Tiền mã hóa, NFT và tài sản số có là di sản thừa kế không?
Giải đáp căn cứ pháp lý hiện hành về thừa kế tiền mã hóa, NFT và tài sản số theo Bộ luật Dân sự 2015.
Tổng quan
Tài sản số đang đặt ra vấn đề pháp lý trung tâm trong thừa kế: chúng có giá trị kinh tế, được lưu giữ bằng dữ liệu và có thể bị kiểm soát bởi khóa truy cập hoặc tài khoản điện tử. Trong pháp luật Việt Nam hiện hành, việc xác định chúng có thuộc di sản thừa kế phải xuất phát từ khái niệm tài sản, di sản và cơ chế chuyển giao quyền đối với tài sản gắn với dữ liệu số. Bài viết làm rõ cơ sở pháp lý hiện hành, phạm vi được thừa kế, cách xử lý theo di chúc hoặc theo pháp luật, và những giới hạn thực tiễn khi xác minh, định giá, chứng minh quyền sở hữu đối với tiền mã hóa, NFT và các dạng tài sản số khác. Nội dung đồng thời đưa ra các tiêu chí pháp lý để phân biệt tài sản số có thể trở thành di sản với các quyền tài khoản, dữ liệu cá nhân hoặc quyền sử dụng nền tảng không tự động chuyển giao cho người thừa kế.Khung pháp lý để xác định tài sản số trong quan hệ thừa kế
Vấn đề cốt lõi là phải xác định trước hết tiền mã hóa, NFT và các dạng tài sản số có được coi là “tài sản” theo pháp luật dân sự hay không. Theo khoản 1 Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Di sản thừa kế theo khoản 1 Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015 gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung. Vì vậy, nếu một tài sản số được xác lập là quyền tài sản có giá trị và thuộc sở hữu, quyền chiếm hữu hoặc quyền định đoạt hợp pháp của người chết, tài sản đó có cơ sở để trở thành di sản.
Luật Giao dịch điện tử 2023, có hiệu lực từ ngày 01/7/2024, tiếp tục củng cố giá trị pháp lý của dữ liệu và giao dịch điện tử trong hệ thống pháp luật hiện hành. Tuy nhiên, luật này không tự động biến mọi dữ liệu số thành tài sản thừa kế; điều đó vẫn phải được đối chiếu với Bộ luật Dân sự 2015 và các quy định chuyên ngành. Trong thực tiễn, việc thừa kế tài sản số không dựa vào tên gọi công nghệ, mà dựa vào bản chất pháp lý của quyền gắn với tài sản đó.
Tiền mã hóa, NFT và tài sản số có phải là di sản thừa kế không
Về nguyên tắc, tiền mã hóa, NFT và nhiều loại tài sản số khác có thể được xem là di sản thừa kế nếu chúng hội đủ ba điều kiện: có giá trị tài sản, có thể xác định được chủ thể có quyền đối với tài sản, và không thuộc nhóm quyền gắn liền nhân thân hoặc bị pháp luật cấm chuyển dịch. Điều này phù hợp với cấu trúc của khoản 1 Điều 105 và khoản 1 Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015. Nói cách khác, di sản không chỉ là tài sản hữu hình mà còn bao gồm quyền tài sản được pháp luật thừa nhận.
Đối với tiền mã hóa, nếu người chết có quyền kiểm soát ví, khóa cá nhân, tài khoản lưu ký hoặc các chứng cứ khác chứng minh quyền đối với số tài sản đó, giá trị tương ứng được xem là tài sản thuộc di sản. Đối với NFT, cần xác định rõ NFT gắn với quyền gì: quyền sở hữu token, quyền truy cập tác phẩm số, hay chỉ là quyền sử dụng hạn chế theo điều khoản của nền tảng. Chỉ phần quyền tài sản có thể chuyển giao mới trở thành đối tượng thừa kế; các quyền nhân thân của tác giả, quyền gắn với danh tính cá nhân hoặc quyền sử dụng nền tảng theo điều khoản riêng không mặc nhiên chuyển sang người thừa kế.
Căn cứ chia thừa kế theo di chúc và theo pháp luật
Nếu người để lại di sản có lập di chúc hợp pháp, việc phân chia tài sản số phải thực hiện theo ý chí định đoạt của họ theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015. Di chúc có thể chỉ định người thừa kế đối với tài sản số, cách thức chuyển giao quyền truy cập, danh mục ví, tài khoản lưu ký, địa chỉ blockchain, hoặc cơ chế thực hiện nghĩa vụ liên quan. Tuy vậy, di chúc chỉ có hiệu lực đối với phần tài sản hợp pháp và có thể định danh được; do đó, tài sản số muốn được thực hiện trọn vẹn phải được mô tả đủ rõ để nhận diện và chuyển giao.
Trường hợp không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp, việc phân chia được thực hiện theo thừa kế theo pháp luật theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015. Khi đó, tiền mã hóa, NFT và các tài sản số khác sẽ được nhập vào khối di sản và chia cho những người thừa kế theo hàng thừa kế, điều kiện thừa kế và phần di sản tương ứng. Vấn đề thực tiễn thường không nằm ở nguyên tắc chia, mà nằm ở khả năng chứng minh sự tồn tại, giá trị và quyền kiểm soát tài sản số tại thời điểm mở thừa kế.
Giới hạn pháp lý và những loại quyền không tự động là di sản
Không phải mọi yếu tố gắn với tài khoản số đều là di sản. Quyền nhân thân, dữ liệu cá nhân, tên đăng nhập mang tính định danh cá nhân, quyền sử dụng dịch vụ theo hợp đồng chấm dứt khi người dùng chết, hoặc quyền gắn với sự cho phép riêng của nền tảng không mặc nhiên chuyển giao cho người thừa kế. Quyền tài sản mới là trọng tâm của chế định thừa kế, trong khi các quyền gắn với yếu tố nhân thân thường không chuyển dịch nếu pháp luật hoặc hợp đồng không quy định khác.
Với NFT, cần đặc biệt phân biệt giữa token trên chuỗi và quyền sở hữu đối với nội dung số đằng sau token. Việc nắm giữ NFT không đồng nghĩa đương nhiên sở hữu toàn bộ tác phẩm số, nhãn hiệu, hình ảnh hoặc quyền khai thác thương mại gắn với NFT. Do đó, khi xác định di sản, phải đọc đồng thời điều khoản hợp đồng, điều kiện nền tảng và quyền sở hữu trí tuệ liên quan để biết chính xác phần nào được thừa kế, phần nào không.
Chứng minh, định giá và chuyển giao tài sản số trong thực tiễn
Người thừa kế phải chứng minh tài sản số tồn tại, thuộc quyền của người chết và có thể định giá. Chứng cứ thường bao gồm lịch sử giao dịch, địa chỉ ví, khóa truy cập do người chết lưu giữ hợp pháp, xác nhận từ sàn giao dịch hoặc nhà cung cấp dịch vụ, biên lai mua bán, và các dữ liệu điện tử có giá trị chứng minh theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử và tố tụng. Nếu không chứng minh được quyền kiểm soát hoặc quyền sở hữu, tài sản số rất khó được đưa vào khối di sản để phân chia.
Định giá cũng là khâu phức tạp vì giá tài sản số biến động mạnh và phụ thuộc vào thị trường tại thời điểm mở thừa kế hoặc thời điểm phân chia theo yêu cầu giải quyết vụ việc. Khi tài sản được lưu giữ trên nền tảng tập trung, thủ tục xác minh với bên thứ ba thường là cần thiết; khi tài sản ở ví phi tập trung, việc truy cập phụ thuộc hoàn toàn vào khóa riêng hoặc cơ chế ủy quyền mà người để lại di sản đã thiết lập trước đó. Vì vậy, lập di chúc đi kèm hướng dẫn quản lý, lưu trữ và chuyển giao quyền truy cập là biện pháp có ý nghĩa thực tiễn rất lớn.
Kết luận pháp lý
Trong pháp luật Việt Nam hiện hành, tiền mã hóa, NFT và nhiều loại tài sản số có thể được xem là di sản thừa kế nếu chúng mang bản chất quyền tài sản và thuộc quyền hợp pháp của người chết theo khoản 1 Điều 105, khoản 1 Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015. Việc chia thừa kế được thực hiện theo di chúc hợp pháp theo Điều 624 hoặc theo pháp luật theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên, không phải mọi dữ liệu số, tài khoản hay quyền sử dụng nền tảng đều là di sản; chỉ phần quyền tài sản xác định được, có giá trị và có thể chuyển giao mới đáp ứng điều kiện pháp lý để thừa kế.
Do đặc tính kỹ thuật của tài sản số, hiệu lực thừa kế trong lĩnh vực này phụ thuộc rất lớn vào chứng cứ điện tử, mô tả rõ trong di chúc và khả năng phối hợp của bên lưu ký hoặc nền tảng cung cấp dịch vụ. Về mặt lập pháp, xu hướng hiện nay là thừa nhận giá trị pháp lý của giao dịch và dữ liệu số, nhưng việc xác lập cơ chế chuyên biệt cho thừa kế tài sản số vẫn cần được tiếp tục hoàn thiện.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Dân sự 2015.
- Luật Giao dịch điện tử 2023.
- Luật Công nghiệp công nghệ số 2025.
- Nghị quyết 05/2025/NQ-CP về thí điểm thị trường tài sản mã hóa.
- Các tài liệu chuyên khảo và bài nghiên cứu về thừa kế tài sản số và tài sản ảo tại Việt Nam.