Nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân trong Hiến pháp 2013

Phân tích cách Hiến pháp 2013 thể hiện nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân qua Điều 2 và Điều 6.

Tổng quan

Hiến pháp năm 2013 khẳng định nguyên tắc nền tảng của chế độ chính trị Việt Nam là tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân. Bài viết phân tích cách thức nguyên tắc này được thể hiện trong các quy định về bản chất Nhà nước, chủ thể quyền lực, phương thức thực hiện quyền lực và cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước. Trên cơ sở đó, bài viết làm rõ ý nghĩa hiến định của nguyên tắc đối với tổ chức bộ máy nhà nước và bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân.

Khái quát về nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân

Trong Hiến pháp năm 2013, nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân được xác lập như một mệnh đề hiến định trung tâm của chế độ chính trị Việt Nam. Điều 2 Hiến pháp năm 2013 quy định Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân; đồng thời khẳng định tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân, với nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức.

Quy định này cho thấy quyền lực nhà nước không phải là quyền lực tự thân của bộ máy công quyền, mà có nguồn gốc từ Nhân dân. Nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực nhà nước, còn các cơ quan nhà nước chỉ là chủ thể được giao thực hiện quyền lực trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật.

Vì vậy, khi nghiên cứu Hiến pháp 2013, cần hiểu nguyên tắc này không chỉ là tuyên ngôn chính trị, mà còn là chuẩn tắc pháp lý chi phối toàn bộ thiết kế tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước.

Biểu hiện thứ nhất: Hiến định rõ Nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực nhà nước

Biểu hiện trực tiếp và rõ nhất của nguyên tắc này nằm ở khoản 2 Điều 2 Hiến pháp năm 2013. Hiến pháp xác định dứt khoát rằng tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân, qua đó khẳng định quyền lực nhà nước có nguồn gốc từ cộng đồng quốc gia, không thuộc riêng một cá nhân, giai cấp hay thiết chế nào.

Cách quy định này đồng thời làm rõ mối quan hệ giữa quyền lực Nhân dân và quyền lực nhà nước. Quyền lực nhà nước là bộ phận quyền lực được Nhân dân trao cho Nhà nước để tổ chức quản lý xã hội, còn Nhân dân vẫn là chủ thể có quyền tối cao đối với quyền lực đó.

Việc Hiến pháp đặt nguyên tắc này ở Điều 2 có ý nghĩa đặc biệt: đây là một trong những nền tảng hiến định làm cơ sở cho việc xác định bản chất của Nhà nước, chức năng của bộ máy nhà nước và giới hạn của quyền lực công.

Biểu hiện thứ hai: Quyền lực nhà nước được tổ chức theo cơ chế thống nhất, phân công, phối hợp và kiểm soát

Khoản 3 Điều 2 Hiến pháp năm 2013 quy định quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Quy định này phản ánh cách thức tổ chức quyền lực nhà nước trong điều kiện tất cả quyền lực thuộc về Nhân dân.

Tính thống nhất của quyền lực nhà nước thể hiện ở chỗ quyền lực không bị chia cắt thành các quyền lực độc lập đối kháng nhau. Tuy nhiên, để tránh tập trung tùy tiện và bảo đảm hiệu quả thực thi, Hiến pháp thiết lập cơ chế phân công chức năng giữa các cơ quan nhà nước, đồng thời yêu cầu phối hợp và kiểm soát lẫn nhau trong quá trình thực hiện quyền lực.

Cơ chế này cho thấy quyền lực nhà nước chỉ có tính chính danh khi được vận hành trong khuôn khổ do Nhân dân xác lập. Nói cách khác, nguyên tắc quyền lực thuộc về Nhân dân không dẫn đến sự tập trung tuyệt đối vào một cơ quan, mà đòi hỏi mô hình tổ chức quyền lực có kiểm soát và chịu trách nhiệm.

Biểu hiện thứ ba: Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước bằng dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện

Điều 6 Hiến pháp năm 2013 quy định Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước bằng dân chủ trực tiếp, bằng dân chủ đại diện thông qua Quốc hội, Hội đồng nhân dân và thông qua các cơ quan khác của Nhà nước. Đây là cơ chế hiến định thể hiện rõ nhất phương thức hiện thực hóa quyền lực thuộc về Nhân dân.

Dân chủ trực tiếp là hình thức để Nhân dân trực tiếp tham gia vào những vấn đề quan trọng của Nhà nước và xã hội, qua đó bày tỏ ý chí của mình mà không thông qua thiết chế trung gian. Dân chủ đại diện là hình thức Nhân dân ủy quyền cho các cơ quan đại diện do mình bầu ra thực hiện quyền lực nhà nước thay mặt mình.

Trong thiết kế hiến định, Quốc hội và Hội đồng nhân dân là các thiết chế đại diện quan trọng nhất, phản ánh ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân ở phạm vi cả nước và địa phương. Việc Hiến pháp đặt hai hình thức dân chủ này song song cho thấy quyền lực Nhân dân được thực hiện vừa trực tiếp, vừa gián tiếp thông qua đại diện hợp hiến.

Biểu hiện thứ tư: Quốc hội và Hội đồng nhân dân là thiết chế đại diện cho ý chí của Nhân dân

Hiến pháp 2013 xác lập Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất; đồng thời Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương. Đây là biểu hiện cụ thể của nguyên tắc quyền lực thuộc về Nhân dân trong tổ chức bộ máy nhà nước.

Quốc hội do Nhân dân cả nước bầu ra nên mang tính đại diện toàn quốc, còn Hội đồng nhân dân do cử tri ở đơn vị hành chính địa phương bầu ra nên thể hiện ý chí và quyền làm chủ của Nhân dân ở từng địa bàn. Thông qua hai thiết chế này, quyền lực Nhân dân được chuyển hóa thành quyền lực nhà nước trong quá trình lập pháp, quyết định vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát hoạt động của bộ máy nhà nước.

Ý nghĩa pháp lý của cơ chế này là Nhân dân không đứng ngoài quyền lực nhà nước, mà tham gia vào việc thiết lập các cơ quan thực thi quyền lực bằng con đường bầu cử và ủy quyền hợp hiến. Đây là nền tảng của dân chủ đại diện trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Biểu hiện thứ năm: Hiến pháp đặt cơ sở cho việc kiểm soát quyền lực nhà nước

Nguyên tắc quyền lực thuộc về Nhân dân không chỉ đòi hỏi trao quyền cho các cơ quan nhà nước, mà còn đòi hỏi cơ chế kiểm soát để bảo đảm quyền lực không bị lạm dụng. Hiến pháp năm 2013 đã ghi nhận trực tiếp yêu cầu kiểm soát quyền lực tại khoản 3 Điều 2, coi đây là một bộ phận của nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước.

Kiểm soát quyền lực có ý nghĩa bảo vệ tính tối cao của Nhân dân đối với quyền lực nhà nước. Khi các cơ quan nhà nước được phân công thực hiện những chức năng khác nhau, việc kiểm soát lẫn nhau giúp hạn chế tình trạng lạm quyền, vượt quyền hoặc không thực hiện đúng thẩm quyền được giao.

Trong logic hiến định, cơ chế kiểm soát quyền lực chính là phương tiện bảo đảm rằng quyền lực nhà nước vẫn nằm trong quỹ đạo phụng sự Nhân dân. Do đó, kiểm soát quyền lực không đối lập với nguyên tắc quyền lực thuộc về Nhân dân, mà là điều kiện để nguyên tắc này được thực thi thực chất.

Ý nghĩa của nguyên tắc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân phản ánh bản chất dân chủ của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Từ nguyên tắc này, Hiến pháp 2013 xây dựng toàn bộ cơ chế tổ chức quyền lực theo hướng đề cao chủ thể Nhân dân, bảo đảm sự hợp hiến, hợp pháp và trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền.

Về phương diện lý luận, nguyên tắc này khẳng định chủ quyền nhân dân là nền tảng của quyền lực nhà nước. Về phương diện thực tiễn, nó chi phối cách thiết kế bầu cử, tổ chức Quốc hội, Hội đồng nhân dân, hoạt động của các cơ quan hành pháp, tư pháp và cơ chế giám sát quyền lực trong hệ thống chính trị.

Vì vậy, nguyên tắc này không chỉ có ý nghĩa tuyên bố giá trị chính trị, mà còn là tiêu chuẩn pháp lý để nhận diện, đánh giá và hoàn thiện hoạt động của bộ máy nhà nước trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Kết luận học thuật

Trong Hiến pháp năm 2013, nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân được thể hiện tập trung ở ba phương diện cơ bản: xác định Nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực nhà nước; tổ chức quyền lực theo cơ chế thống nhất, phân công, phối hợp và kiểm soát; và quy định các hình thức để Nhân dân trực tiếp hoặc gián tiếp thực hiện quyền lực của mình. Các quy định này tạo thành một chỉnh thể hiến định thống nhất, bảo đảm cho quyền làm chủ của Nhân dân được chuyển hóa thành cơ chế pháp lý cụ thể.

Đây là nền tảng quan trọng của Hiến pháp 2013 trong việc xây dựng Nhà nước của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân, đồng thời là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện cơ chế thực hiện dân chủ và kiểm soát quyền lực nhà nước trong giai đoạn hiện nay.

Tài liệu tham khảo

  • Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
  • Bài nghiên cứu về nguyên tắc “quyền lực nhà nước là thống nhất” trong Hiến pháp 2013 của Trường Chính trị Thái Nguyên.
  • Bài viết của Bộ Tư pháp về nguyên tắc “tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân” trong Hiến pháp 2013.
  • Bài viết của Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Quảng Ngãi về nguyên tắc chủ quyền nhân dân trong pháp luật Việt Nam.
  • Bài viết về Hiến pháp 2013 và vấn đề kiểm soát quyền lực nhà nước trên Tạp chí Tòa án nhân dân.
  • Bài viết về chủ quyền Nhân dân trong Hiến pháp năm 2013 của Ban Quản lý Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân được quy định ở đâu trong Hiến pháp 2013?
Nguyên tắc này được quy định chủ yếu tại khoản 2 và khoản 3 Điều 2 Hiến pháp năm 2013, đồng thời được cụ thể hóa tại Điều 6 về hình thức Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước.
Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước bằng những hình thức nào?
Theo Điều 6 Hiến pháp năm 2013, Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước bằng dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện thông qua Quốc hội, Hội đồng nhân dân và các cơ quan khác của Nhà nước.
Vì sao quyền lực nhà nước vẫn được gọi là thống nhất?
Quyền lực nhà nước thống nhất vì thuộc về một chủ thể duy nhất là Nhân dân, nhưng được phân công cho các cơ quan khác nhau thực hiện các chức năng lập pháp, hành pháp và tư pháp.
Kiểm soát quyền lực nhà nước có mâu thuẫn với nguyên tắc quyền lực thuộc về Nhân dân không?
Không. Kiểm soát quyền lực là cơ chế bảo đảm quyền lực nhà nước được sử dụng đúng mục đích, đúng thẩm quyền và tiếp tục phục vụ lợi ích của Nhân dân.
Quốc hội và Hội đồng nhân dân có vai trò gì trong nguyên tắc này?
Đây là các thiết chế đại diện tiêu biểu để Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước thông qua bầu cử, quyết định và giám sát theo thẩm quyền hiến định.