Ngoại tình có làm mất quyền nuôi con hoặc chia tài sản không?

Phân tích quy định hiện hành về ngoại tình, quyền nuôi con và chia tài sản khi ly hôn theo pháp luật Việt Nam.

Tổng quan

Ngoại tình là hành vi vi phạm nghĩa vụ hôn nhân, nhưng không đồng nghĩa với việc đương nhiên mất quyền nuôi con hoặc mất quyền được chia tài sản khi ly hôn. Khi giải quyết quyền nuôi con, Tòa án đặt lợi ích mọi mặt của con làm trung tâm theo Luật Hôn nhân và Gia đình hiện hành. Khi chia tài sản, pháp luật vẫn áp dụng nguyên tắc chia đôi có tính đến nhiều yếu tố, trong đó có lỗi của mỗi bên. Việc xử lý hành vi ngoại tình còn có thể phát sinh trách nhiệm hành chính hoặc hình sự nếu đủ dấu hiệu luật định.

Ngoại tình và hậu quả pháp lý trong quan hệ hôn nhân

Trong pháp luật hôn nhân và gia đình, ngoại tình là biểu hiện của việc vi phạm nghĩa vụ chung thủy, tôn trọng lẫn nhau giữa vợ và chồng. Hành vi này có thể là căn cứ làm phát sinh tranh chấp ly hôn, tranh chấp quyền nuôi con và yêu cầu chia tài sản. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành không quy định một chế tài tự động tước quyền nuôi con hoặc tước quyền hưởng tài sản chỉ vì một bên ngoại tình.

Vấn đề cốt lõi là phải phân biệt giữa lỗi trong quan hệ hôn nhân và quyền, nghĩa vụ pháp lý khi ly hôn. Lỗi có ý nghĩa nhất định khi Tòa án xem xét toàn diện vụ việc, nhưng không thay thế nguyên tắc bảo vệ quyền lợi của con và nguyên tắc chia tài sản theo luật.

Ngoại tình có làm mất quyền nuôi con không?

Pháp luật không có quy định rằng người ngoại tình đương nhiên mất quyền nuôi con. Khi ly hôn, việc giao con cho ai trực tiếp nuôi phải được xác định theo thỏa thuận của cha mẹ; nếu không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Trường hợp con từ đủ 07 tuổi trở lên, nguyện vọng của con phải được xem xét.

Do đó, ngoại tình chỉ là một tình tiết để đánh giá tư cách, môi trường sống, khả năng chăm sóc và giáo dục con của mỗi bên. Nếu hành vi ngoại tình kéo theo việc bỏ bê con, tạo môi trường sống không ổn định, ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của trẻ, thì yếu tố này có thể bất lợi cho bên vi phạm khi Tòa án xem xét quyền nuôi con. Ngược lại, nếu người có hành vi ngoại tình vẫn đáp ứng tốt các điều kiện vật chất, tinh thần và chứng minh được việc trực tiếp nuôi con bảo đảm lợi ích tốt hơn cho trẻ, Tòa án vẫn có thể giao con cho người đó nuôi.

Đối với con dưới 36 tháng tuổi, pháp luật quy định giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con theo khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Quy định này cho thấy tiêu chí quyết định không nằm ở việc có ngoại tình hay không, mà nằm ở khả năng bảo đảm lợi ích của trẻ.

Những căn cứ thường được Tòa án xem xét

  • Điều kiện chỗ ở, thu nhập, thời gian chăm sóc con.
  • Khả năng bảo đảm môi trường sống ổn định, an toàn cho con.
  • Thực tế người nào là người trực tiếp chăm sóc con trước khi ly hôn.
  • Độ tuổi, nguyện vọng và nhu cầu phát triển của trẻ.
  • Hành vi vi phạm đạo đức hoặc bạo lực gia đình nếu có liên quan trực tiếp đến lợi ích của con.

Ngoại tình có làm mất quyền chia tài sản không?

Pháp luật hiện hành không tồn tại cơ chế “truất quyền tài sản” chỉ vì ngoại tình. Khi ly hôn, tài sản chung của vợ chồng được chia theo nguyên tắc quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: ưu tiên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì Tòa án chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố như công sức đóng góp của mỗi bên, hoàn cảnh của gia đình và của vợ chồng, bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập, và lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

Như vậy, ngoại tình không làm mất quyền được chia tài sản, nhưng có thể là một yếu tố khiến Tòa án cân nhắc khi xác định tỷ lệ chia trong từng vụ án cụ thể. Mức độ ảnh hưởng của yếu tố này không mang tính máy móc mà phụ thuộc vào chứng cứ và toàn bộ hoàn cảnh của quan hệ tài sản. Nếu bên ngoại tình còn có hành vi tẩu tán tài sản, che giấu tài sản, chuyển dịch tài sản trái pháp luật hoặc làm hao hụt khối tài sản chung, thì hậu quả bất lợi về tài sản sẽ rõ rệt hơn.

Đối với tài sản riêng, pháp luật vẫn bảo vệ quyền sở hữu của từng bên theo nguyên tắc tài sản nào thuộc sở hữu riêng thì thuộc về chủ sở hữu đó, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc có căn cứ pháp luật khác làm thay đổi chế độ tài sản. Do đó, việc một người ngoại tình không làm mất quyền đối với tài sản riêng hợp pháp của họ.

Trách nhiệm pháp lý khác đối với hành vi ngoại tình

Ngoài hệ quả trong vụ án ly hôn, hành vi ngoại tình còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính nếu thuộc trường hợp vi phạm chế độ một vợ, một chồng theo Nghị định 82/2020/NĐ-CP. Mức phạt tiền áp dụng với hành vi đang có vợ hoặc đang có chồng mà kết hôn với người khác, hoặc đang có vợ hoặc đang có chồng mà chung sống như vợ chồng với người khác, là từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng theo quy định hiện hành của nghị định này. Nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017.

Điều đáng lưu ý là xử phạt hành chính hoặc truy cứu hình sự về hành vi vi phạm chế độ hôn nhân không đồng nghĩa với việc tự động giải quyết luôn quyền nuôi con hay chia tài sản. Các vấn đề này vẫn phải được Tòa án xem xét độc lập trên cơ sở chứng cứ và các quy định tương ứng của pháp luật hôn nhân và gia đình.

Kết luận

Ngoại tình không làm đương nhiên mất quyền nuôi con và cũng không làm đương nhiên mất quyền chia tài sản khi ly hôn. Về quyền nuôi con, Tòa án đặt lợi ích mọi mặt của con lên hàng đầu theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Về tài sản, Tòa án áp dụng nguyên tắc chia tài sản chung theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, trong đó lỗi ngoại tình chỉ là một yếu tố được cân nhắc cùng với các yếu tố khác.

Vì vậy, trong tranh chấp ly hôn, giá trị quyết định không phải là việc một bên có ngoại tình hay không, mà là chứng cứ chứng minh điều kiện nuôi con, nguồn gốc tài sản và mức độ ảnh hưởng của hành vi vi phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của các bên và của con.

Tài liệu tham khảo

  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
  • Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017.
  • Nghị định 82/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bổ trợ tư pháp; hôn nhân và gia đình; thi hành án dân sự; phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã.
  • Bộ luật Dân sự 2015.
  • Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao về giải quyết một số tranh chấp hôn nhân và gia đình.

Câu hỏi thường gặp

Ngoại tình có bị tước quyền nuôi con ngay khi ly hôn không?
Không. Tòa án xét theo lợi ích mọi mặt của con theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, không tước quyền nuôi con chỉ vì ngoại tình.
Người ngoại tình có được chia tài sản khi ly hôn không?
Có. Tài sản chung vẫn được chia theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014; ngoại tình chỉ là một yếu tố để cân nhắc tỷ lệ.
Ngoại tình có bị phạt tiền không?
Có thể. Hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng có thể bị phạt từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng theo Nghị định 82/2020/NĐ-CP.
Con dưới 36 tháng tuổi do ai nuôi sau ly hôn?
Thông thường giao cho mẹ trực tiếp nuôi theo khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, trừ trường hợp mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp lợi ích của con.
Ngoại tình có làm mất tài sản riêng không?
Không. Tài sản riêng vẫn thuộc sở hữu của người có quyền, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc căn cứ pháp luật làm thay đổi chế độ sở hữu.