Mức lương tối thiểu: đối tượng áp dụng và cách xác định

Phân tích đối tượng áp dụng và cách xác định mức lương tối thiểu theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP.

Tổng quan

Mức lương tối thiểu là căn cứ pháp lý nền tảng trong quan hệ lao động, bảo đảm người lao động được trả lương không thấp hơn ngưỡng do Nhà nước quy định. Bài viết phân tích đối tượng áp dụng, cơ sở xác định mức lương tối thiểu theo vùng, và cách vận dụng trong thực tiễn trả lương. Nội dung cập nhật theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, có đối chiếu với quy định chuyển tiếp và nguyên tắc áp dụng từ ngày 01/01/2026. Bài viết phù hợp cho việc tra cứu, đối chiếu pháp luật và áp dụng trong quản trị nhân sự.

Khái niệm và ý nghĩa pháp lý của mức lương tối thiểu

Theo quy định hiện hành, mức lương tối thiểu là mức lương thấp nhất làm cơ sở để người sử dụng lao động trả cho người lao động làm việc theo hợp đồng lao động trong điều kiện lao động bình thường. Quy định này được thiết kế để bảo vệ thu nhập tối thiểu của người lao động và làm chuẩn mực bắt buộc trong quan hệ trả lương. Đối với hệ thống pháp luật lao động, mức lương tối thiểu còn là công cụ điều tiết thị trường lao động và bảo đảm an sinh xã hội.

Từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu tháng và mức lương tối thiểu giờ được áp dụng theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP. Nghị định này kế thừa cơ chế lương tối thiểu vùng, theo đó mức lương được chia thành 4 vùng tương ứng với điều kiện kinh tế - xã hội và mặt bằng tiền lương của từng địa bàn. Các mức cụ thể gồm: vùng I là 5.310.000 đồng/tháng và 25.500 đồng/giờ; vùng II là 4.730.000 đồng/tháng và 22.700 đồng/giờ; vùng III là 4.140.000 đồng/tháng và 20.000 đồng/giờ; vùng IV là 3.700.000 đồng/tháng và 17.800 đồng/giờ.

Đối tượng áp dụng mức lương tối thiểu

Nghị định số 293/2025/NĐ-CP áp dụng đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động. Đây là nhóm chủ thể trực tiếp được pháp luật bảo vệ bằng cơ chế lương sàn bắt buộc. Việc áp dụng không phụ thuộc vào ngành nghề, hình thức doanh nghiệp hay tính chất sở hữu của người sử dụng lao động, miễn là quan hệ lao động được xác lập theo hợp đồng lao động.

Về phía người sử dụng lao động, Nghị định áp dụng đối với doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp; cơ quan, tổ chức, hợp tác xã, hộ gia đình, cá nhân có thuê mướn, sử dụng người lao động làm việc cho mình theo thỏa thuận. Ngoài ra, các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến việc thực hiện mức lương tối thiểu cũng thuộc phạm vi điều chỉnh. Cách quy định này cho thấy phạm vi áp dụng được thiết kế rộng, bảo đảm thống nhất trong thực thi trên toàn thị trường lao động.

Quan hệ lao động nào chịu sự điều chỉnh

Chỉ các quan hệ làm việc theo hợp đồng lao động mới trực tiếp thuộc phạm vi áp dụng của mức lương tối thiểu theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP. Những quan hệ dân sự, khoán việc, dịch vụ độc lập hoặc hợp tác kinh doanh không phải quan hệ lao động sẽ không đương nhiên chịu cơ chế này, trừ trường hợp có căn cứ pháp lý khác điều chỉnh. Do đó, khi xác định có phải áp dụng mức lương tối thiểu hay không, tiêu chí đầu tiên là bản chất pháp lý của quan hệ làm việc.

Cách xác định mức lương tối thiểu phải áp dụng

Việc xác định mức lương tối thiểu dựa trên hai yếu tố chính: loại lương áp dụng và vùng nơi người lao động làm việc. Nghị định số 293/2025/NĐ-CP quy định đồng thời mức lương tối thiểu tháng và mức lương tối thiểu giờ, vì vậy doanh nghiệp phải xác định đúng cách trả lương đang áp dụng để đối chiếu ngưỡng tối thiểu tương ứng. Nếu người lao động hưởng lương tháng thì so sánh với mức lương tối thiểu tháng; nếu hưởng lương theo giờ thì so sánh với mức lương tối thiểu giờ.

Yếu tố quyết định tiếp theo là vùng lương tối thiểu. Pháp luật chia thành 4 vùng và mỗi vùng có một mức riêng, phản ánh sự khác biệt về chi phí sinh hoạt và điều kiện kinh tế của từng địa bàn. Khi xác định mức áp dụng, người sử dụng lao động phải căn cứ đúng địa bàn làm việc thực tế của người lao động theo danh mục vùng do cơ quan có thẩm quyền quy định.

Nguyên tắc xác định theo vùng

Vùng lương tối thiểu không phải là khái niệm ngẫu nhiên mà là kết quả phân loại địa bàn theo điều kiện phát triển kinh tế - xã hội. Doanh nghiệp đặt trụ sở ở một nơi nhưng người lao động làm việc ở địa bàn khác thì việc xác định vùng phải căn cứ vào nơi làm việc thực tế, không chỉ căn cứ nơi đăng ký kinh doanh. Nguyên tắc này bảo đảm mức lương tối thiểu phản ánh đúng điều kiện sống và làm việc của người lao động tại địa bàn đó.

Trong thực tiễn áp dụng, doanh nghiệp cần đối chiếu địa bàn làm việc với phụ lục danh mục vùng của văn bản quy định hiện hành. Khi địa giới hành chính hoặc cách phân loại địa bàn thay đổi, việc áp dụng phải tuân theo quy định chuyển tiếp và danh mục mới có hiệu lực. Từ ngày 01/07/2025, bộ máy chính quyền địa phương chỉ còn 2 cấp, do đó khi tra cứu địa bàn cần sử dụng đúng đơn vị hành chính còn hiệu lực để tránh nhầm lẫn trong việc xác định vùng.

Nguyên tắc trả lương không thấp hơn mức tối thiểu

Mức lương tối thiểu là ngưỡng bắt buộc, không phải mức lương khuyến nghị. Người sử dụng lao động không được thỏa thuận với người lao động mức lương thấp hơn mức tối thiểu áp dụng cho vùng và hình thức trả lương tương ứng. Nếu tiền lương ghi trong hợp đồng hoặc thực trả thấp hơn mức tối thiểu, điều khoản đó không phù hợp với quy định pháp luật lao động và có nguy cơ phát sinh tranh chấp hoặc bị xử lý theo quy định liên quan.

Khi so sánh với mức tối thiểu, cần phân biệt tiền lương theo hợp đồng với các khoản phụ cấp, hỗ trợ và chế độ bổ sung khác. Trên nguyên tắc, mức lương tối thiểu dùng để bảo đảm phần tiền lương cơ bản cho công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường. Vì vậy, doanh nghiệp phải thiết kế thang, bảng lương và cơ cấu trả lương sao cho phần lương làm căn cứ so sánh không thấp hơn mức tối thiểu tương ứng.

Ý nghĩa thực tiễn đối với doanh nghiệp và người lao động

Đối với doanh nghiệp, việc xác định đúng mức lương tối thiểu giúp hạn chế rủi ro vi phạm pháp luật và bảo đảm tính hợp pháp của hợp đồng lao động, quy chế tiền lương, thang lương và bảng lương. Đối với người lao động, đây là căn cứ quan trọng để kiểm tra quyền được trả lương tối thiểu và bảo vệ thu nhập khi giao kết, thực hiện hoặc chấm dứt hợp đồng lao động. Trong bối cảnh điều chỉnh lương tối thiểu theo vùng, doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật văn bản mới để bảo đảm tuân thủ kịp thời.

Về mặt quản trị nhân sự, mức lương tối thiểu còn là điểm xuất phát để xây dựng chính sách tiền lương nội bộ. Khi doanh nghiệp trả lương theo giờ, theo ca, theo sản phẩm hoặc lương khoán, việc quy đổi và đối chiếu với mức tối thiểu phải được thực hiện cẩn trọng để tránh vi phạm ngưỡng pháp luật. Đây là yêu cầu không chỉ về kỹ thuật tiền lương mà còn về tuân thủ pháp lý trong quan hệ lao động.

Tình huống thường gặp khi áp dụng mức lương tối thiểu

Thực tiễn cho thấy có ba nhóm sai sót phổ biến. Thứ nhất là xác định sai vùng do nhầm lẫn giữa nơi đặt trụ sở và nơi người lao động làm việc. Thứ hai là so sánh sai loại lương, ví dụ dùng mức lương tháng để kiểm tra hợp đồng trả lương theo giờ. Thứ ba là không cập nhật mức mới khi văn bản pháp luật đã thay đổi, dẫn đến trả lương thấp hơn ngưỡng bắt buộc.

Để xử lý đúng, doanh nghiệp cần rà soát hợp đồng lao động, danh sách địa điểm làm việc và cơ chế trả lương trước mỗi kỳ điều chỉnh. Người lao động cũng nên kiểm tra nội dung hợp đồng, bảng lương và thỏa ước lao động tập thể nếu có, nhằm đối chiếu với mức lương tối thiểu áp dụng tại địa bàn mình làm việc. Cách tiếp cận này giúp giảm tranh chấp và tăng tính minh bạch trong quan hệ lao động.

Tài liệu tham khảo

  • Nghị định số 293/2025/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động.
  • Bộ luật Lao động năm 2019.
  • Luật Doanh nghiệp năm 2020.
  • Văn bản hướng dẫn và công bố của Cổng Thông tin điện tử Chính phủ về mức lương tối thiểu năm 2026.
  • Các tài liệu phổ biến pháp luật về lương tối thiểu vùng và thực tiễn áp dụng trong quan hệ lao động.

Câu hỏi thường gặp

Mức lương tối thiểu áp dụng cho ai?
Áp dụng cho người lao động làm việc theo hợp đồng lao động và người sử dụng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động, cùng các chủ thể liên quan đến việc thực hiện mức lương tối thiểu.
Xác định mức lương tối thiểu theo tiêu chí nào?
Xác định theo hình thức trả lương (tháng hoặc giờ) và vùng nơi người lao động làm việc, căn cứ danh mục vùng và mức lương tương ứng do pháp luật quy định.
Doanh nghiệp đặt trụ sở một nơi nhưng người lao động làm việc nơi khác thì tính theo đâu?
Tính theo địa bàn người lao động làm việc thực tế, không chỉ theo nơi đặt trụ sở của doanh nghiệp, để bảo đảm áp dụng đúng vùng lương tối thiểu.
Từ 01/01/2026 mức lương tối thiểu vùng là bao nhiêu?
Vùng I là 5.310.000 đồng/tháng; vùng II là 4.730.000 đồng/tháng; vùng III là 4.140.000 đồng/tháng; vùng IV là 3.700.000 đồng/tháng.
Nếu trả lương thấp hơn mức tối thiểu thì xử lý thế nào?
Tiền lương trả thấp hơn mức tối thiểu là không phù hợp quy định pháp luật lao động và cần được điều chỉnh ngay để bảo đảm tuân thủ, tránh tranh chấp và xử lý vi phạm.