Nguyên tắc trung thực và quyền lợi có thể được bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm
Phân tích chuẩn xác hai nguyên tắc cốt lõi của hợp đồng bảo hiểm theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
Tổng quan
Nguyên tắc trung thực và quyền lợi có thể được bảo hiểm là hai trụ cột của pháp luật hợp đồng bảo hiểm. Hai nguyên tắc này quyết định hiệu lực giao kết, phạm vi cam kết và cơ chế phân bổ rủi ro giữa doanh nghiệp bảo hiểm với bên mua bảo hiểm. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành, các quy định trung tâm nằm tại Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, cùng các văn bản hướng dẫn còn hiệu lực đến năm 2026. Việc nhận diện đúng nội dung và hệ quả pháp lý của từng nguyên tắc có ý nghĩa trực tiếp đối với phòng ngừa tranh chấp và bảo vệ tính minh bạch của thị trường bảo hiểm.Khung pháp lý điều chỉnh hợp đồng bảo hiểm
Hợp đồng bảo hiểm là một dạng hợp đồng dân sự – thương mại đặc thù, trong đó nghĩa vụ cung cấp thông tin, đánh giá rủi ro và phân bổ trách nhiệm bồi thường được đặt trong khuôn khổ pháp lý chặt chẽ. Theo khoản 1 Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự; từ đó, hợp đồng bảo hiểm cũng chịu sự chi phối bởi nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết nhưng phải trong giới hạn của luật. Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 đã cụ thể hóa các yêu cầu riêng của loại hợp đồng này, đặc biệt là nguyên tắc trung thực tuyệt đối và quyền lợi có thể được bảo hiểm tại Điều 17 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022.
Đến năm 2026, Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 vẫn là văn bản nền tảng điều chỉnh trực tiếp quan hệ bảo hiểm. Các nghị định hướng dẫn thi hành luật này tiếp tục có hiệu lực theo Nghị quyết 32/NQ-CP, bảo đảm tính liên tục của khung pháp lý áp dụng cho doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm. Vì vậy, khi nghiên cứu hai nguyên tắc trên, cần đặt chúng trong toàn bộ cấu trúc pháp luật hiện hành, không tách rời các quy định về giao kết, thực hiện, vô hiệu và giải quyết quyền lợi bảo hiểm.
Nguyên tắc trung thực trong hợp đồng bảo hiểm
Nguyên tắc trung thực tuyệt đối là đặc trưng cốt lõi của pháp luật bảo hiểm. Theo khoản 1 Điều 17 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, các bên tham gia hợp đồng bảo hiểm phải cung cấp thông tin, thực hiện các quyền và nghĩa vụ một cách trung thực nhất, trên cơ sở tin tưởng tuyệt đối lẫn nhau trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng bảo hiểm. Nội dung này phản ánh đúng bản chất của bảo hiểm, bởi doanh nghiệp bảo hiểm không thể trực tiếp kiểm chứng toàn bộ yếu tố rủi ro nếu thiếu sự khai báo trung thực từ bên mua bảo hiểm.
Trong giai đoạn giao kết, trung thực được thể hiện trước hết ở nghĩa vụ kê khai đầy đủ, chính xác và không che giấu sự kiện trọng yếu liên quan đến đối tượng bảo hiểm, mức độ rủi ro, lịch sử tổn thất hoặc tình trạng tài sản, sức khỏe, trách nhiệm dân sự. Trong giai đoạn thực hiện hợp đồng, nguyên tắc này tiếp tục chi phối việc thông báo sự thay đổi làm tăng rủi ro, việc yêu cầu bồi thường và việc cung cấp chứng từ, tài liệu phục vụ giám định. Doanh nghiệp bảo hiểm cũng bị ràng buộc bởi yêu cầu trung thực, đặc biệt trong tư vấn sản phẩm, giải thích điều khoản, thẩm định rủi ro và giải quyết quyền lợi bảo hiểm.
Ý nghĩa pháp lý của nguyên tắc trung thực
Nguyên tắc trung thực bảo đảm cân bằng thông tin giữa các bên. Bên mua bảo hiểm nắm giữ nhiều dữ kiện thực tế về đối tượng bảo hiểm, còn doanh nghiệp bảo hiểm dựa vào thông tin đó để định phí, nhận bảo hiểm và thiết kế điều khoản. Nếu thiếu trung thực, phí bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm và quyết định chấp nhận rủi ro đều bị bóp méo, dẫn đến sai lệch bản chất hợp đồng. Vì vậy, trung thực không chỉ là chuẩn mực đạo đức mà còn là điều kiện pháp lý để hợp đồng vận hành đúng chức năng phân tán rủi ro.
Khi vi phạm nghĩa vụ trung thực, hậu quả pháp lý không dừng ở việc từ chối bồi thường. Tùy tính chất hành vi và quy định trong hợp đồng, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền đơn phương chấm dứt hoặc từ chối chi trả đối với phần nghĩa vụ bị ảnh hưởng bởi hành vi gian dối. Cách xử lý này nhằm ngăn chặn tình trạng trục lợi bảo hiểm và bảo vệ quỹ bảo hiểm trước các rủi ro do thông tin sai lệch gây ra.
Quyền lợi có thể được bảo hiểm là gì
Quyền lợi có thể được bảo hiểm là lợi ích hợp pháp, có giá trị kinh tế mà người mua bảo hiểm có đối với đối tượng bảo hiểm. Theo khoản 2 Điều 17 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, bên mua bảo hiểm phải có quyền lợi có thể được bảo hiểm phù hợp với từng loại hợp đồng bảo hiểm theo quy định của luật này. Đây là điều kiện bảo đảm rằng hợp đồng bảo hiểm chỉ bảo vệ những lợi ích thực tế, chứ không che đậy các mục đích đầu cơ vào rủi ro của người khác.
Trong bảo hiểm tài sản, quyền lợi có thể được bảo hiểm thường gắn với quyền sở hữu, quyền chiếm hữu, quyền sử dụng hoặc quyền khác đối với tài sản. Trong bảo hiểm thiệt hại, quyền lợi này thể hiện ở lợi ích tài chính, nghĩa vụ, trách nhiệm tài chính hoặc thiệt hại kinh tế đối với đối tượng được bảo hiểm. Đối với các loại bảo hiểm khác, luật chuyên ngành và điều khoản hợp đồng xác định cụ thể đối tượng và mức độ quyền lợi được bảo hiểm. Điểm chung là người mua bảo hiểm phải có mối liên hệ pháp lý hoặc kinh tế thực sự với đối tượng được bảo hiểm tại thời điểm giao kết và theo phạm vi luật định.
Chức năng của điều kiện quyền lợi có thể được bảo hiểm
Điều kiện này ngăn ngừa hợp đồng bảo hiểm mang tính cờ bạc. Khi người mua bảo hiểm không có quyền lợi thực sự đối với đối tượng được bảo hiểm, họ có động cơ hưởng lợi từ tổn thất của người khác hoặc từ sự kiện rủi ro thuần túy. Pháp luật bảo hiểm loại bỏ động cơ đó bằng cách đòi hỏi lợi ích bảo hiểm phải gắn với quan hệ pháp lý hoặc tài sản cụ thể. Nhờ vậy, bảo hiểm được giữ đúng bản chất là cơ chế bồi đắp tổn thất, không phải công cụ đầu cơ.
Quyền lợi có thể được bảo hiểm cũng là cơ sở để xác định phạm vi bồi thường. Chỉ khi thiệt hại xâm phạm vào lợi ích hợp pháp của bên mua bảo hiểm hoặc người được bảo hiểm, trách nhiệm chi trả mới phát sinh trong giới hạn hợp đồng. Đây là lý do vì sao việc xác định đúng chủ thể có quyền lợi bảo hiểm là bước then chốt ngay từ khi thẩm định hợp đồng.
Mối quan hệ giữa trung thực và quyền lợi có thể được bảo hiểm
Hai nguyên tắc này liên hệ chặt chẽ với nhau và cùng phục vụ mục tiêu bảo đảm tính hợp pháp của hợp đồng bảo hiểm. Quyền lợi có thể được bảo hiểm xác định “ai được bảo hiểm” và “bảo hiểm cho lợi ích nào”, còn nguyên tắc trung thực bảo đảm các dữ kiện nền tảng của hợp đồng phản ánh đúng thực tế. Khi một bên không trung thực về quyền lợi của mình đối với đối tượng bảo hiểm, rủi ro vô hiệu hoặc từ chối chi trả sẽ xuất hiện ngay từ khâu giao kết. Do đó, quyền lợi bảo hiểm là điều kiện nội dung, còn trung thực là điều kiện phương thức hình thành và thực hiện hợp đồng.
Trong thực tiễn tranh chấp, hai vấn đề này thường xuất hiện đồng thời. Bên mua bảo hiểm có thể vừa không có quyền lợi bảo hiểm thực sự, vừa khai báo sai về chủ thể, mục đích hoặc tình trạng đối tượng bảo hiểm. Khi đó, doanh nghiệp bảo hiểm có cơ sở pháp lý để xem xét hiệu lực hợp đồng, nghĩa vụ hoàn trả phí và trách nhiệm bồi thường theo đúng quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 và Bộ luật Dân sự 2015.
Hệ quả pháp lý khi vi phạm
Vi phạm nguyên tắc trung thực hoặc không có quyền lợi có thể được bảo hiểm đều làm suy giảm hiệu lực pháp lý của hợp đồng bảo hiểm. Trường hợp vi phạm làm cho giao dịch không đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu. Khi hợp đồng vô hiệu, các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, đồng thời xử lý hậu quả phát sinh theo quy định của pháp luật dân sự.
Ngoài hậu quả vô hiệu, pháp luật còn cho phép doanh nghiệp bảo hiểm áp dụng các biện pháp bảo vệ riêng của ngành bảo hiểm, như từ chối bồi thường hoặc chấm dứt thực hiện hợp đồng trong phạm vi được luật và hợp đồng cho phép. Việc lựa chọn chế tài phụ thuộc vào tính chất hành vi vi phạm, thời điểm phát hiện và mối liên hệ nhân quả giữa hành vi khai báo sai với sự kiện bảo hiểm. Cách tiếp cận này bảo đảm vừa bảo vệ thị trường bảo hiểm, vừa giữ nguyên nguyên tắc công bằng trong phân chia rủi ro.
Giá trị thực tiễn đối với giao kết và giải quyết tranh chấp
Trong thực tiễn, bên mua bảo hiểm cần đặc biệt chú ý tới nghĩa vụ kê khai, chứng minh quyền lợi bảo hiểm và lưu giữ tài liệu liên quan đến đối tượng được bảo hiểm. Doanh nghiệp bảo hiểm cần chuẩn hóa quy trình tư vấn, thẩm định và giải thích điều khoản để tránh tranh chấp về nghĩa vụ cung cấp thông tin. Khi phát sinh sự kiện bảo hiểm, việc đối chiếu đúng giữa quyền lợi được bảo hiểm và tổn thất thực tế là cơ sở để xác định chính xác trách nhiệm chi trả.
Về phương diện học thuật, hai nguyên tắc này phản ánh sự kết hợp giữa tự do hợp đồng và kiểm soát pháp lý trong kinh doanh bảo hiểm. Pháp luật không can thiệp vào mọi chi tiết thỏa thuận, nhưng đặt ra các giới hạn bắt buộc để bảo vệ tính minh bạch, an toàn tài chính và niềm tin thị trường. Đây chính là điểm đặc thù khiến hợp đồng bảo hiểm trở thành một chế định pháp lý mang tính kỹ thuật cao, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt từ cả hai phía.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Dân sự 2015.
- Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, số 08/2022/QH15.
- Nghị quyết số 32/NQ-CP của Chính phủ về việc công bố các nghị định hướng dẫn thi hành Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 tiếp tục có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.
- Nghị định số 97/2026/NĐ-CP của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số quy định hướng dẫn Luật Kinh doanh bảo hiểm.
- Thông tư số 96/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính.