Quyền tác giả và thừa kế tiền nhuận bút, tiền bản quyền
Phân tích quyền tác giả, tiền nhuận bút, tiền bản quyền có được thừa kế theo luật hiện hành năm 2026.
Tổng quan
Quyền tác giả là một chế định đặc thù, vừa gắn với nhân thân của tác giả vừa bao hàm các quyền tài sản có giá trị kinh tế. Trong thực tiễn, câu hỏi đặt ra là tiền nhuận bút, tiền bản quyền và các quyền lợi vật chất từ tác phẩm có được tính vào di sản thừa kế hay không. Trên cơ sở pháp luật hiện hành về dân sự và sở hữu trí tuệ, bài viết làm rõ phạm vi được để lại thừa kế, giới hạn của quyền nhân thân và cơ chế xác lập quyền của người thừa kế. Qua đó, nội dung góp phần nhận diện đúng bản chất pháp lý của quyền tác giả trong quan hệ thừa kế.Quyền tác giả trong quan hệ thừa kế
Trong pháp luật Việt Nam, quyền tác giả không phải là một khối quyền thuần nhất mà gồm quyền nhân thân và quyền tài sản. Theo khoản 1, khoản 2 và khoản 3 Điều 19, Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2022, quyền nhân thân gắn chặt với danh tính và sự sáng tạo của tác giả, còn quyền tài sản phản ánh giá trị khai thác kinh tế của tác phẩm. Sự phân biệt này có ý nghĩa quyết định khi xác định phần nào được để lại thừa kế.
Về nguyên tắc chung, di sản thừa kế là tài sản của người chết để lại cho người còn sống theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015. Quyền tài sản phát sinh từ quyền tác giả, nếu còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế, được xem là tài sản trong khối di sản. Ngược lại, những quyền mang tính nhân thân tuyệt đối không chuyển dịch cho người thừa kế.
Tiền nhuận bút, tiền bản quyền có phải là di sản không?
Có. Tiền nhuận bút, tiền thù lao, tiền bản quyền và các quyền lợi vật chất khác từ việc khai thác, sử dụng tác phẩm là biểu hiện cụ thể của quyền tài sản. Theo khoản 3 Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2022, tổ chức, cá nhân khi khai thác, sử dụng tác phẩm phải xin phép và trả nhuận bút, thù lao, các quyền lợi vật chất khác cho chủ sở hữu quyền tác giả. Vì vậy, nếu tác giả đã có quyền đòi khoản tiền này nhưng chưa nhận, quyền yêu cầu thanh toán vẫn thuộc khối di sản.
Đối với các khoản tiền bản quyền phát sinh từ hợp đồng khai thác, chuyển quyền sử dụng, chuyển nhượng hoặc các thỏa thuận tương tự, người thừa kế được hưởng phần quyền tài sản còn lại theo phạm vi quyền mà người chết đang nắm giữ. Cách hiểu này phù hợp với Điều 614 và Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015 về chuyển giao quyền, nghĩa vụ tài sản của người chết cho người thừa kế trong phạm vi di sản. Do đó, khoản tiền chưa thanh toán, khoản tiền sẽ phát sinh từ việc khai thác hợp pháp tác phẩm và quyền yêu cầu thanh toán đều có thể được để lại thừa kế.
Những quyền nào không được thừa kế
Không phải toàn bộ quyền tác giả đều trở thành di sản. Theo khoản 1 Điều 19 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2022, các quyền nhân thân như đặt tên tác phẩm, đứng tên thật hoặc bút danh, công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm, bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm thuộc về tác giả với tư cách cá nhân. Những quyền này không chuyển cho người thừa kế theo cơ chế thừa kế tài sản thông thường.
Trong thực tiễn áp dụng, người thừa kế không trở thành tác giả của tác phẩm và cũng không được thay thế tác giả để thực hiện các quyền nhân thân gắn với danh tính sáng tạo. Tuy nhiên, người thừa kế có thể trở thành chủ sở hữu quyền tài sản đối với tác phẩm trong thời hạn bảo hộ còn lại nếu thuộc trường hợp được pháp luật công nhận. Điều này giải thích vì sao có thể thừa kế lợi ích kinh tế từ tác phẩm nhưng không thể thừa kế “tư cách tác giả”.
Người thừa kế được hưởng những gì đối với tác phẩm
Theo Điều 40 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2022, tổ chức, cá nhân được thừa kế quyền tác giả theo quy định của pháp luật về thừa kế là chủ sở hữu các quyền quy định tại Điều 20 và khoản 3 Điều 19 của Luật này. Quy định này xác nhận trực tiếp rằng phần có thể để lại thừa kế chính là nhóm quyền tài sản và quyền nhân thân gắn với khai thác kinh tế trong giới hạn luật định. Cùng với đó, Nghị định 17/2023/NĐ-CP đã cụ thể hóa nhiều vấn đề về chứng minh, xác lập và thực hiện quyền đối với tài sản trí tuệ được thừa kế.
Về mặt thực hiện quyền, người thừa kế có thể yêu cầu tổ chức, cá nhân sử dụng tác phẩm tiếp tục thanh toán nhuận bút, thù lao, tiền bản quyền hoặc các khoản lợi ích vật chất khác trong phạm vi còn được bảo hộ. Người thừa kế cũng có thể chuyển giao lại quyền tài sản đó cho người khác nếu đáp ứng điều kiện của pháp luật về sở hữu trí tuệ và dân sự. Tuy nhiên, việc khai thác phải tôn trọng giới hạn bảo hộ và các quyền nhân thân không chuyển dịch của tác giả.
Điều kiện và căn cứ để xác lập quyền thừa kế
Để xác lập quyền đối với tiền nhuận bút, tiền bản quyền hoặc quyền tài sản từ tác phẩm, cần xác định tư cách người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật. Theo Điều 609, Điều 610, Điều 611 và Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân có quyền để lại di sản cho người thừa kế; di sản bao gồm tài sản riêng và phần tài sản của người chết trong tài sản chung. Trường hợp người chết có nhiều người thừa kế, phần quyền tài sản đối với tác phẩm được phân chia theo nội dung di chúc hoặc theo hàng thừa kế luật định.
Hồ sơ chứng minh quyền thừa kế đối với quyền tác giả thường phải thể hiện rõ quan hệ thừa kế, đối tượng tác phẩm, căn cứ phát sinh quyền tài sản và tình trạng khai thác tác phẩm tại thời điểm mở thừa kế. Khi phát sinh tranh chấp, việc chứng minh quyền có thể dựa trên di chúc, văn bản khai nhận di sản, văn bản thỏa thuận phân chia di sản hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng để người thừa kế tiếp tục nhận tiền nhuận bút, tiền bản quyền từ tác phẩm.
Ý nghĩa thực tiễn của việc xác định đúng di sản quyền tác giả
Việc xác định đúng tiền nhuận bút, tiền bản quyền và quyền tài sản của tác giả là di sản thừa kế có ý nghĩa trực tiếp trong bảo vệ lợi ích của gia đình, người thừa kế và chủ thể khai thác tác phẩm. Nếu nhầm lẫn giữa quyền nhân thân và quyền tài sản, việc thanh toán, phân chia hoặc công bố tác phẩm sẽ dễ phát sinh tranh chấp. Quy định hiện hành đã tạo ra ranh giới tương đối rõ: phần kinh tế của tác phẩm được dịch chuyển theo thừa kế, còn phần nhân thân vẫn thuộc về tác giả.
Từ góc độ thực thi, các tổ chức sử dụng tác phẩm cần kiểm tra đúng chủ thể được quyền nhận tiền để tránh thanh toán sai người hoặc xâm phạm quyền của người thừa kế hợp pháp. Người thừa kế cũng cần lưu ý rằng quyền của mình chỉ tồn tại trong thời hạn bảo hộ còn lại và trong phạm vi quyền mà pháp luật cho phép chuyển dịch. Nhận thức đúng vấn đề này giúp bảo đảm an toàn pháp lý cho cả chủ sở hữu quyền, người thừa kế và bên sử dụng tác phẩm.
Kết luận
Quyền tác giả là tài sản đặc thù, trong đó tiền nhuận bút, tiền bản quyền và các quyền lợi vật chất khác thuộc nhóm quyền tài sản nên được để lại thừa kế theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2022. Ngược lại, các quyền nhân thân thuần túy của tác giả không chuyển sang cho người thừa kế. Cách tiếp cận này bảo đảm đồng thời hai giá trị: tôn trọng dấu ấn sáng tạo cá nhân của tác giả và bảo vệ quyền lợi kinh tế hợp pháp của những người được hưởng di sản.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Dân sự 2015.
- Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2022.
- Nghị định 17/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan.
- Văn bản hợp nhất Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành năm 2026.
- Văn bản hướng dẫn và giải đáp chuyên môn của cơ quan, tổ chức hành nghề luật về thừa kế quyền tác giả.