Thử việc: thời hạn, tiền lương và quyền của người thử việc

Phân tích thời hạn thử việc, lương tối thiểu 85% và quyền của người thử việc theo Bộ luật Lao động 2019.

Tổng quan

Thử việc là giai đoạn pháp lý quan trọng trước khi xác lập quan hệ lao động chính thức, nhằm đánh giá mức độ phù hợp của người lao động đối với công việc. Bài viết phân tích các quy định trọng tâm của Bộ luật Lao động 2019 về thời hạn thử việc, mức lương thử việc và các quyền cơ bản của người thử việc. Nội dung đồng thời làm rõ những giới hạn pháp luật đặt ra để bảo vệ người lao động và bảo đảm tính minh bạch trong tuyển dụng. Từ đó, bài viết cung cấp khung tham chiếu thực tiễn cho cả người lao động và người sử dụng lao động.

Khái quát về thử việc trong quan hệ lao động

Thử việc là giai đoạn hai bên kiểm tra sự phù hợp giữa yêu cầu công việc và năng lực thực tế của người lao động trước khi tiến tới quan hệ lao động ổn định. Theo Điều 24 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận nội dung thử việc ghi trong hợp đồng lao động hoặc giao kết hợp đồng thử việc. Quy định này cho thấy thử việc không phải là giai đoạn tùy nghi hoàn toàn, mà là một chế định được pháp luật kiểm soát chặt chẽ.

Về mặt pháp lý, thử việc gắn với nguyên tắc tự do thỏa thuận nhưng bị giới hạn bởi các chuẩn mực bắt buộc của luật lao động. Các giới hạn này nhằm ngăn ngừa việc kéo dài thử việc, hạ thấp tiền lương hoặc né tránh nghĩa vụ của người sử dụng lao động. Do đó, khi xem xét thử việc, cần đồng thời đối chiếu giữa ý chí của các bên và khuôn khổ pháp luật hiện hành.

Thời hạn thử việc theo Bộ luật Lao động 2019

Theo khoản 1 Điều 25 Bộ luật Lao động 2019, thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận căn cứ vào tính chất và mức độ phức tạp của công việc nhưng chỉ được thử việc một lần đối với một công việc. Đây là nguyên tắc nền tảng, bảo đảm người lao động không bị đặt vào tình trạng thử việc lặp lại cho cùng một vị trí. Đồng thời, thời hạn thử việc phải phù hợp với nhóm công việc mà pháp luật đã phân loại.

Thời gian tối đa theo từng loại công việc

Đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp, thời gian thử việc không quá 180 ngày theo điểm a khoản 1 Điều 25 Bộ luật Lao động 2019. Đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên, thời gian thử việc không quá 60 ngày theo điểm b khoản 1 Điều 25 Bộ luật Lao động 2019. Đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ, thời gian thử việc không quá 30 ngày theo điểm c khoản 1 Điều 25 Bộ luật Lao động 2019. Với các công việc khác, thời gian thử việc không quá 06 ngày làm việc theo điểm d khoản 1 Điều 25 Bộ luật Lao động 2019.

Pháp luật cũng quy định rõ không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng theo khoản 2 Điều 24 Bộ luật Lao động 2019. Quy định này có ý nghĩa bảo vệ nhóm lao động thời vụ, ngắn hạn, tránh tình trạng dùng thử việc để trì hoãn việc xác lập nghĩa vụ pháp lý đầy đủ. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý trong thực tiễn tuyển dụng.

Tiền lương trong thời gian thử việc

Theo khoản 1 Điều 26 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó. Quy định này xác lập mức sàn bắt buộc, nghĩa là các bên có thể thỏa thuận cao hơn nhưng không được thấp hơn ngưỡng tối thiểu do luật định. Cách thiết kế này cân bằng giữa quyền tự định đoạt của doanh nghiệp và yêu cầu bảo vệ thu nhập của người lao động.

Trong thực tiễn, tiền lương thử việc phải được xác định trên cơ sở chính công việc mà người lao động sẽ đảm nhận khi được tuyển dụng chính thức. Nếu doanh nghiệp trả thấp hơn mức tối thiểu 85%, thỏa thuận đó trái với quy định bắt buộc của pháp luật lao động. Khi xảy ra tranh chấp, cơ quan có thẩm quyền sẽ ưu tiên áp dụng quy định của luật để bảo vệ quyền lợi người lao động.

Quyền của người thử việc

Người thử việc không chỉ có nghĩa vụ chứng minh năng lực mà còn được pháp luật bảo đảm một hệ thống quyền nhất định. Trước hết, người lao động có quyền được thỏa thuận rõ về công việc, thời hạn thử việc và tiền lương thử việc ngay từ đầu. Việc thỏa thuận cần minh bạch để tránh tình trạng mập mờ giữa thử việc và lao động chính thức.

Đặc biệt, theo khoản 2 Điều 27 Bộ luật Lao động 2019, trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Đây là quyền đơn phương chấm dứt mang tính đặc thù của giai đoạn thử việc, phản ánh đúng bản chất sàng lọc ban đầu của quan hệ lao động. Tuy nhiên, quyền này chỉ phát sinh trong thời gian thử việc hợp pháp và đối với quan hệ đúng là thử việc theo luật.

Bên cạnh đó, người lao động đã làm việc trong thời gian thử việc vẫn có quyền được thanh toán đầy đủ tiền lương tương ứng với thời gian đã làm việc. Khi hết thời hạn thử việc, nếu công việc đạt yêu cầu, người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động với người lao động theo khoản 1 Điều 27 Bộ luật Lao động 2019. Nếu không thông báo hoặc không thực hiện đúng nghĩa vụ này, doanh nghiệp có thể bị xem xét là vi phạm quy định về sử dụng lao động.

Nghĩa vụ của người sử dụng lao động trong giai đoạn thử việc

Người sử dụng lao động có nghĩa vụ xác định rõ nội dung thử việc và áp dụng đúng giới hạn thời gian theo luật. Việc yêu cầu thử việc vượt quá thời hạn tối đa hoặc thử việc nhiều lần cho cùng một công việc đều không phù hợp với khoản 1 Điều 25 Bộ luật Lao động 2019. Cơ chế này nhằm ngăn chặn việc lạm dụng thử việc để kéo dài tình trạng bất ổn nghề nghiệp của người lao động.

Doanh nghiệp cũng phải bảo đảm trả lương đúng mức đã thỏa thuận, nhưng không được thấp hơn ngưỡng tối thiểu 85% theo khoản 1 Điều 26 Bộ luật Lao động 2019. Khi kết thúc thử việc, người sử dụng lao động có trách nhiệm thông báo kết quả và thực hiện việc ký kết hợp đồng lao động nếu người lao động đạt yêu cầu theo khoản 1 Điều 27 Bộ luật Lao động 2019. Nghĩa vụ này góp phần bảo đảm tính liên tục và ổn định của quan hệ lao động.

Những điểm cần lưu ý khi áp dụng quy định thử việc

Thứ nhất, cần phân biệt giữa hợp đồng lao động có thỏa thuận thử việc và hợp đồng thử việc riêng biệt. Dù được thể hiện dưới hình thức nào, nội dung thử việc vẫn phải tuân thủ đầy đủ các giới hạn của Bộ luật Lao động 2019. Hình thức văn bản cần rõ ràng để tránh tranh chấp về quyền và nghĩa vụ của các bên.

Thứ hai, không nên hiểu thử việc là giai đoạn ngoài phạm vi pháp luật lao động. Trái lại, đây là giai đoạn được luật điều chỉnh trực tiếp về thời hạn, tiền lương và quyền chấm dứt. Khi phát sinh tranh chấp, việc xác định đúng loại công việc, đúng thời hạn và đúng mức lương là cơ sở quan trọng để giải quyết vụ việc.

Thứ ba, đối với các công việc ngắn hạn dưới 01 tháng, pháp luật đã loại trừ khả năng áp dụng thử việc theo khoản 2 Điều 24 Bộ luật Lao động 2019. Quy định này cần được nhận diện chính xác trong thực tiễn tuyển dụng, nhất là đối với lao động thời vụ, lao động theo dự án ngắn hạn và công việc tạm thời.

Kết luận pháp lý thực tiễn

Chế định thử việc trong Bộ luật Lao động 2019 được xây dựng trên ba trụ cột: thời hạn hợp lý, tiền lương tối thiểu và quyền chấm dứt linh hoạt trong giai đoạn thử thách. Các quy định tại Điều 24, Điều 25, Điều 26 và Điều 27 tạo thành khung pháp lý tương đối hoàn chỉnh để bảo vệ cả người lao động lẫn người sử dụng lao động. Trong thực tiễn, việc tuân thủ đúng khuôn khổ này là điều kiện quan trọng để hạn chế tranh chấp lao động và bảo đảm tính minh bạch của thị trường việc làm.

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Lao động 2019.
  • Luật Doanh nghiệp.
  • Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp.
  • Văn bản hướng dẫn thi hành Bộ luật Lao động 2019 về quan hệ lao động.
  • Tài liệu phân tích thực tiễn về thời gian thử việc và tiền lương thử việc.

Câu hỏi thường gặp

Thử việc có bắt buộc phải lập thành hợp đồng riêng không?
Không bắt buộc. Các bên có thể ghi nội dung thử việc trong hợp đồng lao động hoặc giao kết hợp đồng thử việc riêng, nhưng phải tuân thủ Bộ luật Lao động 2019.
Người thử việc được trả lương tối thiểu bao nhiêu?
Lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng không được thấp hơn 85% mức lương của công việc đó theo Điều 26 Bộ luật Lao động 2019.
Có được thử việc nhiều lần cho cùng một công việc không?
Không. Theo Điều 25 Bộ luật Lao động 2019, chỉ được thử việc một lần đối với một công việc.
Người lao động có thể nghỉ ngay trong thời gian thử việc không?
Có. Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có quyền hủy bỏ thỏa thuận mà không cần báo trước và không phải bồi thường theo Điều 27 Bộ luật Lao động 2019.
Có được thử việc đối với hợp đồng dưới 1 tháng không?
Không. Bộ luật Lao động 2019 không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.