Người trực tiếp nuôi con đưa con đi nơi khác có cần sự đồng ý của người còn lại không?

Phân tích khi nào người trực tiếp nuôi con phải xin ý kiến người còn lại trước khi đưa con đi nơi khác theo luật Việt Nam.

Tổng quan

Vấn đề người trực tiếp nuôi con đưa con đi nơi khác có cần sự đồng ý của người còn lại hay không thường phát sinh sau ly hôn hoặc khi cha mẹ ly thân. Câu trả lời phụ thuộc vào phạm vi việc di chuyển, tình trạng pháp lý của con, và việc hành vi đó có làm ảnh hưởng đến quyền thăm nom, chăm sóc của người còn lại hay không. Bài viết làm rõ quy định hiện hành về quyền, nghĩa vụ của cha mẹ đối với con, nguyên tắc tôn trọng quyền thăm nom, và các tình huống thực tiễn thường gặp trong đăng ký cư trú, di chuyển trong nước và ra nước ngoài. Từ đó, bài viết giúp xác định khi nào được tự quyết và khi nào phải có sự đồng ý hoặc chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền.

Khái quát vấn đề pháp lý

Trong quan hệ hôn nhân và gia đình, việc người trực tiếp nuôi con đưa con đến nơi cư trú mới, địa phương khác hoặc ra nước ngoài là một tình huống rất phổ biến sau ly hôn. Về nguyên tắc, quyền quyết định chỗ ở, học tập, chăm sóc hằng ngày của con gắn với người trực tiếp nuôi con theo bản án, quyết định của Tòa án hoặc theo thỏa thuận hợp pháp giữa cha mẹ. Tuy nhiên, quyền này không phải là quyền tuyệt đối vì còn phải bảo đảm quyền, nghĩa vụ thăm nom, chăm sóc của người còn lại và lợi ích tốt nhất của trẻ em.

Do đó, không thể kết luận chung rằng mọi trường hợp đưa con đi nơi khác đều phải có sự đồng ý của người còn lại. Cần phân biệt giữa di chuyển trong phạm vi sinh hoạt thông thường, thay đổi nơi cư trú ổn định, và việc đưa con ra nước ngoài hoặc thay đổi nơi ở làm ảnh hưởng trực tiếp đến quyền thăm nom. Việc đánh giá phải căn cứ đồng thời vào Luật Hôn nhân và Gia đình, quy định về cư trú, và quy định về xuất cảnh, nhập cảnh.

Căn cứ pháp lý về quyền của người trực tiếp nuôi con

Theo khoản 1 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên; việc ai trực tiếp nuôi con là căn cứ để xác lập người thực hiện chính việc chăm sóc hằng ngày. Theo khoản 3 Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ tôn trọng quyền của con được sống chung với người trực tiếp nuôi, và người trực tiếp nuôi con đồng thời phải bảo đảm điều kiện để người kia thực hiện quyền thăm nom.

Đặc biệt, khoản 2 Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở. Đây là điểm mấu chốt khi xem xét việc đưa con đi nơi khác: nếu việc di chuyển làm triệt tiêu, hạn chế đáng kể hoặc gây khó khăn thực chất cho quyền thăm nom thì không thể coi là hành vi tùy ý hoàn toàn của người trực tiếp nuôi con. Trong trường hợp có tranh chấp, Tòa án sẽ xem xét yếu tố lợi ích của con và khả năng bảo đảm quyền của cả hai bên.

Đưa con đi nơi khác trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam

Đối với việc chuyển chỗ ở trong nước, pháp luật hiện hành không quy định một nguyên tắc chung bắt buộc người trực tiếp nuôi con phải xin chấp thuận của người còn lại trước khi thay đổi nơi cư trú của con. Nếu người trực tiếp nuôi con chỉ đưa con đến nơi ở mới để sinh sống, học tập, làm việc, và vẫn bảo đảm việc liên lạc, thăm nom của người còn lại, thì về nguyên tắc không cần văn bản đồng ý riêng. Trường hợp này thuộc quyền tổ chức cuộc sống hằng ngày của người đang trực tiếp chăm sóc con.

Tuy vậy, nếu việc chuyển đi khiến người còn lại gần như không thể thăm nom, đưa đón, hoặc duy trì quan hệ tình cảm bình thường với con, thì hành vi đó có thể bị xem xét là xâm phạm quyền thăm nom theo khoản 2 Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Khi có tranh chấp, bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền thăm nom hoặc xem xét thay đổi người trực tiếp nuôi con nếu có căn cứ theo Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Vì vậy, dù không luôn cần sự đồng ý, người trực tiếp nuôi con vẫn phải cân nhắc nghĩa vụ pháp lý về bảo đảm quan hệ cha mẹ - con.

Đưa con ra nước ngoài hoặc thay đổi nơi ở làm ảnh hưởng lớn đến quyền thăm nom

Khác với việc chuyển chỗ ở trong nước, việc đưa con ra nước ngoài sinh sống thường làm phát sinh yêu cầu pháp lý chặt chẽ hơn. Khi rời khỏi Việt Nam, không chỉ vấn đề quyền nuôi con mà còn liên quan đến hộ chiếu, xuất cảnh, nhập cảnh, thị thực và các yêu cầu của quốc gia đến. Trong thực tiễn, nhiều thủ tục nước ngoài yêu cầu văn bản đồng ý của người còn lại hoặc giấy tờ thể hiện quyền nuôi con hợp pháp, dù pháp luật Việt Nam không đặt ra một quy định khái quát rằng mọi trường hợp ra nước ngoài đều phải có chữ ký của cả hai bên.

Đối với trẻ chưa thành niên, thủ tục xuất nhập cảnh phải tuân theo quy định chuyên ngành hiện hành về xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam và quy định quản lý cư trú, hộ tịch, hộ chiếu. Khi người trực tiếp nuôi con muốn đưa trẻ ra nước ngoài định cư hoặc đi cùng trong thời gian dài, nếu không có sự đồng ý của người còn lại thì rủi ro tranh chấp và rủi ro bị từ chối thủ tục tại cơ quan nước ngoài là rất lớn. Trong trường hợp này, văn bản đồng ý hoặc phán quyết rõ ràng của Tòa án thường là cơ sở bảo đảm an toàn pháp lý cao nhất cho việc di chuyển.

Trường hợp cơ quan đăng ký cư trú yêu cầu ý kiến của cha hoặc mẹ

Về mặt cư trú, pháp luật về đăng ký cư trú hiện hành có cơ chế riêng đối với người chưa thành niên. Khi trẻ đăng ký thường trú hoặc tạm trú, cơ quan đăng ký cư trú có thể yêu cầu ý kiến xác nhận của cha, mẹ hoặc người giám hộ theo mẫu và theo tình trạng cụ thể của trẻ. Nếu trẻ đã được Tòa án giao cho một bên trực tiếp chăm sóc, người đó là người có thẩm quyền xác nhận ý kiến theo quy trình cư trú tương ứng.

Điều này cho thấy pháp luật không đồng nhất mọi tình huống “đưa con đi nơi khác” với việc phải có sự đồng ý của người còn lại. Trái lại, cơ quan nhà nước sẽ xem xét theo từng thủ tục cụ thể: đăng ký cư trú, cấp giấy tờ tùy thân, xuất cảnh, nhập cảnh, hoặc xác lập nơi ở hợp pháp cho trẻ. Vì vậy, cần phân biệt rõ giữa quyền sống chung với người trực tiếp nuôi con và thủ tục hành chính phát sinh khi thay đổi nơi cư trú của trẻ.

Khi nào cần sự đồng ý của người còn lại?

Về nguyên tắc, sự đồng ý của người còn lại là cần thiết hoặc rất nên có trong các trường hợp việc đưa con đi nơi khác làm thay đổi đáng kể điều kiện thực hiện quyền thăm nom, nhất là khi chuyển sang địa phương xa, ra nước ngoài, hoặc thay đổi môi trường sống gây ảnh hưởng lớn đến việc liên lạc và chăm sóc của bên kia. Nếu hai bên có thỏa thuận trước về nơi ở của con, cách thức đón con thăm nom, và cơ chế thông tin định kỳ, thì tranh chấp sẽ giảm đáng kể.

Cũng cần lưu ý rằng nếu bản án, quyết định ly hôn hoặc thỏa thuận nuôi con đã quy định cụ thể nơi cư trú, thời gian thăm nom, hoặc điều kiện di chuyển của con, thì người trực tiếp nuôi con phải tuân thủ. Khi chưa có thỏa thuận mà việc di chuyển gây xung đột, bên còn lại có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo thủ tục phù hợp. Trong mọi trường hợp, chuẩn mực ưu tiên là quyền lợi tốt nhất của con, không phải mong muốn đơn phương của cha hoặc mẹ.

Hậu quả pháp lý khi tự ý đưa con đi nơi khác trái quy định

Nếu việc đưa con đi nơi khác nhằm cản trở quyền thăm nom của người còn lại, hành vi đó có thể bị yêu cầu chấm dứt, khôi phục quyền thăm nom hoặc bị xem xét xử lý theo quy định về bảo vệ quyền của cha, mẹ và con. Trường hợp nghiêm trọng hơn, nếu người trực tiếp nuôi con không còn bảo đảm điều kiện chăm sóc, giáo dục con, Tòa án có thể xem xét thay đổi người trực tiếp nuôi con theo Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Với trẻ từ đủ 07 tuổi, ý kiến của trẻ cũng là yếu tố bắt buộc phải xem xét khi giải quyết việc thay đổi người nuôi con.

Trong thực tiễn, hậu quả pháp lý không chỉ nằm ở tranh chấp dân sự mà còn có thể ảnh hưởng đến các thủ tục hành chính liên quan đến hộ khẩu, cư trú, hộ chiếu và xuất cảnh. Vì vậy, cách làm an toàn là xác định rõ căn cứ nuôi con, phạm vi di chuyển, thời điểm, địa điểm, và cơ chế duy trì quyền thăm nom trước khi chuyển chỗ ở của trẻ. Sự minh bạch bằng văn bản thường là biện pháp hữu hiệu nhất để phòng ngừa tranh chấp.

Kết luận

Người trực tiếp nuôi con không phải trong mọi trường hợp đều cần sự đồng ý của người còn lại khi đưa con đi nơi khác. Nếu chỉ thay đổi nơi ở trong nước mà vẫn bảo đảm quyền thăm nom và không trái với bản án, thỏa thuận hoặc quyết định của Tòa án, thì về nguyên tắc có thể thực hiện. Ngược lại, nếu việc di chuyển làm ảnh hưởng đáng kể đến quyền thăm nom hoặc liên quan đến việc đưa trẻ ra nước ngoài, nên có sự đồng ý bằng văn bản hoặc căn cứ pháp lý rõ ràng để bảo đảm tính hợp pháp và ổn định cho trẻ.

Tài liệu tham khảo

  • Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
  • Bộ luật Dân sự 2015.
  • Luật Cư trú 2020.
  • Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019.
  • Nghị định 62/2021/NĐ-CP của Chính phủ.
  • Nghị định 144/2021/NĐ-CP của Chính phủ.

Câu hỏi thường gặp

Người trực tiếp nuôi con có được tự ý chuyển chỗ ở của con sang tỉnh khác không?
Về nguyên tắc có thể, nếu không trái bản án, thỏa thuận nuôi con và vẫn bảo đảm quyền thăm nom của người còn lại.
Đưa con ra nước ngoài có luôn phải có chữ ký của cha hoặc mẹ còn lại không?
Không luôn luôn theo một quy tắc chung, nhưng nhiều thủ tục xuất cảnh, nhập cảnh và của nước đến thường yêu cầu văn bản đồng ý hoặc giấy tờ về quyền nuôi con.
Người không trực tiếp nuôi con có quyền ngăn cản việc chuyển nơi ở của con không?
Không được cản trở quyền nuôi con hợp pháp của người trực tiếp nuôi, nhưng có quyền yêu cầu bảo vệ quyền thăm nom nếu việc di chuyển làm ảnh hưởng đến quyền đó.
Nếu người trực tiếp nuôi con chuyển đi quá xa làm khó thăm con thì xử lý thế nào?
Người còn lại có thể yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền thăm nom hoặc xem xét thay đổi người trực tiếp nuôi con nếu có căn cứ.