Nhân viên không phải bác sĩ thực hiện thủ thuật xâm lấn: trách nhiệm pháp lý

Phân tích trách nhiệm pháp lý khi nhân viên không phải bác sĩ thực hiện thủ thuật xâm lấn, theo luật hiện hành 2026.

Tổng quan

Việc nhân viên không phải bác sĩ thực hiện thủ thuật xâm lấn đặt ra đồng thời vấn đề về điều kiện hành nghề, phạm vi chuyên môn, trách nhiệm của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và hậu quả pháp lý khi xảy ra biến chứng. Khung pháp luật hiện hành điều chỉnh nội dung này chủ yếu từ Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023, Nghị định 96/2023/NĐ-CP và Nghị định 90/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế. Bài viết làm rõ hành vi nào bị coi là vi phạm, chủ thể nào phải chịu trách nhiệm và các chế tài hành chính, dân sự, hình sự có thể phát sinh. Nội dung cũng hệ thống các dấu hiệu nhận biết cơ sở và người thực hiện thủ thuật hợp pháp nhằm phục vụ tra cứu và phòng ngừa rủi ro pháp lý.

Khái niệm pháp lý và giới hạn được phép thực hiện thủ thuật xâm lấn

Trong lĩnh vực khám bệnh, chữa bệnh, thủ thuật xâm lấn là hoạt động can thiệp vào cơ thể người bệnh bằng dụng cụ, thuốc, vật chất hoặc kỹ thuật làm phát sinh nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe, tính mạng, bao gồm cả các can thiệp có tiêm, chích, bơm, hút, phẫu thuật và các thao tác tương tự. Về nguyên tắc, việc thực hiện thủ thuật phải do người hành nghề đáp ứng điều kiện pháp luật và trong phạm vi chuyên môn được phép. Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh cũng chỉ được triển khai kỹ thuật khi được cấp phép hoạt động phù hợp với danh mục chuyên môn và điều kiện cơ sở vật chất, nhân lực.

Khung pháp lý hiện hành đặt trọng tâm vào hai tiêu chí: người thực hiện phải có quyền hành nghề hợp lệ và thủ thuật phải nằm trong phạm vi được phép của cơ sở. Do đó, việc một nhân viên không phải bác sĩ trực tiếp thực hiện thủ thuật xâm lấn không đương nhiên hợp pháp chỉ vì người đó làm việc tại cơ sở y tế. Tính hợp pháp phụ thuộc vào loại thủ thuật, trình độ chuyên môn, phạm vi hành nghề, quy trình chuyên môn kỹ thuật và cơ chế giám sát của cơ sở.

Khi nào nhân viên không phải bác sĩ được tham gia?

Pháp luật không đặt ra yêu cầu mọi hoạt động có can thiệp cơ thể đều bắt buộc do bác sĩ thực hiện, nhưng người thực hiện phải có đủ điều kiện chuyên môn theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Với một số kỹ thuật mang tính hỗ trợ, kỹ thuật viên, điều dưỡng hoặc nhân sự chuyên môn khác có thể được phân công thực hiện nếu có văn bằng, chứng chỉ đào tạo phù hợp, được giao nhiệm vụ đúng quy trình và nằm trong phạm vi được phép. Điều cốt lõi là sự phân công đó không được biến thành việc “cho phép” người không đủ tư cách hành nghề thực hiện hành vi mà pháp luật dành cho người hành nghề có chứng chỉ phù hợp.

Nếu thủ thuật thuộc nhóm can thiệp xâm lấn có mức độ rủi ro cao, đặc biệt liên quan phẫu thuật, gây tê, gây mê, tiêm truyền chuyên sâu hoặc các kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc cơ thể, việc giao cho người không phải bác sĩ thực hiện sẽ đặt ra nguy cơ vi phạm nghiêm trọng. Trường hợp này thường bị xem xét theo cả góc độ người thực hiện không đủ điều kiện và cơ sở sử dụng nhân sự không đúng quy định. Trong thực tiễn quản lý y tế, đây là nhóm vi phạm bị xử lý rất nặng vì gắn trực tiếp với an toàn người bệnh.

Chế tài hành chính đối với người thực hiện và cơ sở sử dụng nhân sự trái quy định

Theo điểm a khoản 7 Điều 38 Nghị định 90/2026/NĐ-CP, hành vi khám bệnh, chữa bệnh khi chưa được cấp giấy phép hoặc chứng chỉ hành nghề khám bệnh, chữa bệnh bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng. Cũng tại Điều này, việc khám bệnh, chữa bệnh khi đang trong thời gian bị thu hồi giấy phép, chứng chỉ hành nghề hoặc bị đình chỉ hành nghề cũng là hành vi bị xử phạt ở cùng khung. Đây là căn cứ trực tiếp để xử lý cá nhân tự ý thực hiện thủ thuật xâm lấn khi không có tư cách hành nghề phù hợp.

Đối với cơ sở sử dụng người hành nghề không đủ điều kiện, điểm a khoản 2 Điều 39 Nghị định 90/2026/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi sử dụng người hành nghề không có giấy phép hoặc chứng chỉ hành nghề khám bệnh, chữa bệnh, hoặc đang trong thời gian bị tước quyền sử dụng, thu hồi, đình chỉ hành nghề. Cùng với tiền phạt, cơ sở còn có nguy cơ bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định tương ứng. Như vậy, trách nhiệm không chỉ dừng ở cá nhân trực tiếp làm thủ thuật mà còn mở rộng đến người quản lý, chủ cơ sở và bộ phận phân công chuyên môn.

Nếu hành vi còn đi kèm các vi phạm khác như hoạt động không có giấy phép, quảng cáo sai sự thật, dùng tên gọi mạo danh bác sĩ, hoặc vượt quá phạm vi chuyên môn được ghi trong giấy phép, mức độ xử lý sẽ bị cộng gộp theo từng hành vi. Trong nhóm cơ sở thẩm mỹ, chăm sóc da, dịch vụ can thiệp cơ thể, đây là dạng rủi ro pháp lý điển hình vì thường phát sinh đồng thời vi phạm về điều kiện hoạt động và vi phạm về người thực hiện. Khi có hậu quả cho người bệnh, hồ sơ vi phạm thường được chuyển sang cơ quan có thẩm quyền để xem xét trách nhiệm hình sự.

Trách nhiệm dân sự khi gây thiệt hại cho người bệnh

Khi thủ thuật xâm lấn được thực hiện trái quy định và gây tổn hại về sức khỏe, tài sản hoặc tinh thần cho người bệnh, trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh theo Bộ luật Dân sự 2015. Trách nhiệm này có thể thuộc về người trực tiếp thực hiện, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh hoặc cả hai, tùy theo quan hệ pháp lý và lỗi trong tổ chức hoạt động. Người bệnh có quyền yêu cầu bồi thường chi phí điều trị, thu nhập bị mất, chi phí người chăm sóc, tổn thất tinh thần và các thiệt hại hợp pháp khác.

Nếu cơ sở tuyển dụng, phân công hoặc buông lỏng kiểm tra dẫn đến việc người không đủ điều kiện thực hiện thủ thuật, cơ sở khó có thể loại trừ trách nhiệm bằng lý do “nhân viên tự ý làm”. Trong quan hệ nội bộ, cơ sở có thể xem xét trách nhiệm hoàn trả hoặc xử lý kỷ luật đối với người vi phạm theo quy định lao động và quy chế chuyên môn. Tuy nhiên, đối với người bệnh, cơ sở vẫn là chủ thể chịu trách nhiệm chính trong phạm vi lỗi tổ chức, quản lý và bảo đảm chất lượng dịch vụ.

Khi nào có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Nếu thủ thuật xâm lấn được thực hiện trái phép gây thương tích, gây tổn hại sức khỏe nghiêm trọng, hoặc làm chết người, trách nhiệm hình sự có thể được đặt ra theo Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017, tùy tính chất cụ thể của hậu quả và lỗi. Ngoài ra, hành vi khám bệnh, chữa bệnh trái phép, giả danh người hành nghề, hoặc vi phạm quy định chuyên môn gây hậu quả nghiêm trọng cũng là căn cứ để cơ quan tiến hành tố tụng xem xét tội danh phù hợp. Việc định tội phụ thuộc vào hậu quả thực tế, mức độ nguy hiểm của hành vi, vai trò của từng người và tài liệu chuyên môn trong hồ sơ y khoa.

Trong thực tiễn, các dấu hiệu như sử dụng người không có chứng chỉ hành nghề, thực hiện thủ thuật xâm lấn tại cơ sở không đủ điều kiện, không có quy trình cấp cứu, không có hồ sơ bệnh án đầy đủ hoặc che giấu thông tin chuyên môn thường làm tăng nguy cơ bị khởi tố. Khi người bệnh có biến chứng nặng, cơ quan điều tra thường phối hợp với cơ quan quản lý y tế để giám định chuyên môn và xác định nguyên nhân, lỗi và mối quan hệ nhân quả. Vì vậy, việc tự ý thực hiện thủ thuật không chỉ là vi phạm hành chính mà còn có thể chuyển hóa thành rủi ro hình sự rất lớn.

Ai phải chịu trách nhiệm: cá nhân, người quản lý hay cả cơ sở?

Trách nhiệm pháp lý trong trường hợp này thường phát sinh theo nhiều tầng. Người trực tiếp thực hiện thủ thuật trái phép chịu trách nhiệm cá nhân trước hết vì hành vi chuyên môn của mình. Người phân công, quản lý chuyên môn, người đứng đầu cơ sở và pháp nhân kinh doanh dịch vụ y tế cũng có thể bị xử lý nếu biết rõ nhưng vẫn để xảy ra vi phạm, hoặc tổ chức mô hình hoạt động trái pháp luật.

Điểm quan trọng là không thể chỉ nhìn vào việc người thực hiện có phải “bác sĩ” hay không, mà phải xem toàn bộ chuỗi pháp lý gồm giấy phép hoạt động, chứng chỉ hành nghề, phạm vi chuyên môn, đào tạo nội bộ và hồ sơ đồng ý của người bệnh. Khi chuỗi điều kiện này đứt gãy, trách nhiệm thường không dừng ở một cá nhân. Cơ chế xử lý của pháp luật hướng đến cả người thực hiện lẫn chủ thể tổ chức dịch vụ.

Dấu hiệu nhận biết cơ sở và người thực hiện hợp pháp

Người bệnh nên kiểm tra giấy phép hoạt động của cơ sở, tên người hành nghề, phạm vi chuyên môn được ghi nhận và thông tin về thủ thuật dự kiến thực hiện. Cơ sở hợp pháp thường công khai đầy đủ bảng tên, danh sách người hành nghề, số giấy phép, quy trình chuyên môn và cơ chế xử lý cấp cứu. Với thủ thuật xâm lấn, việc có tư vấn trước thủ thuật, giải thích rủi ro và văn bản đồng ý của người bệnh là yêu cầu quan trọng để bảo đảm tính hợp pháp của quá trình điều trị.

Ngược lại, những dấu hiệu như quảng cáo quá mức, mạo danh bác sĩ, không cung cấp được giấy phép, thực hiện thủ thuật trong không gian không đạt điều kiện vô trùng, hoặc dùng nhân sự không rõ vai trò chuyên môn đều là tín hiệu cảnh báo. Đối với dịch vụ thẩm mỹ, chăm sóc da, tiêm truyền, can thiệp bằng thiết bị xâm lấn, việc kiểm tra trước khi sử dụng dịch vụ là cần thiết để giảm thiểu rủi ro cả về sức khỏe lẫn pháp lý.

Kết luận

Nhân viên không phải bác sĩ thực hiện thủ thuật xâm lấn không đương nhiên bị cấm trong mọi trường hợp, nhưng chỉ hợp pháp khi đáp ứng đầy đủ điều kiện về văn bằng, chứng chỉ, phạm vi chuyên môn, phân công công việc và điều kiện hoạt động của cơ sở. Nếu không có tư cách hành nghề phù hợp, cá nhân có thể bị phạt tiền theo điểm a khoản 7 Điều 38 Nghị định 90/2026/NĐ-CP; cơ sở sử dụng người trái quy định có thể bị phạt theo điểm a khoản 2 Điều 39 Nghị định 90/2026/NĐ-CP. Khi gây thiệt hại cho người bệnh, trách nhiệm dân sự và thậm chí trách nhiệm hình sự đều có thể phát sinh.

Với đặc thù của thủ thuật xâm lấn, tiêu chí quyết định không chỉ là chức danh nghề nghiệp mà là năng lực pháp lý và năng lực chuyên môn được pháp luật thừa nhận. Do đó, cơ sở y tế cần kiểm soát chặt nhân sự, còn người bệnh cần kiểm tra kỹ tư cách hành nghề và giấy phép trước khi đồng ý thực hiện dịch vụ.

Tài liệu tham khảo

  • Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023.
  • Nghị định 96/2023/NĐ-CP ngày 30/12/2023 của Chính phủ.
  • Nghị định 90/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế.
  • Bộ luật Dân sự năm 2015.
  • Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017.
  • Văn bản hướng dẫn và tài liệu chuyên môn của Bộ Y tế về hành nghề, phạm vi chuyên môn và an toàn người bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Nhân viên không phải bác sĩ có được tiêm, chích hoặc can thiệp xâm lấn không?
Chỉ được khi có đủ điều kiện chuyên môn, chứng chỉ phù hợp và được phân công đúng phạm vi pháp luật cho phép; nếu không, đây là hành vi vi phạm.
Cơ sở thẩm mỹ thuê người không có chứng chỉ hành nghề thì bị xử lý thế nào?
Cơ sở có thể bị phạt theo Nghị định 90/2026/NĐ-CP, đồng thời bị xem xét biện pháp bổ sung và trách nhiệm bồi thường nếu gây thiệt hại cho khách hàng.
Người thực hiện thủ thuật trái phép có bị truy cứu hình sự không?
Có, nếu hành vi gây thương tích, tổn hại sức khỏe nghiêm trọng, chết người hoặc thỏa mãn dấu hiệu tội phạm theo Bộ luật Hình sự.
Người bệnh có quyền yêu cầu bồi thường trong trường hợp bị biến chứng không?
Có. Người bệnh có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại về chi phí điều trị, thu nhập bị mất, tổn thất tinh thần và thiệt hại hợp pháp khác.
Làm sao kiểm tra một người có được phép thực hiện thủ thuật xâm lấn?
Cần kiểm tra giấy phép hoạt động của cơ sở, chứng chỉ hành nghề, phạm vi chuyên môn và văn bản đồng ý của người bệnh trước khi thực hiện.