Nền quốc phòng toàn dân và trách nhiệm công dân
Tìm hiểu nguyên tắc tổ chức nền quốc phòng toàn dân và trách nhiệm pháp lý của công dân theo Luật Quốc phòng 2018.
Tổng quan
Nền quốc phòng toàn dân là mô hình tổ chức sức mạnh quốc phòng của Nhà nước, được xây dựng trên cơ sở toàn dân, toàn diện và gắn kết chặt chẽ với các lĩnh vực của đời sống xã hội. Bài viết làm rõ nguyên tắc tổ chức nền quốc phòng toàn dân theo Luật Quốc phòng 2018 và hệ thống hóa trách nhiệm pháp lý của công dân trong bảo vệ Tổ quốc. Trên cơ sở đó, nội dung bài viết cho thấy mối liên hệ giữa quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm công dân trong việc xây dựng, củng cố quốc phòng. Bài viết đồng thời cung cấp các căn cứ pháp lý tiêu biểu phục vụ tra cứu và học tập chuyên đề.Khái niệm và vị trí pháp lý của nền quốc phòng toàn dân
Nền quốc phòng toàn dân là nền quốc phòng được xây dựng trên cơ sở phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc, của cả hệ thống chính trị, đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và sự quản lý tập trung, thống nhất của Nhà nước. Đây là mô hình tổ chức quốc phòng phù hợp với yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong điều kiện hòa bình, phòng ngừa nguy cơ chiến tranh và sẵn sàng ứng phó với các tình huống quốc phòng, an ninh. Tính chất “toàn dân” thể hiện ở chỗ quốc phòng không phải nhiệm vụ riêng của lực lượng vũ trang mà là trách nhiệm chung của Nhà nước, tổ chức và mỗi công dân.
Về phương diện pháp lý, nền quốc phòng toàn dân được xác lập trong Luật Quốc phòng 2018 và được triển khai đồng bộ với các đạo luật liên quan như Luật Nghĩa vụ quân sự, Luật Dân quân tự vệ, Luật Giáo dục quốc phòng và an ninh. Cách tiếp cận này cho thấy quốc phòng không tồn tại biệt lập, mà gắn với tổ chức bộ máy nhà nước, thiết chế chính trị - xã hội, kinh tế, văn hóa, đối ngoại và trật tự an toàn xã hội. Do đó, xây dựng nền quốc phòng toàn dân là nhiệm vụ thường xuyên, lâu dài và có tính hệ thống.
Nguyên tắc tổ chức nền quốc phòng toàn dân
Nguyên tắc tổ chức nền quốc phòng toàn dân trước hết là tuân thủ Hiến pháp và pháp luật; bảo đảm sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng Cộng sản Việt Nam, sự quản lý tập trung, thống nhất của Nhà nước. Nguyên tắc này xác định rõ trật tự thẩm quyền trong tổ chức và vận hành hoạt động quốc phòng, bảo đảm quốc phòng không tách rời nền tảng hiến định của chế độ. Từ đó, mọi chủ thể tham gia quốc phòng đều phải hành động trong khuôn khổ pháp luật.
Nguyên tắc tiếp theo là củng cố, tăng cường quốc phòng là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên; huy động sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc và của cả hệ thống chính trị, trong đó lực lượng vũ trang nhân dân làm nòng cốt. Tính “thường xuyên” khẳng định quốc phòng không chỉ đặt ra khi có nguy cơ xung đột mà được thực hiện liên tục trong thời bình. Tính “nòng cốt” của lực lượng vũ trang phản ánh vai trò chuyên trách, huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu và tổ chức thực hiện nhiệm vụ quốc phòng.
Một nguyên tắc quan trọng khác là xây dựng nền quốc phòng toàn dân gắn với thế trận quốc phòng toàn dân, đồng thời gắn với nền an ninh nhân dân và thế trận an ninh nhân dân. Sự kết hợp này nhằm tạo thành thế liên hoàn giữa quốc phòng, an ninh, đối ngoại và phát triển kinh tế - xã hội. Bảo đảm quốc phòng trong thời bình vì vậy phải được đặt trong tổng thể ổn định chính trị, phát triển bền vững và tăng cường tiềm lực đất nước.
Ngoài ra, quốc phòng còn phải được kết hợp với kinh tế - xã hội, và ngược lại; kết hợp quốc phòng với an ninh, đối ngoại. Nguyên tắc này cho thấy sự thống nhất giữa xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, giữa phát triển đất nước với củng cố sức mạnh phòng thủ. Trong thực tiễn quản lý nhà nước, đây là cơ sở để lồng ghép yêu cầu quốc phòng vào quy hoạch, chiến lược, kế hoạch phát triển ở mọi cấp, ngành và địa phương.
Quyền và trách nhiệm của công dân về quốc phòng
Luật Quốc phòng 2018 xác định bảo vệ Tổ quốc là nghĩa vụ thiêng liêng và quyền cao quý của công dân. Quy định này có ý nghĩa kép: vừa đặt ra nghĩa vụ pháp lý bắt buộc, vừa ghi nhận quyền tham gia bảo vệ Tổ quốc như một biểu hiện của quyền làm chủ đất nước. Từ nền tảng đó, công dân không chỉ là đối tượng được bảo vệ mà còn là chủ thể trực tiếp góp phần xây dựng quốc phòng.
Công dân có nghĩa vụ trung thành với Tổ quốc; thực hiện nghĩa vụ quân sự; tham gia Dân quân tự vệ; tham gia xây dựng nền quốc phòng toàn dân; chấp hành biện pháp của Nhà nước và của người có thẩm quyền khi thực hiện nhiệm vụ quốc phòng. Các nghĩa vụ này tạo thành nhóm trách nhiệm cốt lõi, thể hiện sự tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp của công dân vào hệ thống quốc phòng. Đây là những nghĩa vụ mang tính bắt buộc, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của từng cá nhân.
Bên cạnh nghĩa vụ, công dân còn có quyền được tuyên truyền, phổ biến đường lối, quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về quốc phòng; được giáo dục quốc phòng và an ninh; được trang bị kiến thức, kỹ năng về phòng thủ dân sự theo quy định của pháp luật. Việc ghi nhận các quyền này thể hiện cách tiếp cận bảo đảm điều kiện để công dân thực hiện đúng và đủ nghĩa vụ quốc phòng. Nói cách khác, giáo dục, huấn luyện và phổ biến pháp luật là một phần của cơ chế bảo đảm thực thi pháp luật quốc phòng.
Ý nghĩa của trách nhiệm công dân trong xây dựng quốc phòng
Trách nhiệm công dân là yếu tố quyết định tính bền vững của nền quốc phòng toàn dân. Khi công dân ý thức rõ nghĩa vụ quốc phòng, hệ thống phòng thủ của đất nước được củng cố từ cơ sở xã hội, không chỉ dựa vào bộ máy nhà nước và lực lượng vũ trang. Điều này tạo ra sức mạnh tổng hợp, tăng khả năng huy động nguồn lực khi có tình huống quốc phòng, an ninh.
Ở bình diện xã hội, trách nhiệm công dân góp phần hình thành ý thức kỷ luật, tinh thần cảnh giác, đoàn kết và sẵn sàng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự. Ở bình diện pháp lý, việc thực hiện nghĩa vụ quốc phòng là thước đo sự tuân thủ Hiến pháp và pháp luật, đồng thời phản ánh mức độ phát huy quyền làm chủ của nhân dân trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Vì vậy, xây dựng nền quốc phòng toàn dân phải gắn với xây dựng ý thức pháp luật và trách nhiệm công dân trong đời sống hằng ngày.
Một số vấn đề cần lưu ý trong thực tiễn áp dụng
Trong thực tiễn, việc thực hiện trách nhiệm quốc phòng cần được hiểu đầy đủ, không chỉ giới hạn ở thực hiện nghĩa vụ quân sự. Công dân còn phải chấp hành các quyết định huy động, điều động, biện pháp hành chính hợp pháp trong nhiệm vụ quốc phòng; đồng thời không thực hiện các hành vi cản trở, xâm hại nền quốc phòng. Mọi tổ chức và cá nhân đều phải đặt lợi ích quốc gia, dân tộc và an toàn xã hội lên trên lợi ích riêng trong phạm vi pháp luật cho phép.
Việc tổ chức thực hiện cũng cần thống nhất với mô hình chính quyền địa phương hai cấp đang được áp dụng từ 01/07/2025, bảo đảm phân công rõ trách nhiệm giữa cấp tỉnh và cấp xã. Trong điều kiện quản trị mới, nhiệm vụ quốc phòng phải được lồng ghép hiệu quả vào quản lý địa bàn, giáo dục quốc phòng - an ninh, xây dựng lực lượng tại chỗ và bảo đảm sẵn sàng ứng phó các tình huống phát sinh. Đây là yêu cầu tổ chức thực thi, không làm thay đổi bản chất của nguyên tắc quốc phòng toàn dân.
Kết luận
Nền quốc phòng toàn dân là thiết chế quốc phòng mang tính nền tảng của Nhà nước Việt Nam, được tổ chức theo nguyên tắc lãnh đạo thống nhất, huy động sức mạnh toàn dân, kết hợp chặt chẽ quốc phòng với an ninh, kinh tế - xã hội và đối ngoại. Trong cấu trúc đó, công dân vừa có quyền được giáo dục, trang bị kiến thức quốc phòng, vừa có nghĩa vụ trung thành với Tổ quốc, thực hiện nghĩa vụ quân sự, tham gia dân quân tự vệ và chấp hành pháp luật quốc phòng. Sự thống nhất giữa quyền và nghĩa vụ của công dân chính là cơ sở pháp lý và xã hội để nền quốc phòng toàn dân được xây dựng vững mạnh.
Tài liệu tham khảo
- Luật Quốc phòng năm 2018 số 22/2018/QH14.
- Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
- Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015.
- Luật Dân quân tự vệ năm 2019.
- Luật Giáo dục quốc phòng và an ninh năm 2013.
- Văn bản hướng dẫn thi hành Luật Quốc phòng và các văn bản pháp luật liên quan đến quốc phòng, an ninh.