Đất cha mẹ cho khi còn sống có phải trừ vào thừa kế không?
Phân tích khi cha mẹ cho đất lúc còn sống, tài sản đó có bị trừ vào phần thừa kế hay không theo luật hiện hành.
Tổng quan
Việc cha mẹ đã cho đất cho con khi còn sống và sau đó mở thừa kế không làm phát sinh mặc nhiên nghĩa vụ phải trừ giá trị phần đất đã cho vào di sản, nếu tài sản đó đã được chuyển dịch hợp pháp ra khỏi khối di sản. Pháp luật dân sự hiện hành xác định di sản chỉ bao gồm tài sản của người chết tại thời điểm mở thừa kế, còn tài sản đã tặng cho hợp pháp khi người để lại di sản còn sống thì không còn là di sản. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc thù, giá trị tài sản đã được nhận trước đó có thể được xem xét khi các bên có thỏa thuận, khi di chúc có quy định rõ, hoặc khi giao dịch tặng cho bị tranh chấp về hiệu lực. Bài viết làm rõ căn cứ pháp lý, nguyên tắc xác định di sản và cách xử lý thực tiễn trong các tình huống thường gặp.Cơ sở pháp lý để xác định tài sản đã cho trước có còn là di sản hay không
Trong quan hệ thừa kế, điểm xuất phát là phải xác định chính xác khối di sản của người chết. Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015, di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác. Vì vậy, chỉ những tài sản còn thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của người chết tại thời điểm mở thừa kế mới được tính vào di sản.
Đối với quyền sử dụng đất, việc cha mẹ tặng cho con khi còn sống là một giao dịch dân sự độc lập. Nếu hợp đồng tặng cho đã được xác lập hợp pháp, có hiệu lực theo quy định của pháp luật, và việc sang tên, chuyển quyền đã hoàn tất thì phần đất đó đã ra khỏi khối tài sản của cha mẹ. Khi mở thừa kế, tài sản này không còn là đối tượng chia thừa kế nữa.
Nguyên tắc chung: đất đã tặng cho hợp pháp thì không trừ vào phần thừa kế
Trường hợp cha mẹ đã cho đất cho một người con khi còn sống, sau đó mới qua đời, thì về nguyên tắc phần đất đã cho không bị “trừ lùi” vào phần thừa kế của người đó. Lý do là thừa kế chỉ đặt ra đối với di sản còn lại của người chết, còn tài sản đã tặng cho hợp pháp từ trước đã trở thành tài sản riêng của người được tặng cho. Người đó vừa là chủ sử dụng đất do được tặng cho, vừa có quyền tham gia thừa kế đối với di sản còn lại nếu thuộc hàng thừa kế theo pháp luật hoặc được chỉ định trong di chúc.
Nguyên tắc này cũng phù hợp với bản chất của hợp đồng tặng cho tài sản theo Bộ luật Dân sự 2015: bên tặng cho chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản cho bên được tặng cho trong thời điểm giao dịch có hiệu lực. Khi tài sản đã chuyển dịch xong, nó không còn nằm trong phạm vi di sản để đem ra chia. Do đó, không thể tự động khấu trừ giá trị tài sản đã tặng cho trước đó vào suất thừa kế của người đã nhận tặng cho, nếu pháp luật hoặc thỏa thuận không quy định khác.
Trường hợp nào phải xem xét trừ hoặc tính lại giá trị đã nhận trước đó
Mặc dù nguyên tắc chung là không trừ, thực tiễn vẫn có những trường hợp phải xem xét lại. Thứ nhất, nếu di chúc của cha mẹ có ghi rõ rằng phần đất đã cho trước đó phải được tính vào phần mà người thừa kế được hưởng, thì việc phân chia phải thực hiện theo ý chí của người lập di chúc theo Điều 659 Bộ luật Dân sự 2015. Khi đó, cơ quan hoặc những người thừa kế sẽ căn cứ nội dung di chúc để xác định phần được hưởng của từng người.
Thứ hai, nếu các đồng thừa kế có thỏa thuận rằng giá trị tài sản đã được cha mẹ cho trước sẽ được tính bù trừ khi chia di sản, thì sự thỏa thuận đó có giá trị ràng buộc giữa các bên. Trong lĩnh vực thừa kế, quyền tự định đoạt của các bên trong phạm vi pháp luật cho phép luôn được tôn trọng. Thứ ba, nếu giao dịch tặng cho có tranh chấp về hiệu lực, chẳng hạn không đáp ứng điều kiện về hình thức, chủ thể, ý chí tự nguyện hoặc quyền định đoạt tài sản, thì tài sản đó có thể bị xem xét lại tư cách pháp lý và chưa chắc đã được coi là đã chuyển dịch hợp pháp.
Phân biệt giữa “tặng cho khi còn sống” và “được chia thừa kế nhiều hơn”
Nhiều tranh chấp xuất phát từ việc nhầm lẫn giữa quà tặng lúc sinh thời và phần thừa kế sau khi chết. Hai chế định này hoàn toàn khác nhau về thời điểm phát sinh quyền và nguồn gốc tài sản. Tặng cho là chuyển giao tài sản khi người cho còn sống, còn thừa kế chỉ phát sinh từ thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết.
Vì vậy, người con đã được cha mẹ cho đất trước đó không đương nhiên bị coi là đã “nhận trước phần thừa kế”. Chỉ khi có căn cứ pháp lý rõ ràng từ di chúc, thỏa thuận gia đình, hoặc quy định bắt buộc của pháp luật trong tình huống cụ thể thì mới đặt ra việc tính trừ hoặc cân đối lại giá trị đã nhận. Nếu không có các căn cứ này, việc yêu cầu trừ là không có nền tảng pháp lý vững chắc.
Hệ quả thực tiễn khi làm thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản
Khi lập văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản, cần tách bạch giữa tài sản đã cho trước và tài sản còn lại của người chết. Phần đất đã được tặng cho hợp pháp trước khi chết không nên kê khai như một phần di sản, trừ trường hợp có tranh chấp về hiệu lực giao dịch hoặc có căn cứ chứng minh giao dịch chỉ là hình thức. Việc kê khai đúng giúp tránh phát sinh khiếu nại từ các đồng thừa kế khác và giảm nguy cơ bị yêu cầu sửa đổi, hủy bỏ văn bản đã lập.
Trong thực tiễn, để đánh giá chính xác, cần xem xét đồng thời các giấy tờ về nguồn gốc đất, hợp đồng tặng cho, chứng từ sang tên, thời điểm chết của người để lại tài sản và nội dung di chúc nếu có. Nếu hồ sơ thể hiện rõ việc tặng cho đã hoàn tất, cơ quan công chứng và cơ quan đăng ký đất đai sẽ xử lý theo hướng tách tài sản đã cho ra khỏi di sản. Ngược lại, nếu giấy tờ không đầy đủ, tranh chấp thường xoay quanh câu hỏi giao dịch đã hoàn thành hay chưa.
Kết luận pháp lý
Đất mà cha mẹ đã cho con khi còn sống, nếu việc tặng cho hợp pháp và đã hoàn tất chuyển quyền, không phải trừ vào phần thừa kế của người con đó. Tài sản này không còn là di sản theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015 nên không được đưa vào khối tài sản chia thừa kế. Chỉ trong trường hợp di chúc, thỏa thuận giữa những người thừa kế, hoặc tranh chấp về hiệu lực giao dịch tặng cho thì mới đặt ra việc xem xét lại giá trị đã nhận trước đó.
Do đó, khi giải quyết các vụ việc liên quan đến nhà đất do cha mẹ cho con trước khi chết, cần ưu tiên xác định hai vấn đề: giao dịch tặng cho có hợp pháp và đã hoàn tất hay chưa; và di sản thực sự còn lại của người chết là gì. Đây là hai tiêu chí quyết định việc có trừ hay không trừ vào phần thừa kế.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Dân sự 2015.
- Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015 về di sản.
- Điều 659 Bộ luật Dân sự 2015 về phân chia di sản theo di chúc.
- Quy định của pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản và chuyển quyền sử dụng đất.
- Quy định hiện hành về công chứng, chứng thực và đăng ký biến động đất đai.