Người quản lý di sản được nhận thù lao trong trường hợp nào?

Phân tích điều kiện hưởng thù lao của người quản lý di sản theo Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015, áp dụng hiện hành 2026.

Tổng quan

Người quản lý di sản là chủ thể giữ vai trò bảo quản, gìn giữ và thực hiện các công việc cần thiết đối với di sản thừa kế trước khi di sản được chia. Vấn đề thù lao của người quản lý di sản được pháp luật dân sự quy định theo nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận giữa những người thừa kế và ghi nhận khoản thù lao hợp lý khi không đạt được thỏa thuận. Bài viết làm rõ điều kiện phát sinh quyền hưởng thù lao, chủ thể có quyền yêu cầu, cách hiểu về thù lao hợp lý và mối liên hệ giữa thù lao với chi phí bảo quản di sản theo pháp luật hiện hành năm 2026.

Khái quát về người quản lý di sản và ý nghĩa của chế định thù lao

Trong quan hệ thừa kế, người quản lý di sản là người thực hiện việc trông coi, bảo quản, giữ gìn di sản cho đến khi di sản được phân chia hoặc giao cho chủ thể có quyền quản lý theo quy định pháp luật. Chế định này nhằm bảo đảm di sản không bị thất lạc, hư hỏng, bị chiếm dụng hoặc phát sinh tranh chấp trong thời gian chờ chia thừa kế. Vì người quản lý di sản phải bỏ thời gian, công sức và trong nhiều trường hợp còn phải gánh thêm chi phí bảo quản, pháp luật ghi nhận quyền được hưởng thù lao trong những trường hợp nhất định.

Về mặt lập pháp, quy định này thể hiện sự cân bằng giữa lợi ích của những người thừa kế và công sức thực tế của người quản lý di sản. Người quản lý không đương nhiên có quyền nhận một khoản cố định nếu không có căn cứ pháp luật hoặc thỏa thuận. Tuy nhiên, khi đã thực hiện công việc quản lý hợp pháp, quyền hưởng thù lao được xác lập theo cơ chế rõ ràng, tránh tình trạng làm việc không công hoặc tranh chấp kéo dài.

Người quản lý di sản được nhận thù lao trong trường hợp nào?

Theo khoản 1 Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015, người quản lý di sản quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 616 của Bộ luật này có quyền được hưởng thù lao theo thỏa thuận với những người thừa kế. Đây là trường hợp phổ biến nhất, trong đó mức thù lao, phương thức thanh toán và thời điểm thanh toán do các bên tự thỏa thuận. Pháp luật tôn trọng sự tự do thỏa thuận này vì người thừa kế là chủ thể trực tiếp chịu trách nhiệm chi trả từ khối di sản hoặc theo sự phân chia đã thống nhất.

Người đang chiếm hữu, sử dụng, quản lý di sản quy định tại khoản 2 Điều 616 Bộ luật Dân sự 2015 cũng có quyền được hưởng thù lao theo thỏa thuận với những người thừa kế. Trường hợp này thường xảy ra khi một cá nhân đang quản lý di sản trên cơ sở hợp đồng với người để lại di sản hoặc được những người thừa kế đồng ý. Nếu việc quản lý di sản gắn với công việc thực tế, liên tục và có căn cứ hợp pháp, khoản thù lao được xác lập theo sự thống nhất của các bên.

Trường hợp không đạt được thỏa thuận với những người thừa kế về mức thù lao thì người quản lý di sản được hưởng một khoản thù lao hợp lý theo khoản 3 Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015. Đây là cơ chế bảo vệ người quản lý di sản khi các bên không thể thống nhất con số cụ thể. “Thù lao hợp lý” không phải là khoản tùy nghi, mà phải tương xứng với tính chất công việc, thời gian quản lý, công sức bỏ ra, mức độ phức tạp của việc bảo quản và giá trị, trạng thái của di sản.

Cơ sở pháp lý hiện hành về quyền hưởng thù lao

Cơ sở pháp lý trực tiếp là Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015, hiện vẫn là quy định nền tảng điều chỉnh vấn đề quyền của người quản lý di sản. Theo điểm b khoản 1 Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015, người quản lý di sản quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 616 có quyền được hưởng thù lao theo thỏa thuận với những người thừa kế. Theo điểm b khoản 2 Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015, người đang chiếm hữu, sử dụng, quản lý di sản quy định tại khoản 2 Điều 616 cũng có quyền này. Theo khoản 3 Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015, nếu không thỏa thuận được thì người quản lý di sản được hưởng thù lao hợp lý.

Bên cạnh đó, điểm c khoản 1 và điểm c khoản 2 Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015 còn quy định người quản lý di sản được thanh toán chi phí bảo quản di sản. Quy định này cho thấy thù lao và chi phí bảo quản là hai khoản khác nhau. Thù lao là khoản trả công cho công việc quản lý; chi phí bảo quản là khoản hoàn trả cho các khoản chi thực tế nhằm giữ gìn, bảo vệ di sản.

Phân biệt thù lao với chi phí bảo quản di sản

Thù lao phản ánh giá trị lao động của người quản lý di sản. Khoản này có thể được xác định theo thỏa thuận hoặc theo tiêu chí hợp lý khi không thỏa thuận được. Trong khi đó, chi phí bảo quản di sản là những khoản tiền thực tế đã chi để sửa chữa, giữ gìn, đóng gói, trông coi, phòng ngừa hư hỏng hoặc tổn thất của di sản.

Về nguyên tắc, người quản lý di sản có thể đồng thời được hưởng cả thù lao và được thanh toán chi phí bảo quản nếu đáp ứng điều kiện pháp luật. Việc thanh toán chi phí bảo quản không làm triệt tiêu quyền hưởng thù lao và ngược lại. Khi giải quyết tranh chấp, cần tách bạch rõ hai khoản này để xác định đúng nghĩa vụ thanh toán của những người thừa kế hoặc của khối di sản.

Điều kiện thực tế để xác định khoản thù lao hợp lý

Pháp luật không ấn định một mức trần hay công thức cố định để tính thù lao hợp lý. Việc xác định thường dựa trên tính chất công việc quản lý, quy mô di sản, thời gian quản lý, mức độ khó khăn, rủi ro phát sinh và công sức thực tế của người quản lý. Với di sản có giá trị lớn hoặc đòi hỏi bảo quản phức tạp, mức thù lao hợp lý thường phải tương xứng với khối lượng công việc đã thực hiện.

Trong trường hợp có tranh chấp, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét toàn bộ hoàn cảnh phát sinh việc quản lý di sản, căn cứ quản lý, thời gian thực hiện, lợi ích đạt được cho khối di sản và sự đóng góp thực tế của người quản lý. Người yêu cầu thanh toán nên chứng minh việc quản lý, các khoản chi phí đã bỏ ra, thời gian thực hiện và các thỏa thuận đã có với những người thừa kế. Cách tiếp cận này bảo đảm công bằng và hạn chế việc yêu cầu thù lao vượt quá công sức thực tế.

Ý nghĩa pháp lý và thực tiễn của quy định

Quy định về thù lao của người quản lý di sản góp phần khuyến khích việc quản lý di sản cẩn trọng, trung thực và có trách nhiệm. Nếu không có cơ chế ghi nhận công sức quản lý, người thực hiện nhiệm vụ này dễ bị thiệt thòi, nhất là khi di sản cần quản lý trong thời gian dài. Ngược lại, nếu xác định thù lao tùy tiện, quyền lợi của những người thừa kế có thể bị xâm hại.

Từ góc độ thực tiễn, các bên nên lập văn bản thỏa thuận rõ về người quản lý, phạm vi công việc, cách tính thù lao, thời điểm thanh toán và việc hoàn trả chi phí bảo quản. Sự rõ ràng ngay từ đầu giúp hạn chế tranh chấp, đặc biệt trong trường hợp di sản có nhiều đồng thừa kế hoặc gồm bất động sản, tài sản kinh doanh, giấy tờ có giá và tài sản dễ phát sinh chi phí bảo quản.

Kết luận

Người quản lý di sản được nhận thù lao khi có thỏa thuận với những người thừa kế; đồng thời, nếu không thỏa thuận được thì vẫn được hưởng một khoản thù lao hợp lý theo khoản 3 Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015. Quy định này áp dụng cho cả người quản lý di sản quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 616, cũng như người đang chiếm hữu, sử dụng, quản lý di sản quy định tại khoản 2 Điều 616. Trong mọi trường hợp, thù lao phải được phân biệt với chi phí bảo quản di sản và được xem xét trên cơ sở công bằng, tương xứng với công việc thực tế.

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Dân sự 2015.
  • Điều 616 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Các phân tích chuyên đề về quyền của người quản lý di sản và chi phí bảo quản di sản trên hệ thống pháp luật và học liệu pháp lý.

Câu hỏi thường gặp

Người quản lý di sản có đương nhiên được nhận thù lao không?
Không. Thù lao chỉ phát sinh khi có thỏa thuận với những người thừa kế hoặc khi không thỏa thuận được thì được hưởng khoản thù lao hợp lý theo Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015.
Thù lao của người quản lý di sản có khác chi phí bảo quản di sản không?
Có. Thù lao là tiền trả công quản lý; chi phí bảo quản là khoản hoàn trả các chi phí thực tế để giữ gìn, bảo vệ di sản theo Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015.
Nếu các đồng thừa kế không thống nhất mức thù lao thì xử lý thế nào?
Khi không đạt thỏa thuận, người quản lý di sản được hưởng một khoản thù lao hợp lý theo khoản 3 Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015.
Người đang chiếm hữu, sử dụng di sản có được hưởng thù lao không?
Có, nếu thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 616 Bộ luật Dân sự 2015 và có thỏa thuận với những người thừa kế về mức thù lao.
Có thể yêu cầu vừa thù lao vừa chi phí bảo quản di sản không?
Có. Pháp luật tách biệt hai khoản này và đều ghi nhận trong Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015 nếu có căn cứ phát sinh.