Tài sản chung của vợ chồng khi một bên qua đời: phần nào vào di sản?
Xác định phần tài sản chung của vợ chồng được đưa vào di sản theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Tổng quan
Khi một bên vợ hoặc chồng qua đời, việc xác định ranh giới giữa tài sản chung và di sản có ý nghĩa quyết định trong chia thừa kế. Bài viết này phân tích căn cứ pháp lý để xác định phần tài sản thuộc người còn sống, phần tài sản của người chết và trình tự chia di sản theo pháp luật Việt Nam. Trọng tâm là quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, từ đó làm rõ cách áp dụng trong thực tiễn. Nội dung phù hợp cho tra cứu, nghiên cứu và giải quyết tranh chấp thừa kế liên quan đến tài sản vợ chồng.Khái quát về tài sản chung của vợ chồng và di sản
Trong quan hệ hôn nhân, tài sản của vợ chồng được phân thành tài sản chung và tài sản riêng. Việc phân định này không chỉ có ý nghĩa trong quản lý, sử dụng tài sản khi hôn nhân đang tồn tại, mà còn quyết định trực tiếp phạm vi di sản khi một bên chết. Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các tài sản khác được hình thành trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được xác định là tài sản riêng.
Về phía thừa kế, Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015 quy định di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác. Quy định này cho thấy không phải toàn bộ tài sản đang đứng tên vợ chồng đều trở thành di sản, mà chỉ phần thuộc quyền sở hữu của người đã chết mới được đem chia thừa kế. Do đó, việc xác định đúng bản chất tài sản là bước đầu tiên và quan trọng nhất.
Phần nào của tài sản chung được đưa vào di sản?
Khi một bên vợ hoặc chồng chết, phần tài sản thuộc sở hữu của người còn sống không phải là di sản. Chỉ phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung mới được tính vào di sản theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015. Trong trường hợp tài sản là tài sản chung của vợ chồng và không có thỏa thuận khác về chế độ tài sản, nguyên tắc chung là phần tài sản chung được xác định theo tỷ lệ ngang nhau.
Khoản 1 và khoản 2 Điều 66 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định rằng khi một bên vợ, chồng chết thì bên còn sống quản lý tài sản chung của vợ chồng; khi có yêu cầu chia di sản thì tài sản chung của vợ chồng được chia đôi, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận về chế độ tài sản. Như vậy, về nguyên tắc, một nửa khối tài sản chung thuộc về người còn sống và không nhập vào di sản; nửa còn lại thuộc về người chết và trở thành di sản để chia thừa kế.
Nguyên tắc xác định phần di sản trong tài sản chung
Trình tự pháp lý cần tuân theo là: xác định khối tài sản chung, tách phần của người còn sống, sau đó mới xác định phần của người chết để chia thừa kế. Cách làm này bảo đảm không nhầm lẫn giữa quyền sở hữu của người còn sống với quyền thừa kế của những người thừa kế. Nếu trong khối tài sản có cả tài sản riêng của người chết, phần tài sản riêng đó cũng được cộng vào di sản.
Trường hợp vợ chồng có thỏa thuận về chế độ tài sản thì việc xác định phần di sản phải ưu tiên theo thỏa thuận đó, nếu thỏa thuận không trái quy định của pháp luật. Khi có tranh chấp, Tòa án sẽ căn cứ nguồn gốc tài sản, thời điểm hình thành tài sản, công sức đóng góp và tài liệu chứng minh để xác định chính xác tỷ lệ thuộc sở hữu của từng bên.
Trình tự xử lý tài sản khi một bên vợ hoặc chồng qua đời
Trước hết, người còn sống có quyền quản lý tài sản chung, trừ trường hợp di chúc chỉ định người khác quản lý di sản hoặc những người thừa kế thỏa thuận cử người quản lý khác theo khoản 1 Điều 66 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Quy định này nhằm bảo đảm tài sản không bị bỏ mặc, đồng thời duy trì sinh hoạt gia đình và bảo vệ giá trị tài sản trong thời gian chờ giải quyết thừa kế.
Tiếp theo, nếu phát sinh yêu cầu chia di sản, cần thực hiện tách phần của người còn sống ra khỏi khối tài sản chung. Sau đó, phần của người chết trong tài sản chung cùng với tài sản riêng của họ được xác định là di sản. Di sản này sẽ được chia theo di chúc nếu có di chúc hợp pháp; nếu không có di chúc thì chia theo pháp luật theo các hàng thừa kế quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015.
Trong thực tiễn, người còn sống thường đồng thời là người quản lý tài sản và là người thừa kế hàng thứ nhất của người chết. Vì vậy, sau khi tách phần tài sản chung, người còn sống vẫn có thể được hưởng thêm phần di sản tương ứng với tư cách người thừa kế, nếu thuộc diện thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc. Đây là hai căn cứ pháp lý khác nhau và cần được phân biệt rõ.
Ví dụ minh họa cách tính phần di sản
Giả sử vợ chồng có một khối tài sản chung trị giá 4 tỷ đồng, không có thỏa thuận khác về chế độ tài sản và không có tranh chấp về nguồn gốc tài sản. Khi một bên qua đời, trước hết xác định phần của người còn sống là 2 tỷ đồng. Phần 2 tỷ đồng còn lại thuộc về người chết và trở thành di sản.
Nếu người chết không để lại di chúc, 2 tỷ đồng di sản sẽ được chia theo pháp luật cho những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất, trong đó người còn sống cũng được tính nếu còn đủ điều kiện hưởng di sản. Khi đó, người còn sống có thể nhận đồng thời: phần sở hữu sẵn có của mình trong khối tài sản chung và phần di sản được hưởng với tư cách người thừa kế. Cách tính này phản ánh đúng bản chất pháp lý của sở hữu và thừa kế.
Những điểm thường gây nhầm lẫn trong thực tiễn
Nhầm lẫn phổ biến nhất là cho rằng toàn bộ tài sản chung của vợ chồng đều trở thành di sản khi một bên chết. Cách hiểu này không chính xác, vì pháp luật chỉ coi phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung là di sản theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015. Phần còn lại vẫn thuộc người sống và không bị đem chia thừa kế.
Một nhầm lẫn khác là coi việc tài sản đứng tên một người là dấu hiệu quyết định tuyệt đối về quyền sở hữu. Trên thực tế, việc đứng tên chỉ là một căn cứ xem xét, không phải căn cứ duy nhất để xác định tài sản chung hay riêng. Cần đối chiếu thời điểm hình thành tài sản, nguồn tiền tạo lập và các thỏa thuận giữa vợ chồng để kết luận đúng bản chất pháp lý.
Trong các vụ việc có nhà đất, xe ô tô, sổ tiết kiệm hoặc cổ phần, cơ quan giải quyết thường yêu cầu chứng cứ về quá trình hình thành tài sản. Nếu chứng cứ cho thấy tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân từ nguồn thu nhập chung, tài sản đó thường được xác định là tài sản chung, trừ khi có căn cứ chứng minh là tài sản riêng. Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi xác định khối di sản.
Giá trị thực tiễn của việc xác định đúng phần di sản
Xác định đúng phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung giúp bảo vệ quyền lợi của người còn sống và những người thừa kế khác. Đồng thời, việc này hạn chế tranh chấp về sở hữu, tránh chia nhầm tài sản không thuộc di sản và giảm nguy cơ phát sinh kiện tụng kéo dài. Trong nhiều trường hợp, tranh chấp không nằm ở việc có hay không có thừa kế, mà ở chỗ xác định đúng tài sản nào mới là di sản.
Từ góc độ áp dụng pháp luật, nguyên tắc cốt lõi là: tách phần sở hữu của người còn sống trước, rồi mới chia phần của người chết. Đây là phương pháp phù hợp với hệ thống quy phạm hiện hành, bảo đảm sự thống nhất giữa pháp luật hôn nhân và gia đình với pháp luật thừa kế. Khi hồ sơ có yếu tố phức tạp, việc đối chiếu đầy đủ chứng cứ về nguồn gốc tài sản là yêu cầu bắt buộc.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Dân sự 2015, Điều 612 và Điều 651.
- Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Điều 33 và Điều 66.
- Nghị quyết 03/2012/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao về hướng dẫn áp dụng một số quy định của pháp luật về thừa kế.
- Tài liệu hỏi đáp pháp luật về xác định di sản của người đã mất, Cổng thông tin phổ biến, giáo dục pháp luật tỉnh Lai Châu.
- Tài liệu hỏi đáp của Hội Luật gia tỉnh Lai Châu về di sản là phần tài sản trong tài sản chung với người khác.
- Các bài phân tích chuyên sâu về chia tài sản chung của vợ chồng khi một bên chết từ các tổ chức hành nghề luật sư.