Quyền đối với tác phẩm được tạo ra trong quá trình làm việc

Phân tích quyền tác giả, quyền tài sản và cách phân chia lợi ích giữa nhân viên và doanh nghiệp.

Tổng quan

Tác phẩm được sáng tạo trong quá trình làm việc là một nhóm tình huống pháp lý thường xuyên phát sinh, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức có sử dụng lao động trí óc. Việc xác định ai là tác giả, ai là chủ sở hữu quyền tài sản, và phạm vi quyền của mỗi bên phụ thuộc vào quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ và thỏa thuận giữa các bên. Bài viết làm rõ nguyên tắc pháp lý áp dụng đối với tác phẩm do người lao động tạo ra theo nhiệm vụ hoặc theo hợp đồng lao động, đồng thời chỉ ra các hệ quả thực tiễn đối với doanh nghiệp và nhân viên. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất cách thiết lập hợp đồng và quy chế nội bộ để hạn chế tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ.

Khái niệm tác phẩm được tạo ra trong quá trình làm việc

Trong thực tiễn, tác phẩm được tạo ra trong quá trình làm việc là sản phẩm sáng tạo hình thành khi người lao động thực hiện công việc theo hợp đồng lao động, theo phân công nhiệm vụ hoặc trong khuôn khổ hoạt động của tổ chức, doanh nghiệp. Dạng tác phẩm này có thể là bài viết, phần mềm máy tính, thiết kế đồ họa, tài liệu kỹ thuật, nội dung truyền thông, bản trình bày hoặc các sản phẩm sáng tạo khác được bảo hộ quyền tác giả nếu đáp ứng điều kiện bảo hộ. Việc xác định chế độ pháp lý của tác phẩm không chỉ dựa vào nơi sáng tạo ra tác phẩm mà còn dựa vào mối liên hệ giữa tác phẩm với nhiệm vụ lao động, nguồn lực sử dụng và thỏa thuận giữa các bên.

Pháp luật Việt Nam tiếp cận vấn đề này theo hướng tách biệt giữa quyền nhân thân của tác giả và quyền tài sản đối với tác phẩm. Cách tiếp cận đó có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quan hệ lao động, vì người lao động là người trực tiếp sáng tạo nhưng doanh nghiệp thường là bên tổ chức, tài trợ, quản lý và khai thác kết quả sáng tạo.

Nguyên tắc xác lập quyền tác giả đối với tác phẩm

Theo khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2022, quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc đã công bố, đã đăng ký hay chưa đăng ký. Vì vậy, tác phẩm do người lao động sáng tạo ra được bảo hộ ngay từ thời điểm hoàn thành dưới hình thức hữu hình phù hợp, nếu đáp ứng điều kiện bảo hộ. Quyền tác giả vì thế không hình thành từ thủ tục đăng ký mà từ chính hành vi sáng tạo.

Trong quan hệ lao động, việc xác định chủ thể sở hữu quyền tác giả không đồng nhất với việc xác định người là tác giả. Người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm luôn là tác giả theo nghĩa pháp lý, còn chủ sở hữu quyền tài sản có thể là tác giả hoặc người sử dụng lao động, tùy trường hợp pháp luật quy định hoặc theo thỏa thuận hợp pháp giữa các bên. Đây là điểm cốt lõi thường gây nhầm lẫn trong thực tiễn doanh nghiệp.

Quyền của người lao động: tư cách tác giả và quyền nhân thân

Người lao động, với tư cách người trực tiếp sáng tạo, luôn được ghi nhận là tác giả của tác phẩm. Từ tư cách này, người lao động có các quyền nhân thân cơ bản như đặt tên cho tác phẩm, đứng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm, công bố hoặc cho phép công bố tác phẩm, và bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ. Các quyền nhân thân này gắn chặt với cá nhân tác giả và không bị triệt tiêu chỉ vì tác phẩm được tạo ra trong thời gian làm việc.

Điều 39 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2022, ghi nhận rõ nguyên tắc: tác giả vẫn giữ quyền nhân thân nhất định ngay cả khi quyền tài sản thuộc về tổ chức, cá nhân giao nhiệm vụ hoặc giao kết hợp đồng. Do đó, doanh nghiệp không thể mặc nhiên thay tên tác giả bằng tên doanh nghiệp nếu không có cơ sở pháp lý phù hợp, cũng không được sửa đổi tác phẩm làm phương hại đến danh dự, uy tín hoặc tính toàn vẹn của tác phẩm. Việc khai thác tác phẩm phải tôn trọng địa vị pháp lý của người sáng tạo.

Quyền của doanh nghiệp: chủ sở hữu quyền tài sản trong trường hợp nào

Theo Điều 39 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2022, tổ chức giao nhiệm vụ sáng tạo tác phẩm cho tác giả là người thuộc tổ chức mình là chủ sở hữu các quyền quy định tại Điều 20 và khoản 3 Điều 19 của Luật này, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Quy định này cũng áp dụng tương tự đối với trường hợp tổ chức, cá nhân giao kết hợp đồng với tác giả sáng tạo tác phẩm, nếu các bên không có thỏa thuận khác. Như vậy, mặc định pháp luật bảo vệ quyền khai thác kinh tế của bên giao nhiệm vụ hoặc bên thuê sáng tạo, nhưng vẫn cho phép các bên tự do thỏa thuận phân chia quyền khác đi.

Quyền tài sản theo Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ bao gồm quyền làm tác phẩm phái sinh, biểu diễn tác phẩm trước công chúng, sao chép, phân phối, truyền đạt đến công chúng, cho thuê bản gốc hoặc bản sao của tác phẩm điện ảnh, chương trình máy tính và tác phẩm khác theo luật định. Khi doanh nghiệp là chủ sở hữu quyền tài sản, doanh nghiệp được quyền khai thác thương mại tác phẩm trong phạm vi luật cho phép và trong phạm vi thỏa thuận với người lao động. Trên thực tế, đây là cơ sở để doanh nghiệp sử dụng sản phẩm sáng tạo vào hoạt động kinh doanh, truyền thông hoặc phát triển sản phẩm mới.

Điều kiện để doanh nghiệp trở thành chủ sở hữu quyền tài sản

Doanh nghiệp không đương nhiên trở thành chủ sở hữu mọi tác phẩm do nhân viên tạo ra. Muốn xác lập quyền sở hữu đối với quyền tài sản, cần xác định rõ mối liên hệ giữa tác phẩm với nhiệm vụ lao động hoặc hợp đồng giao việc. Tác phẩm phải được tạo ra trong phạm vi công việc được giao, theo mô tả công việc, yêu cầu nhiệm vụ hoặc theo hợp đồng mà người lao động đã chấp nhận thực hiện. Nếu tác phẩm được tạo ra hoàn toàn ngoài phạm vi nhiệm vụ, bằng nguồn lực riêng và không theo yêu cầu của doanh nghiệp, cơ sở để doanh nghiệp đòi quyền tài sản sẽ yếu hơn nhiều.

Hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng giao việc hoặc quy chế sở hữu trí tuệ nội bộ giữ vai trò quyết định trong việc cụ thể hóa quyền và nghĩa vụ của các bên. Doanh nghiệp nên quy định rõ tác phẩm nào thuộc phạm vi công việc, quyền sở hữu quyền tài sản được chuyển giao đến đâu, có trả thù lao riêng cho sáng tạo hay không, và cơ chế ghi nhận tên tác giả thế nào. Khi thiếu các điều khoản này, tranh chấp thường phát sinh ngay ở khâu xác định tác phẩm có thuộc nhiệm vụ lao động hay không.

Các hệ quả pháp lý khi không có thỏa thuận rõ ràng

Khi không có thỏa thuận cụ thể, Điều 39 Luật Sở hữu trí tuệ là căn cứ chính để xác định chủ sở hữu quyền tài sản. Tuy nhiên, việc áp dụng điều luật trên thực tế vẫn đòi hỏi phải chứng minh được tác phẩm do người lao động tạo ra trong phạm vi nhiệm vụ được giao hoặc theo hợp đồng đã ký. Gánh nặng chứng minh thường xoay quanh mô tả công việc, email giao việc, kế hoạch dự án, quy chế nội bộ, biên bản nghiệm thu hoặc tài liệu quản lý công việc.

Đối với doanh nghiệp, rủi ro lớn nhất là không khai thác được tác phẩm như dự kiến vì không chứng minh được quyền sở hữu. Đối với người lao động, rủi ro là mất quyền kiểm soát khai thác thương mại đối với một sản phẩm do chính mình sáng tạo, dù vẫn được công nhận là tác giả. Cách phòng ngừa hiệu quả nhất là thiết lập cơ chế phân định quyền ngay từ đầu, thay vì xử lý sau khi tác phẩm đã được công bố hoặc thương mại hóa.

Khuyến nghị đối với doanh nghiệp và người lao động

Doanh nghiệp cần xây dựng điều khoản sở hữu trí tuệ trong hợp đồng lao động, hợp đồng giao việc và quy chế nội bộ một cách nhất quán. Nội dung nên bao gồm phạm vi công việc sáng tạo, nguyên tắc xác định tác phẩm thuộc quyền của doanh nghiệp, nghĩa vụ thông báo khi tạo ra tác phẩm, cơ chế ghi nhận tác giả và chế độ thù lao hoặc thưởng sáng tạo nếu có. Việc chuẩn hóa bằng văn bản giúp giảm tranh chấp và tăng khả năng chứng minh quyền khi cần thiết.

Người lao động cần đọc kỹ hợp đồng và quy chế liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ trước khi ký kết, đặc biệt là điều khoản chuyển giao quyền tài sản, nghĩa vụ bảo mật và phạm vi sử dụng kết quả sáng tạo sau khi chấm dứt hợp đồng lao động. Nếu tác phẩm được tạo ra ngoài nhiệm vụ công việc, người lao động nên lưu giữ chứng cứ về quá trình sáng tạo, nguồn lực sử dụng và thời điểm hình thành tác phẩm. Đây là cơ sở bảo vệ quyền tác giả và quyền khai thác hợp pháp của cá nhân.

Kết luận

Tác phẩm được tạo ra trong quá trình làm việc là giao điểm giữa quyền tác giả và quan hệ lao động. Pháp luật Việt Nam khẳng định người lao động là tác giả của tác phẩm do mình trực tiếp sáng tạo, đồng thời cho phép doanh nghiệp trở thành chủ sở hữu quyền tài sản trong các trường hợp luật định hoặc theo thỏa thuận. Sự rõ ràng trong hợp đồng và quy chế nội bộ là điều kiện then chốt để bảo đảm cân bằng lợi ích giữa người sáng tạo và tổ chức khai thác tác phẩm.

Tài liệu tham khảo

  • Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2022.
  • Nghị định số 17/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan.
  • Bộ luật Lao động 2019.
  • Văn bản hợp nhất và tài liệu hướng dẫn thi hành pháp luật về quyền tác giả, quyền liên quan.
  • Tạp chí pháp luật và thực tiễn, bài viết về quyền sở hữu trí tuệ trong quan hệ lao động.

Câu hỏi thường gặp

Tác phẩm do nhân viên tạo ra có mặc nhiên thuộc về công ty không?
Không. Nhân viên luôn là tác giả, còn quyền tài sản thuộc về công ty chỉ khi pháp luật quy định hoặc có thỏa thuận hợp pháp giữa các bên.
Nếu không ký thỏa thuận sở hữu trí tuệ thì ai là chủ sở hữu?
Áp dụng Điều 39 Luật Sở hữu trí tuệ; chủ sở hữu quyền tài sản thường là bên giao nhiệm vụ hoặc bên giao kết hợp đồng, nếu chứng minh được tác phẩm thuộc phạm vi công việc.
Công ty có được đứng tên tác giả thay nhân viên không?
Không. Quyền đứng tên là quyền nhân thân của người trực tiếp sáng tạo và phải được tôn trọng.
Nhân viên có được dùng lại tác phẩm sau khi nghỉ việc không?
Việc sử dụng lại phụ thuộc vào quyền tài sản đã chuyển giao hay chưa, phạm vi chuyển giao và các cam kết bảo mật, cạnh tranh, sử dụng kết quả sáng tạo trong hợp đồng.
Doanh nghiệp nên làm gì để tránh tranh chấp?
Cần quy định rõ trong hợp đồng và quy chế nội bộ về phạm vi nhiệm vụ sáng tạo, quyền tài sản, thù lao, ghi nhận tác giả và cơ chế bàn giao tác phẩm.