Quản lý, sử dụng đất quốc phòng và công trình quốc phòng
Khung pháp lý, nguyên tắc, thẩm quyền và thực tiễn quản lý, sử dụng đất quốc phòng, công trình quốc phòng theo pháp luật hiện hành.
Tổng quan
Đất quốc phòng và công trình quốc phòng là bộ phận đặc thù của hệ thống đất đai và hạ tầng quốc phòng, gắn trực tiếp với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, sẵn sàng chiến đấu và bảo đảm quốc phòng, an ninh. Chế độ pháp lý đối với các đối tượng này vừa phải bảo đảm yêu cầu bí mật, an toàn, kỷ luật quân sự, vừa phải tương thích với quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và quản trị tài sản công. Trong bối cảnh hệ thống pháp luật đất đai và pháp luật quốc phòng đã được sửa đổi, nội dung quản lý, sử dụng đất quốc phòng và công trình quốc phòng ngày càng được xác lập rõ hơn về thẩm quyền, trình tự, giới hạn và trách nhiệm. Bài viết khái quát cơ sở pháp lý, nguyên tắc quản lý, cơ chế sử dụng, các hành vi bị cấm và một số vấn đề thực tiễn cần lưu ý.Khái quát về đất quốc phòng và công trình quốc phòng
Đất quốc phòng là quỹ đất được Nhà nước giao, quản lý và sử dụng cho mục đích quốc phòng, phục vụ trực tiếp cho nhiệm vụ xây dựng lực lượng vũ trang, huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu, đóng quân và các hoạt động quân sự theo quy định của pháp luật đất đai và pháp luật quốc phòng. Đặc điểm nổi bật của loại đất này là tính chuyên dùng, tính bí mật, tính an toàn và sự gắn kết chặt chẽ với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Việc quản lý đất quốc phòng không đặt nặng mục tiêu khai thác thương mại mà lấy yêu cầu quốc phòng làm trung tâm.
Công trình quốc phòng là các công trình được xây dựng để phục vụ nhiệm vụ quốc phòng, bao gồm công trình phòng thủ, căn cứ, trận địa, kho tàng, công trình kỹ thuật quân sự, công trình huấn luyện, công trình bảo đảm và các công trình khác có liên quan trực tiếp đến hoạt động quốc phòng. Luật Quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự 2023 đã tạo lập khung pháp lý riêng cho hoạt động quản lý, bảo vệ nhóm công trình này. Từ đó, chế độ pháp lý đối với công trình quốc phòng không chỉ là quản lý tài sản, mà còn là bảo vệ an ninh quốc gia, bí mật nhà nước và trật tự, an toàn xã hội.
Cơ sở pháp lý điều chỉnh
Hệ thống pháp luật điều chỉnh lĩnh vực này gồm Luật Quốc phòng 2018, Luật Đất đai 2024, Luật Quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự 2023, cùng các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành. Trong đó, Luật Quốc phòng 2018 xác lập nguyên tắc Nhà nước quy hoạch, kế hoạch xây dựng hệ thống công trình quốc phòng, khu quân sự và quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất quốc phòng. Luật Đất đai 2024 quy định nhóm đất quốc phòng, an ninh là một loại đất chuyên biệt trong hệ thống phân loại đất.
Đối với công trình quốc phòng, Luật Quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự 2023 có hiệu lực từ ngày 01/01/2025, quy định rõ về phân loại, phạm vi bảo vệ, hành lang an toàn, trách nhiệm của cơ quan, tổ chức và cá nhân. Đối với đất quốc phòng kết hợp hoạt động lao động sản xuất, xây dựng kinh tế, Chính phủ và Bộ Quốc phòng đã ban hành các quy định nhằm kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng, bảo đảm đất vẫn phục vụ trước hết cho nhiệm vụ quân sự, quốc phòng. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng để xử lý quan hệ giữa yêu cầu phát triển kinh tế và yêu cầu giữ vững tiềm lực quốc phòng.
Nguyên tắc quản lý và sử dụng đất quốc phòng
Nguyên tắc cốt lõi là đất quốc phòng phải được quản lý, sử dụng đúng mục đích, đúng quy hoạch, đúng thẩm quyền và bảo đảm an toàn, bí mật quốc phòng. Việc sử dụng đất phải phục vụ nhiệm vụ quốc phòng là chính; trường hợp kết hợp lao động sản xuất, xây dựng kinh tế thì phải đáp ứng điều kiện chặt chẽ, không làm ảnh hưởng đến nhiệm vụ sẵn sàng chiến đấu, huấn luyện và bảo vệ đơn vị. Mọi hoạt động chuyển đổi, điều chỉnh hoặc giao, thu hồi, bàn giao đất phải nằm trong khuôn khổ quy hoạch và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Nguyên tắc thứ hai là bảo đảm thống nhất giữa quản lý đất đai và quản lý quốc phòng. Cơ quan quân sự có trách nhiệm trực tiếp quản lý phần đất được giao; cơ quan quản lý đất đai phối hợp trong đo đạc, đăng ký, thống kê, lập quy hoạch và cập nhật hồ sơ địa chính. Điều này giúp hạn chế tranh chấp ranh giới, ngăn chặn lấn chiếm, sử dụng sai mục đích và tăng tính minh bạch trong quản trị tài sản công đặc biệt.
Thẩm quyền quản lý và trách nhiệm phối hợp
Bộ Quốc phòng giữ vai trò trung tâm trong quản lý nhà nước đối với đất quốc phòng và công trình quốc phòng thuộc phạm vi quản lý của mình. Bộ có trách nhiệm tổ chức quy hoạch, rà soát nhu cầu sử dụng, xác định diện tích cần thiết, quyết định điều chuyển nội bộ theo thẩm quyền và phối hợp với cơ quan quản lý đất đai trong việc cập nhật hồ sơ, mốc giới, bản đồ và dữ liệu đất đai. Ở cấp địa phương, cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phối hợp với cơ quan quân sự để bảo đảm việc quản lý đất quốc phòng thống nhất với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội và quy hoạch sử dụng đất.
Đối với công trình quốc phòng, trách nhiệm quản lý, bảo vệ thuộc về cơ quan, đơn vị trực tiếp quản lý sử dụng công trình và các lực lượng có liên quan theo phân công. Khi xác lập hoặc điều chỉnh phạm vi bảo vệ, hành lang an toàn, khu vực cấm, khu vực hạn chế tiếp cận, các cơ quan có thẩm quyền phải bảo đảm tính chính xác về kỹ thuật, pháp lý và yêu cầu bí mật. Sự phối hợp liên ngành là điều kiện bắt buộc để tránh xung đột giữa mục tiêu phát triển hạ tầng dân sinh với yêu cầu bảo vệ công trình quốc phòng.
Sử dụng đất quốc phòng kết hợp hoạt động kinh tế
Pháp luật hiện hành thừa nhận việc sử dụng đất quốc phòng kết hợp với hoạt động lao động sản xuất, xây dựng kinh tế trong những trường hợp đáp ứng điều kiện luật định. Tuy nhiên, đây không phải là quyền tự do khai thác kinh tế của đơn vị quân đội mà là cơ chế sử dụng có kiểm soát, gắn với nhiệm vụ quốc phòng là chủ đạo. Hoạt động kết hợp phải được tổ chức sao cho không làm thay đổi tính chất quốc phòng của khu đất, không làm phát sinh nguy cơ mất an toàn, mất bí mật hoặc xâm hại cảnh quan, công năng quân sự.
Trong thực tiễn, cơ chế này đòi hỏi kiểm tra chặt chẽ về đối tượng, phạm vi, thời hạn, phương thức sử dụng và cơ chế tài chính. Các khoản thu, chi liên quan phải được hạch toán, quản lý theo quy định về tài sản công, tài chính công và ngân sách nhà nước. Khi không còn nhu cầu sử dụng vào mục đích quốc phòng, phần đất liên quan phải được xem xét bàn giao, điều chỉnh hoặc thu hồi theo trình tự pháp luật, không để tồn tại tình trạng “treo” kéo dài gây lãng phí tài nguyên đất đai.
Quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng
Quản lý công trình quốc phòng không chỉ là bảo quản vật chất công trình mà còn là tổ chức cơ chế bảo vệ tổng thể, từ xác định khu vực bảo vệ, kiểm soát người và phương tiện ra vào, đến áp dụng biện pháp phòng ngừa xâm nhập, phá hoại, thu thập thông tin trái phép. Luật Quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự 2023 đặt trọng tâm vào phân định phạm vi khu vực cấm, khu vực bảo vệ, hành lang an toàn và trách nhiệm phối hợp của các chủ thể liên quan. Đây là bước tiến quan trọng so với việc chỉ điều chỉnh rời rạc bằng các văn bản dưới luật trước đây.
Các công trình có tính đặc biệt như công trình phòng thủ, kho đạn, trận địa, công trình chỉ huy, công trình kỹ thuật quân sự phải được bảo vệ theo mức độ rủi ro và tính mật. Bất kỳ hoạt động xây dựng, đào đắp, khai thác tài nguyên, đặt đường dây, công trình ngầm, công trình trên không trong khu vực ảnh hưởng đều phải được xem xét dưới góc độ bảo đảm an toàn công trình quốc phòng. Cơ chế cấp phép, chấp thuận hoặc ý kiến bằng văn bản của cơ quan quân sự có thẩm quyền giữ vai trò then chốt để ngăn ngừa xung đột pháp lý và kỹ thuật.
Hành vi bị nghiêm cấm và rủi ro pháp lý
Pháp luật nghiêm cấm lấn chiếm, hủy hoại, tự ý chuyển mục đích, tự ý xây dựng, tự ý kinh doanh trái phép trên đất quốc phòng hoặc trong phạm vi bảo vệ công trình quốc phòng. Việc lợi dụng danh nghĩa quốc phòng để khai thác đất đai, tài sản công trái quy định cũng là hành vi bị xử lý nghiêm. Những vi phạm này có thể kéo theo trách nhiệm hành chính, dân sự, kỷ luật hoặc hình sự tùy tính chất, mức độ và hậu quả.
Rủi ro pháp lý thường phát sinh từ việc chậm rà soát ranh giới, hồ sơ đất; sử dụng đất kết hợp kinh tế thiếu điều kiện; thiếu phối hợp giữa cơ quan quân sự và chính quyền địa phương; hoặc chưa xác định rõ vùng cấm, vùng hạn chế xung quanh công trình quốc phòng. Khi sai phạm kéo dài, hậu quả không chỉ là thất thoát tài sản nhà nước mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh, quốc phòng và trật tự quản lý đất đai. Vì vậy, kiểm tra, thanh tra và công khai trách nhiệm là yêu cầu thường xuyên trong lĩnh vực này.
Vấn đề thực tiễn và định hướng hoàn thiện
Trong thực tiễn, một số địa bàn còn tồn tại tình trạng hồ sơ pháp lý chưa đồng bộ với hiện trạng sử dụng, mốc giới chưa rõ, hoặc đất quốc phòng đã không còn nhu cầu quân sự nhưng chậm bàn giao cho địa phương. Một số công trình quốc phòng nằm gần khu dân cư, khu đô thị hoặc tuyến hạ tầng quan trọng cũng phát sinh yêu cầu phối hợp phức tạp về hành lang an toàn và giới hạn tiếp cận. Những vấn đề này đòi hỏi chuẩn hóa dữ liệu, số hóa hồ sơ, tăng cường kiểm kê và hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành.
Định hướng hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào ba nội dung: chuẩn hóa quy hoạch và hồ sơ đất quốc phòng; siết chặt cơ chế kiểm soát việc sử dụng kết hợp kinh tế; và tăng cường bảo vệ công trình quốc phòng bằng tiêu chí kỹ thuật, an ninh và quản trị rủi ro. Bên cạnh đó, cần rõ hơn về trách nhiệm bồi thường, khắc phục hậu quả, bàn giao và xử lý tài sản khi chấm dứt nhu cầu sử dụng quốc phòng. Cách tiếp cận này bảo đảm đồng thời hai yêu cầu: sử dụng hiệu quả nguồn lực đất đai và giữ vững lợi ích quốc phòng, an ninh.
Kết luận
Quản lý, sử dụng đất quốc phòng và công trình quốc phòng là lĩnh vực pháp lý đặc thù, nơi tính công vụ, tính bí mật và tính an toàn được đặt lên hàng đầu. Hệ thống pháp luật hiện hành đã hình thành khung điều chỉnh tương đối đầy đủ, từ xác lập quy hoạch, phân định thẩm quyền đến kiểm soát sử dụng kết hợp và bảo vệ công trình. Việc thực thi nghiêm túc các quy định này có ý nghĩa trực tiếp đối với hiệu quả quản lý tài sản công và năng lực bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.
Tài liệu tham khảo
- Luật Quốc phòng 2018.
- Luật Đất đai 2024.
- Luật Quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự 2023.
- Nghị quyết số 132/2020/QH14 về thí điểm một số chính sách để tháo gỡ vướng mắc, tồn đọng trong quản lý, sử dụng đất quốc phòng, an ninh kết hợp với hoạt động lao động sản xuất, xây dựng kinh tế.
- Nghị định số 26/2021/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Nghị quyết số 132/2020/QH14.
- Thông tư số 99/2025/TT-BQP của Bộ Quốc phòng quy định về quản lý, sử dụng đất quốc phòng kết hợp với hoạt động lao động sản xuất, xây dựng kinh tế.