắc chung: bảo lãnh cho người thân không tự động là nợ chung

Trường hợp vợ hoặc chồng tự mình ký hợp đồng bảo lãnh để bảo đảm khoản vay của người thân thì nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng bảo lãnh là nghĩa vụ do một bên xác lập. Theo điểm c khoản 1 Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do một bên xác lập, thực hiện không vì nhu cầu của gia đình là nghĩa vụ riêng về tài sản của vợ, chồng. Do đó, nếu việc bảo lãnh phục vụ lợi ích của người thân, không nhằm đáp ứng nhu cầu của gia đình, thì khoản nợ phát sinh từ việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh được xác định là nợ riêng của người đã bảo lãnh.

Nguyên tắc này phù hợp với quy định tại khoản 3 Điều 27 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, theo đó vợ, chồng liên đới chịu trách nhiệm đối với giao dịch do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình. Ngược lại, nếu giao dịch bảo lãnh không nhằm mục đích gia đình, người còn lại không đương nhiên phải liên đới. Từ đó, bảo lãnh khoản vay cho người thân chỉ trở thành nợ chung khi có đủ căn cứ cho thấy giao dịch được xác lập vì nhu cầu của gia đình hoặc vì lợi ích chung của khối tài sản chung.

Khi nào khoản bảo lãnh có thể bị coi là nghĩa vụ chung của vợ chồng?

Khoản nợ phát sinh từ bảo lãnh có thể được xem là nghĩa vụ chung trong trường hợp người còn lại của vợ chồng cùng ký kết, cùng chấp thuận, hoặc có căn cứ chứng minh giao dịch nhằm phục vụ nhu cầu chung của gia đình. Theo khoản 1 Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ chồng có nghĩa vụ chung đối với các nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập hoặc nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung. Nếu hợp đồng bảo lãnh do cả hai vợ chồng cùng tham gia, hoặc tài sản chung được đem ra bảo đảm, thì trách nhiệm tài sản thường được xác định theo nghĩa vụ chung.

Trường hợp đặc biệt, nếu khoản vay của người thân thực chất được dùng để chi tiêu cho gia đình, đầu tư vào sinh hoạt chung, chữa bệnh, học tập, hoặc duy trì đời sống chung, thì dù chỉ một bên đứng tên bảo lãnh, giao dịch vẫn có thể bị đánh giá là phục vụ nhu cầu của gia đình. Khi đó, nghĩa vụ thanh toán có cơ sở để xếp vào nhóm nghĩa vụ chung theo Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Tuy nhiên, tiêu chí này đòi hỏi phải chứng minh mục đích và dòng tiền sử dụng, không thể suy đoán chỉ từ việc hai người là vợ chồng.

Nghĩa vụ riêng của bên đã bảo lãnh và phạm vi tài sản phải dùng để thanh toán

Nếu bảo lãnh là nghĩa vụ riêng, bên đã bảo lãnh phải dùng tài sản riêng để thực hiện nghĩa vụ của mình theo khoản 3 Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Trường hợp tài sản riêng không đủ để thanh toán, phần còn thiếu vẫn là trách nhiệm của chính người bảo lãnh theo nguyên tắc thực hiện nghĩa vụ dân sự và theo nội dung cam kết trong hợp đồng bảo lãnh quy định tại Bộ luật Dân sự 2015. Tài sản chung của vợ chồng không bị mặc nhiên dùng để thanh toán chỉ vì một bên đã bảo lãnh.

Đáng lưu ý, nếu một bên tự ý dùng tài sản chung để bảo lãnh mà không có sự thỏa thuận cần thiết của bên kia, giao dịch đó còn có nguy cơ phát sinh tranh chấp về hiệu lực định đoạt tài sản chung. Khi giải quyết, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét quy định về đại diện, định đoạt tài sản chung và phạm vi quyền của mỗi bên đối với tài sản chung theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và Bộ luật Dân sự 2015. Vì vậy, việc ký bảo lãnh không chỉ làm phát sinh nghĩa vụ trả nợ, mà còn kéo theo rủi ro pháp lý về thẩm quyền và giá trị ràng buộc của giao dịch.

Dấu hiệu thực tiễn để phân biệt nợ chung và nợ riêng

Để xác định chính xác, cần xem xét đồng thời nhiều dấu hiệu pháp lý. Thứ nhất là người ký bảo lãnh: chỉ một bên hay cả hai bên vợ chồng cùng tham gia. Thứ hai là mục đích của khoản vay được bảo lãnh: phục vụ người thân riêng hay phục vụ đời sống gia đình. Thứ ba là nguồn tài sản bảo đảm: tài sản riêng hay tài sản chung. Thứ tư là chứng cứ thể hiện sự đồng ý của bên còn lại, bao gồm văn bản, tin nhắn, xác nhận, hoặc hành vi cùng hưởng lợi từ khoản vay.

Trong tranh chấp, gánh nặng chứng minh rất quan trọng. Bên cho rằng đó là nợ chung phải chứng minh căn cứ làm phát sinh nghĩa vụ chung theo Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Nếu không chứng minh được yếu tố phục vụ gia đình hoặc sự cùng thỏa thuận của cả hai vợ chồng, nghĩa vụ thường được xác định là nợ riêng của người đã bảo lãnh theo Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Cách tiếp cận này bảo đảm sự ổn định của chế độ tài sản vợ chồng và tránh việc mở rộng trách nhiệm của người không tham gia giao dịch.

Hệ quả pháp lý khi xác định đúng loại nợ

Việc phân định đúng nợ chung hay nợ riêng quyết định trực tiếp đến phạm vi thi hành nghĩa vụ. Nếu là nợ riêng, chủ nợ chỉ có quyền yêu cầu người bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ bằng tài sản riêng của người đó, trừ trường hợp tài sản chung đã được dùng hợp pháp làm bảo đảm. Nếu là nợ chung, cả hai vợ chồng cùng chịu trách nhiệm trong phạm vi pháp luật quy định, và tài sản chung có thể bị xem xét để thanh toán nghĩa vụ. Do đó, một kết luận sai về tính chất của khoản nợ có thể ảnh hưởng lớn đến quyền tài sản của cả gia đình.

Trong thực tiễn xét xử, tòa án thường không dừng ở danh nghĩa “vợ chồng” để suy ra trách nhiệm chung, mà đi sâu vào bản chất giao dịch. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc bình đẳng tài sản của vợ chồng nhưng vẫn tôn trọng tính độc lập của từng chủ thể trong giao dịch dân sự. Vì vậy, bảo lãnh cho người thân không phải là căn cứ mặc nhiên làm phát sinh nợ chung; chỉ khi hội đủ điều kiện pháp luật thì trách nhiệm mới chuyển sang nghĩa vụ chung của vợ chồng.

Kết luận

Vợ hoặc chồng bảo lãnh khoản vay cho người thân thường được xác định là nợ riêng của người trực tiếp ký bảo lãnh, nếu giao dịch không nhằm đáp ứng nhu cầu của gia đình và không có sự tham gia của bên còn lại. Chỉ khi có căn cứ chứng minh giao dịch phục vụ nhu cầu gia đình, được cả hai thỏa thuận, hoặc phát sinh từ việc cùng sử dụng tài sản chung, khoản nợ mới có cơ sở để xem là nợ chung. Cách phân loại này phản ánh đúng tinh thần của Điều 37 và Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, đồng thời thống nhất với chế định bảo lãnh theo Bộ luật Dân sự 2015.

Tài liệu tham khảo

  • Luật Hôn nhân và gia đình 2014, số 52/2014/QH13.
  • Bộ luật Dân sự 2015, số 91/2015/QH13.
  • Nghị định 126/2014/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Hôn nhân và gia đình.
  • Văn bản hướng dẫn, bình luận chuyên môn về chế độ tài sản của vợ chồng và nghĩa vụ tài sản trong hôn nhân.
  • Các bản án, quyết định giải quyết tranh chấp nghĩa vụ tài sản giữa vợ chồng trong thực tiễn xét xử.

Câu hỏi thường gặp

Vợ hoặc chồng tự đứng ra bảo lãnh vay cho anh chị em ruột thì có phải nợ chung không?
Không mặc nhiên là nợ chung. Nếu giao dịch do một bên xác lập, không vì nhu cầu gia đình, đó là nghĩa vụ riêng theo điểm c khoản 1 Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Khi nào khoản bảo lãnh của vợ chồng được tính là nợ chung?
Khi cả hai cùng thỏa thuận, cùng ký kết, hoặc khoản vay phục vụ nhu cầu của gia đình theo Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Người không ký bảo lãnh có phải trả nợ thay không?
Không đương nhiên phải trả. Chỉ khi có căn cứ phát sinh nghĩa vụ chung hoặc cùng định đoạt tài sản chung thì mới phát sinh trách nhiệm liên đới.
Tài sản chung có bị dùng để trả khoản bảo lãnh của một bên không?
Chỉ khi giao dịch bảo lãnh hợp pháp gắn với tài sản chung hoặc thuộc nghĩa vụ chung. Nếu là nghĩa vụ riêng, nguyên tắc là thanh toán bằng tài sản riêng của người đã bảo lãnh.
Muốn tránh tranh chấp khi bảo lãnh cho người thân thì cần lưu ý gì?
Cần xác định rõ mục đích vay, nguồn tài sản bảo đảm, sự đồng ý của bên còn lại và thể hiện đầy đủ trong hợp đồng để tránh tranh chấp về nợ chung, nợ riêng.