Viên chức có được mở công ty, làm giám đốc hoặc làm thành viên góp vốn không?
Giải đáp quy định 2026: viên chức có được thành lập công ty, làm giám đốc hoặc góp vốn theo luật hiện hành.
Tổng quan
Quyền của viên chức đối với việc thành lập, quản lý và góp vốn vào doanh nghiệp đã có sự thay đổi đáng kể từ ngày 01/7/2026. Vấn đề này hiện phải được xem xét đồng thời theo Luật Viên chức 2025, Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 và các luật chuyên ngành có liên quan. Trên thực tế, câu trả lời không còn là một mệnh đề chung cho mọi trường hợp mà phụ thuộc vào vai trò cụ thể của viên chức và lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp. Bài viết dưới đây hệ thống hóa quy định hiện hành để xác định khi nào viên chức được mở công ty, khi nào được làm giám đốc và khi nào được làm thành viên góp vốn.Khung pháp lý điều chỉnh quyền của viên chức đối với doanh nghiệp
Việc xác định viên chức có được mở công ty, làm giám đốc hoặc góp vốn hay không phải căn cứ vào hệ thống pháp luật hiện hành. Trọng tâm là quy định tại điểm b khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, khoản 3 Điều 13 Luật Viên chức 2025 và điểm b khoản 2 Điều 20 Luật Phòng, chống tham nhũng 2018. Ngoài ra, với một số lĩnh vực đặc thù như khoa học và công nghệ, giáo dục, y tế, tín dụng hoặc lĩnh vực có quy định quản lý chuyên ngành, luật chuyên ngành có thể đặt ra cơ chế ngoại lệ hoặc điều kiện riêng.
Về nguyên tắc, pháp luật doanh nghiệp là căn cứ để xác định chủ thể nào không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp. Pháp luật về viên chức và phòng, chống tham nhũng là căn cứ để xác định giới hạn đạo đức công vụ, tính liêm chính và xung đột lợi ích. Do đó, câu trả lời phải được phân tách theo từng hành vi pháp lý: thành lập công ty, quản lý điều hành doanh nghiệp, và chỉ góp vốn với tư cách nhà đầu tư.
Viên chức có được mở công ty không?
Viên chức không được thành lập doanh nghiệp theo điểm b khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020. Quy định này xác lập rõ rằng cán bộ, công chức, viên chức không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Vì vậy, viên chức không được đứng tên thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh hoặc doanh nghiệp tư nhân như một chủ thể sáng lập hợp pháp theo cơ chế thông thường của Luật Doanh nghiệp.
Hành vi “mở công ty” trong thực tiễn thường bao gồm việc nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, đứng tên chủ sở hữu, thành viên sáng lập hoặc người đại diện theo pháp luật tại thời điểm thành lập. Với viên chức, các vị trí này đều gắn với quyền thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp, nên bị hạn chế theo luật doanh nghiệp. Nếu viên chức vẫn tham gia theo cách thức che giấu danh tính, nhờ người khác đứng tên hộ hoặc điều hành thực tế, rủi ro pháp lý vẫn phát sinh vì bản chất hành vi bị pháp luật kiểm soát không phụ thuộc vào hình thức bên ngoài.
Viên chức có được làm giám đốc công ty không?
Về chức danh giám đốc, cần phân biệt giữa quy định chung và ngoại lệ luật chuyên ngành. Theo khoản 3 Điều 13 Luật Viên chức 2025, viên chức được góp vốn, tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp, hợp tác xã, bệnh viện, cơ sở giáo dục, tổ chức nghiên cứu khoa học ngoài công lập, trừ trường hợp pháp luật về phòng, chống tham nhũng, pháp luật về doanh nghiệp hoặc pháp luật về ngành, lĩnh vực có quy định khác. Quy định này tạo ra sự thay đổi quan trọng: từ ngày 01/7/2026, viên chức không còn bị cấm tuyệt đối tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp theo khung chung của Luật Viên chức.
Như vậy, viên chức có thể làm giám đốc công ty nếu việc đó không rơi vào trường hợp bị pháp luật khác cấm hoặc hạn chế. Tuy nhiên, cần đối chiếu thêm điểm b khoản 2 Điều 20 Luật Phòng, chống tham nhũng 2018, vì người có chức vụ, quyền hạn không được thành lập, tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh, hợp tác xã, trừ trường hợp luật có quy định khác. Do đó, ở những trường hợp không thuộc ngoại lệ hợp pháp, việc giữ chức giám đốc vẫn không phù hợp với giới hạn pháp luật về phòng, chống tham nhũng.
Trong thực tiễn áp dụng, chức danh giám đốc còn phải xem xét điều lệ công ty, loại hình doanh nghiệp, yêu cầu chuyên ngành và quy định nội bộ của đơn vị sự nghiệp công lập nơi viên chức đang làm việc. Nếu viên chức là người làm việc trong lĩnh vực đặc thù, đang giữ vị trí có nguy cơ xung đột lợi ích cao hoặc pháp luật chuyên ngành cấm, thì quyền đảm nhiệm chức danh giám đốc bị loại trừ. Vì vậy, kết luận đúng phải là: được làm giám đốc trong phạm vi luật cho phép, không phải được phép tuyệt đối.
Viên chức có được làm thành viên góp vốn không?
Về nguyên tắc, viên chức được góp vốn vào doanh nghiệp theo khoản 3 Điều 13 Luật Viên chức 2025, nếu không thuộc trường hợp pháp luật về phòng, chống tham nhũng hoặc pháp luật chuyên ngành hạn chế. Góp vốn là hành vi đầu tư tài sản vào doanh nghiệp để trở thành chủ sở hữu hoặc đồng sở hữu phần vốn góp, cổ phần, nhưng không đồng nghĩa với việc đương nhiên có quyền quản lý, điều hành doanh nghiệp. Đây là điểm phân biệt rất quan trọng trong đánh giá tính hợp pháp của giao dịch và tư cách tham gia doanh nghiệp.
Nếu viên chức chỉ là thành viên góp vốn mà không tham gia quản lý, điều hành, thì mức độ hạn chế pháp lý nhẹ hơn so với trường hợp làm giám đốc. Tuy nhiên, vẫn phải bảo đảm không vi phạm quy định về xung đột lợi ích, không lợi dụng vị trí công tác để tác động vào hoạt động của doanh nghiệp, và không thuộc nhóm chủ thể bị cấm theo luật chuyên ngành. Đối với viên chức đang làm việc trong đơn vị có nhiệm vụ quản lý, thanh tra, kiểm tra, cấp phép hoặc mua sắm công, việc góp vốn còn phải được rà soát chặt chẽ hơn để tránh quan hệ lợi ích chồng chéo.
Khi nào viên chức được phép thành lập, quản lý, điều hành doanh nghiệp theo ngoại lệ?
Luật hiện hành ghi nhận một số ngoại lệ quan trọng. Theo khoản 3 Điều 13 Luật Viên chức 2025, viên chức được góp vốn, tham gia quản lý, điều hành trong doanh nghiệp, hợp tác xã, bệnh viện, cơ sở giáo dục, tổ chức nghiên cứu khoa học ngoài công lập, trừ trường hợp luật khác cấm. Đối với hoạt động thương mại hóa kết quả nghiên cứu, pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cũng mở ra cơ chế cho viên chức của tổ chức khoa học và công nghệ công lập tham gia doanh nghiệp do tổ chức thành lập hoặc tham gia thành lập khi đáp ứng điều kiện luật định.
Điểm mấu chốt của ngoại lệ là phải có căn cứ luật cụ thể, không được suy diễn từ nhu cầu thực tiễn của cá nhân hay đơn vị. Nếu không có quy định ngoại lệ rõ ràng, nguyên tắc hạn chế vẫn được áp dụng. Vì vậy, muốn xác định một viên chức có được trực tiếp làm giám đốc, thành viên hội đồng quản trị, thành viên hợp danh, chủ doanh nghiệp hay không, cần đối chiếu đồng thời vị trí công tác, loại hình doanh nghiệp và quy phạm chuyên ngành điều chỉnh hoạt động đó.
Hệ quả pháp lý nếu viên chức vi phạm
Việc viên chức thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp trái quy định có thể dẫn đến nhiều hệ quả pháp lý. Trước hết, giao dịch đăng ký doanh nghiệp hoặc đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp có nguy cơ bị xử lý nếu kê khai không trung thực, không đúng tư cách chủ thể. Đồng thời, viên chức còn có thể bị xem xét xử lý kỷ luật theo pháp luật về viên chức, vì hành vi này liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ tuân thủ pháp luật và những việc không được làm.
Trong trường hợp hành vi vi phạm gắn với vụ lợi, can thiệp trái phép, lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc che giấu xung đột lợi ích, trách nhiệm pháp lý có thể nghiêm trọng hơn tùy mức độ. Vì vậy, việc đánh giá không chỉ dừng ở câu hỏi “có được làm hay không” mà còn phải xem xét cách thức tham gia, phạm vi tham gia và quan hệ giữa doanh nghiệp với nhiệm vụ công vụ. Đây là lý do cần thận trọng ngay từ giai đoạn dự định đầu tư hoặc bổ nhiệm chức danh trong doanh nghiệp.
Kết luận
Hiện nay, viên chức không được mở công ty theo nghĩa thành lập doanh nghiệp như một chủ thể sáng lập thông thường theo điểm b khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020. Tuy nhiên, từ ngày 01/7/2026, theo khoản 3 Điều 13 Luật Viên chức 2025, viên chức được góp vốn và được tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp trong phạm vi luật cho phép. Việc làm giám đốc hoặc trở thành thành viên góp vốn vì thế không còn bị cấm tuyệt đối, nhưng phải đối chiếu chặt chẽ với điểm b khoản 2 Điều 20 Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 và các luật chuyên ngành có liên quan.
Để áp dụng đúng trong từng trường hợp cụ thể, cần xác định rõ viên chức thuộc nhóm nào, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực gì, chức danh dự kiến là gì và có phát sinh xung đột lợi ích hay không. Cách tiếp cận đúng là kiểm tra đồng thời ba lớp quy phạm: luật doanh nghiệp, luật viên chức và luật phòng, chống tham nhũng. Chỉ khi không bị luật cấm, viên chức mới được tham gia theo đúng phạm vi đã được pháp luật cho phép.
Tài liệu tham khảo
- Luật Doanh nghiệp 2020.
- Luật Viên chức 2025.
- Luật Phòng, chống tham nhũng 2018.
- Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo 2025.
- Các văn bản chuyên ngành liên quan đến lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp.