Yêu cầu bồi thường thiệt hại trong vụ án hình sự của người bị hại
Hướng dẫn quyền, hồ sơ, trình tự và căn cứ bồi thường thiệt hại của người bị hại trong vụ án hình sự.
Tổng quan
Trong vụ án hình sự, người bị hại không chỉ có quyền đề nghị xử lý người phạm tội mà còn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật. Bài viết này hệ thống hóa điều kiện, phạm vi yêu cầu, trình tự thực hiện và những chứng cứ cần chuẩn bị để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị hại. Nội dung đồng thời làm rõ mối liên hệ giữa trách nhiệm hình sự và trách nhiệm dân sự trong cùng một vụ án.Cơ sở pháp lý và bản chất của yêu cầu bồi thường trong vụ án hình sự
Trong vụ án hình sự, yêu cầu bồi thường thiệt hại của người bị hại là yêu cầu dân sự được giải quyết trong cùng vụ án nếu có đủ căn cứ theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự. Theo khoản 1 Điều 30 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, việc giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự được thực hiện cùng với việc giải quyết vụ án hình sự; trường hợp không thể giải quyết ngay thì tách ra để giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự.
Người bị hại là cá nhân trực tiếp bị thiệt hại về thể chất, tinh thần, tài sản hoặc cơ quan, tổ chức bị thiệt hại về tài sản, uy tín do tội phạm gây ra hoặc đe dọa gây ra, theo khoản 1 Điều 62 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Quyền yêu cầu bồi thường của người bị hại được đặt trên nền tảng chung của trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, nhất là theo Điều 584 và Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015.
Về nguyên tắc, thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời; các bên có thể thỏa thuận về mức bồi thường, hình thức bồi thường, phương thức bồi thường, theo khoản 1 và khoản 2 Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015. Khi tội phạm gây ra thiệt hại về sức khỏe, tính mạng, tài sản, danh dự, nhân phẩm, uy tín, việc yêu cầu bồi thường phải bám sát từng nhóm thiệt hại cụ thể mà Bộ luật Dân sự 2015 quy định.
Người bị hại cần làm gì ngay sau khi xảy ra thiệt hại?
Bước đầu tiên là trình báo cơ quan có thẩm quyền và đề nghị ghi nhận đầy đủ thiệt hại phát sinh. Người bị hại cần cung cấp thông tin về thời gian, địa điểm, diễn biến vụ việc, người gây thiệt hại, nhân chứng và tài liệu ban đầu để cơ quan điều tra xác minh. Việc chậm trình báo không làm mất quyền yêu cầu bồi thường, nhưng làm giảm khả năng chứng minh thiệt hại và quan hệ nhân quả.
Tiếp theo, người bị hại phải thu thập và bảo quản chứng cứ ngay từ đầu. Chứng cứ gồm hồ sơ bệnh án, hóa đơn viện phí, đơn thuốc, biên bản giám định thương tích, tài liệu chứng minh thu nhập bị mất hoặc giảm sút, hóa đơn sửa chữa tài sản, định giá tài sản, ảnh chụp, video, tin nhắn và tài liệu thể hiện tổn thất tinh thần nếu có cơ sở xác định. Căn cứ khoản 2 Điều 91 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, trách nhiệm chứng minh thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng trong phạm vi luật định, nhưng người yêu cầu bồi thường vẫn phải chủ động đưa ra tài liệu để bảo vệ quyền lợi của mình.
Trường hợp thiệt hại liên quan đến sức khỏe, cần thực hiện giám định pháp y hoặc giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể theo quy định chuyên ngành để làm căn cứ xác định mức bồi thường. Trường hợp thiệt hại về tài sản, cần yêu cầu định giá, xác định chi phí sửa chữa, thay thế hoặc giá trị còn lại của tài sản bị xâm hại. Trường hợp thiệt hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín, cần lưu giữ tài liệu thể hiện mức độ tổn thất và tác động thực tế đến đời sống, nghề nghiệp, hoạt động của người bị hại.
Hồ sơ và nội dung yêu cầu bồi thường cần chuẩn bị
Người bị hại nên làm văn bản yêu cầu bồi thường gửi cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án tùy giai đoạn tố tụng. Văn bản này cần ghi rõ họ tên, địa chỉ, tư cách tham gia tố tụng, vụ án liên quan, hành vi gây thiệt hại, căn cứ yêu cầu, các khoản yêu cầu bồi thường và tài liệu kèm theo. Nếu đã được cơ quan tiến hành tố tụng thông báo, người bị hại cần đăng ký tư cách tham gia tố tụng phù hợp, trong nhiều trường hợp là người bị hại và đồng thời là nguyên đơn dân sự theo khoản 1 Điều 63 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 khi có yêu cầu bồi thường.
Nội dung yêu cầu nên tách thành từng khoản cụ thể để dễ xem xét, đối chiếu và tranh tụng. Đối với thiệt hại về sức khỏe, có thể bao gồm chi phí cứu chữa, phục hồi chức năng, thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút, chi phí người chăm sóc và khoản bù đắp tổn thất tinh thần theo Điều 590 Bộ luật Dân sự 2015. Đối với thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm, các khoản bồi thường được xác định theo Điều 591 Bộ luật Dân sự 2015. Đối với thiệt hại về tài sản, căn cứ thường áp dụng là Điều 589 Bộ luật Dân sự 2015.
Trong thực tiễn, người bị hại nên lập bảng tính thiệt hại riêng cho từng khoản, nêu rõ căn cứ hình thành số tiền và tài liệu chứng minh tương ứng. Cách trình bày này giúp cơ quan tiến hành tố tụng dễ kiểm tra tính hợp lý, đồng thời hạn chế việc bị bác bỏ vì yêu cầu chung chung, không xác định được căn cứ. Nếu có thỏa thuận bồi thường với bị can, bị cáo hoặc gia đình họ, thỏa thuận cần được thể hiện bằng văn bản rõ ràng, có chữ ký và nội dung cụ thể để Tòa án xem xét khi giải quyết vụ án.
Trình tự yêu cầu bồi thường trong các giai đoạn tố tụng
Ở giai đoạn điều tra, người bị hại nộp yêu cầu bồi thường cho cơ quan điều tra để được ghi nhận trong hồ sơ vụ án. Cơ quan điều tra có trách nhiệm thu thập tài liệu liên quan đến thiệt hại và lời khai của các bên, làm căn cứ chuyển sang giai đoạn truy tố và xét xử. Việc nộp sớm giúp bảo đảm yêu cầu dân sự được xem xét ngay trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.
Ở giai đoạn truy tố, người bị hại có thể tiếp tục bổ sung tài liệu cho Viện kiểm sát. Nếu bị can hoặc bị cáo chưa tự nguyện bồi thường, Viện kiểm sát sẽ chuyển yêu cầu sang Tòa án để giải quyết cùng phần hình sự. Ở giai đoạn xét xử, người bị hại hoặc nguyên đơn dân sự phải tham gia phiên tòa, trình bày yêu cầu, xuất trình chứng cứ và phản hồi ý kiến của bị cáo, người bào chữa, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan.
Theo khoản 2 Điều 26 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, việc giải quyết vụ án hình sự phải bảo đảm xác định sự thật khách quan, toàn diện và đầy đủ. Do đó, yêu cầu bồi thường không chỉ dựa vào lời khai của người bị hại mà còn phải dựa vào chứng cứ được kiểm tra công khai tại phiên tòa. Trường hợp cần thiết, Tòa án có thể tách phần dân sự để giải quyết riêng nếu việc giải quyết ngay trong vụ án hình sự không làm rõ được căn cứ bồi thường.
Những khoản thiệt hại nào thường được chấp nhận?
Đối với thiệt hại sức khỏe, người bị hại được yêu cầu bồi thường chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, phục hồi, tiền tàu xe, chi phí người chăm sóc, thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút và khoản bù đắp tổn thất tinh thần theo Điều 590 Bộ luật Dân sự 2015. Mức bù đắp tổn thất tinh thần do các bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì do Tòa án quyết định nhưng không vượt quá mức luật định.
Đối với thiệt hại tính mạng, khoản bồi thường bao gồm chi phí cứu chữa, mai táng, cấp dưỡng cho người mà người chết có nghĩa vụ cấp dưỡng và khoản bù đắp tổn thất tinh thần cho thân nhân người chết theo Điều 591 Bộ luật Dân sự 2015. Người yêu cầu cần chứng minh mối quan hệ nhân thân và nghĩa vụ cấp dưỡng nếu có. Đây là nhóm thiệt hại thường phát sinh trong các vụ án cố ý gây thương tích dẫn đến chết người, giết người, vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ.
Đối với thiệt hại tài sản, người bị hại có thể yêu cầu giá trị tài sản bị mất, bị hủy hoại, bị hư hỏng; lợi ích gắn liền với việc sử dụng, khai thác tài sản bị mất; và chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế, khắc phục thiệt hại theo Điều 589 Bộ luật Dân sự 2015. Với thiệt hại về danh dự, nhân phẩm, uy tín, căn cứ yêu cầu thường được xác định theo Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015. Trong mọi trường hợp, khoản bồi thường chỉ được chấp nhận khi có căn cứ chứng minh rõ ràng và có quan hệ nhân quả trực tiếp với hành vi phạm tội.
Một số lưu ý thực tiễn để bảo vệ quyền lợi hiệu quả
Người bị hại phải xác định đúng tư cách tố tụng của mình để sử dụng quyền phù hợp. Nếu chỉ là người bị hại, người đó có quyền trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ, đề nghị bồi thường, nhưng nếu có yêu cầu dân sự độc lập trong vụ án thì cần được xác định thêm tư cách nguyên đơn dân sự theo Điều 63 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Việc xác định đúng tư cách giúp bảo đảm quyền tham gia tố tụng, quyền tranh luận và quyền kháng cáo phần dân sự theo luật định.
Người bị hại cần tránh yêu cầu bồi thường chung chung hoặc gộp nhiều khoản không có hóa đơn, chứng từ, vì điều đó làm giảm khả năng được chấp nhận. Mỗi khoản thiệt hại phải gắn với chứng cứ, thời điểm phát sinh và mức tính toán cụ thể. Nếu đã nhận một phần tiền bồi thường, người bị hại cần ghi nhận rõ khoản nào đã được thanh toán, khoản nào còn yêu cầu tiếp tục giải quyết.
Trong trường hợp bị cáo, bị can hoặc người thân tự nguyện bồi thường, người bị hại vẫn nên đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng ghi nhận đầy đủ trong biên bản, tránh tranh chấp về sau. Nếu vụ án có nhiều người cùng gây thiệt hại, cần làm rõ mức độ lỗi, hành vi và quan hệ nhân quả của từng người để xác định trách nhiệm bồi thường tương ứng. Cách tiếp cận này giúp yêu cầu bồi thường phản ánh đúng bản chất pháp lý của thiệt hại trong vụ án hình sự.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
- Bộ luật Dân sự 2015.
- Luật Giám định tư pháp 2012, sửa đổi, bổ sung năm 2020.
- Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
- Nghị định 70/2023/NĐ-CP về mức bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất.
- Các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ và án lệ, thực tiễn xét xử liên quan đến bồi thường thiệt hại trong vụ án hình sự.