Quyền tiếp cận thông tin của công dân và phạm vi thông tin được yêu cầu cung cấp

Phạm vi thông tin công dân được yêu cầu cung cấp theo Luật Tiếp cận thông tin 2016 và các giới hạn pháp lý hiện hành.

Tổng quan

Quyền tiếp cận thông tin là một quyền hiến định của công dân, được cụ thể hóa trong Luật Tiếp cận thông tin và các văn bản hướng dẫn thi hành. Trong khuôn khổ pháp luật hiện hành, công dân có thể yêu cầu cơ quan nhà nước cung cấp những thông tin do cơ quan đó tạo ra, nắm giữ hoặc quản lý, trừ các nhóm thông tin không được tiếp cận hoặc chỉ được tiếp cận khi đáp ứng điều kiện luật định. Bài viết làm rõ phạm vi thông tin được yêu cầu cung cấp, các giới hạn pháp lý và ý nghĩa thực tiễn của cơ chế này trong bảo đảm tính minh bạch của bộ máy nhà nước.

Khái quát về quyền tiếp cận thông tin của công dân

Quyền tiếp cận thông tin là quyền của công dân được đọc, xem, nghe, ghi chép, sao chép, chụp thông tin do cơ quan nhà nước tạo ra trong quá trình thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn. Theo khoản 1 và khoản 3 Điều 3 Luật Tiếp cận thông tin 2016, đây không chỉ là quyền thụ động nhận thông tin đã công khai mà còn là quyền chủ động yêu cầu cơ quan nhà nước cung cấp thông tin. Cơ chế này nhằm bảo đảm tính minh bạch, tăng trách nhiệm giải trình và tạo điều kiện để công dân tham gia giám sát hoạt động công quyền.

Về nguyên tắc, công dân được tiếp cận thông tin của cơ quan nhà nước, trừ thông tin không được tiếp cận và thông tin được tiếp cận có điều kiện theo quy định của luật. Nguyên tắc này được thể hiện tại khoản 1 Điều 4 và được cụ thể hóa trong Điều 5, Điều 6 và Điều 7 Luật Tiếp cận thông tin 2016. Vì vậy, câu hỏi trọng tâm không phải là công dân có quyền yêu cầu hay không, mà là yêu cầu đối với loại thông tin nào thì pháp luật cho phép.

Những thông tin công dân được yêu cầu cung cấp

Theo Điều 5 Luật Tiếp cận thông tin 2016, công dân được tiếp cận tất cả thông tin của cơ quan nhà nước, ngoại trừ thông tin không được tiếp cận theo Điều 6 và thông tin tiếp cận có điều kiện theo Điều 7. Nói cách khác, phạm vi yêu cầu cung cấp thông tin là rất rộng, bao trùm các dữ liệu, tài liệu, hồ sơ, báo cáo, quyết định, kế hoạch, quy hoạch, thủ tục hành chính, ngân sách, mua sắm công, tuyển dụng, kỷ luật, và nhiều nhóm thông tin quản trị công khác nếu không thuộc diện loại trừ. Đây là cơ sở pháp lý trực tiếp để công dân yêu cầu cơ quan nhà nước cung cấp thông tin phục vụ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Về bản chất, thông tin được yêu cầu cung cấp phải là thông tin do cơ quan nhà nước đang quản lý hoặc nắm giữ trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình. Luật không giới hạn ở thông tin đã được đăng tải công khai; công dân còn có quyền đề nghị cung cấp thông tin chưa công khai nhưng vẫn thuộc phạm vi được tiếp cận. Cơ quan nhà nước có trách nhiệm tiếp nhận, xem xét và cung cấp theo trình tự, thủ tục luật định, trừ trường hợp có căn cứ từ chối hợp pháp.

Nhóm thông tin thường được yêu cầu trong thực tiễn

Trong thực tiễn áp dụng, công dân thường yêu cầu cung cấp các nhóm thông tin sau: văn bản quy phạm pháp luật, quyết định hành chính, thủ tục hành chính, danh mục dự án, kế hoạch sử dụng đất, quy hoạch, ngân sách và quyết toán ngân sách, thông tin về đầu tư công, đấu thầu, mua sắm công, tuyển dụng công chức, viên chức, và kết quả giải quyết khiếu nại, tố cáo ở mức độ được phép cung cấp. Những thông tin này có ý nghĩa trực tiếp đối với việc thực hiện quyền dân sự, kinh doanh, đất đai, lao động và giám sát hoạt động công vụ.

Đối với thông tin liên quan đến quyền và nghĩa vụ của chính công dân, cơ quan nhà nước càng có nghĩa vụ xem xét, cung cấp đầy đủ, đúng hạn và đúng hình thức. Nếu thông tin đã được công khai, công dân có thể tiếp cận trực tiếp; nếu chưa công khai, công dân có quyền làm yêu cầu cung cấp theo trình tự do luật định.

Những thông tin không được yêu cầu cung cấp

Không phải mọi thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ đều được cung cấp. Theo Điều 6 Luật Tiếp cận thông tin 2016, nhóm thông tin không được tiếp cận bao gồm thông tin thuộc bí mật nhà nước; thông tin mà nếu tiếp cận sẽ gây nguy hại đến lợi ích của Nhà nước, tác động xấu đến quốc phòng, an ninh quốc gia, quan hệ quốc tế, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe cộng đồng; thông tin có thể gây nguy hại đến tính mạng, cuộc sống hoặc tài sản của người khác; thông tin thuộc bí mật công tác; thông tin về cuộc họp nội bộ của cơ quan nhà nước; và tài liệu do cơ quan nhà nước soạn thảo cho công việc nội bộ. Đây là giới hạn pháp lý bắt buộc, bảo đảm cân bằng giữa minh bạch và an toàn công.

Đặc biệt, đối với bí mật nhà nước, việc xác định không dựa vào cảm tính mà phải căn cứ vào quy định pháp luật chuyên ngành về bảo vệ bí mật nhà nước. Chỉ khi thông tin được giải mật thì công dân mới có thể tiếp cận theo quy định chung. Vì vậy, yêu cầu cung cấp thông tin thuộc nhóm này sẽ bị từ chối hợp pháp, trừ trường hợp pháp luật có cơ chế tiếp cận đặc biệt.

Thông tin được tiếp cận có điều kiện

Ngoài hai nhóm trên, pháp luật còn quy định nhóm thông tin được tiếp cận có điều kiện tại Điều 7 Luật Tiếp cận thông tin 2016. Đây là các thông tin về bí mật kinh doanh, bí mật đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình; chỉ được cung cấp khi có sự đồng ý của chủ thể có liên quan theo đúng điều kiện luật định. Cơ chế này thể hiện sự cân bằng giữa quyền tiếp cận thông tin và quyền được bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, quyền sở hữu và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Theo đó, thông tin liên quan đến bí mật kinh doanh chỉ được tiếp cận khi chủ sở hữu bí mật kinh doanh đồng ý bằng văn bản. Thông tin liên quan đến bí mật đời sống riêng tư, bí mật cá nhân chỉ được tiếp cận khi người đó đồng ý; còn bí mật gia đình chỉ được tiếp cận khi các thành viên gia đình đồng ý bằng văn bản. Khi thiếu các điều kiện này, cơ quan nhà nước không có cơ sở pháp lý để cung cấp.

Ý nghĩa pháp lý của việc xác định đúng phạm vi thông tin được yêu cầu

Việc xác định đúng loại thông tin được yêu cầu cung cấp có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng thực thi quyền của công dân. Nếu yêu cầu đặt đúng phạm vi, cơ quan nhà nước phải cung cấp theo trình tự, bảo đảm công khai và minh bạch. Nếu yêu cầu rơi vào nhóm không được tiếp cận hoặc tiếp cận có điều kiện nhưng chưa đáp ứng điều kiện, việc từ chối là phù hợp pháp luật.

Trong quản trị nhà nước hiện đại, quyền tiếp cận thông tin là công cụ kiểm soát quyền lực và phòng ngừa tùy tiện trong hoạt động công vụ. Đối với công dân, đây là nền tảng để thực hiện quyền giám sát, quyền khiếu nại, tố cáo, quyền khởi kiện và các quyền dân sự, hành chính, đất đai, đầu tư, lao động. Do đó, hiểu đúng phạm vi thông tin được yêu cầu cung cấp là điều kiện tiên quyết để quyền này đi vào thực chất.

Kết luận

Công dân có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước cung cấp rộng rãi các thông tin do cơ quan đó tạo ra, quản lý hoặc nắm giữ, theo khoản 1 Điều 5 Luật Tiếp cận thông tin 2016. Tuy nhiên, quyền này bị giới hạn bởi Điều 6 về thông tin không được tiếp cận và Điều 7 về thông tin được tiếp cận có điều kiện. Trong thực tiễn áp dụng, việc phân định đúng ba nhóm thông tin này quyết định trực tiếp tính hợp pháp của yêu cầu cung cấp thông tin và hiệu lực bảo vệ quyền tiếp cận thông tin của công dân.

Tài liệu tham khảo

  • Luật Tiếp cận thông tin số 104/2016/QH13.
  • Nghị định 13/2018/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Tiếp cận thông tin.
  • Luật Bảo vệ bí mật nhà nước số 29/2018/QH14.
  • Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
  • Cổng thông tin pháp luật của Chính phủ về Luật Tiếp cận thông tin.

Câu hỏi thường gặp

Công dân có được yêu cầu cơ quan nhà nước cung cấp mọi thông tin không?
Không. Công dân chỉ được yêu cầu thông tin thuộc phạm vi được tiếp cận; thông tin không được tiếp cận hoặc tiếp cận có điều kiện phải tuân theo luật.
Những thông tin nào thường được yêu cầu cung cấp nhiều nhất?
Thường là văn bản pháp luật, thủ tục hành chính, quy hoạch, ngân sách, đầu tư công, đấu thầu, tuyển dụng và kết quả giải quyết vụ việc hành chính.
Thông tin bí mật nhà nước có thể yêu cầu cung cấp không?
Không, trừ khi thông tin đã được giải mật theo quy định pháp luật chuyên ngành và không còn thuộc phạm vi bảo vệ bí mật nhà nước.
Thông tin cá nhân của người khác có được yêu cầu cung cấp không?
Chỉ được khi đáp ứng điều kiện luật định, nhất là có sự đồng ý của chủ thể đối với bí mật đời sống riêng tư, bí mật cá nhân hoặc bí mật gia đình.