Trách nhiệm pháp lý khi tự rút tiền trong tài khoản người đã mất

Phân tích trách nhiệm dân sự, hình sự khi tự ý rút tiền trong tài khoản người đã mất và cách xử lý đúng luật.

Tổng quan

Tiền trong tài khoản của người đã chết được xác định là di sản thừa kế và chỉ được xử lý theo trình tự luật định. Việc người thân tự ý rút tiền khi chưa hoàn tất thủ tục thừa kế đặt ra đồng thời vấn đề dân sự, hành chính và hình sự. Trọng tâm của bài viết là xác định giới hạn quyền của người thân, phạm vi nghĩa vụ đối với di sản và các chế tài phát sinh khi tự ý chiếm đoạt hoặc sử dụng số tiền đó. Nội dung được trình bày theo cơ sở pháp lý hiện hành, phù hợp tra cứu và áp dụng trong năm 2026.

Khung pháp lý đối với tiền trong tài khoản của người đã chết

Khi chủ tài khoản chết, số tiền còn lại trong tài khoản không còn là tài sản tự do định đoạt của người đang quản lý thực tế mà trở thành di sản thừa kế. Việc xác lập quyền đối với khoản tiền này phải dựa trên di chúc hợp pháp hoặc theo pháp luật thừa kế, chứ không phụ thuộc vào quan hệ thân thích đơn thuần.

Về nguyên tắc, người thừa kế chỉ được nhận tài sản sau khi hoàn tất thủ tục khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản. Ngân hàng chỉ thực hiện chi trả khi có hồ sơ hợp lệ chứng minh quyền nhận di sản; việc tự ý rút tiền khi chưa có căn cứ pháp lý đầy đủ là hành vi vượt quá phạm vi quyền của người thân.

Hành vi tự rút tiền có xâm phạm quyền thừa kế không

Hành vi tự ý rút tiền từ tài khoản của người đã mất trước hết xâm phạm quyền của các đồng thừa kế khác nếu tài sản chưa được xác định và phân chia hợp pháp. Trong nhiều trường hợp, khoản tiền đó còn phải dùng để thanh toán nghĩa vụ tài sản của người chết theo thứ tự luật định trước khi chia cho người thừa kế.

Theo khoản 1 Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015, những người hưởng thừa kế có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản do người chết để lại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Vì vậy, việc một người thân tự lấy tiền trong tài khoản để sử dụng riêng làm thay đổi trật tự thanh toán di sản và làm phát sinh tranh chấp thừa kế.

Trách nhiệm dân sự phát sinh

Nếu người thân đã rút và giữ tiền trái với quyền của các đồng thừa kế, họ phải hoàn trả toàn bộ khoản tiền đã nhận sai hoặc bồi hoàn giá trị tài sản tương ứng. Trường hợp số tiền đó đã được sử dụng vào mục đích riêng, người vi phạm vẫn có nghĩa vụ hoàn trả bằng tài sản khác của mình trong phạm vi phần chiếm giữ không hợp pháp.

Nếu việc rút tiền làm ảnh hưởng đến việc thanh toán nợ, chi phí mai táng, nghĩa vụ cấp dưỡng hoặc nghĩa vụ tài sản khác của người chết, người đã rút tiền còn phải chịu trách nhiệm đối với hậu quả phát sinh. Căn cứ xử lý chủ yếu là quy định về thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản tại khoản 1 Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015 và các quy định về hoàn trả tài sản do chiếm hữu, sử dụng không có căn cứ pháp luật của Bộ luật Dân sự.

Trách nhiệm hình sự khi có yếu tố chiếm đoạt

Nếu người thân biết rõ tiền trong tài khoản là di sản chung của những người thừa kế nhưng vẫn cố ý rút, che giấu hoặc sử dụng để chiếm đoạt phần của người khác, hành vi này có thể bị xem xét theo nhóm tội xâm phạm sở hữu. Tùy cách thức thực hiện, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ định danh theo cấu thành phù hợp của Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017.

Trường hợp người đó có thủ đoạn gian dối để ngân hàng chi trả hoặc làm sai lệch thông tin về tư cách hưởng thừa kế, hành vi có dấu hiệu của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017. Nếu người đó ban đầu được giao quản lý tiền nhưng sau đó nảy sinh ý định chiếm đoạt và sử dụng trái phép, hành vi có thể bị xem xét theo tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017.

Trường hợp trực tiếp dùng thông tin, dữ liệu hoặc phương tiện điện tử để can thiệp vào tài khoản ngân hàng, hành vi còn có thể bị xem xét dưới góc độ các tội danh liên quan đến chiếm đoạt bằng công nghệ thông tin, tùy phương thức thực hiện và hậu quả cụ thể. Điểm mấu chốt là yếu tố chiếm đoạt, gian dối hoặc lợi dụng sự quản lý hợp pháp ban đầu để chuyển hóa thành chiếm đoạt.

Trách nhiệm hành chính và kỷ luật trong một số trường hợp

Nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm nhưng đã xâm phạm trật tự quản lý tài sản, người vi phạm vẫn có thể bị buộc hoàn trả và chịu các hậu quả pháp lý dân sự. Khi phát sinh hành vi sử dụng giấy tờ giả, khai báo sai sự thật hoặc cản trở việc giải quyết thừa kế, cơ quan có thẩm quyền còn có thể xử lý theo quy định hành chính tương ứng.

Trong thực tiễn, ngân hàng thường phong tỏa hoặc tạm dừng giải quyết khi phát hiện chủ tài khoản đã chết nhưng chưa có hồ sơ thừa kế hợp lệ. Vì vậy, việc tự ý rút tiền không chỉ rủi ro về trách nhiệm pháp lý mà còn làm mất lợi thế chứng minh thiện chí khi tranh chấp phát sinh.

Ranh giới giữa quản lý tài sản và chiếm đoạt

Không phải mọi trường hợp người thân rút tiền đều đương nhiên là vi phạm hình sự. Nếu có ủy quyền hợp pháp còn hiệu lực, hoặc khoản tiền được rút để thanh toán chi phí cấp bách cho việc mai táng, chữa bệnh, bảo quản di sản và sau đó được quyết toán minh bạch với những người thừa kế, yếu tố trái pháp luật sẽ giảm đáng kể.

Tuy nhiên, sau khi người có tài khoản đã chết, văn bản ủy quyền thông thường chấm dứt hiệu lực; do đó, lập luận dựa vào việc “được ủy quyền trước đó” không phải lúc nào cũng có giá trị pháp lý. Muốn an toàn pháp lý, mọi khoản tiền cần được xử lý theo đúng trình tự khai nhận hoặc phân chia di sản và có sự đồng thuận của các đồng thừa kế.

Hướng xử lý đúng luật

Người thân nên thông báo cho ngân hàng về việc chủ tài khoản đã chết, thu thập giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế, lập văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản tại tổ chức hành nghề công chứng, rồi mới yêu cầu chi trả. Trường hợp có nhiều người thừa kế, việc xác định phần quyền của từng người phải được thực hiện trước khi rút hoặc chia tiền.

Nếu đã lỡ rút tiền, cách xử lý phù hợp là hoàn trả ngay khoản đã nhận, cung cấp chứng từ nếu tiền được dùng vào chi phí hợp pháp liên quan đến tang lễ hoặc nghĩa vụ tài sản của người chết, và chủ động thỏa thuận với các đồng thừa kế. Cách xử lý sớm thường giúp giảm nguy cơ bị quy kết là chiếm đoạt và hạn chế tranh chấp dân sự kéo dài.

Kết luận

Tự ý rút tiền trong tài khoản của người đã mất là hành vi tiềm ẩn đồng thời trách nhiệm dân sự và trách nhiệm hình sự. Về dân sự, người rút trái phép phải hoàn trả và chịu nghĩa vụ trong phạm vi di sản theo khoản 1 Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015; về hình sự, nếu có yếu tố gian dối hoặc chiếm đoạt, hành vi có thể bị xử lý theo Điều 174 hoặc Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017. Điểm an toàn pháp lý duy nhất là xử lý khoản tiền như một phần của di sản và tuân thủ đầy đủ thủ tục thừa kế.

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Dân sự 2015.
  • Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017.
  • Nghị định 52/2024/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt.
  • Thông tin hướng dẫn thủ tục rút tiền từ tài khoản ngân hàng của người đã mất trên Cổng Thông tin Chính phủ.
  • Các bài viết chuyên môn về thủ tục khai nhận di sản và thực tiễn ngân hàng khi chủ tài khoản đã chết.

Câu hỏi thường gặp

Người thân tự rút tiền của người đã mất có bị coi là phạm luật không?
Có, nếu chưa có căn cứ thừa kế hợp pháp mà vẫn tự ý rút và sử dụng, hành vi đó xâm phạm quyền thừa kế và có thể phát sinh trách nhiệm dân sự, thậm chí hình sự.
Tiền trong tài khoản của người chết thuộc về ai?
Tiền đó là di sản thừa kế, được chia theo di chúc hợp pháp hoặc theo pháp luật sau khi hoàn tất thủ tục khai nhận, thỏa thuận phân chia di sản.
Đã rút tiền để lo tang lễ thì có bị xử lý không?
Nếu chứng minh được khoản chi là hợp lý, cần thiết và được quyết toán minh bạch với đồng thừa kế, rủi ro pháp lý giảm đáng kể; vẫn nên hoàn tất xác nhận bằng văn bản.
Ngân hàng có cho rút tiền ngay sau khi người chủ tài khoản chết không?
Không, ngân hàng chỉ chi trả khi có hồ sơ thừa kế hợp lệ hoặc văn bản công chứng xác nhận quyền nhận di sản theo quy định.
Nếu đã lỡ rút tiền thì nên làm gì?
Cần hoàn trả ngay, lưu giữ chứng từ sử dụng tiền nếu có chi phí hợp pháp, và thỏa thuận với các đồng thừa kế để giảm tranh chấp và rủi ro bị xử lý.