Nhãn hiệu đã cấp văn bằng nhưng không sử dụng có bị chấm dứt hiệu lực không?
Phân tích căn cứ pháp lý, điều kiện và ngoại lệ khi nhãn hiệu đã cấp văn bằng nhưng không sử dụng.
Tổng quan
Nhãn hiệu đã được cấp văn bằng không mặc nhiên được bảo hộ vĩnh viễn nếu chủ sở hữu không khai thác dấu hiệu đó trong thực tế. Pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam đặt ra cơ chế chấm dứt hiệu lực đối với nhãn hiệu không được sử dụng liên tục trong một thời hạn luật định, nhằm ngăn tình trạng “đăng ký để giữ chỗ”. Bài viết làm rõ căn cứ pháp lý, điều kiện áp dụng, ngoại lệ và hệ quả thực tiễn của việc không sử dụng nhãn hiệu. Qua đó, người nắm giữ quyền, doanh nghiệp và bên thứ ba có thể nhận diện đúng rủi ro pháp lý và cách xử lý phù hợp.Không sử dụng nhãn hiệu: có làm mất hiệu lực văn bằng bảo hộ không?
Đối với nhãn hiệu đã được cấp văn bằng bảo hộ, việc không sử dụng trong một thời gian nhất định có thể dẫn đến chấm dứt hiệu lực quyền. Theo điểm d khoản 1 Điều 95 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 07/2022/QH15 và Luật số 131/2025/QH15, văn bằng bảo hộ nhãn hiệu bị chấm dứt hiệu lực nếu nhãn hiệu không được chủ sở hữu hoặc người được chủ sở hữu cho phép sử dụng trong thời hạn 05 năm liên tục trước ngày có yêu cầu chấm dứt hiệu lực, mà không có lý do chính đáng.
Quy định này khẳng định rõ: đăng ký thành công không đủ để duy trì hiệu lực bảo hộ nếu dấu hiệu không đi vào hoạt động thương mại thực tế. Cơ chế chấm dứt hiệu lực nhằm bảo đảm hệ thống nhãn hiệu phục vụ chức năng phân biệt nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ trên thị trường. Vì vậy, trạng thái “có văn bằng nhưng để đó” luôn tiềm ẩn rủi ro pháp lý đáng kể.
Căn cứ pháp lý hiện hành về chấm dứt hiệu lực do không sử dụng
Căn cứ trực tiếp và quan trọng nhất là điểm d khoản 1 Điều 95 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 07/2022/QH15 và Luật số 131/2025/QH15. Theo đó, nhãn hiệu bị xem xét chấm dứt hiệu lực nếu không được sử dụng liên tục 05 năm trước thời điểm có yêu cầu chấm dứt. Ngoại lệ được ghi nhận khi việc sử dụng đã bắt đầu hoặc bắt đầu lại ít nhất 03 tháng trước ngày có yêu cầu chấm dứt hiệu lực.
Khái niệm “sử dụng” được xác định theo điểm a khoản 5 Điều 124 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 07/2022/QH15 và Luật số 131/2025/QH15, bao gồm các hành vi như gắn nhãn hiệu lên hàng hóa, bao bì, phương tiện kinh doanh; lưu thông, chào bán, quảng cáo để bán; tàng trữ để bán; nhập khẩu hàng hóa mang nhãn hiệu; hoặc cung ứng dịch vụ dưới dấu hiệu đó. Do đó, việc sử dụng phải gắn với hoạt động thương mại thực tế, không chỉ tồn tại trên giấy tờ nội bộ.
Về trình tự xử lý yêu cầu chấm dứt hiệu lực, Luật Sở hữu trí tuệ và Nghị định số 65/2023/NĐ-CP quy định cơ quan có thẩm quyền xem xét đơn yêu cầu, yêu cầu ý kiến của chủ văn bằng và ra quyết định chấm dứt hoặc từ chối chấm dứt hiệu lực theo kết quả thẩm định. Đây là cơ chế thủ tục hành chính đặc thù trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp, áp dụng thống nhất trên phạm vi cả nước.
Thế nào là “không sử dụng” theo nghĩa pháp lý?
“Không sử dụng” không chỉ là việc không kinh doanh trên thực tế trong một thời gian dài, mà còn bao gồm trường hợp sử dụng không đáp ứng tiêu chí của pháp luật sở hữu trí tuệ. Việc sử dụng hình thức, tượng trưng hoặc chỉ xuất hiện nội bộ mà không gắn với lưu thông hàng hóa, cung ứng dịch vụ thường không được xem là sử dụng hợp lệ. Điều này phù hợp với mục đích của quy định: nhãn hiệu phải thực sự tham gia thị trường để duy trì quyền.
Trong thực tiễn, chủ thể quyền cần chứng minh các dữ liệu như hóa đơn, hợp đồng, tài liệu quảng cáo, chứng cứ phân phối, chứng cứ gắn nhãn lên bao bì, hoặc hồ sơ nhập khẩu. Nếu không có chuỗi chứng cứ thương mại đủ mạnh, nhãn hiệu rất dễ bị bên thứ ba yêu cầu chấm dứt hiệu lực. Tính liên tục của việc sử dụng cũng là yếu tố then chốt, vì một khoảng gián đoạn kéo dài đủ 05 năm sẽ phát sinh rủi ro trực tiếp.
Trường hợp nào không bị chấm dứt hiệu lực?
Pháp luật loại trừ trường hợp có “lý do chính đáng” làm cho nhãn hiệu không được sử dụng trong 05 năm liên tục. Lý do chính đáng phải là nguyên nhân khách quan, thực tế và có khả năng giải thích việc không thể khai thác nhãn hiệu trong thương mại. Việc viện dẫn lý do này cần có chứng cứ cụ thể, thống nhất và có liên hệ nhân quả trực tiếp với tình trạng không sử dụng.
Ngoài ra, nếu việc sử dụng đã được bắt đầu lại hoặc bắt đầu trước ít nhất 03 tháng tính đến ngày có yêu cầu chấm dứt hiệu lực, văn bằng cũng không bị chấm dứt theo căn cứ này. Quy định này cho thấy pháp luật không tuyệt đối hóa sự trừng phạt đối với mọi trường hợp không sử dụng, mà vẫn bảo lưu cơ hội cho chủ sở hữu quay lại khai thác quyền một cách thực chất trước khi có tranh chấp.
Ai có quyền yêu cầu chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu?
Trong thực tiễn, bất kỳ tổ chức, cá nhân nào có căn cứ phù hợp đều có thể yêu cầu chấm dứt hiệu lực văn bằng bảo hộ theo trình tự pháp luật về sở hữu công nghiệp. Điều này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp muốn giải phóng một dấu hiệu đang bị “đóng băng” trên hệ thống đăng ký để đăng ký mới hoặc sử dụng hợp pháp trên thị trường. Yêu cầu chấm dứt hiệu lực thường gắn với lợi ích cạnh tranh và nhu cầu bảo đảm trật tự đăng ký nhãn hiệu.
Khi tiếp nhận yêu cầu, cơ quan quản lý sẽ xem xét chứng cứ về việc sử dụng, thời điểm bắt đầu, tính liên tục và lý do chính đáng nếu có. Vì vậy, gánh nặng thực tế đặt nặng lên chủ sở hữu nhãn hiệu trong việc duy trì hồ sơ sử dụng. Một văn bằng được cấp từ lâu nhưng không có dấu vết khai thác thương mại rõ ràng luôn là đối tượng dễ bị thách thức.
Hệ quả pháp lý và khuyến nghị đối với chủ sở hữu nhãn hiệu
Khi văn bằng bị chấm dứt hiệu lực, quyền độc quyền đối với nhãn hiệu chấm dứt tương ứng với phạm vi và thời điểm được xác định trong quyết định. Điều này làm mất đi căn cứ pháp lý để ngăn cản chủ thể khác sử dụng dấu hiệu, trừ khi còn tồn tại quyền khác độc lập theo quy định pháp luật. Với doanh nghiệp, hậu quả không chỉ là mất quyền bảo hộ mà còn là suy giảm giá trị tài sản vô hình và vị thế cạnh tranh.
Để hạn chế rủi ro, chủ sở hữu cần tổ chức sử dụng nhãn hiệu một cách thực chất, liên tục và có chứng cứ lưu trữ đầy đủ. Nên duy trì hồ sơ thương mại gồm hóa đơn, chứng từ quảng cáo, tài liệu phân phối, ảnh chụp bao bì và dữ liệu thị trường. Trường hợp chưa thể khai thác ngay, cần đánh giá sớm các nguyên nhân khách quan và chuẩn bị tài liệu chứng minh lý do chính đáng nếu phát sinh tranh chấp.
Về mặt quản trị tài sản trí tuệ, nhãn hiệu đã cấp văn bằng nhưng chưa sử dụng không nên được xem là quyền “an toàn tuyệt đối”. Trái lại, đó là nhóm tài sản cần được theo dõi sát về mốc thời gian, phạm vi sử dụng và khả năng chứng minh thực tế. Việc chủ động khai thác hoặc chuẩn bị phương án pháp lý từ sớm là biện pháp hiệu quả nhất để tránh bị chấm dứt hiệu lực.
Kết luận
Nhãn hiệu đã được cấp văn bằng nhưng không sử dụng vẫn có nguy cơ bị chấm dứt hiệu lực nếu rơi vào trường hợp không sử dụng liên tục 05 năm mà không có lý do chính đáng, theo điểm d khoản 1 Điều 95 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 07/2022/QH15 và Luật số 131/2025/QH15. Pháp luật Việt Nam đặt trọng tâm vào việc sử dụng thực chất, chứ không chỉ ghi nhận quyền trên sổ đăng ký. Vì vậy, quản trị nhãn hiệu phải đi cùng hoạt động khai thác thương mại và lưu trữ chứng cứ đầy đủ.
Tài liệu tham khảo
- Luật Sở hữu trí tuệ 2005.
- Luật số 07/2022/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ.
- Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ, có hiệu lực từ 01/4/2026.
- Nghị định số 65/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về sở hữu công nghiệp.
- Điều 95 và Điều 124 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung.