Quyền tự do ngôn luận, báo chí và tiếp cận thông tin trong bảo đảm an ninh quốc gia

Phân tích cơ sở pháp lý về tự do ngôn luận, báo chí, tiếp cận thông tin và giới hạn vì an ninh quốc gia.

Tổng quan

Quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin là các quyền hiến định có ý nghĩa nền tảng đối với dân chủ, minh bạch và giám sát quyền lực nhà nước. Tuy nhiên, các quyền này không mang tính tuyệt đối mà được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật, đặc biệt khi liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội và bí mật nhà nước. Bài viết phân tích cơ sở hiến định, cơ chế pháp lý giới hạn quyền, trách nhiệm của chủ thể liên quan và mối quan hệ giữa bảo đảm quyền con người với yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia. Từ đó, bài viết làm rõ định hướng cân bằng giữa tự do thông tin và lợi ích an ninh trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Khái quát về quyền tự do ngôn luận, báo chí và tiếp cận thông tin

Quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin là nhóm quyền hiến định có vị trí đặc biệt trong hệ thống quyền con người, quyền công dân. Hiến pháp năm 2013 ghi nhận công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, đồng thời xác định việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định. Cách quy định này thể hiện rõ nguyên tắc công nhận quyền đi đôi với thiết lập khuôn khổ pháp lý để bảo đảm trật tự hiến định và lợi ích công cộng.

Trong đời sống pháp lý, quyền tự do ngôn luận là khả năng bày tỏ ý kiến, quan điểm; quyền tự do báo chí là quyền sáng tạo, cung cấp, phản hồi và tiếp cận thông tin báo chí; còn quyền tiếp cận thông tin là quyền được yêu cầu, khai thác và sử dụng thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ trong phạm vi luật định. Luật Báo chí năm 2016 và Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 là hai đạo luật trung tâm cụ thể hóa các quyền này. Theo đó, quyền thông tin không chỉ phục vụ nhu cầu cá nhân mà còn tạo điều kiện cho giám sát xã hội và nâng cao trách nhiệm giải trình của bộ máy nhà nước.

Cơ sở hiến định của việc bảo đảm và giới hạn quyền

Hiến pháp năm 2013 khẳng định các quyền con người, quyền công dân được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật. Đồng thời, Hiến pháp cũng xác định quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội và sức khỏe của cộng đồng. Đây là nền tảng hiến định trực tiếp cho việc thiết kế các giới hạn hợp pháp đối với hoạt động ngôn luận, báo chí và tiếp cận thông tin.

Trong logic lập hiến, giới hạn quyền không phủ nhận quyền mà xác lập ranh giới sử dụng quyền nhằm bảo vệ lợi ích hiến định khác. Với nhóm quyền về thông tin, giới hạn thường gắn với bí mật nhà nước, bí mật công tác, an ninh quốc gia, quan hệ đối ngoại và trật tự xã hội. Do đó, việc bảo đảm quyền phải được hiểu trong mối quan hệ hữu cơ với yêu cầu bảo vệ nền tảng an ninh quốc gia và sự ổn định của Nhà nước.

Pháp luật chuyên ngành về tự do ngôn luận, báo chí và tiếp cận thông tin

Luật Báo chí năm 2016 xác lập quyền tự do báo chí của công dân, bao gồm quyền sáng tạo tác phẩm báo chí, cung cấp thông tin cho báo chí, phản hồi thông tin trên báo chí và tiếp cận thông tin báo chí. Luật này đồng thời quy định trách nhiệm của cơ quan, tổ chức trong việc cung cấp thông tin cho báo chí và xác định các hành vi, nội dung bị cấm trên báo chí để bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Cơ chế pháp lý này cho thấy báo chí được bảo vệ như một thiết chế thông tin công, nhưng hoạt động báo chí vẫn phải nằm trong khuôn khổ pháp luật.

Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 tiếp tục cụ thể hóa quyền hiến định bằng việc quy định các loại thông tin công dân không được tiếp cận và thông tin được tiếp cận có điều kiện. Theo khoản 1 và khoản 2 Điều 6 Luật Tiếp cận thông tin 2016, công dân không được tiếp cận thông tin thuộc bí mật nhà nước; thông tin nếu tiếp cận sẽ gây nguy hại đến lợi ích của Nhà nước, ảnh hưởng xấu đến quốc phòng, an ninh quốc gia, quan hệ quốc tế, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe cộng đồng; hoặc gây nguy hại đến tính mạng, cuộc sống, tài sản của người khác. Quy định này là trụ cột pháp lý quan trọng để dung hòa giữa quyền được biết và yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia.

Luật An ninh mạng năm 2018 cũng có vai trò đáng kể trong bối cảnh môi trường số, khi xác lập các hành vi bị nghiêm cấm liên quan đến việc sử dụng không gian mạng để xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội. Đối với thực tiễn truyền thông hiện đại, đây là công cụ pháp lý quan trọng nhằm xử lý việc phát tán thông tin sai lệch, xuyên tạc hoặc kích động gây phương hại đến lợi ích nhà nước và xã hội. Sự kết hợp giữa Luật Báo chí, Luật Tiếp cận thông tin và Luật An ninh mạng tạo thành khung pháp lý tương đối đầy đủ cho quản trị thông tin trong điều kiện bảo vệ an ninh quốc gia.

Mối quan hệ giữa tự do thông tin và bảo vệ an ninh quốc gia

Về phương diện lý luận pháp lý, an ninh quốc gia là lợi ích công tối cao, gắn với sự tồn vong, ổn định và khả năng tự vệ của Nhà nước. Tự do ngôn luận và tiếp cận thông tin, nếu được thực hiện đúng pháp luật, góp phần tăng cường minh bạch, phòng ngừa lạm quyền và củng cố đồng thuận xã hội. Tuy nhiên, nếu bị lợi dụng để công bố bí mật nhà nước, bóp méo sự thật, kích động thù hằn hoặc gây rối loạn xã hội thì chính các quyền này trở thành nguy cơ đối với an ninh quốc gia.

Vì vậy, mối quan hệ giữa hai nhóm giá trị này không phải là đối lập tuyệt đối mà là quan hệ cân bằng có điều kiện. Pháp luật Việt Nam lựa chọn mô hình bảo đảm quyền trong giới hạn do luật định, thay vì trao một quyền tuyệt đối không kiểm soát. Cách tiếp cận này tương thích với yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia, đồng thời vẫn duy trì không gian cần thiết cho báo chí, phản biện xã hội và giám sát công quyền.

Bảo vệ bí mật nhà nước và giới hạn tiếp cận thông tin

Bảo vệ bí mật nhà nước là giới hạn pháp lý trực tiếp và rõ nét nhất đối với quyền tiếp cận thông tin. Theo Luật Tiếp cận thông tin 2016, thông tin thuộc bí mật nhà nước không thuộc phạm vi công dân được tiếp cận cho đến khi được giải mật theo quy định. Quy định này nhằm ngăn chặn việc lộ lọt thông tin có thể gây phương hại đến chính trị, quốc phòng, an ninh, đối ngoại và các lợi ích chiến lược khác của quốc gia.

Việc xác định bí mật nhà nước không đồng nghĩa với việc mở rộng tùy tiện phạm vi hạn chế thông tin. Nguyên tắc hợp pháp đòi hỏi chỉ những thông tin được luật quy định mới được xếp vào diện hạn chế tiếp cận. Khi thông tin đã được giải mật, quyền tiếp cận của công dân được phục hồi theo đúng trình tự pháp luật, qua đó bảo đảm tính minh bạch và kiểm soát quyền lực hành chính.

Ngăn ngừa lạm dụng quyền trên không gian báo chí và mạng xã hội

Trong thực tiễn, quyền tự do ngôn luận và tiếp cận thông tin có thể bị lạm dụng để phát tán tin giả, xuyên tạc chủ trương, chính sách, vu khống, xúc phạm danh dự cá nhân hoặc kích động chống đối. Hành vi đó không còn là biểu hiện của tự do thông tin hợp pháp mà đã chuyển sang vi phạm pháp luật. Do đó, cơ chế xử lý cần dựa trên tiêu chí rõ ràng về tính xác thực của thông tin, mục đích phát tán và hậu quả xã hội.

Luật An ninh mạng 2018 và các quy định xử lý vi phạm trong lĩnh vực báo chí, xuất bản, công nghệ thông tin là cơ sở để cơ quan có thẩm quyền ngăn chặn và xử lý hành vi xâm phạm an ninh quốc gia thông qua phương tiện truyền thông. Đối với cơ quan báo chí, nghĩa vụ kiểm chứng, thẩm định nguồn tin và tuân thủ tôn chỉ, mục đích là yêu cầu mang tính nghề nghiệp và pháp lý. Đối với cá nhân sử dụng mạng xã hội, quyền bày tỏ ý kiến phải gắn với trách nhiệm không xâm phạm lợi ích của Nhà nước, tổ chức và cá nhân khác.

Trách nhiệm của cơ quan nhà nước, cơ quan báo chí và công dân

Cơ quan nhà nước có trách nhiệm cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, đúng thẩm quyền theo quy định của pháp luật, đồng thời chủ động công khai những thông tin được phép công khai. Thực hiện tốt nghĩa vụ cung cấp thông tin giúp giảm khoảng trống thông tin, hạn chế đồn đoán và ngăn chặn tin sai lệch lan truyền. Đây là điều kiện quan trọng để quyền tiếp cận thông tin phát huy giá trị tích cực đối với quản trị quốc gia.

Cơ quan báo chí có trách nhiệm phản ánh trung thực, khách quan, kiểm chứng nguồn tin và không đăng tải nội dung thuộc danh mục cấm. Báo chí không chỉ là kênh truyền thông mà còn là thiết chế xã hội có khả năng định hướng dư luận, nên yêu cầu tuân thủ pháp luật về an ninh quốc gia có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi thực hiện đúng chức năng, báo chí trở thành kênh lan tỏa thông tin chính thống, góp phần củng cố niềm tin xã hội và ổn định trật tự công cộng.

Công dân có quyền bày tỏ chính kiến, phản biện và tiếp cận thông tin, nhưng quyền đó phải được thực hiện bằng phương thức hợp pháp. Việc tôn trọng sự thật, tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, không phát tán nội dung thuộc bí mật nhà nước là yêu cầu cốt lõi. Thực hiện đúng khuôn khổ này giúp bảo đảm quyền tự do cá nhân mà không làm phương hại đến lợi ích quốc gia.

Giá trị thực tiễn của việc cân bằng quyền tự do thông tin và an ninh quốc gia

Về mặt thực tiễn, cân bằng giữa tự do ngôn luận, báo chí, tiếp cận thông tin với bảo vệ an ninh quốc gia tạo ra môi trường pháp lý ổn định cho xã hội thông tin. Khi khuôn khổ pháp luật rõ ràng, người dân có điều kiện tiếp cận thông tin công khai, báo chí có cơ sở hoạt động chuyên nghiệp, còn Nhà nước có công cụ bảo vệ bí mật và xử lý hành vi vi phạm. Đây là điều kiện cần để vừa phát huy dân chủ, vừa bảo đảm an ninh và trật tự xã hội.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết do tốc độ lan truyền thông tin rất lớn và ranh giới giữa thông tin chính thống với thông tin sai lệch ngày càng phức tạp. Việc hoàn thiện pháp luật, tăng cường minh bạch và nâng cao trách nhiệm truyền thông là ba hướng tác động đồng thời, bảo đảm cho quyền hiến định được thực thi thực chất. Từ góc độ nghiên cứu pháp lý, đây là mô hình quản trị quyền dựa trên pháp luật, trong đó an ninh quốc gia là giới hạn hợp pháp nhưng không được trở thành lý do loại trừ quyền một cách tùy tiện.

Tài liệu tham khảo

  • Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
  • Luật Báo chí năm 2016, sửa đổi, bổ sung năm 2018.
  • Luật Tiếp cận thông tin năm 2016.
  • Luật An ninh mạng năm 2018.
  • Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2018.
  • Tài liệu phổ biến pháp luật của Bộ Tư pháp về quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin.

Câu hỏi thường gặp

Quyền tự do ngôn luận có phải là quyền tuyệt đối không?
Không. Quyền này được Hiến pháp bảo đảm nhưng việc thực hiện do pháp luật quy định và có thể bị hạn chế vì an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.
Khi nào công dân không được tiếp cận thông tin?
Công dân không được tiếp cận thông tin thuộc bí mật nhà nước, hoặc thông tin nếu tiếp cận sẽ gây nguy hại đến lợi ích Nhà nước, an ninh quốc gia, trật tự xã hội.
Báo chí có quyền công bố mọi thông tin thu thập được không?
Không. Báo chí phải tuân thủ Luật Báo chí, không đăng tải nội dung bị cấm và phải bảo vệ bí mật nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Luật An ninh mạng liên quan gì đến tự do ngôn luận?
Luật An ninh mạng đặt ra giới hạn đối với hành vi lợi dụng không gian mạng để xâm phạm an ninh quốc gia, giúp phân biệt giữa bày tỏ ý kiến hợp pháp và hành vi vi phạm.
Vì sao phải cân bằng giữa quyền thông tin và an ninh quốc gia?
Vì quyền thông tin bảo đảm minh bạch và giám sát xã hội, còn an ninh quốc gia bảo vệ lợi ích cốt lõi của Nhà nước; pháp luật phải dung hòa cả hai giá trị này.