Phòng cháy, chữa cháy rừng: trách nhiệm của chủ rừng và chính quyền địa phương
Làm rõ nghĩa vụ của chủ rừng và trách nhiệm của chính quyền địa phương trong phòng cháy, chữa cháy rừng theo pháp luật hiện hành.
Tổng quan
Phòng cháy, chữa cháy rừng là bộ phận trọng yếu của quản lý, bảo vệ rừng, gắn trực tiếp với an toàn tài nguyên, môi trường và trật tự xã hội. Pháp luật hiện hành xác lập trách nhiệm trước hết cho chủ rừng trong tổ chức các biện pháp phòng ngừa, chuẩn bị lực lượng, phương tiện và xử lý khi có cháy rừng xảy ra. Đồng thời, chính quyền địa phương có nghĩa vụ chỉ đạo, kiểm tra, phối hợp huy động lực lượng và chịu trách nhiệm trong phạm vi địa bàn quản lý. Bài viết làm rõ cơ sở pháp lý, nội dung trách nhiệm và ý nghĩa của cơ chế phối hợp giữa chủ rừng với chính quyền địa phương trong bối cảnh tổ chức chính quyền địa phương hai cấp.Cơ sở pháp lý của chế định phòng cháy, chữa cháy rừng
Phòng cháy, chữa cháy rừng được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Lâm nghiệp 2017 và Nghị định 156/2018/NĐ-CP của Chính phủ. Đây là nhóm quy phạm xác lập nghĩa vụ phòng ngừa, phát hiện, ứng phó và khắc phục hậu quả cháy rừng; đồng thời phân định trách nhiệm giữa chủ rừng, cơ quan kiểm lâm và chính quyền địa phương. Trên phương diện pháp lý, cháy rừng không chỉ là sự cố kỹ thuật mà còn là một sự kiện pháp lý làm phát sinh trách nhiệm quản lý, bảo vệ rừng và trách nhiệm hành chính, dân sự, thậm chí hình sự khi có vi phạm. Vì vậy, việc nhận diện đúng chủ thể chịu trách nhiệm là điều kiện quan trọng để bảo đảm hiệu lực thi hành pháp luật.
Trong cấu trúc quản trị rừng, chủ rừng là chủ thể trực tiếp quản lý diện tích rừng được giao, cho thuê hoặc được Nhà nước giao quản lý. Chính quyền địa phương giữ vai trò tổ chức thực hiện chính sách, huy động nguồn lực tại chỗ và kiểm tra việc chấp hành pháp luật trong phạm vi địa bàn. Cơ chế này phản ánh nguyên tắc kết hợp giữa trách nhiệm tại chỗ của người quản lý trực tiếp với trách nhiệm quản trị công của Nhà nước ở địa phương.
Trách nhiệm pháp lý của chủ rừng
Theo khoản 2 Điều 53 Nghị định 156/2018/NĐ-CP, chủ rừng có trách nhiệm tổ chức thực hiện các quy định, nội quy, điều kiện an toàn và biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng theo quy định của pháp luật; xây dựng, ban hành quy định và biện pháp phòng cháy, chữa cháy trong phạm vi rừng mình quản lý; xây dựng và tổ chức thực hiện phương án, dự án, kế hoạch phòng cháy, chữa cháy rừng đối với khu vực rừng mình quản lý. Nghĩa vụ này mang tính chủ động, thường xuyên và không phụ thuộc vào việc đã phát sinh nguy cơ cháy hay chưa. Chủ rừng không thể viện dẫn lý do thiếu cảnh báo hoặc thiếu lực lượng bên ngoài để miễn trừ trách nhiệm đối với công tác chuẩn bị phòng cháy.
Xây dựng phương án và bảo đảm điều kiện phòng cháy
Phương án phòng cháy, chữa cháy rừng là công cụ pháp lý trung tâm để tổ chức ứng phó trước nguy cơ cháy. Chủ rừng phải rà soát khu vực có nguy cơ cao, bố trí đường băng cản lửa, biển cảnh báo, điểm tập kết lực lượng và phương tiện chữa cháy phù hợp. Đối với chủ rừng là tổ chức, yêu cầu quản trị còn bao gồm việc phân công bộ phận chuyên trách hoặc lực lượng bảo vệ rừng, bảo đảm kinh phí, phương tiện và chế độ phối hợp nội bộ. Đây là nghĩa vụ tổ chức thực hiện, không phải nghĩa vụ hình thức trên giấy tờ.
Chấp hành kiểm tra, hướng dẫn và tổ chức trực bảo vệ rừng
Chủ rừng phải chấp hành sự hướng dẫn, kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong lĩnh vực lâm nghiệp và phòng cháy, chữa cháy. Trong thực tế, yêu cầu này gắn với việc duy trì chế độ tuần tra, trực gác, kiểm soát người ra vào rừng vào thời điểm nắng nóng, hanh khô hoặc cấp cháy rừng cao. Nếu chủ rừng buông lỏng quản lý, không triển khai cảnh báo hoặc không xử lý kịp thời nguồn lửa, hành vi đó là căn cứ quan trọng để xem xét trách nhiệm vi phạm hành chính và trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Nghĩa vụ khi xảy ra cháy rừng
Khi cháy rừng xảy ra, chủ rừng phải kịp thời tổ chức chữa cháy, thông báo ngay cho cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan, khắc phục hậu quả sau cháy và báo cáo cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Nghĩa vụ này có ý nghĩa đặc biệt vì thời gian đầu của đám cháy là khoảng thời gian quyết định mức độ lan rộng và thiệt hại. Việc chậm thông tin, né tránh báo cáo hoặc không huy động lực lượng tại chỗ có thể làm gia tăng hậu quả và là tình tiết bất lợi khi xem xét trách nhiệm pháp lý.
Trách nhiệm của chính quyền địa phương
Pháp luật lâm nghiệp xác lập trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp đối với cháy rừng, phá rừng hoặc mất rừng trong phạm vi lĩnh vực, địa bàn quản lý. Theo khoản 4 Điều 102 Luật Lâm nghiệp 2017, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp chịu trách nhiệm về cháy rừng, phá rừng hoặc mất rừng do hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ rừng gây ra thuộc phạm vi lĩnh vực, địa bàn quản lý. Quy định này thể hiện rõ tính chất trách nhiệm công vụ, đòi hỏi chính quyền địa phương phải chủ động chỉ đạo, không chỉ phản ứng khi sự việc đã xảy ra.
Vai trò của cấp tỉnh
Ở cấp tỉnh, trách nhiệm trọng tâm là ban hành kế hoạch, chỉ đạo liên ngành, phân bổ nguồn lực, kiểm tra, đôn đốc và tổ chức huy động lực lượng khi xảy ra cháy rừng lớn hoặc cháy phức tạp. Cấp tỉnh cũng là đầu mối tổng hợp tình hình cháy rừng, chỉ đạo công tác dự báo nguy cơ và triển khai các biện pháp phòng ngừa trên diện rộng. Trong những khu vực trọng điểm, chính quyền cấp tỉnh phải gắn trách nhiệm phòng cháy rừng với quản lý đất rừng, phát triển kinh tế lâm nghiệp và bảo đảm an toàn cộng đồng.
Vai trò của cấp xã, phường, đặc khu
Từ ngày 01/07/2025, chính quyền địa phương tổ chức theo hai cấp; vì vậy, vai trò trực tiếp ở cơ sở thuộc về cấp xã, phường, đặc khu. Đây là cấp gần dân, gần rừng, có điều kiện nắm bắt nhanh các nguy cơ sử dụng lửa, đốt thực bì, đốt nương rẫy hoặc hành vi xâm nhập rừng trái phép. Cấp này phải tổ chức tuyên truyền, kiểm tra, bố trí lực lượng tại chỗ, báo động kịp thời và phối hợp với kiểm lâm, công an, quân sự và chủ rừng khi có cháy. Nếu buông lỏng quản lý địa bàn, không phát hiện hoặc không ngăn chặn kịp thời các hành vi nguy hiểm, trách nhiệm của người đứng đầu chính quyền cơ sở được đặt ra theo quy định của pháp luật về lâm nghiệp và quản lý địa bàn.
Cơ chế phối hợp và huy động lực lượng
Hiệu quả phòng cháy rừng phụ thuộc lớn vào cơ chế phối hợp giữa chính quyền địa phương, kiểm lâm, lực lượng công an, quân sự, dân quân và chủ rừng. Chính quyền địa phương có trách nhiệm chỉ huy thống nhất ở cấp địa bàn, còn chủ rừng là lực lượng trực tiếp tổ chức chữa cháy ban đầu. Sự phối hợp này phải được chuẩn bị trước thông qua phương án, diễn tập, phân tuyến cảnh giới và chế độ thông tin báo cáo. Khi thiếu phối hợp, đám cháy thường vượt khỏi khả năng kiểm soát tại chỗ và gây thiệt hại dây chuyền cho rừng, tài sản và tính mạng.
Mối quan hệ giữa trách nhiệm của chủ rừng và chính quyền địa phương
Trách nhiệm của chủ rừng và chính quyền địa phương không loại trừ nhau mà bổ sung cho nhau. Chủ rừng chịu trách nhiệm trực tiếp đối với diện tích rừng mình quản lý; chính quyền địa phương chịu trách nhiệm quản lý nhà nước trên địa bàn và bảo đảm điều kiện tổ chức phòng cháy, chữa cháy rừng. Do đó, nếu cháy rừng xảy ra, việc xem xét trách nhiệm phải đánh giá đồng thời: chủ rừng đã thực hiện đúng phương án, bố trí lực lượng và phương tiện hay chưa; chính quyền địa phương đã chỉ đạo, kiểm tra, cảnh báo và huy động lực lượng đúng thời điểm hay chưa. Cách tiếp cận này bảo đảm xác định đúng chủ thể vi phạm và đúng mức độ lỗi.
Trong thực tiễn áp dụng pháp luật, nhiều vụ cháy rừng xuất phát từ sự kết hợp của yếu tố khách quan như thời tiết khô hạn với yếu tố chủ quan như thiếu tuần tra, không kiểm soát nguồn lửa, chậm báo cháy hoặc xử lý không triệt để vật liệu cháy. Vì vậy, đánh giá trách nhiệm phải dựa trên hành vi cụ thể của từng chủ thể, không suy diễn theo kết quả thiệt hại đơn thuần. Đây là nguyên tắc quan trọng để bảo đảm công bằng pháp lý và nâng cao tính răn đe của chế tài.
Chế tài pháp lý khi vi phạm nghĩa vụ phòng cháy, chữa cháy rừng
Vi phạm quy định về phòng cháy, chữa cháy rừng có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định về xử phạt trong lĩnh vực lâm nghiệp, đồng thời phải bồi thường thiệt hại nếu gây thiệt hại cho Nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân khác. Trường hợp hành vi có dấu hiệu cấu thành tội phạm, người vi phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự. Đối với cán bộ, công chức, người đứng đầu cơ quan quản lý địa phương, việc buông lỏng chỉ đạo hoặc thiếu trách nhiệm cũng có thể bị xem xét trách nhiệm kỷ luật, hành chính theo quy định tương ứng.
Điểm đáng lưu ý là chế tài không chỉ nhằm xử lý hậu quả mà còn nhằm buộc chủ thể liên quan duy trì trạng thái sẵn sàng phòng ngừa. Vì vậy, việc xây dựng phương án, tổ chức diễn tập, kiểm tra nguồn lửa và báo cáo định kỳ có ý nghĩa pháp lý không kém gì biện pháp chữa cháy khi sự cố xảy ra. Càng tuân thủ đầy đủ ngay từ đầu, nguy cơ phát sinh trách nhiệm càng được hạn chế.
Nhận xét và kiến nghị hoàn thiện thực thi
Pháp luật hiện hành đã hình thành khung trách nhiệm khá rõ đối với cả chủ rừng và chính quyền địa phương. Vấn đề đặt ra chủ yếu nằm ở năng lực tổ chức thực thi, kỷ luật hành chính và sự phối hợp liên ngành ở cơ sở. Để nâng cao hiệu quả phòng cháy rừng, cần chuẩn hóa phương án PCCCR theo từng loại rừng, tăng cường kiểm tra mùa khô, ứng dụng công nghệ cảnh báo sớm và quy định rõ trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu địa phương, đơn vị quản lý rừng. Đồng thời, cần gắn trách nhiệm bảo vệ rừng với cơ chế đánh giá thi đua, khen thưởng và xử lý vi phạm để bảo đảm tính thực chất.
Ở góc độ quản trị công, phòng cháy, chữa cháy rừng không chỉ là nhiệm vụ của kiểm lâm mà là trách nhiệm pháp lý chung của chủ rừng và chính quyền địa phương. Khi mỗi chủ thể thực hiện đúng phần việc của mình, nguy cơ cháy rừng được kiểm soát tốt hơn, thiệt hại tài nguyên được hạn chế và trật tự pháp luật về lâm nghiệp được bảo đảm vững chắc.
Tài liệu tham khảo
- Luật Lâm nghiệp năm 2017.
- Nghị định 156/2018/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Lâm nghiệp.
- Quyết định 07/2012/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về quy chế phòng cháy, chữa cháy rừng.
- Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017.
- Quy định của pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lâm nghiệp.