Người không biết chữ lập di chúc thế nào để hợp pháp?
Hướng dẫn điều kiện, thủ tục và căn cứ pháp lý để người không biết chữ lập di chúc hợp pháp.
Tổng quan
Người không biết chữ vẫn có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình nếu đáp ứng đúng điều kiện và hình thức mà pháp luật dân sự quy định. Vấn đề trọng tâm nằm ở việc bảo đảm ý chí tự nguyện của người lập di chúc, sự tham gia của người làm chứng và việc công chứng hoặc chứng thực hợp lệ. Bài viết làm rõ căn cứ pháp lý hiện hành, trình tự thực hiện và các điểm cần tránh để di chúc không bị vô hiệu. Đây là nội dung đặc biệt quan trọng trong thực tiễn thừa kế, nhất là khi di chúc được lập bởi người cao tuổi hoặc người có hạn chế về khả năng đọc, viết.Khái quát về quyền lập di chúc của người không biết chữ
Người không biết chữ không bị tước quyền lập di chúc. Pháp luật dân sự hiện hành xác định rõ rằng việc hạn chế về khả năng đọc, viết không làm mất quyền định đoạt tài sản bằng di chúc, miễn là việc lập di chúc tuân thủ đúng điều kiện có hiệu lực và đúng hình thức luật định.
Cơ sở pháp lý trực tiếp là điểm c khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, theo đó di chúc của người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Quy định này được xây dựng để bảo đảm ý chí của người lập di chúc được ghi nhận trung thực, tránh tranh chấp về sau.
Về bản chất, pháp luật không yêu cầu người không biết chữ tự viết di chúc. Điều quan trọng là nội dung di chúc phải phản ánh đúng ý chí tự nguyện của họ và phải được xác lập theo đúng trình tự luật định.
Điều kiện để di chúc của người không biết chữ có hiệu lực
Để di chúc hợp pháp, trước hết người lập di chúc phải đáp ứng điều kiện chung tại khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015: minh mẫn, sáng suốt khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức không trái quy định của luật. Đây là nền tảng bắt buộc đối với mọi loại di chúc.
Riêng đối với người không biết chữ, pháp luật đặt thêm yêu cầu về hình thức tại điểm c khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Nói cách khác, nếu chỉ có văn bản do người khác soạn thảo nhưng không có người làm chứng và không được công chứng hoặc chứng thực, di chúc không đáp ứng hình thức bắt buộc.
Ngoài ra, nội dung di chúc phải đáp ứng các nội dung chủ yếu theo khoản 1 Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015, gồm ngày, tháng, năm lập di chúc; họ tên và nơi cư trú của người lập di chúc; họ tên người, cơ quan, tổ chức được hưởng di sản; di sản để lại và nơi có di sản. Nếu có nội dung khác, các nội dung đó cũng không được trái luật.
Cách lập di chúc hợp pháp đối với người không biết chữ
1. Có người làm chứng ghi chép nội dung di chúc
Người không biết chữ phải lập di chúc bằng văn bản thông qua người làm chứng. Người làm chứng ghi lại đầy đủ ý chí của người lập di chúc theo đúng nội dung họ thể hiện. Sau đó, người lập di chúc phải nghe lại toàn bộ nội dung trước khi xác nhận.
Trường hợp người lập di chúc không thể tự ký, họ phải điểm chỉ theo quy định pháp luật. Việc điểm chỉ nhằm xác nhận chính người lập di chúc đã đồng ý với nội dung văn bản được soạn thảo.
2. Có công chứng hoặc chứng thực
Di chúc của người không biết chữ chỉ hợp pháp khi được công chứng hoặc chứng thực theo đúng quy định của luật. Đây là điều kiện bắt buộc, không phải thủ tục tùy chọn. Việc công chứng hoặc chứng thực giúp xác nhận về năng lực hành vi, ý chí tự nguyện, và tính xác thực của chữ ký hoặc điểm chỉ.
Trong thực tiễn, nên thực hiện tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực theo đúng quy định pháp luật hiện hành về công chứng, chứng thực. Hồ sơ cần thể hiện rõ người lập di chúc là người không biết chữ để công chứng viên hoặc người có thẩm quyền áp dụng đúng trình tự pháp lý.
3. Bảo đảm người làm chứng đủ điều kiện
Người làm chứng phải là người có đủ năng lực làm chứng theo quy định của pháp luật về thừa kế. Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015 loại trừ những người không được làm chứng, trong đó có người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trực tiếp đến nội dung di chúc, và những người không đủ năng lực hành vi dân sự theo luật định.
Yêu cầu này có ý nghĩa quyết định đối với giá trị pháp lý của di chúc. Nếu người làm chứng không đủ điều kiện, tính khách quan của việc ghi nhận ý chí di chúc bị ảnh hưởng và tranh chấp rất dễ phát sinh.
Trình tự thực hiện thực tế
Thứ nhất, người lập di chúc cần nêu rõ ý chí định đoạt tài sản, bao gồm tài sản gì, giao cho ai, tỷ lệ hoặc phần hưởng cụ thể. Thứ hai, người làm chứng ghi chép đầy đủ thành văn bản, tránh diễn đạt mơ hồ hoặc suy diễn ngoài ý chí của người lập di chúc. Thứ ba, người lập di chúc nghe lại toàn văn, xác nhận đồng ý bằng điểm chỉ hoặc ký tên nếu có thể.
Thứ tư, hồ sơ được đưa đi công chứng hoặc chứng thực. Thứ năm, văn bản phải thể hiện rõ ngày, tháng, năm lập; thông tin nhân thân; nội dung định đoạt tài sản; chữ ký của người làm chứng; và xác nhận của công chứng viên hoặc cơ quan chứng thực. Trình tự này giúp hạn chế tối đa nguy cơ bị tuyên vô hiệu.
Các sai sót thường làm di chúc không hợp pháp
Một sai sót phổ biến là chỉ nhờ người khác viết di chúc nhưng không có công chứng hoặc chứng thực. Với người không biết chữ, đây không phải là hình thức hợp lệ theo luật. Sai sót khác là để người thừa kế hoặc người có quyền lợi liên quan làm chứng, làm cho tính khách quan của di chúc bị nghi ngờ.
Trường hợp người lập di chúc không minh mẫn, bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép, di chúc cũng không hợp pháp theo khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Ngoài ra, nếu nội dung di chúc vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội thì phần nội dung đó không có giá trị pháp lý.
Một rủi ro khác là thiếu nội dung bắt buộc theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt là không xác định rõ di sản hoặc người hưởng di sản. Khi nội dung không rõ ràng, việc phân chia thừa kế dễ phát sinh tranh chấp và phải giải thích bằng nhiều nguồn chứng cứ khác nhau.
Giá trị pháp lý và ý nghĩa thực tiễn
Di chúc hợp pháp sẽ phát sinh hiệu lực khi mở thừa kế theo Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015. Từ thời điểm đó, ý chí định đoạt tài sản của người để lại di sản được tôn trọng và áp dụng để phân chia di sản theo nội dung di chúc, trừ phần di chúc vô hiệu nếu có.
Đối với người không biết chữ, việc tuân thủ đúng hình thức không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là cơ chế bảo vệ quyền tự định đoạt tài sản. Khi lập đúng trình tự, di chúc có giá trị pháp lý cao, hạn chế tranh chấp giữa những người thừa kế và bảo đảm ý nguyện cuối cùng của người lập di chúc được thực hiện đầy đủ.
Kết luận
Người không biết chữ hoàn toàn có thể lập di chúc hợp pháp nếu di chúc được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực, đồng thời đáp ứng các điều kiện về năng lực, ý chí tự nguyện và nội dung theo Bộ luật Dân sự 2015. Cơ sở pháp lý trọng tâm là điểm c khoản 3 Điều 630, khoản 1 Điều 630, Điều 631, Điều 632 và Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015.
Trong thực tiễn, giá trị của di chúc phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn người làm chứng đủ điều kiện, ghi nhận trung thực ý chí của người lập di chúc, và hoàn tất thủ tục công chứng hoặc chứng thực đúng quy định.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Dân sự 2015.
- Nghị định 23/2015/NĐ-CP về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch.
- Luật Công chứng 2024.
- Nghị định 104/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Công chứng 2024.
- Văn bản hướng dẫn, giải đáp nghiệp vụ về công chứng, chứng thực có liên quan.