Vợ chồng có được lập di chúc chung không?
Giải đáp việc vợ chồng lập di chúc chung và rủi ro khi định đoạt tài sản chung theo pháp luật hiện hành.
Tổng quan
Chế định di chúc chung của vợ chồng không còn được quy định trong Bộ luật Dân sự 2015, trong khi quyền lập di chúc của mỗi cá nhân vẫn được pháp luật bảo đảm. Vấn đề đặt ra là khi vợ chồng muốn định đoạt tài sản chung bằng một văn bản thống nhất, rủi ro pháp lý phát sinh từ đâu và xử lý thế nào để tránh vô hiệu, tranh chấp thừa kế, hoặc xâm phạm phần quyền của người còn sống. Bài viết làm rõ cơ sở pháp lý hiện hành về di chúc, chế độ tài sản chung của vợ chồng, và những nguy cơ thường gặp khi đưa toàn bộ tài sản chung vào di chúc. Từ đó, bài viết đề xuất cách thức định đoạt phù hợp với pháp luật để bảo vệ ý chí của các bên và hạn chế tranh chấp sau khi mở thừa kế.Cơ sở pháp lý về di chúc và tài sản chung của vợ chồng
Pháp luật hiện hành ghi nhận quyền lập di chúc của cá nhân theo nguyên tắc mỗi người tự định đoạt tài sản thuộc quyền sở hữu của mình. Theo khoản 1 Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Theo khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc hợp pháp phải đáp ứng điều kiện về chủ thể lập di chúc minh mẫn, tự nguyện và nội dung, hình thức không trái luật.
Đối với quan hệ vợ chồng, tài sản chung được xác định theo Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Quyền định đoạt tài sản chung được quy định tại Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, theo đó việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Khi một bên chết, Điều 66 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định người còn sống quản lý tài sản chung; khi chia di sản, phần tài sản chung của vợ chồng được chia đôi, trừ khi có thỏa thuận khác về chế độ tài sản.
Vợ chồng có lập di chúc chung được không
Bộ luật Dân sự 2015 không quy định chế định di chúc chung của vợ chồng như Bộ luật Dân sự 2005 trước đây. Vì vậy, trong hệ thống pháp luật hiện hành, mỗi người chỉ có thể lập di chúc riêng để định đoạt phần tài sản thuộc quyền của mình. Nội dung này phù hợp với nguyên tắc di chúc là sự thể hiện ý chí cá nhân tại khoản 1 Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015.
Trên thực tế, vợ chồng vẫn có thể cùng ký trong một văn bản để thể hiện ý chí thống nhất, nhưng văn bản đó không đương nhiên trở thành di chúc chung có giá trị như một chế định độc lập. Khi xem xét hiệu lực, cơ quan có thẩm quyền vẫn phải tách bạch phần tài sản của từng người, xác định phần quyền sở hữu riêng hoặc phần quyền trong khối tài sản chung, rồi mới đánh giá giá trị của từng ý chí định đoạt. Nếu văn bản thể hiện ý chí chung nhưng xâm phạm quyền định đoạt riêng của từng người, phần vượt quá sẽ không được công nhận.
Rủi ro pháp lý khi định đoạt tài sản chung bằng một văn bản chung
1. Không tách được phần quyền sở hữu của từng người
Rủi ro lớn nhất là nhầm lẫn giữa toàn bộ khối tài sản chung với phần tài sản mà mỗi người có quyền định đoạt. Tài sản chung của vợ chồng chỉ được chia theo phần khi xác định di sản, nên không ai được tự ý định đoạt toàn bộ khối tài sản chung nếu chưa có căn cứ pháp lý rõ ràng về phần quyền của mình. Khi không xác định được ranh giới giữa phần của vợ và phần của chồng, di chúc dễ phát sinh tranh chấp về hiệu lực.
2. Nguy cơ vô hiệu từng phần hoặc toàn bộ di chúc
Di chúc chỉ có hiệu lực đối với phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người lập di chúc. Nếu vợ chồng đưa toàn bộ tài sản chung vào một văn bản mà không phân định phần của từng người, phần định đoạt vượt quá quyền sở hữu sẽ không có giá trị. Theo khoản 1 Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế; theo khoản 1 Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc vào bất cứ lúc nào. Những quy định này cho thấy ý chí cá nhân là trung tâm của chế định thừa kế bằng di chúc.
3. Xung đột với quyền của người còn sống
Khi một bên chết trước, người còn sống vẫn có quyền sở hữu đối với phần tài sản của mình trong khối tài sản chung. Nếu di chúc chung định đoạt cả phần tài sản của người còn sống, văn bản đó xâm phạm quyền sở hữu của họ và không thể được thực thi toàn bộ. Rủi ro này đặc biệt rõ trong trường hợp tài sản là nhà ở, quyền sử dụng đất, hoặc tài sản đang là nguồn sinh sống chủ yếu của gia đình.
4. Tranh chấp giữa người thừa kế và người còn sống
Do tài sản chung phải được xác định phần của người chết trước khi chia di sản, các đồng thừa kế thường yêu cầu xác minh nguồn gốc tài sản, công sức đóng góp, và tình trạng pháp lý của từng tài sản. Nếu văn bản định đoạt không rõ ràng, người thừa kế có thể yêu cầu Tòa án tuyên bố di chúc vô hiệu từng phần hoặc xác định lại khối di sản. Điều này kéo dài quá trình giải quyết thừa kế và làm phát sinh chi phí tố tụng, định giá, thẩm định, và công chứng bổ sung.
Cách định đoạt tài sản chung đúng pháp luật
Giải pháp an toàn là mỗi người lập di chúc riêng đối với phần tài sản thuộc quyền của mình, đồng thời mô tả rõ căn cứ xác định phần tài sản đó. Với tài sản chung, nên nêu rõ đây là tài sản chung của vợ chồng; khi một bên chết, di sản chỉ bao gồm phần quyền của người chết trong khối tài sản chung sau khi đã tách phần sở hữu của người còn sống. Cách làm này phù hợp với Điều 33, Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và các quy định về di chúc trong Bộ luật Dân sự 2015.
Trường hợp tài sản có giá trị lớn, gắn với quyền sử dụng đất hoặc có nguồn gốc phức tạp, cần lập hồ sơ chứng minh nguồn tiền, thời điểm tạo lập, giấy tờ đăng ký, và thỏa thuận tài sản riêng nếu có. Nếu vợ chồng muốn thống nhất phương án phân chia sau khi chết, nên lập hai di chúc riêng có nội dung tương thích thay vì một di chúc chung. Cách thiết kế này giúp bảo đảm hiệu lực từng phần và giảm nguy cơ bị bác bỏ vì vi phạm quyền định đoạt cá nhân.
Những lưu ý khi công chứng và lưu giữ di chúc
Di chúc bằng văn bản nên được công chứng hoặc chứng thực khi tài sản có giá trị lớn hoặc khi cấu trúc sở hữu phức tạp. Việc công chứng không làm thay đổi bản chất cá nhân của di chúc, nhưng tăng giá trị chứng cứ về ý chí tự nguyện và năng lực hành vi của người lập di chúc. Khi có nhiều tài sản, nên liệt kê cụ thể từng tài sản, số giấy chứng nhận, hiện trạng pháp lý, và người hưởng di sản để hạn chế diễn giải khác nhau.
Trong trường hợp đã lập di chúc nhưng sau đó tài sản thay đổi, người lập di chúc cần cập nhật nội dung tương ứng. Theo khoản 1 Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, việc sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc được thực hiện bất cứ lúc nào. Quy định này đặc biệt quan trọng với vợ chồng đang quản lý tài sản chung, vì biến động về tài sản trong thời kỳ hôn nhân thường làm phát sinh sai lệch giữa nội dung di chúc và khối tài sản thực tế.
Kết luận
Pháp luật hiện hành không thừa nhận chế định di chúc chung của vợ chồng như một hình thức riêng biệt. Vợ chồng vẫn có quyền cùng thể hiện ý chí thống nhất, nhưng về mặt pháp lý cần tách bạch thành các di chúc riêng hoặc ít nhất phải bảo đảm mỗi người chỉ định đoạt phần tài sản thuộc quyền của mình. Khi định đoạt tài sản chung, việc không phân định rõ phần sở hữu là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến vô hiệu từng phần, tranh chấp thừa kế và xung đột quyền giữa người còn sống với người thừa kế. Do đó, phương án an toàn nhất là xác định rõ chế độ tài sản, mô tả cụ thể tài sản, và thiết kế nội dung di chúc phù hợp với quyền sở hữu của từng bên.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Dân sự 2015.
- Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
- Luật Công chứng 2014.
- Nghị định 29/2015/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Công chứng.
- Văn bản hướng dẫn và thực tiễn áp dụng về thừa kế, tài sản chung vợ chồng tại cơ quan tư pháp và công chứng.