Tài nguyên biển và hải đảo: sử dụng không gian biển và bảo vệ hệ sinh thái
Bài viết pháp lý về sử dụng không gian biển, quy hoạch biển và bảo vệ hệ sinh thái trong quản lý tài nguyên biển, hải đảo.
Tổng quan
Tài nguyên biển và hải đảo giữ vai trò đặc biệt trong phát triển kinh tế, bảo đảm quốc phòng, an ninh và duy trì cân bằng sinh thái quốc gia. Trong bối cảnh nhu cầu khai thác không gian biển gia tăng, yêu cầu quản lý tổng hợp, phân vùng chức năng và kiểm soát tác động môi trường trở thành trọng tâm của pháp luật biển Việt Nam. Bài viết làm rõ cơ sở pháp lý về sử dụng không gian biển, các nguyên tắc bảo vệ hệ sinh thái và cơ chế hài hòa giữa khai thác với bảo tồn. Từ đó, bài viết nhấn mạnh định hướng quản trị biển theo tiếp cận phát triển bền vững và không gian biển quốc gia.Khái quát về tài nguyên biển, hải đảo và yêu cầu quản trị hiện đại
Tài nguyên biển và hải đảo bao gồm tài nguyên sinh vật, tài nguyên không sinh vật, không gian biển, cảnh quan, hệ sinh thái và các giá trị dịch vụ hệ sinh thái gắn với biển, đảo. Trong điều kiện Việt Nam là quốc gia ven biển với bờ biển dài, quần đảo và vùng biển rộng lớn, biển không chỉ là không gian sinh tồn mà còn là động lực phát triển kinh tế - xã hội. Cùng với lợi ích khai thác, hoạt động trên biển tạo áp lực lớn lên môi trường, làm gia tăng nguy cơ suy thoái đa dạng sinh học, xung đột sử dụng không gian và suy giảm năng lực tự phục hồi của hệ sinh thái.
Vì vậy, pháp luật hiện đại không tiếp cận biển như một đối tượng khai thác đơn tuyến, mà đặt biển trong mô hình quản lý tổng hợp, liên ngành và theo không gian. Cách tiếp cận này yêu cầu cân bằng giữa khai thác, bảo tồn và phục hồi; đồng thời, gắn quản lý biển với quy hoạch phát triển, quy hoạch bảo tồn và kiểm soát tác động môi trường. Đây là nền tảng để bảo đảm khai thác tài nguyên biển theo hướng bền vững, có trách nhiệm và phù hợp với lợi ích lâu dài của quốc gia.
Cơ sở pháp lý cho việc sử dụng không gian biển
Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo năm 2015 là văn bản trung tâm điều chỉnh quản lý tổng hợp tài nguyên và bảo vệ môi trường biển, hải đảo. Luật này xác lập nguyên tắc quản lý tổng hợp, bảo đảm khai thác hợp lý, sử dụng tiết kiệm và gắn với bảo vệ môi trường, phục hồi hệ sinh thái biển, hải đảo. Trên nền tảng đó, việc sử dụng không gian biển phải tuân thủ quy hoạch, phân vùng chức năng và các yêu cầu kiểm soát rủi ro môi trường.
Bên cạnh đó, Quy hoạch không gian biển quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 đã tạo khuôn khổ pháp lý quan trọng để tổ chức, phân bố và điều phối các hoạt động trên biển. Quy hoạch này định hướng sử dụng hợp lý vùng đất ven biển, đảo, quần đảo, vùng biển và vùng trời liên quan nhằm giảm chồng lấn lợi ích, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên và bảo đảm an ninh, quốc phòng. Trong thực tiễn quản lý, quy hoạch không gian biển là công cụ để lượng hóa giới hạn sử dụng của từng khu vực biển, từ đó định hình rõ không gian cho giao thông hàng hải, năng lượng tái tạo, nuôi trồng thủy sản, du lịch, bảo tồn và các mục tiêu công cộng khác.
Phân vùng chức năng biển
Phân vùng chức năng là kỹ thuật pháp lý cốt lõi trong quản lý không gian biển. Thông qua phân vùng, Nhà nước xác định khu vực ưu tiên bảo tồn, khu vực phát triển kinh tế biển, khu vực hạn chế khai thác và khu vực dành cho mục tiêu quốc phòng, an ninh. Cơ chế này giúp giảm mâu thuẫn giữa các ngành sử dụng biển, đồng thời tạo cơ sở cho cấp phép, kiểm soát và thanh tra hoạt động trên biển.
Trong quan hệ pháp luật, chủ thể khai thác biển không có quyền sử dụng tuyệt đối đối với một vùng biển cụ thể, mà chỉ được sử dụng trong giới hạn mục đích, phạm vi, thời hạn và điều kiện do pháp luật và quy hoạch cho phép. Do đó, quyền tiếp cận không gian biển luôn đi kèm nghĩa vụ tuân thủ tiêu chuẩn môi trường, nghĩa vụ phục hồi và trách nhiệm bồi thường khi gây thiệt hại. Đây là biểu hiện rõ của mô hình quản trị công đối với tài nguyên thiên nhiên có tính khan hiếm và dễ tổn thương.
Bảo vệ hệ sinh thái biển, hải đảo trong quá trình khai thác
Hệ sinh thái biển và hải đảo có cấu trúc phức tạp, tính liên kết cao và khả năng tự phục hồi nhưng rất nhạy cảm trước ô nhiễm, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu. Vì vậy, bảo vệ hệ sinh thái không chỉ là yêu cầu môi trường, mà còn là điều kiện để duy trì sinh kế, an ninh lương thực và ổn định phát triển dài hạn. Pháp luật Việt Nam đặt ra yêu cầu phòng ngừa, kiểm soát, khắc phục và phục hồi đối với các hoạt động có nguy cơ tác động xấu đến môi trường biển.
Trong thực tiễn, các hoạt động như nạo vét, lấn biển, khai thác khoáng sản, xây dựng công trình ven biển, nuôi trồng thủy sản quy mô lớn và du lịch biển đều có thể tạo sức ép lên sinh cảnh, nguồn lợi và chất lượng nước biển. Vì vậy, thẩm định môi trường, đánh giá tác động môi trường và giám sát sau cấp phép là các công cụ bắt buộc để hạn chế thiệt hại. Trọng tâm của quản lý hiện đại là ngăn ngừa tổn thất trước khi phát sinh, thay vì chỉ xử lý hậu quả sau khi hệ sinh thái đã bị tổn thương.
Nguyên tắc phòng ngừa và phục hồi
Nguyên tắc phòng ngừa yêu cầu chủ thể quản lý và chủ thể hoạt động trên biển nhận diện sớm nguy cơ, áp dụng biện pháp giảm thiểu và lựa chọn phương án ít gây tác động nhất đến môi trường. Khi có dấu hiệu suy thoái, pháp luật đòi hỏi phục hồi hệ sinh thái, tái tạo nguồn lợi và xử lý ô nhiễm theo đúng trách nhiệm của chủ thể gây tác động. Cùng với đó, nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền được thể hiện qua nghĩa vụ khắc phục, bồi thường và chi trả chi phí môi trường.
Phục hồi hệ sinh thái biển là nội dung ngày càng quan trọng, đặc biệt đối với rạn san hô, thảm cỏ biển, rừng ngập mặn và các bãi triều. Đây là những cấu phần sinh thái có giá trị lớn đối với bảo vệ bờ biển, sinh sản của sinh vật biển và điều hòa khí hậu. Bảo vệ các cấu phần này phải được đặt trong quy hoạch sử dụng không gian biển, tránh tình trạng phân bổ đất - biển theo mục tiêu ngắn hạn mà làm suy giảm năng lực sinh thái của vùng ven biển.
Hài hòa khai thác tài nguyên với bảo tồn đa dạng sinh học
Giá trị của tài nguyên biển không chỉ nằm ở sản lượng khai thác trực tiếp mà còn ở các dịch vụ hệ sinh thái như điều tiết khí hậu, hấp thụ carbon, bảo vệ bờ biển và duy trì nguồn giống tự nhiên. Do đó, phát triển kinh tế biển không thể tách rời bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ các khu vực nhạy cảm về sinh thái. Trong cấu trúc pháp lý hiện nay, bảo tồn biển là trụ cột song hành với phát triển kinh tế biển, chứ không phải là yếu tố phụ trợ.
Việc thiết lập khu bảo tồn biển, kiểm soát khai thác thủy sản hủy diệt, quản lý chất thải ven biển và hạn chế phát triển dày đặc ở khu vực nhạy cảm là những biện pháp thể hiện tư duy phát triển bền vững. Đồng thời, cơ chế phối hợp giữa quy hoạch biển, quy hoạch bảo vệ môi trường và quy hoạch ngành có ý nghĩa quyết định trong việc tránh xung đột không gian và tránh “chia cắt” hệ sinh thái. Khi các quy hoạch này đồng bộ, khả năng bảo đảm lợi ích kinh tế dài hạn sẽ cao hơn so với mô hình khai thác đơn ngành, ngắn hạn.
Trách nhiệm của Nhà nước, tổ chức và cá nhân
Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong ban hành quy hoạch, cấp phép, thanh tra, kiểm tra và tổ chức phục hồi môi trường biển, hải đảo. Cơ quan quản lý có trách nhiệm bảo đảm công khai thông tin, điều phối liên ngành và xử lý kịp thời các hành vi xâm hại tài nguyên biển. Trong khi đó, tổ chức, cá nhân khai thác hoặc sử dụng không gian biển phải tuân thủ điều kiện pháp lý, báo cáo đầy đủ và chấp hành nghĩa vụ bảo vệ môi trường.
Trách nhiệm xã hội và trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong các ngành kinh tế biển ngày càng được nhấn mạnh. Doanh nghiệp không chỉ tuân thủ điều kiện cấp phép, mà còn phải chủ động áp dụng công nghệ sạch, tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và tái tạo môi trường sống biển. Đối với cộng đồng dân cư ven biển, việc tham gia giám sát, phản ánh vi phạm và đồng quản lý tài nguyên là một thành tố quan trọng của quản trị biển hiện đại.
Định hướng hoàn thiện pháp luật và quản trị biển bền vững
Trong giai đoạn tới, quản trị biển cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tích hợp dữ liệu, số hóa không gian biển, tăng cường giám sát môi trường và nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Pháp luật về biển cần được kết nối chặt chẽ với pháp luật đất đai, môi trường, thủy sản, đa dạng sinh học và quốc phòng, an ninh để bảo đảm tính thống nhất của hệ thống. Việc tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành, liên vùng và liên cơ quan là điều kiện cần để xử lý hiệu quả các vấn đề xuyên không gian như ô nhiễm biển, xói lở bờ biển và suy giảm nguồn lợi.
Về dài hạn, quản lý tài nguyên biển phải chuyển từ tư duy “phân chia tài nguyên” sang tư duy “tổ chức không gian sinh thái”. Mỗi quyết định khai thác cần được đặt trong tổng thể sức chịu tải của hệ sinh thái và lợi ích liên thế hệ. Chỉ khi nguyên tắc phát triển bền vững được nội luật hóa đầy đủ và thực thi nghiêm túc, biển và hải đảo mới thực sự trở thành không gian phát triển hài hòa giữa kinh tế, môi trường và chủ quyền quốc gia.
Tài liệu tham khảo
- Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo năm 2015.
- Nghị quyết 139/2024/QH15 về Quy hoạch không gian biển quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
- Văn bản hướng dẫn và cơ sở dữ liệu pháp luật của Chính phủ về lĩnh vực tài nguyên, môi trường biển và hải đảo.
- Các tài liệu chuyên ngành của cơ quan quản lý nhà nước về biển và hải đảo.
- Các báo cáo, ấn phẩm nghiên cứu về quản lý tổng hợp tài nguyên và môi trường biển.