Phòng, chống khủng bố: biện pháp ngăn chặn và cơ chế phối hợp

Khái quát biện pháp ngăn chặn và trách nhiệm phối hợp trong phòng, chống khủng bố theo pháp luật Việt Nam hiện hành.

Tổng quan

Phòng, chống khủng bố là lĩnh vực đặc biệt nhạy cảm, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa ngăn ngừa sớm, ứng phó khẩn cấp và xử lý hậu quả. Khung pháp lý hiện hành đặt trọng tâm vào việc phát hiện, vô hiệu hóa hành vi khủng bố, đồng thời phân định thẩm quyền và trách nhiệm phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan. Trong bối cảnh yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia và quyền con người cùng lúc, việc áp dụng biện pháp ngăn chặn phải đúng căn cứ, đúng thẩm quyền và kịp thời. Nội dung dưới đây hệ thống hóa các quy định cốt lõi của pháp luật Việt Nam đang có hiệu lực đến năm 2026.

Cơ sở pháp lý và ý nghĩa của cơ chế phòng, chống khủng bố

Phòng, chống khủng bố là tổng thể các biện pháp pháp lý, nghiệp vụ và tổ chức nhằm ngăn ngừa, phát hiện, ngăn chặn, vô hiệu hóa và xử lý hành vi khủng bố, tài trợ khủng bố. Trọng tâm của chế định này không chỉ là xử lý người thực hiện hành vi nguy hiểm mà còn là ngăn chặn sớm nguy cơ, bảo vệ mục tiêu bị tấn công, bảo đảm an toàn tính mạng, tài sản và trật tự công cộng.

Khung pháp lý trung tâm là Luật Phòng, chống khủng bố số 28/2013/QH13, hiện vẫn đang có hiệu lực. Bên cạnh đó, việc xử lý người có dấu hiệu phạm tội khủng bố hoặc liên quan đến khủng bố còn gắn với Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và các quy định chuyên ngành về an ninh, tài chính, xuất nhập cảnh, bưu chính, giao thông, hàng không và phòng, chống rửa tiền.

Về phương diện học thuật, chế định này thể hiện rõ nguyên tắc cân bằng giữa nhu cầu phòng vệ xã hội và yêu cầu kiểm soát quyền lực nhà nước. Do đó, mọi biện pháp ngăn chặn đều phải đặt trong khuôn khổ pháp luật hiện hành, có căn cứ cụ thể và chịu sự kiểm tra của cơ quan có thẩm quyền.

Biện pháp ngăn chặn trong phòng, chống khủng bố

1. Biện pháp ngăn chặn, vô hiệu hóa hành vi khủng bố

Theo khoản 3 Điều 15 Luật Phòng, chống khủng bố 2013, người có trách nhiệm chỉ huy chống khủng bố có trách nhiệm và quyền hạn áp dụng biện pháp ngăn chặn, vô hiệu hóa hành vi khủng bố theo quy định của pháp luật. Quy định này đặt ra cơ chế chỉ huy tập trung trong tình huống khẩn cấp, bảo đảm phản ứng nhanh, thống nhất và hiệu quả.

Hệ thống biện pháp khẩn cấp chống khủng bố được quy định trong Luật Phòng, chống khủng bố 2013 bao gồm: bao vây, phong tỏa khu vực xảy ra khủng bố; giải cứu con tin; cấp cứu nạn nhân; cách ly người, di chuyển phương tiện, tài sản khỏi vùng nguy hiểm; thương thuyết; truy tìm, khống chế, bắt giữ đối tượng khủng bố; vô hiệu hóa vũ khí, công cụ, phương tiện; tấn công, tiêu diệt đối tượng khủng bố trong trường hợp luật cho phép; tạm dừng phương tiện giao thông, phương tiện thông tin, truyền thông bị lợi dụng để khủng bố; phá dỡ vật cản; bảo vệ, di chuyển, che giấu, ngụy trang mục tiêu; huy động lực lượng, phương tiện; kiểm tra, phong tỏa tài khoản và nguồn tài chính; bóc mở, kiểm tra, thu giữ thư tín, bưu phẩm, bưu kiện; thu thập tài liệu, chứng cứ liên quan.

Các biện pháp này cho thấy pháp luật Việt Nam tiếp cận khủng bố theo hướng ngăn chặn đa tầng: từ vô hiệu hóa trực tiếp đến phong tỏa điều kiện vật chất, tài chính và thông tin hỗ trợ hành vi phạm tội. Đây là điểm đặc thù so với cơ chế tố tụng hình sự thông thường, vốn chủ yếu áp dụng đối với cá nhân bị buộc tội trong một vụ án đã được xác định.

2. Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự đối với hành vi liên quan khủng bố

Đối với người có dấu hiệu phạm tội khủng bố, cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng các biện pháp ngăn chặn theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Theo quy định của Bộ luật này, hệ thống biện pháp ngăn chặn gồm giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt người, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú và tạm hoãn xuất cảnh.

Việc áp dụng biện pháp ngăn chặn phải dựa trên căn cứ luật định, gắn với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi, yêu cầu ngăn chặn việc bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ hoặc tiếp tục phạm tội. Trong các vụ việc có dấu hiệu khủng bố, yếu tố khẩn cấp thường rất cao; vì vậy, các biện pháp giữ người, bắt người và tạm giam thường có vai trò then chốt khi đủ điều kiện pháp luật.

Giữa hai nhóm biện pháp nêu trên tồn tại sự khác biệt quan trọng: biện pháp trong Luật Phòng, chống khủng bố phục vụ xử lý tình huống an ninh đặc biệt, còn biện pháp trong Bộ luật Tố tụng hình sự phục vụ tiến trình tố tụng đối với người bị nghi thực hiện tội phạm. Việc phân biệt đúng cơ chế áp dụng là điều kiện để bảo đảm tính hợp pháp của toàn bộ quá trình xử lý.

Trách nhiệm phối hợp của cơ quan, tổ chức và cá nhân

1. Phối hợp trong phát hiện và ngăn ngừa sớm

Luật Phòng, chống khủng bố 2013 đặt trách nhiệm phối hợp lên nhiều chủ thể, không chỉ cơ quan công an hay lực lượng chuyên trách. Theo quy định của Luật, cơ quan và người có thẩm quyền quản lý hành chính về an ninh, trật tự có trách nhiệm chủ động phát hiện nguyên nhân, điều kiện, âm mưu, phương thức, thủ đoạn và hoạt động của tổ chức, cá nhân khủng bố để xử lý phù hợp.

Cơ quan và người có thẩm quyền kiểm soát giao thông vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy, hàng hải và hàng không có trách nhiệm phát hiện, ngăn chặn, xử lý hành vi lợi dụng hoạt động vận tải để khủng bố. Tương tự, cơ quan có thẩm quyền kiểm soát giao dịch tiền, tài sản phải theo dõi, giám sát, ngăn chặn giao dịch có dấu hiệu liên quan đến khủng bố, nhất là các giao dịch đáng ngờ hoặc phải báo cáo theo pháp luật chuyên ngành.

Đối với phương tiện, hàng hóa nhập khẩu, xuất khẩu, quá cảnh, cơ quan kiểm soát có trách nhiệm kiểm tra chặt chẽ để phát hiện và ngăn chặn việc lợi dụng hoạt động thương mại, vận chuyển quốc tế nhằm phục vụ khủng bố. Cấu trúc trách nhiệm này phản ánh nguyên tắc phối hợp liên ngành và phòng ngừa từ sớm, từ xa.

2. Trách nhiệm chỉ huy và điều phối khi xảy ra khủng bố

Trong tình huống đã xảy ra khủng bố, pháp luật yêu cầu xác lập cơ chế chỉ huy thống nhất. Theo khoản 4 Điều 15 Luật Phòng, chống khủng bố 2013, Chính phủ quy định cụ thể về tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn và quan hệ phối hợp của Ban chỉ đạo phòng, chống khủng bố các cấp. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để thiết lập mạng lưới chỉ đạo, điều phối và phản ứng nhanh trên phạm vi toàn quốc.

Cơ chế phối hợp không chỉ nhằm xử lý hiện trường mà còn hướng đến cứu hộ, cứu nạn, ổn định trật tự, bảo vệ mục tiêu có nguy cơ bị tấn công tiếp theo và thu thập chứng cứ phục vụ điều tra. Khi nhiều lực lượng cùng tham gia, yêu cầu thống nhất mệnh lệnh, phân công rõ ràng và chia sẻ thông tin kịp thời trở thành điều kiện bắt buộc để tránh chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ.

Về mặt pháp lý, trách nhiệm phối hợp còn bao gồm nghĩa vụ cung cấp thông tin, hỗ trợ phương tiện, bảo đảm hậu cần, kỹ thuật và an ninh địa bàn. Cơ chế này đặc biệt phù hợp với bối cảnh quản lý hai cấp chính quyền từ ngày 01/7/2025, khi việc điều hành tại địa bàn cơ sở đòi hỏi tính linh hoạt và khả năng liên thông trực tiếp giữa cấp tỉnh và cấp xã/phường/đặc khu.

Giới hạn pháp lý và yêu cầu bảo đảm quyền con người

Dù mang tính khẩn cấp, các biện pháp phòng, chống khủng bố vẫn phải tuân thủ nguyên tắc hợp pháp, cần thiết, tương xứng và đúng thẩm quyền. Không một biện pháp nào được áp dụng tùy tiện ngoài trường hợp luật định, đặc biệt là các biện pháp xâm nhập sâu vào đời sống riêng tư, kiểm tra thư tín, phong tỏa tài khoản, tạm dừng phương tiện hoặc sử dụng vũ lực.

Trong thực tiễn áp dụng, việc ghi nhận căn cứ, mệnh lệnh chỉ huy, thời điểm thực hiện, kết quả xử lý và trách nhiệm của từng lực lượng là yêu cầu bắt buộc để bảo đảm khả năng kiểm tra, giám sát sau này. Điều này góp phần phòng ngừa lạm quyền, đồng thời tăng tính minh bạch và khả năng chứng minh tính hợp pháp của hoạt động chống khủng bố.

Do tính chất đặc biệt nghiêm trọng của hành vi khủng bố, pháp luật trao quyền rộng cho lực lượng có thẩm quyền, nhưng quyền đó luôn gắn với giới hạn pháp lý chặt chẽ. Đây là đặc trưng của nhà nước pháp quyền trong lĩnh vực an ninh: cứng rắn trong bảo vệ xã hội, nhưng không tách rời khuôn khổ pháp luật.

Kết luận

Phòng, chống khủng bố là lĩnh vực pháp lý đặc thù, nơi biện pháp ngăn chặn và cơ chế phối hợp giữ vai trò trung tâm. Luật Phòng, chống khủng bố 2013 thiết lập hệ thống biện pháp khẩn cấp đa dạng, trong khi Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 cung cấp công cụ ngăn chặn tố tụng đối với người có dấu hiệu phạm tội. Sự phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan, tổ chức và cá nhân là điều kiện quyết định để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của người dân.

Tài liệu tham khảo

  • Luật số 28/2013/QH13 về phòng, chống khủng bố.
  • Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 số 101/2015/QH13.
  • Văn bản hợp nhất số 26/VBHN-VPQH về Luật Phòng, chống khủng bố.
  • Các quy định pháp luật chuyên ngành về an ninh, tài chính, xuất nhập cảnh, giao thông và bưu chính liên quan đến phòng, chống khủng bố.

Câu hỏi thường gặp

Biện pháp ngăn chặn trong phòng, chống khủng bố gồm những gì?
Gồm các biện pháp khẩn cấp như phong tỏa, giải cứu con tin, bắt giữ đối tượng, vô hiệu hóa vũ khí, kiểm tra tài khoản, thu giữ bưu phẩm và thu thập chứng cứ theo Luật Phòng, chống khủng bố 2013.
Ai có thẩm quyền chỉ huy chống khủng bố?
Người có trách nhiệm chỉ huy chống khủng bố theo khoản 3 Điều 15 Luật Phòng, chống khủng bố 2013 được quyền áp dụng biện pháp ngăn chặn, vô hiệu hóa hành vi khủng bố theo pháp luật.
Cơ quan nào phải phối hợp trong phòng, chống khủng bố?
Cơ quan quản lý an ninh trật tự, cơ quan kiểm soát giao thông, giao dịch tài sản, hàng hóa xuất nhập khẩu và các lực lượng liên quan đều có trách nhiệm phối hợp theo luật chuyên ngành.
Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự áp dụng khi nào?
Khi có căn cứ luật định đối với người bị nghi thực hiện tội phạm, nhằm ngăn chặn bỏ trốn, tiếp tục phạm tội hoặc tiêu hủy chứng cứ theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.