Nợ của người vay khi ly hôn: nợ chung hay nợ riêng?
Phân biệt nợ chung, nợ riêng khi ly hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và Bộ luật Dân sự 2015.
Tổng quan
Quan hệ vay nợ trong thời kỳ hôn nhân thường phát sinh tranh chấp khi vợ chồng chấm dứt hôn nhân. Việc xác định khoản nợ là nợ chung hay nợ riêng phụ thuộc vào chủ thể xác lập, mục đích sử dụng khoản vay và căn cứ chứng minh theo quy định hiện hành của pháp luật hôn nhân và gia đình, dân sự. Cách phân định này có ý nghĩa trực tiếp đối với trách nhiệm thanh toán sau ly hôn và quyền yêu cầu của bên cho vay. Bài viết hệ thống hóa tiêu chí pháp lý, nguyên tắc chứng minh và hậu quả pháp lý trong thực tiễn giải quyết tranh chấp.Khái niệm nợ chung và nợ riêng trong quan hệ hôn nhân
Trong chế định tài sản của vợ chồng, pháp luật phân biệt rõ nghĩa vụ chung về tài sản và nghĩa vụ riêng về tài sản. Cách phân loại này quyết định khoản nợ được thanh toán bằng tài sản chung của vợ chồng hay chỉ bằng tài sản riêng của người đã xác lập nghĩa vụ. Theo điểm c khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản chung bao gồm cả tài sản do vợ chồng cùng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được xác định là tài sản riêng.
Về nghĩa vụ tài sản, theo Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ chồng có nghĩa vụ liên đới đối với giao dịch do một bên xác lập nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình, giao dịch về tài sản chung, hoặc giao dịch khác được cả hai cùng thỏa thuận. Ngược lại, theo Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nghĩa vụ riêng thuộc về người nào xác lập, trừ trường hợp nghĩa vụ đó được pháp luật xác định là nghĩa vụ chung. Vì vậy, không phải mọi khoản vay trong thời kỳ hôn nhân đều mặc nhiên là nợ chung.
Tiêu chí xác định khoản vay là nợ chung
Một khoản vay thường được xác định là nợ chung khi khoản tiền vay phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình hoặc nhằm đáp ứng lợi ích chung của vợ chồng. Theo điểm a khoản 1 Điều 27 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ chồng chịu trách nhiệm liên đới đối với giao dịch do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình. Nhu cầu thiết yếu có thể hiểu là chi phí ăn ở, sinh hoạt, học tập, chữa bệnh, chăm sóc con chung và các khoản chi thiết yếu khác phục vụ đời sống gia đình.
Khoản vay cũng là nợ chung khi cả hai vợ chồng cùng ký tên, cùng thỏa thuận, hoặc một bên vay nhưng bên kia biết và đồng ý xác lập giao dịch. Trong trường hợp này, cơ sở pháp lý không chỉ nằm ở Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 mà còn gắn với nguyên tắc giao kết hợp đồng theo điểm a khoản 1 Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 về điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự. Nếu hợp đồng vay được xác lập hợp pháp và nhằm phục vụ lợi ích chung, trách nhiệm trả nợ được đặt lên cả hai vợ chồng theo cơ chế liên đới.
Ngoài ra, theo khoản 1 Điều 288 Bộ luật Dân sự 2015, nghĩa vụ liên đới là nghĩa vụ do nhiều người cùng phải thực hiện và bên có quyền có thể yêu cầu bất kỳ người nào trong số họ thực hiện toàn bộ nghĩa vụ. Do đó, bên cho vay có quyền yêu cầu một trong hai vợ chồng trả toàn bộ khoản nợ chung, sau đó người đã trả có quyền yêu cầu người còn lại hoàn trả phần nghĩa vụ thuộc trách nhiệm của họ theo quy định về nghĩa vụ liên đới.
Khi nào khoản vay được coi là nợ riêng của người vay?
Khoản vay là nợ riêng khi người vay xác lập nghĩa vụ nhằm phục vụ mục đích cá nhân, không phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình và không có sự thỏa thuận, đồng ý hay xác nhận của bên kia. Theo khoản 1 Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do một bên thực hiện không vì nhu cầu của gia đình thì là nghĩa vụ riêng của người đó. Đây là nhóm nợ thường gặp trong các giao dịch đầu tư cá nhân, tiêu dùng cá nhân, cờ bạc, cho vay phục vụ việc riêng hoặc sử dụng cho quan hệ ngoài phạm vi đời sống chung.
Nếu khoản vay được hình thành trước hôn nhân, hoặc phát sinh sau khi vợ chồng đã có thỏa thuận hợp pháp về chế độ tài sản riêng biệt đối với tài sản, nghĩa vụ đó cũng thường được xác định là nợ riêng. Trường hợp một bên tự ý vay tiền, sử dụng không đúng mục đích gia đình và bên còn lại không hưởng lợi, không biết, không đồng ý, người còn lại có cơ sở pháp lý để chứng minh đó không phải là nghĩa vụ chung. Theo nguyên tắc này, gánh nặng thanh toán không tự động chuyển sang người không tham gia giao dịch.
Ly hôn có làm thay đổi nghĩa vụ trả nợ không?
Ly hôn chấm dứt quan hệ hôn nhân, nhưng không đương nhiên xóa bỏ nghĩa vụ tài sản đã phát sinh trong thời kỳ hôn nhân. Đối với nợ chung, cả hai vợ chồng vẫn phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ theo bản chất liên đới của khoản nợ, trừ khi các bên và chủ nợ có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác. Đối với nợ riêng, người xác lập nghĩa vụ phải tự chịu trách nhiệm bằng tài sản riêng của mình, và trong phạm vi luật định có thể bằng phần tài sản được chia sau ly hôn nếu nghĩa vụ gắn với tài sản đó.
Trong giải quyết ly hôn, Tòa án chỉ xem xét và phân định nghĩa vụ tài sản khi có yêu cầu và khi đương sự cung cấp được chứng cứ phù hợp. Việc chia tài sản chung không làm mất quyền đòi nợ của bên thứ ba đối với nợ chung, đồng thời cũng không làm phát sinh trách nhiệm trả nợ chung cho người không phải chủ thể của giao dịch riêng. Vì vậy, sau ly hôn, câu hỏi trọng tâm không phải là “đã ly hôn thì ai phải trả”, mà là “khoản nợ được tạo lập như thế nào, vì mục đích gì, và ai là chủ thể chịu nghĩa vụ theo luật”.
Gánh nặng chứng minh và cách Tòa án đánh giá
Trong tranh chấp nợ sau ly hôn, bên yêu cầu xác định là nợ chung hoặc nợ riêng phải đưa ra chứng cứ chứng minh. Chứng cứ có thể là hợp đồng vay, giấy nhận nợ, sao kê chuyển khoản, tin nhắn, ghi âm, lời khai, tài liệu thể hiện mục đích sử dụng tiền vay, hoặc chứng cứ chứng minh việc tiền vay được dùng cho gia đình. Nếu hợp đồng chỉ có chữ ký của một bên nhưng chứng minh được tiền vay dùng để mua thực phẩm, thanh toán học phí, viện phí, sửa chữa nhà ở chung, Tòa án có cơ sở xem xét đây là nợ chung.
Ngược lại, nếu bên vay không chứng minh được khoản tiền phục vụ gia đình, còn bên kia chứng minh mình không biết, không đồng ý và không hưởng lợi, Tòa án thường xác định đó là nợ riêng. Việc đánh giá không chỉ dựa vào tên người đứng đơn vay mà còn dựa vào toàn bộ hoàn cảnh giao dịch, thời điểm vay, mục đích vay và cách sử dụng khoản tiền. Đây là cách tiếp cận phù hợp với các quy định tại Điều 27, Điều 37 và Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Hậu quả pháp lý khi khoản nợ được xác định là nợ chung hoặc nợ riêng
Đối với nợ chung
Khi khoản nợ là nợ chung, bên cho vay có quyền yêu cầu một trong hai vợ chồng hoặc cả hai cùng thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Sau khi một người thanh toán thay phần còn lại, người đó có quyền yêu cầu hoàn trả phần nghĩa vụ tương ứng theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 về thực hiện nghĩa vụ liên đới. Điều này bảo đảm quyền lợi của chủ nợ đồng thời phân bổ công bằng trách nhiệm nội bộ giữa vợ và chồng.
Đối với nợ riêng
Khi khoản nợ là nợ riêng, chỉ người vay phải chịu trách nhiệm bằng tài sản riêng của mình. Người còn lại không phải dùng tài sản riêng để thanh toán, trừ trường hợp họ đã cùng xác lập nghĩa vụ hoặc có cam kết bảo lãnh, cùng vay, cùng ký nhận nợ. Nguyên tắc này bảo vệ người không tham gia giao dịch khỏi việc bị buộc gánh chịu nghĩa vụ do bên kia tự ý tạo ra.
Kết luận pháp lý
Để xác định người vay ly hôn thì khoản nợ là nợ chung hay nợ riêng, phải căn cứ vào mục đích vay, chủ thể xác lập giao dịch, sự đồng ý của người còn lại và việc khoản tiền có phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình hay không. Theo điểm a khoản 1 Điều 27, Điều 37 và Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, cùng với khoản 1 Điều 288 Bộ luật Dân sự 2015, khoản vay phục vụ gia đình hoặc do vợ chồng cùng thỏa thuận là nợ chung; khoản vay phục vụ lợi ích cá nhân, không vì gia đình là nợ riêng. Cách xác định này cần dựa trên chứng cứ cụ thể, không dựa vào suy đoán hoặc việc chỉ đứng tên một người trên giấy vay.
Tài liệu tham khảo
- Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
- Bộ luật Dân sự 2015.
- Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí Tòa án.
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
- Án lệ và bản án hôn nhân gia đình liên quan đến nghĩa vụ tài sản của vợ chồng khi ly hôn.