Những hành vi bị cấm trong vận động bầu cử theo pháp luật Việt Nam

Phân tích các hành vi bị cấm khi vận động bầu cử theo Điều 68 Luật Bầu cử 2015.

Tổng quan

Vận động bầu cử là giai đoạn quan trọng nhằm giúp cử tri tiếp cận, đánh giá và lựa chọn người ứng cử trên cơ sở bình đẳng, công khai và đúng pháp luật. Pháp luật Việt Nam quy định rõ các hành vi bị cấm trong vận động bầu cử để ngăn ngừa việc lợi dụng hoạt động này cho mục đích tuyên truyền sai lệch, mua chuộc cử tri hoặc lạm dụng quyền lực. Bài viết hệ thống hóa các hành vi bị cấm, phân tích ý nghĩa pháp lý của từng nhóm hành vi và nêu một số vấn đề cần lưu ý trong thực tiễn áp dụng. Nội dung được trình bày theo cơ sở pháp lý hiện hành, bảo đảm phù hợp với yêu cầu nghiên cứu và tra cứu pháp luật.

Cơ sở pháp lý điều chỉnh hành vi bị cấm trong vận động bầu cử

Vấn đề những hành vi bị cấm trong vận động bầu cử được quy định trực tiếp tại Điều 68 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015. Đây là quy phạm trung tâm xác lập giới hạn pháp lý đối với ứng cử viên, người được giới thiệu ứng cử và các chủ thể có liên quan trong quá trình tranh cử. Quy định này nhằm bảo đảm tính công bằng, minh bạch và liêm chính của cuộc bầu cử.

Về mặt lập pháp, các hành vi bị cấm không chỉ bảo vệ trật tự công trong bầu cử mà còn bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Đồng thời, quy định còn ngăn ngừa việc biến vận động bầu cử thành công cụ vận động tài trợ, mua chuộc hoặc tạo lợi thế không chính đáng. Tính đến năm 2026, Điều 68 của Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015 vẫn là căn cứ pháp lý hiện hành để xác định các hành vi bị cấm.

Các hành vi bị cấm trong vận động bầu cử

1. Lợi dụng vận động bầu cử để tuyên truyền trái Hiến pháp và pháp luật

Theo điểm a khoản 1 Điều 68 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015, bị cấm hành vi lợi dụng vận động bầu cử để tuyên truyền trái với Hiến pháp và pháp luật. Đây là dạng vi phạm nhằm sử dụng diễn đàn vận động bầu cử để truyền bá quan điểm, thông điệp hoặc nội dung đối lập với các chuẩn mực pháp lý nền tảng của Nhà nước.

Quy định này đặc biệt quan trọng vì hoạt động vận động bầu cử thường diễn ra trước công chúng, với tầm ảnh hưởng rộng. Nếu không bị kiểm soát, chủ thể ứng cử có thể khai thác lòng tin của cử tri để lan truyền thông tin sai lệch, kích động xã hội hoặc phủ nhận trật tự pháp lý hiện hành. Do đó, mọi nội dung vận động phải nằm trong giới hạn của pháp luật và định hướng bầu cử dân chủ, lành mạnh.

2. Lợi dụng vận động bầu cử để xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác

Cũng theo điểm a khoản 1 Điều 68 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015, bị cấm hành vi lợi dụng vận động bầu cử để làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín, quyền, lợi ích hợp pháp khác của tổ chức, cá nhân. Đây là giới hạn nhằm ngăn ngừa việc cạnh tranh bầu cử bằng chiến thuật hạ thấp đối thủ, bôi nhọ, vu khống hoặc công kích cá nhân.

Trong thực tiễn, hành vi này có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức như phát ngôn sai sự thật, công bố thông tin riêng tư trái phép, cắt ghép nội dung, hoặc quy kết thiếu căn cứ nhằm gây bất lợi cho người khác. Pháp luật đặt ra chuẩn mực này để bảo vệ sự cạnh tranh công bằng giữa các ứng cử viên, đồng thời duy trì chuẩn mực ứng xử văn minh trong bầu cử.

3. Lạm dụng chức vụ, quyền hạn để sử dụng phương tiện thông tin đại chúng trong vận động bầu cử

Theo khoản 1 Điều 68 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015, hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn để sử dụng phương tiện thông tin đại chúng trong vận động bầu cử bị cấm. Quy định này hướng tới việc ngăn chặn lợi thế không bình đẳng do vị trí công vụ, quyền tiếp cận truyền thông hoặc ảnh hưởng hành chính mang lại.

Ý nghĩa của quy định nằm ở chỗ bảo đảm rằng việc tiếp cận báo chí, phát thanh, truyền hình, nền tảng truyền thông hoặc các kênh thông tin đại chúng phải tuân thủ nguyên tắc bình đẳng. Người đang nắm giữ chức vụ không được dùng quyền lực công để khuếch đại thông điệp tranh cử của mình, vì điều đó làm sai lệch môi trường cạnh tranh bầu cử.

4. Lợi dụng vận động bầu cử để vận động tài trợ, quyên góp cho tổ chức, cá nhân mình

Theo khoản 1 Điều 68 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015, bị cấm hành vi lợi dụng vận động bầu cử để vận động tài trợ, quyên góp ở trong nước và nước ngoài cho tổ chức, cá nhân mình. Đây là quy định rất rõ về việc không được biến hoạt động tranh cử thành kênh huy động nguồn lực tài chính, vật chất cho lợi ích riêng.

Hành vi này làm phát sinh nguy cơ phụ thuộc lợi ích, tác động không minh bạch từ bên tài trợ và tạo ra sự bất bình đẳng giữa những người tham gia bầu cử. Về bản chất, vận động bầu cử là hoạt động thuyết phục cử tri bằng chương trình hành động và năng lực ứng cử, chứ không phải hoạt động kêu gọi tài trợ cho cá nhân hay tổ chức của người ứng cử.

5. Sử dụng hoặc hứa tặng, cho, ủng hộ tiền, tài sản, lợi ích vật chất để lôi kéo, mua chuộc cử tri

Theo khoản 1 Điều 68 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015, hành vi sử dụng hoặc hứa tặng, cho, ủng hộ tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất để lôi kéo, mua chuộc cử tri là hành vi bị cấm. Đây là một trong những hành vi nghiêm trọng nhất vì trực tiếp xâm hại tính tự do, trung thực của việc lựa chọn đại biểu.

Hành vi mua chuộc cử tri có thể thể hiện dưới dạng tặng quà, phát tiền, hỗ trợ vật chất có điều kiện, hứa hẹn lợi ích riêng hoặc dùng ưu đãi để đổi lấy phiếu bầu. Pháp luật cấm tuyệt đối hành vi này nhằm bảo đảm phiếu bầu xuất phát từ ý chí thật sự của cử tri, không bị chi phối bởi lợi ích vật chất.

Ý nghĩa pháp lý của các quy định cấm

Các quy định tại Điều 68 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015 tạo thành hàng rào pháp lý bảo vệ công bằng bầu cử. Chúng góp phần phân biệt rõ giữa vận động chính trị hợp pháp với các hành vi thao túng, lạm quyền hoặc trao đổi lợi ích. Nhờ đó, quá trình bầu cử được đặt trên nền tảng cạnh tranh lành mạnh và trách nhiệm công khai trước cử tri.

Về phương diện quản trị nhà nước, các quy định này còn giúp phòng ngừa xung đột lợi ích, bảo vệ uy tín của cơ quan dân cử và củng cố niềm tin xã hội đối với kết quả bầu cử. Một cuộc bầu cử chỉ thực sự có giá trị khi lá phiếu phản ánh ý chí tự do của cử tri, không bị áp lực, mua chuộc hay dẫn dắt sai lệch. Vì vậy, việc tuân thủ các hành vi bị cấm là yêu cầu bắt buộc, không phải lựa chọn tùy nghi.

Hệ quả pháp lý khi vi phạm

Người có hành vi vi phạm quy định về vận động bầu cử có thể bị xử lý theo Điều 95 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015, tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả gây ra. Các hình thức xử lý có thể bao gồm kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu có dấu hiệu tội phạm. Do đó, hành vi vi phạm trong giai đoạn vận động bầu cử không chỉ là sai sót về thủ tục mà có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm khắc.

Trong thực tiễn áp dụng, cơ quan có thẩm quyền thường xem xét đồng thời nội dung vi phạm, công cụ thực hiện, mức độ lan truyền, tác động đối với cử tri và hậu quả đối với tính công bằng của cuộc bầu cử. Cách tiếp cận này bảo đảm chế tài được áp dụng tương xứng, đúng bản chất hành vi. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để cảnh báo các chủ thể tham gia bầu cử phải thận trọng trong từng phát ngôn, tài liệu và hoạt động tuyên truyền.

Lưu ý thực tiễn khi thực hiện vận động bầu cử

Trong hoạt động vận động bầu cử, cần phân biệt rõ giữa việc trình bày chương trình hành động, tiếp xúc cử tri hợp pháp và việc sử dụng chiêu thức tác động vật chất hoặc quyền lực công. Những nội dung liên quan đến thông điệp ứng cử phải trung thực, tôn trọng pháp luật và không được vượt qua giới hạn của Điều 68. Nếu xuất hiện yếu tố tặng quà, vận động tài trợ hay công kích cá nhân, rủi ro pháp lý sẽ tăng lên đáng kể.

Đối với cơ quan, tổ chức, phương tiện truyền thông và cá nhân tham gia hỗ trợ vận động bầu cử, việc bảo đảm nguyên tắc khách quan, công bằng và đúng thẩm quyền là yêu cầu then chốt. Bất kỳ sự ưu ái nào dựa trên chức vụ, ảnh hưởng hay lợi ích vật chất đều làm suy giảm tính trong sạch của bầu cử. Vì vậy, chuẩn mực tuân thủ pháp luật cần được đặt lên hàng đầu trong toàn bộ quá trình vận động.

Tài liệu tham khảo

  • Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015, đặc biệt Điều 68 và Điều 95.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Tư pháp về Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015.
  • Cổng thông tin Chính phủ, chuyên mục xây dựng chính sách, bài giải đáp về hành vi bị cấm trong vận động bầu cử.
  • Các tài liệu hướng dẫn, phổ biến pháp luật về bầu cử của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Câu hỏi thường gặp

Những hành vi nào bị cấm tuyệt đối trong vận động bầu cử?
Bị cấm việc tuyên truyền trái Hiến pháp, xúc phạm tổ chức cá nhân, lạm dụng chức vụ để dùng truyền thông, vận động tài trợ cho mình và mua chuộc cử tri bằng tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất.
Có được tặng quà cho cử tri khi vận động bầu cử không?
Không. Hành vi tặng, hứa tặng hoặc dùng lợi ích vật chất để lôi kéo, mua chuộc cử tri bị cấm theo Điều 68 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015.
Người vi phạm quy định về vận động bầu cử bị xử lý thế nào?
Tùy mức độ vi phạm, người vi phạm có thể bị kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 95 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015.
Dùng mạng xã hội để công kích đối thủ trong bầu cử có bị cấm không?
Có, nếu nội dung nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác thì thuộc hành vi bị cấm theo Điều 68.