Quyền tự do ngôn luận trên mạng xã hội: giới hạn pháp lý và lưu ý thực tiễn
Quyền tự do ngôn luận trên mạng xã hội và các giới hạn pháp lý cần biết để tránh vi phạm, vu khống, xúc phạm hay chia sẻ tin sai sự thật.
Tổng quan
Quyền tự do ngôn luận là một quyền hiến định quan trọng, đồng thời việc thực hiện quyền này trên mạng xã hội phải tuân thủ giới hạn do pháp luật quy định. Trong môi trường số, một phát biểu công khai có thể nhanh chóng lan truyền, tạo ra tác động pháp lý đối với danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân, tổ chức và trật tự an toàn xã hội. Bài viết hệ thống hóa các cơ sở pháp lý hiện hành và các điểm cần lưu ý khi bày tỏ ý kiến trên mạng xã hội. Qua đó, nội dung giúp nhận diện ranh giới giữa biểu đạt ý kiến hợp pháp và hành vi vi phạm pháp luật.Khung hiến định của quyền tự do ngôn luận
Quyền tự do ngôn luận được ghi nhận là một trong các quyền cơ bản của công dân theo Điều 25 Hiến pháp 2013. Quy định này khẳng định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình. Tuy nhiên, Hiến pháp đồng thời xác định việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định, tức là quyền hiến định không phải quyền tuyệt đối.
Trong bối cảnh mạng xã hội, ý kiến cá nhân được biểu đạt bằng văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, biểu tượng cảm xúc hoặc hành vi chia sẻ lại nội dung. Dù hình thức thể hiện đa dạng, mọi phát ngôn vẫn chịu sự điều chỉnh của hệ thống pháp luật hiện hành. Vì vậy, sử dụng mạng xã hội để nêu quan điểm phải gắn với nguyên tắc tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của người khác và bảo đảm trật tự công cộng.
Những giới hạn pháp lý khi phát biểu ý kiến trên mạng xã hội
Pháp luật về an ninh mạng xác lập rõ các nhóm thông tin không được cung cấp, đăng tải hoặc truyền đưa trên mạng xã hội. Theo khoản 1 và khoản 2 Điều 16 Luật An ninh mạng 2018, các nội dung như tuyên truyền chống Nhà nước, kích động bạo loạn, gây rối an ninh, gây mất trật tự công cộng, gây nhục mạ, vu khống, xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân đều thuộc nhóm thông tin bị cấm. Đây là ranh giới pháp lý trực tiếp mà người sử dụng mạng xã hội phải đặc biệt lưu ý.
Về mặt xử phạt hành chính, điểm a khoản 1 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP quy định hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân trên mạng xã hội bị xử phạt. Mức phạt đối với cá nhân được áp dụng theo từng hành vi cụ thể và có thể kèm theo biện pháp khắc phục hậu quả như buộc gỡ bỏ thông tin vi phạm. Do đó, việc “nói thật theo cảm tính” hoặc “chia sẻ lại cho vui” không loại trừ trách nhiệm pháp lý nếu nội dung đã xâm phạm các giá trị được pháp luật bảo vệ.
Bên cạnh chế tài hành chính, một số hành vi nghiêm trọng còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017, nếu đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm. Chẳng hạn, hành vi vu khống, làm nhục người khác hoặc lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân đều là những nhóm hành vi cần được nhận diện thận trọng. Trên thực tế, ranh giới giữa “ý kiến mạnh” và “xâm phạm pháp luật” thường được xác định bởi nội dung, mục đích, ngữ cảnh và hậu quả của phát ngôn.
Các nguyên tắc cần tuân thủ khi bày tỏ quan điểm
Thứ nhất, chỉ đăng tải thông tin đã kiểm chứng từ nguồn đáng tin cậy. Mạng xã hội không phải môi trường miễn trừ trách nhiệm đối với tin đồn, cắt ghép hoặc suy diễn chủ quan. Khi nội dung chưa được xác thực, việc im lặng hoặc ghi rõ đó là nhận định cá nhân là cách thức phù hợp hơn so với việc khẳng định như một तथ्य đã kiểm chứng.
Thứ hai, phân biệt rõ giữa phê bình chính sách và công kích cá nhân. Phê bình quan điểm, hoạt động quản lý hoặc hiện tượng xã hội là quyền biểu đạt hợp pháp nếu dựa trên lập luận và bằng chứng. Ngược lại, dùng từ ngữ miệt thị, gán ghép, bôi nhọ, quy kết hành vi phạm tội khi chưa có căn cứ là hành vi tiềm ẩn rủi ro pháp lý cao.
Thứ ba, tôn trọng quyền riêng tư và bí mật đời sống cá nhân của người khác. Việc công khai số điện thoại, địa chỉ, hình ảnh riêng tư, thông tin tài khoản, bệnh án, dữ liệu gia đình hoặc dữ liệu khác mà không có căn cứ pháp luật hoặc sự đồng ý hợp lệ có thể xâm phạm quyền nhân thân. Quyền tự do ngôn luận không bao gồm quyền can thiệp trái pháp luật vào đời sống riêng tư của người khác.
Thứ tư, không cổ súy bạo lực, thù hằn hoặc hành vi trái pháp luật. Những lời kêu gọi tấn công, kích động đám đông, bêu riếu tập thể hoặc thúc đẩy hành vi vi phạm pháp luật đều làm tăng rủi ro bị xử lý theo pháp luật hiện hành. Trong môi trường số, các ngôn từ mang tính kích động thường bị đánh giá nặng hơn vì khả năng lan truyền nhanh và tác động rộng.
Trách nhiệm pháp lý phát sinh từ một bài đăng
Một bài đăng trên mạng xã hội có thể dẫn đến nhiều tầng trách nhiệm đồng thời. Trước hết là trách nhiệm gỡ bỏ nội dung, cải chính hoặc xin lỗi công khai theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền hoặc theo phán quyết của tòa án. Tiếp theo là trách nhiệm hành chính nếu hành vi vi phạm thuộc nhóm bị xử phạt theo nghị định chuyên ngành.
Trong trường hợp nội dung đăng tải gây thiệt hại thực tế cho người khác, người đăng tải còn có thể phải bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo Điều 584 và Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015 khi danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm. Việc bồi thường có thể bao gồm chi phí hợp lý để khắc phục thiệt hại và khoản bù đắp tổn thất tinh thần theo quy định của luật. Do đó, trách nhiệm dân sự thường đi cùng với trách nhiệm hành chính hoặc hình sự, tùy tính chất và mức độ vi phạm.
Trong thực tiễn, trạng thái “đã xóa bài” không đồng nghĩa với việc chấm dứt trách nhiệm. Dữ liệu số có thể được lưu giữ, sao chép hoặc trích xuất bởi người dùng khác, nền tảng hoặc cơ quan chức năng. Vì vậy, biện pháp an toàn nhất vẫn là kiểm tra nội dung trước khi đăng thay vì xử lý hậu quả sau khi thông tin đã phát tán.
Ứng xử pháp lý an toàn khi phát biểu trên mạng xã hội
Để bảo đảm quyền tự do ngôn luận trong khuôn khổ pháp luật, người dùng nên ưu tiên ba nguyên tắc: đúng sự thật, đúng mực và đúng mục đích. Ý kiến nên dựa trên dữ kiện, lập luận, dẫn chứng và cách diễn đạt văn minh. Việc sử dụng ngôn từ trung tính giúp giảm đáng kể nguy cơ bị diễn giải thành hành vi xúc phạm hoặc vu khống.
Khi phản ánh vụ việc có dấu hiệu vi phạm pháp luật, nên lựa chọn kênh tiếp nhận phù hợp như cơ quan có thẩm quyền, thay vì biến mạng xã hội thành nơi xét xử công khai. Đối với nội dung liên quan đến tranh chấp cá nhân, giải pháp pháp lý thường hiệu quả hơn là công khai đối đầu. Sự thận trọng trong phát ngôn không làm giảm quyền tự do ngôn luận mà chính là cách thực hiện quyền đó một cách bền vững và hợp pháp.
Kết luận
Quyền tự do ngôn luận trên mạng xã hội là quyền hợp pháp, nhưng luôn gắn với trách nhiệm pháp lý tương ứng. Mọi phát biểu công khai cần đặt trong giới hạn của Hiến pháp, Luật An ninh mạng, pháp luật xử phạt vi phạm hành chính và các quy định về dân sự, hình sự có liên quan. Cách phát biểu an toàn nhất là kiểm chứng thông tin, tôn trọng quyền của người khác và tránh mọi nội dung có nguy cơ xúc phạm, vu khống hoặc kích động vi phạm pháp luật.
Tài liệu tham khảo
- Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 2013, Điều 25.
- Luật An ninh mạng 2018, Điều 16.
- Nghị định 15/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, CNTT và giao dịch điện tử, Điều 101.
- Bộ luật Dân sự 2015, Điều 584 và Điều 592.
- Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017, các quy định về làm nhục, vu khống và lợi dụng quyền tự do dân chủ.