Khai trị giá hải quan đối với hàng khuyến mại, hàng miễn phí nhập khẩu

Hướng dẫn khai trị giá hải quan hàng khuyến mại, hàng miễn phí nhập khẩu theo quy định hiện hành, kèm hồ sơ và rủi ro pháp lý.

Tổng quan

Hàng khuyến mại và hàng miễn phí khi nhập khẩu không đương nhiên được khai trị giá hải quan bằng 0. Vấn đề trọng tâm là xác định đúng bản chất hàng hóa, đối chiếu điều kiện miễn thuế nếu có, và khai theo nguyên tắc trị giá hải quan của hàng nhập khẩu. Bài viết làm rõ cách xác định trị giá khai báo, các trường hợp miễn thuế đặc thù, và yêu cầu hồ sơ để hạn chế rủi ro bị ấn định thuế hoặc xử phạt. Nội dung được trình bày theo hướng áp dụng thực tiễn, phù hợp tra cứu cho doanh nghiệp và người làm thủ tục hải quan.

Bản chất pháp lý của hàng khuyến mại, hàng miễn phí khi nhập khẩu

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, hàng khuyến mại và hàng miễn phí thường xuất hiện dưới dạng hàng tặng kèm, hàng mẫu, hàng biếu tặng trong giao dịch thương mại, hoặc hàng cung ứng không thu tiền theo chương trình tiếp thị. Dù không phát sinh nghĩa vụ thanh toán giữa các bên, các hàng hóa này vẫn là đối tượng quản lý hải quan khi được đưa qua biên giới. Vì vậy, việc “không có hóa đơn thanh toán” không đồng nghĩa với việc được bỏ trống trị giá hoặc khai trị giá bằng 0.

Nguyên tắc cốt lõi là trị giá hải quan phải phản ánh giá trị dùng để tính thuế và phục vụ thống kê hải quan theo quy định hiện hành. Với hàng nhập khẩu, trị giá hải quan được xác định theo giá thực tế phải trả đến cửa khẩu nhập đầu tiên, trên cơ sở các nguyên tắc của Hiệp định trị giá GATT và pháp luật hải quan Việt Nam. Từ cách tiếp cận này, hàng không có khoản thanh toán vẫn phải được xác định một trị giá khai báo phù hợp, có căn cứ chứng minh.

Cơ sở pháp lý hiện hành về trị giá hải quan

Theo khoản 2 Điều 86 Luật Hải quan 2014, trị giá hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu được xác định theo nguyên tắc, phương pháp định giá hải quan. Theo khoản 2 Điều 1 Nghị định 59/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 08/2015/NĐ-CP, trị giá hải quan hàng nhập khẩu là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên, phù hợp với quy định về trị giá hải quan trong khuôn khổ GATT và các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Trên phương diện hướng dẫn nghiệp vụ, Thông tư 39/2015/TT-BTC và Thông tư 60/2019/TT-BTC sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 39/2015/TT-BTC là nền tảng trực tiếp để xác định trị giá hải quan hàng nhập khẩu. Các văn bản này đặt trọng tâm vào chứng từ giao dịch, khoản phải thanh toán, chi phí liên quan và phương pháp thay thế khi không đủ điều kiện áp dụng trị giá giao dịch. Đối với hàng tặng, hàng khuyến mại, cơ quan hải quan sẽ xem xét bản chất giao dịch để yêu cầu người khai đưa ra trị giá hợp lý, không mặc nhiên chấp nhận mức bằng 0.

Hàng miễn phí không đồng nghĩa với trị giá bằng 0

Hàng nhập khẩu được ghi nhận là “free of charge”, “FOC”, “sample”, “gift” hay “promo item” vẫn là hàng hóa có trị giá hải quan. Việc nhà cung cấp không thu tiền chỉ chứng minh không phát sinh giá thanh toán trong hợp đồng cụ thể, chứ không làm mất đi giá trị thương mại của hàng hóa. Khi khai báo, doanh nghiệp phải xác định trị giá theo dữ liệu giao dịch tương tự, giá bán thông thường của hàng hóa cùng loại, hoặc cơ sở định giá phù hợp khác theo thứ tự áp dụng của pháp luật hải quan.

Trong thực tiễn, việc khai bằng 0 thường dẫn đến nghi vấn về tính đầy đủ của hồ sơ, kéo theo yêu cầu giải trình, tham vấn trị giá hoặc bác bỏ trị giá khai báo. Cơ quan hải quan có quyền kiểm tra, tham vấn và ấn định thuế nếu chứng từ không chứng minh được trị giá khai báo là hợp lệ. Do đó, trị giá khai báo đối với hàng miễn phí phải có tính hợp lý, nhất quán và có tài liệu hỗ trợ.

Cách khai trị giá hải quan đối với hàng khuyến mại, hàng miễn phí

1. Khai theo giá của hàng hóa tương tự hoặc giống hệt

Trường hợp hàng nhập khẩu là hàng khuyến mại nhưng có cùng chủng loại, thông số kỹ thuật, xuất xứ và điều kiện giao hàng với hàng đang lưu hành trên thị trường, doanh nghiệp nên khai theo giá của hàng giống hệt hoặc tương tự. Cách làm này giúp phản ánh đúng bản chất trị giá hải quan trong điều kiện không có khoản thanh toán trực tiếp. Hồ sơ cần kèm catalogue, báo giá, hợp đồng, chứng từ mua bán của lô hàng chính hoặc chứng từ chứng minh giá thị trường.

2. Khai theo trị giá của lô hàng chính khi hàng khuyến mại đi kèm

Nếu hàng khuyến mại được giao kèm với hàng mua bán trong cùng hợp đồng, trị giá hải quan thường được phân bổ hợp lý từ tổng giá trị giao dịch hoặc từ cấu trúc giá thể hiện trong hợp đồng. Doanh nghiệp phải chứng minh mối liên hệ thương mại giữa hàng khuyến mại và hàng chính, đồng thời thể hiện rõ số lượng, đơn giá phân bổ và phương pháp tính. Việc tách riêng một dòng hàng với trị giá bằng 0 chỉ phù hợp khi pháp luật chuyên ngành cho phép và hồ sơ thể hiện rõ căn cứ loại trừ khỏi trị giá tính thuế.

3. Khai theo trị giá khai báo tượng trưng nhưng có căn cứ

Với hàng mẫu, hàng quảng cáo hoặc hàng viện trợ hàng hóa không mang tính thương mại, doanh nghiệp vẫn phải khai một trị giá tượng trưng nhưng hợp lý, thường là trị giá tham chiếu của hàng hóa cùng loại. Mức khai này không phải là giá thanh toán thực tế mà là cơ sở để cơ quan hải quan tính thuế, kiểm soát chính sách mặt hàng và thống kê. Cách khai hợp lệ là cách khai có chứng cứ, không phải cách khai thấp nhất có thể.

Các trường hợp miễn thuế hoặc không phải nộp thuế thường gặp

Không phải mọi hàng miễn phí đều phải nộp thuế như hàng kinh doanh thông thường. Pháp luật hiện hành có những trường hợp miễn thuế đối với hàng mẫu, hàng phi mậu dịch, quà biếu, quà tặng hoặc hàng khuyến mại đáp ứng điều kiện nhất định. Tuy nhiên, miễn thuế là chế định độc lập với việc xác định trị giá hải quan; nói cách khác, hàng có thể được miễn thuế nhưng vẫn phải có trị giá để khai báo.

Đối với quà biếu, quà tặng, việc xét miễn thuế được thực hiện theo Điều 8 Nghị định 134/2016/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 18/2021/NĐ-CP. Đối với hàng mẫu, hàng nhập khẩu không nhằm mục đích thương mại và các trường hợp đặc thù khác, việc miễn thuế được xem xét theo các điều tương ứng của Nghị định 134/2016/NĐ-CP và văn bản sửa đổi, bổ sung hiện hành. Dù thuộc diện miễn thuế, người khai vẫn phải thể hiện trị giá để cơ quan hải quan đối chiếu điều kiện miễn thuế và xác định mã số, chính sách quản lý.

Hồ sơ và chứng từ cần chuẩn bị

Để khai trị giá hải quan đối với hàng khuyến mại, hàng miễn phí một cách an toàn pháp lý, doanh nghiệp nên chuẩn bị bộ hồ sơ chứng minh đầy đủ bản chất giao dịch. Tối thiểu cần có hợp đồng, hóa đơn thương mại hoặc hóa đơn chiếu lệ, packing list, vận đơn, chứng từ thể hiện nội dung khuyến mại hoặc tặng miễn phí, và tài liệu chứng minh trị giá tham chiếu. Nếu là hàng đi kèm hàng mua bán, hồ sơ cần thể hiện rõ cơ chế phân bổ giá.

Trường hợp áp dụng diện miễn thuế, cần bổ sung tài liệu chứng minh điều kiện miễn thuế, ví dụ quyết định tặng cho, chương trình khuyến mại, tài liệu xác định số lượng, giá trị, mục đích sử dụng và đối tượng nhận hàng. Hồ sơ càng rõ, khả năng bị bác trị giá hoặc yêu cầu bổ sung càng thấp. Điều này đặc biệt quan trọng đối với hàng có thuế suất cao hoặc hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành.

Rủi ro pháp lý khi khai trị giá không phù hợp

Khai trị giá bằng 0 hoặc khai thấp không có căn cứ có thể dẫn tới ấn định thuế, truy thu và xử phạt vi phạm hành chính về hải quan. Rủi ro còn tăng nếu doanh nghiệp lợi dụng hình thức “hàng miễn phí” để che giấu giao dịch mua bán thực tế hoặc phân tách giá không đúng bản chất. Ngoài nghĩa vụ thuế, sai lệch trị giá còn ảnh hưởng đến tính hợp lệ của hồ sơ, thời gian thông quan và uy tín tuân thủ của doanh nghiệp.

Ở góc độ tuân thủ, nguyên tắc cần theo đuổi là minh bạch, nhất quán và có thể kiểm chứng. Nếu hàng thật sự miễn phí, doanh nghiệp vẫn phải xác định một trị giá khai báo hợp pháp; nếu hàng thuộc diện miễn thuế, doanh nghiệp phải chứng minh đầy đủ điều kiện miễn thuế; nếu hàng là quà tặng hay khuyến mại, phải phân biệt rõ giữa miễn phí thương mại và miễn nghĩa vụ thuế. Sự nhầm lẫn giữa ba khái niệm này là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến sai sót trong khai báo.

Kết luận

Hàng khuyến mại và hàng miễn phí nhập khẩu không được mặc nhiên khai trị giá hải quan bằng 0. Trị giá phải được xác định theo nguyên tắc trị giá hải quan của hàng nhập khẩu, dựa trên giá thực tế phải trả hoặc các phương pháp thay thế hợp lệ khi không có giao dịch thanh toán. Chỉ khi đáp ứng điều kiện miễn thuế theo quy định hiện hành thì hàng hóa mới được xem xét miễn nghĩa vụ thuế, còn trị giá khai báo vẫn phải được xác lập đầy đủ.

Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên xây dựng bộ chứng từ riêng cho hàng khuyến mại, hàng mẫu và hàng miễn phí, đồng thời chuẩn hóa cách phân bổ giá ngay từ khâu đàm phán hợp đồng. Cách tiếp cận thận trọng này phù hợp với yêu cầu quản lý hải quan và bảo đảm tính bền vững trong tuân thủ pháp luật thương mại quốc tế.

Tài liệu tham khảo

  • Luật Hải quan 2014.
  • Nghị định 08/2015/NĐ-CP của Chính phủ, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP.
  • Thông tư 39/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính, được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC.
  • Nghị định 134/2016/NĐ-CP của Chính phủ, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 18/2021/NĐ-CP.
  • Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016.

Câu hỏi thường gặp

Hàng khuyến mại nhập khẩu có được khai trị giá bằng 0 không?
Không. Hàng khuyến mại vẫn phải khai trị giá hải quan theo nguyên tắc định giá hàng nhập khẩu, trừ khi pháp luật có cơ chế miễn thuế riêng và hồ sơ chứng minh đầy đủ.
Hàng miễn phí có phải nộp thuế nhập khẩu không?
Không phải lúc nào cũng phải nộp. Nghĩa vụ thuế phụ thuộc vào chính sách mặt hàng và diện miễn thuế, nhưng trị giá hải quan vẫn phải được xác định để khai báo.
Không có hóa đơn thanh toán thì xác định trị giá thế nào?
Có thể căn cứ giá hàng giống hệt, tương tự, giá thị trường hoặc phương pháp thay thế hợp lệ theo quy định hải quan, kèm chứng từ chứng minh rõ ràng.
Hàng mẫu có phải khai báo hải quan không?
Có. Hàng mẫu nhập khẩu vẫn phải làm thủ tục hải quan và khai trị giá, kể cả trong trường hợp được xem xét miễn thuế theo điều kiện pháp luật.
Khai trị giá thấp hơn thực tế có bị xử lý không?
Có. Cơ quan hải quan có quyền tham vấn, ấn định thuế và xử phạt nếu trị giá khai báo không phù hợp hoặc thiếu căn cứ chứng minh.