Tiền bồi thường tai nạn và quyền hưởng khoản chưa chi trả khi người được bồi thường chết
Phân biệt di sản và quyền chi trả trực tiếp đối với bồi thường tai nạn, bảo hiểm chưa chi trả khi người được hưởng chết.
Tổng quan
Trong thực tiễn, tiền bồi thường tai nạn và khoản bảo hiểm chưa chi trả thường phát sinh tranh chấp khi người được hưởng quyền lợi chết trước khi nhận tiền. Vấn đề pháp lý trọng tâm là xác định khoản tiền đó đã trở thành tài sản của người chết hay vẫn là quyền yêu cầu thanh toán của người còn sống tại thời điểm mở thừa kế. Bài viết làm rõ tiêu chí phân biệt giữa di sản, quyền tài sản và khoản chi trả trực tiếp cho thân nhân theo pháp luật hiện hành. Từ đó, bài viết hệ thống hóa cách xử lý đối với bồi thường ngoài hợp đồng, bồi thường lao động, bảo hiểm con người và một số trường hợp bảo hiểm, bồi thường khác.Khái quát vấn đề pháp lý
Tranh chấp về tiền bồi thường tai nạn và khoản bảo hiểm chưa chi trả khi người được bồi thường mất thường xoay quanh câu hỏi: khoản tiền đó có được coi là di sản hay không. Câu trả lời không thống nhất cho mọi trường hợp, mà phụ thuộc vào căn cứ phát sinh nghĩa vụ chi trả, chủ thể được nhận tiền theo luật hoặc theo hợp đồng, và thời điểm quyền tài sản hình thành. Nếu tại thời điểm người đó chết mà quyền đòi tiền đã hình thành trong tài sản của họ, khoản tiền trở thành di sản theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015. Ngược lại, nếu pháp luật quy định tiền phải thanh toán trực tiếp cho thân nhân, người phụ thuộc hoặc người thụ hưởng khác thì khoản tiền không nhập vào di sản của người chết.
Cơ sở xác định một khoản tiền có phải là di sản hay không
Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015, di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác. Quy định này cho thấy điều kiện cốt lõi để một khoản tiền trở thành di sản là người chết đã có quyền sở hữu hoặc quyền tài sản hợp pháp đối với khoản tiền đó trước khi chết. Theo điểm c khoản 1 Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015, quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền đòi nợ, quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại và các quyền tài sản khác. Vì vậy, nếu người bị tai nạn đã có quyền yêu cầu thanh toán hợp pháp nhưng bên có nghĩa vụ chưa trả, quyền yêu cầu đó vẫn thuộc khối di sản và được người thừa kế tiếp nhận theo quy định về thừa kế.
Trong khi đó, trường hợp luật chuyên ngành xác định khoản tiền phải trả cho thân nhân hoặc người được chỉ định, thì người chết không có tư cách chủ thể cuối cùng đối với khoản tiền ấy. Khi đó, bản chất pháp lý của khoản chi trả là một quyền phát sinh trực tiếp cho người thụ hưởng theo luật hoặc theo hợp đồng, chứ không phải tài sản cá nhân của người đã chết.
Tiền bồi thường tai nạn ngoài hợp đồng khi người bị thiệt hại chết
Đối với bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, nghĩa vụ bồi thường phát sinh từ hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự hoặc lợi ích hợp pháp của người khác theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015. Khi người bị thiệt hại còn sống và đã xác lập được quyền yêu cầu bồi thường, nhưng chết trước khi nhận tiền, quyền yêu cầu đã hình thành trở thành một quyền tài sản trong di sản nếu khoản bồi thường thuộc về chính người đó. Tuy nhiên, nội dung bồi thường cần được tách bạch giữa phần bồi thường cho người chết trước khi chết và phần bồi thường dành cho thân nhân sau khi chết.
Theo Điều 591 Bộ luật Dân sự 2015, thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm được bồi thường cho những khoản nhất định như chi phí cứu chữa, chi phí mai táng, tiền cấp dưỡng và bù đắp tổn thất tinh thần cho những người thân thích thuộc hàng thừa kế thứ nhất. Các khoản này không đồng nhất với di sản của người chết. Phần chi phí đã phát sinh trước thời điểm chết và đã trở thành quyền yêu cầu của người bị thiệt hại mới có thể được xem xét trong khối di sản; còn khoản bù đắp tinh thần cho thân nhân là quyền độc lập của người thân, không phải tài sản của người chết.
Bồi thường tai nạn lao động: tiền thuộc về ai
Trong tai nạn lao động, pháp luật lao động và an toàn, vệ sinh lao động quy định cơ chế bồi thường, trợ cấp và chi trả trực tiếp cho thân nhân trong những trường hợp người lao động chết. Theo khoản 1 Điều 38 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động có trách nhiệm bồi thường cho người lao động bị tai nạn lao động; trường hợp người lao động chết thì bồi thường cho thân nhân của họ theo mức luật định. Theo khoản 1 Điều 53 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, nếu người lao động chết do tai nạn lao động, thân nhân được hưởng trợ cấp từ quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp theo điều kiện luật định. Đây là khoản chi trả nhằm bảo vệ gia đình người lao động, không phải di sản của người lao động đã chết.
Đối với phần tiền doanh nghiệp còn nợ do chưa thanh toán trước khi người lao động chết, cần xác định bản chất của khoản nợ. Nếu đó là khoản bồi thường, trợ cấp đã phát sinh và người lao động có quyền đòi khi còn sống, quyền tài sản ấy thuộc di sản. Nếu pháp luật chuyên ngành quy định phải trả trực tiếp cho thân nhân hoặc người phụ thuộc, khoản đó không đi vào di sản mà được thanh toán cho đúng chủ thể luật định.
Bảo hiểm chưa chi trả khi người được bảo hiểm chết
Pháp luật bảo hiểm phân biệt rõ giữa bảo hiểm tài sản, bảo hiểm trách nhiệm, bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm nhân thọ. Theo khoản 1 Điều 31 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, doanh nghiệp bảo hiểm phải trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường cho người được bảo hiểm, người thụ hưởng hoặc người nhận quyền lợi bảo hiểm theo hợp đồng và quy định pháp luật. Theo khoản 1 Điều 40 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, đối với hợp đồng bảo hiểm con người, tiền bảo hiểm được trả cho người được bảo hiểm hoặc người thụ hưởng theo thỏa thuận; nếu người được bảo hiểm chết và không có chỉ định khác hợp pháp, quyền nhận tiền được xử lý theo di chúc, theo thỏa thuận hoặc theo quy định về thừa kế tương ứng với bản chất khoản tiền.
Trường hợp hợp đồng chỉ định cụ thể người thụ hưởng, doanh nghiệp bảo hiểm phải thanh toán cho người thụ hưởng đó; khoản tiền không hình thành di sản của người được bảo hiểm. Ngược lại, nếu quyền nhận tiền đã phát sinh nhưng chưa được chi trả và người thụ hưởng đồng thời là người được nhận trực tiếp theo hợp đồng hoặc theo luật đã chết, cần xem xét quy định của hợp đồng và quy định dân sự về thừa kế để xác định người kế thừa quyền yêu cầu thanh toán. Cách xử lý chuẩn xác là căn cứ vào điều khoản hợp đồng, loại hình bảo hiểm và chủ thể nhận tiền được xác định tại thời điểm sự kiện bảo hiểm phát sinh.
Nguyên tắc thực hành khi giải quyết hồ sơ
Thứ nhất, cần xác định chính xác nguồn tiền: bồi thường ngoài hợp đồng, bồi thường lao động, tiền bảo hiểm hay khoản trợ cấp theo chế độ xã hội. Thứ hai, cần xác định thời điểm quyền tài sản hình thành và thời điểm người được hưởng chết. Thứ ba, phải kiểm tra văn bản pháp luật chuyên ngành để biết khoản tiền được trả cho người chết, cho thân nhân hay cho người thụ hưởng. Thứ tư, nếu khoản tiền là quyền tài sản đã hình thành trước khi chết, hồ sơ thanh toán phải được giải quyết theo thủ tục thừa kế; nếu khoản tiền được luật quy định trả trực tiếp cho thân nhân, hồ sơ phải nộp theo đúng chủ thể hưởng.
Trong thực tiễn xét xử và giải quyết tranh chấp, việc nhầm lẫn giữa “tiền bồi thường của người chết” với “tiền bồi thường cho thân nhân của người chết” là nguyên nhân phổ biến dẫn đến yêu cầu khởi kiện sai tư cách. Do đó, khi lập hồ sơ, cần tách bạch phần quyền yêu cầu thuộc di sản với phần quyền đòi tiền độc lập của thân nhân. Cách tiếp cận này bảo đảm đúng bản chất tài sản, đúng chủ thể hưởng và đúng phương thức thanh toán.
Kết luận
Tiền bồi thường tai nạn và khoản bảo hiểm chưa chi trả không tự động trở thành di sản khi người được bồi thường chết. Chỉ khi quyền tài sản đối với khoản tiền đã hình thành trong thời gian người đó còn sống thì khoản tiền mới được xem là di sản theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu luật chuyên ngành quy định thanh toán trực tiếp cho thân nhân, người phụ thuộc hoặc người thụ hưởng, khoản tiền đó được chi trả theo đúng chủ thể luật định và không nhập vào di sản. Vì vậy, việc xác định đúng loại quyền, đúng thời điểm phát sinh và đúng căn cứ pháp lý là điều kiện quyết định để giải quyết chính xác tranh chấp.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Dân sự 2015.
- Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022.
- Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015.
- Bộ luật Lao động 2019.
- Nghị định 145/2020/NĐ-CP.
- Nghị định 38/2020/NĐ-CP.