Tài sản số, tiền mã hóa và tài khoản game khi ly hôn

Phân tích tài sản số, tiền mã hóa, tài khoản game có được chia khi ly hôn theo pháp luật Việt Nam hiện hành.

Tổng quan

Tài sản số, tiền mã hóa và tài khoản game đặt ra nhiều vấn đề mới trong việc xác định khối tài sản chung, tài sản riêng của vợ chồng khi ly hôn. Pháp luật hôn nhân và gia đình hiện hành không quy định riêng cho từng loại tài sản này, nên việc giải quyết phải dựa trên chế độ tài sản của vợ chồng, quy định về tài sản và quyền tài sản trong Bộ luật Dân sự, cùng các quy định chuyên ngành về thanh toán và quản lý tài sản. Bài viết làm rõ căn cứ pháp lý, cách xác định khả năng được chia và những yếu tố thực tiễn ảnh hưởng đến việc chứng minh, định giá, phân chia. Kết quả cho thấy, việc chia hay không chia phụ thuộc chủ yếu vào tính chất tài sản, nguồn gốc hình thành, khả năng chứng minh và giá trị tài sản tại thời điểm giải quyết ly hôn.

Cơ sở pháp lý để xem xét tài sản số khi ly hôn

Pháp luật Việt Nam hiện hành không có một chương riêng điều chỉnh toàn bộ tài sản số, tiền mã hóa hay tài khoản game trong quan hệ hôn nhân và gia đình. Khi giải quyết tranh chấp ly hôn, Tòa án trước hết áp dụng quy định về tài sản chung, tài sản riêng của vợ chồng theo Điều 33, Điều 43 và Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Đồng thời, việc xác định tài sản và quyền tài sản được đặt trong khuôn khổ của Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015 và các quy định về quyền tài sản tại Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015.

Theo khoản 1 Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Theo Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015, quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác. Vì vậy, một số tài sản số có thể được nhìn nhận dưới góc độ quyền tài sản nếu có giá trị kinh tế, có thể xác định chủ thể sở hữu hoặc quyền kiểm soát, và có thể định giá được bằng tiền.

Trong lĩnh vực thanh toán, khoản 10 Điều 3 Nghị định 52/2024/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt tiếp tục xác định tiền điện tử, tiền mã hóa không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam. Do đó, tiền mã hóa không được coi là tiền theo nghĩa pháp lý của phương tiện thanh toán, nhưng vẫn có thể là đối tượng được xem xét ở khía cạnh tài sản hoặc quyền tài sản khi có đủ căn cứ chứng minh.

Tiền mã hóa, coin, crypto có được chia khi ly hôn không?

Tiền mã hóa không tự động bị loại khỏi khối tài sản tranh chấp chỉ vì pháp luật không công nhận nó là phương tiện thanh toán. Trọng tâm pháp lý là xác định số coin, token hoặc danh mục crypto đó được hình thành từ nguồn nào, do ai tạo lập, và có được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân hay không. Nếu tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân từ công sức lao động, kinh doanh, đầu tư chung hoặc từ thu nhập hợp pháp khác thì được xác định là tài sản chung theo khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Ngược lại, nếu chứng minh được tiền mã hóa là tài sản riêng theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, chẳng hạn có trước khi kết hôn, được tặng cho riêng, thừa kế riêng hoặc hình thành từ tài sản riêng, thì không bị chia khi ly hôn. Trường hợp tài sản riêng đã nhập vào khối tài sản chung, việc xử lý phải theo nguyên tắc về nhập tài sản riêng vào tài sản chung và nguyên tắc thanh toán phần giá trị đóng góp tương ứng khi chia tài sản chung theo khoản 4 và khoản 5 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Điều này có nghĩa là, tiền mã hóa không phải là ngoại lệ để tự động chia đôi hoặc tự động loại trừ; nó vẫn phải qua bước xác định nguồn gốc và chứng cứ.

Về mặt thực tiễn, khó khăn lớn nhất là chứng minh quyền kiểm soát ví điện tử, sàn giao dịch, khóa riêng, lịch sử mua bán và nguồn tiền dùng để đầu tư. Nếu một bên chỉ đứng tên tài khoản nhưng giao dịch được thực hiện từ tài sản chung, Tòa án vẫn xem xét bản chất tạo lập hơn là hình thức đứng tên. Khi có đầy đủ chứng cứ, tiền mã hóa hoàn toàn có thể được xác định là tài sản chung để phân chia theo nguyên tắc tại Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Tài khoản game có phải tài sản để chia khi ly hôn?

Tài khoản game không phải lúc nào cũng là một “tài sản” theo nghĩa đơn giản, vì giá trị của nó phụ thuộc vào nội dung quyền gắn với tài khoản đó. Nếu tài khoản chỉ là quyền sử dụng dịch vụ chơi game gắn với điều khoản của nhà cung cấp, không có giá trị chuyển nhượng hoặc không được pháp luật và hợp đồng dịch vụ thừa nhận như một quyền tài sản độc lập, việc chia tài khoản như chia một tài sản hữu hình sẽ gặp hạn chế. Tuy nhiên, nếu tài khoản chứa vật phẩm, nhân vật, tiền ảo trong game, vật phẩm giao dịch được, hoặc giá trị quy đổi được thành tiền và chứng minh được quyền kiểm soát, thì phần giá trị kinh tế đó có thể được xem xét dưới góc độ quyền tài sản theo Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015.

Trường hợp tài khoản game được tạo lập, nâng cấp, nạp tiền, mua vật phẩm trong thời kỳ hôn nhân bằng tiền chung hoặc bằng công sức chung của vợ chồng, giá trị tài sản phát sinh từ đó có cơ sở để đưa vào khối tài sản chung theo khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Nếu tài khoản được mua, xây dựng hoặc nạp tiền từ tài sản riêng, bên sở hữu cần chứng minh nguồn gốc riêng để yêu cầu loại trừ khi chia. Việc xác định không dừng ở tên đăng ký tài khoản, mà phải xét đến nguồn tiền, thời điểm hình thành và sự đóng góp của mỗi bên.

Nguyên tắc chia tài sản số khi ly hôn

Khi đã xác định đó là tài sản chung, việc chia được thực hiện theo nguyên tắc quy định tại khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, ưu tiên chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố như hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp, bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên và lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng. Việc chia bằng hiện vật thường gặp khó khăn với tài sản số, nên Tòa án thường phải định giá bằng tiền hoặc buộc bên nhận tài sản thanh toán chênh lệch cho bên kia theo khoản 3 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Đối với tiền mã hóa, định giá phải gắn với thời điểm giải quyết tranh chấp hoặc thời điểm xét xử theo yêu cầu cụ thể của vụ án và chứng cứ giao dịch. Đối với tài khoản game, giá trị có thể bao gồm số dư trong game, vật phẩm hiếm, quyền lợi gắn với tài khoản, hoặc toàn bộ giá trị chuyển nhượng hợp pháp của tài khoản nếu điều khoản sử dụng cho phép và có thị trường thực tế. Nếu không thể chuyển giao trực tiếp, phương án thanh toán bằng tiền tương ứng là cách xử lý phù hợp hơn.

Những trường hợp thường không được chia

Không phải mọi tài sản số đều được coi là tài sản chung. Nếu tiền mã hóa, vật phẩm game hoặc tài khoản game có nguồn gốc riêng theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, hoặc là tài sản hình thành từ nguồn riêng không nhập vào khối tài sản chung, thì thuộc sở hữu riêng của một bên. Ngoài ra, nếu tài sản chỉ là quyền sử dụng tạm thời, bị hạn chế chuyển nhượng, không chứng minh được giá trị kinh tế độc lập hoặc không chứng minh được quyền kiểm soát thực tế, Tòa án có thể không chấp nhận chia như một tài sản độc lập.

Cũng cần lưu ý rằng các giao dịch vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc vi phạm điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự sẽ làm phức tạp việc bảo vệ quyền lợi trong tranh chấp ly hôn theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015. Vì vậy, khi tài sản số gắn với giao dịch không hợp pháp, bên yêu cầu chia phải đối mặt với rủi ro không chứng minh được yêu cầu của mình theo chuẩn mực tố tụng dân sự.

Kết luận pháp lý

Tài sản số, tiền mã hóa và tài khoản game không đương nhiên bị loại khỏi khối tài sản khi ly hôn. Nếu có giá trị kinh tế, có thể định giá và được hình thành trong thời kỳ hôn nhân từ nguồn chung, chúng có cơ sở để được xem là tài sản chung và đem chia theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Nếu chứng minh được là tài sản riêng, chúng thuộc sở hữu riêng của bên đó và không chia khi ly hôn theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Trong thực tiễn xét xử, yếu tố quyết định không chỉ là tên gọi “coin”, “crypto” hay “tài khoản game”, mà là bản chất quyền tài sản, nguồn gốc hình thành, chứng cứ giao dịch và khả năng định giá. Do đó, người có yêu cầu bảo vệ quyền lợi cần chuẩn bị đầy đủ dữ liệu giao dịch, sao kê nạp tiền, lịch sử ví, chứng nhận sở hữu, điều khoản dịch vụ và các tài liệu chứng minh công sức đóng góp trong thời kỳ hôn nhân.

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Dân sự 2015.
  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
  • Nghị định 52/2024/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt.
  • Nghị định 126/2014/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Hôn nhân và Gia đình.
  • Văn bản hướng dẫn và thực tiễn xét xử về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn.

Câu hỏi thường gặp

Tiền mã hóa mua trong thời kỳ hôn nhân có phải chia khi ly hôn không?
Có, nếu chứng minh được đó là tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân từ nguồn chung và không thuộc tài sản riêng theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Tài khoản game đứng tên một người thì có mặc nhiên là tài sản riêng không?
Không. Tòa án xem xét nguồn tiền, thời điểm tạo lập, công sức đóng góp và giá trị kinh tế của tài khoản trước khi xác định là tài sản riêng hay tài sản chung.
Vật phẩm trong game có được coi là tài sản để chia khi ly hôn không?
Có thể, nếu vật phẩm có giá trị kinh tế, định giá được bằng tiền và chứng minh được quyền kiểm soát hoặc quyền tài sản gắn với vật phẩm đó.
Tiền ảo có phải là phương tiện thanh toán hợp pháp ở Việt Nam không?
Không. Pháp luật hiện hành không công nhận tiền mã hóa, tiền ảo là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam.
Làm sao chứng minh quyền đối với tài sản số khi ly hôn?
Cần lưu giữ sao kê, lịch sử giao dịch, địa chỉ ví, email, tài khoản đăng ký, hóa đơn nạp tiền, điều khoản nền tảng và tài liệu chứng minh nguồn tiền hình thành tài sản.