Quy trình xây dựng và thông qua dự án luật theo pháp luật hiện hành

Tìm hiểu quy trình xây dựng, thẩm tra, xem xét và thông qua dự án luật theo pháp luật hiện hành.

Tổng quan

Dự án luật là hình thức dự thảo văn bản quy phạm pháp luật quan trọng nhất trong hoạt động lập pháp của Quốc hội. Bài viết trình bày trình tự xây dựng, thẩm tra, xem xét và thông qua dự án luật theo pháp luật hiện hành, đồng thời chỉ ra các chủ thể, tài liệu và mốc thủ tục trọng yếu trong quy trình. Nội dung được đặt trong bối cảnh Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 đang có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, qua đó phản ánh đúng khuôn khổ pháp lý áp dụng trong năm 2026.

Khái quát về dự án luật trong quy trình lập pháp

Dự án luật là văn bản do cơ quan, tổ chức, đại biểu có thẩm quyền trình Quốc hội xem xét nhằm ban hành luật mới hoặc sửa đổi, bổ sung, thay thế luật hiện hành. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, quy trình xây dựng và thông qua dự án luật được thiết kế chặt chẽ để bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, tính khả thi và sự thống nhất của hệ thống pháp luật. Từ ngày 01/7/2025, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 là cơ sở pháp lý trung tâm điều chỉnh trình tự này.

Về phương diện kỹ thuật lập pháp, quy trình đối với dự án luật được tổ chức theo hướng phân tách rõ giữa giai đoạn xây dựng chính sách và giai đoạn soạn thảo. Cách thiết kế này giúp cơ quan trình xác định rõ phạm vi điều chỉnh, mục tiêu quản lý và giải pháp lập pháp trước khi chuyển sang hoàn thiện dự thảo cụ thể. Đây là điểm cải cách quan trọng của pháp luật về ban hành văn bản quy phạm pháp luật hiện hành.

Giai đoạn 1: Đề xuất, xem xét đưa dự án luật vào chương trình lập pháp

Trước khi một dự án luật được soạn thảo chính thức, cơ quan có thẩm quyền phải đề xuất nhu cầu xây dựng luật và xem xét việc đưa vào Chương trình lập pháp của Quốc hội. Việc này nhằm bảo đảm dự án luật được đặt trong định hướng lập pháp thống nhất, tránh tình trạng soạn thảo rời rạc, chồng chéo hoặc trùng lặp chính sách. Ở giai đoạn này, yếu tố cần thiết là xác định rõ sự cần thiết ban hành, mục tiêu, đối tượng tác động và phạm vi điều chỉnh của luật.

Trong thực tiễn lập pháp hiện hành, các dự án luật quan trọng, dự án luật sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế thường phải được chuẩn bị hồ sơ chính sách trước khi bước vào soạn thảo. Cơ quan chủ trì có trách nhiệm tổ chức nghiên cứu, tổng kết thực tiễn, đánh giá tác động và lấy ý kiến các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan. Đây là nền tảng để xây dựng nội dung luật có tính khả thi và phù hợp yêu cầu quản trị nhà nước.

Giai đoạn 2: Xây dựng chính sách và soạn thảo dự án luật

Xây dựng chính sách

Giai đoạn xây dựng chính sách tập trung vào việc lựa chọn phương án lập pháp phù hợp để giải quyết vấn đề thực tiễn. Theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025, các dự án luật thuộc trường hợp phải xây dựng chính sách sẽ trải qua trình tự riêng, trong đó cơ quan chủ trì lập đề nghị xây dựng, tổ chức lấy ý kiến, tổng hợp, tiếp thu và hoàn thiện hồ sơ chính sách trước khi trình cơ quan có thẩm quyền quyết định. Cách làm này đặt nền tảng cho tính định hướng và chất lượng của toàn bộ dự án luật.

Chính sách phải được đánh giá về tính hợp hiến, tính hợp pháp, sự tương thích với điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, tác động kinh tế - xã hội, giới, thủ tục hành chính, chi phí tuân thủ và khả năng tổ chức thực hiện. Các tiêu chí này phản ánh yêu cầu kiểm soát chất lượng lập pháp ngay từ đầu, thay vì chỉ xem xét ở giai đoạn cuối khi dự thảo đã hoàn tất. Khi chính sách được thông qua, cơ quan chủ trì mới chuyển sang bước soạn thảo.

Soạn thảo dự án luật

Sau khi chính sách được chấp thuận, cơ quan chủ trì soạn thảo tiến hành lập dự thảo luật, xây dựng báo cáo thuyết minh, bảng so sánh, tài liệu đánh giá tác động và các hồ sơ liên quan theo quy định. Trong giai đoạn này, việc lấy ý kiến cơ quan, tổ chức, chuyên gia, đối tượng chịu tác động được thực hiện rộng rãi để bảo đảm nội dung dự thảo phản ánh đầy đủ thực tiễn. Hồ sơ trình phải thể hiện rõ nội dung cần sửa đổi, cơ sở chính trị - pháp lý và kỹ thuật lập pháp của từng điều, khoản.

Hồ sơ trình dự án luật theo pháp luật hiện hành phải bảo đảm đầy đủ các tài liệu bắt buộc, trong đó có tờ trình, dự thảo, bản so sánh, báo cáo thẩm định và báo cáo thẩm tra. Yêu cầu này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì giúp Quốc hội và các cơ quan của Quốc hội kiểm tra toàn diện tính hợp lý của dự thảo trước khi đưa ra thảo luận. Thiếu hụt hồ sơ thường dẫn đến việc kéo dài thời gian xem xét hoặc yêu cầu hoàn thiện lại dự án.

Giai đoạn 3: Thẩm định, thẩm tra và hoàn thiện hồ sơ trình Quốc hội

Thẩm định là khâu kiểm tra pháp lý và kỹ thuật do cơ quan có chức năng thực hiện đối với dự thảo luật trước khi trình. Khâu này nhằm rà soát tính hợp hiến, hợp pháp, thống nhất của dự thảo với hệ thống pháp luật hiện hành, đồng thời phát hiện các bất cập về ngôn ngữ, kỹ thuật trình bày và cấu trúc quy phạm. Kết quả thẩm định là cơ sở quan trọng để cơ quan chủ trì tiếp tục chỉnh lý dự thảo.

Thẩm tra là hoạt động của cơ quan của Quốc hội có thẩm quyền đối với dự án luật trước khi Quốc hội xem xét. Báo cáo thẩm tra giữ vai trò trung tâm trong việc cung cấp góc nhìn phản biện chính sách và pháp lý, đánh giá mức độ phù hợp của nội dung dự thảo với yêu cầu lập pháp, quyền con người, quyền công dân, phân cấp, phân quyền và tính khả thi trong tổ chức thực hiện. Đây là căn cứ trọng yếu để đại biểu Quốc hội thảo luận và quyết định.

Giai đoạn 4: Xem xét dự án luật tại Quốc hội

Việc xem xét dự án luật tại Quốc hội được tiến hành tại kỳ họp theo trình tự luật định. Cơ quan trình trước hết trình bày tờ trình; cơ quan chủ trì thẩm tra trình bày báo cáo thẩm tra; sau đó Quốc hội thảo luận tại phiên họp toàn thể và, trong trường hợp cần thiết, dự án có thể được thảo luận ở Tổ đại biểu Quốc hội trước khi đưa ra phiên toàn thể. Trình tự này bảo đảm đại biểu Quốc hội có đủ thông tin để xem xét dự án trên cả phương diện chính sách lẫn kỹ thuật pháp lý.

Trong quá trình thảo luận, các đại biểu nêu ý kiến về từng vấn đề còn khác nhau, kiến nghị chỉnh lý, bổ sung hoặc loại bỏ các quy định chưa phù hợp. Cơ quan trình, cơ quan chủ trì thẩm tra và các cơ quan liên quan có trách nhiệm tiếp thu, giải trình, chỉnh lý dự thảo theo đúng trình tự và thời hạn luật định. Việc hoàn thiện dự thảo trước khi biểu quyết là điều kiện quyết định để bảo đảm văn bản khi được ban hành có chất lượng và khả năng áp dụng cao.

Giai đoạn 5: Biểu quyết thông qua và ký chứng thực

Sau khi dự thảo đã được tiếp thu, giải trình, chỉnh lý, Quốc hội tiến hành biểu quyết thông qua toàn văn dự án luật. Nếu còn vấn đề có ý kiến khác nhau, Quốc hội biểu quyết trước về từng vấn đề đó theo đề nghị của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, sau đó mới biểu quyết thông qua toàn văn. Cơ chế này thể hiện nguyên tắc dân chủ nghị trường đồng thời bảo đảm tính rõ ràng của văn bản được thông qua.

Sau khi Quốc hội thông qua, Chủ tịch Quốc hội ký chứng thực luật. Đây là bước hoàn tất về mặt thủ tục lập pháp ở Quốc hội, làm cơ sở để luật được công bố và tổ chức thi hành theo quy định của pháp luật. Về mặt hiệu lực, luật có giá trị bắt buộc chung kể từ thời điểm có hiệu lực được ấn định trong chính văn bản luật hoặc theo quy định chuyển tiếp có liên quan.

Ý nghĩa pháp lý của quy trình thông qua dự án luật

Quy trình xây dựng và thông qua dự án luật không chỉ là trình tự hành chính - kỹ thuật, mà còn là cơ chế kiểm soát quyền lực lập pháp. Việc phân tầng qua các khâu chính sách, soạn thảo, thẩm định, thẩm tra, thảo luận và biểu quyết giúp hạn chế rủi ro ban hành quy phạm thiếu căn cứ thực tiễn hoặc mâu thuẫn với hệ thống pháp luật. Đồng thời, quy trình này góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động của cơ quan nhà nước.

Với Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025, quy trình lập pháp được tinh gọn hơn nhưng vẫn giữ chặt yêu cầu về chất lượng và sự tham gia của các chủ thể liên quan. Đối với người học và người áp dụng pháp luật, việc nắm rõ từng giai đoạn của quy trình giúp hiểu đúng thẩm quyền, thời điểm phát sinh hiệu lực và cách thức kiểm tra tính hợp pháp của luật. Đây là kiến thức nền tảng trong nghiên cứu lập pháp và thực hành pháp lý.

Tài liệu tham khảo

  • Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15.
  • Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật sửa đổi số 87/2025/QH15.
  • Nghị định số 78/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
  • Cổng thông tin Quốc hội: nội dung giới thiệu Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025.
  • Cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật của Chính phủ về Luật số 64/2025/QH15.

Câu hỏi thường gặp

Một dự án luật thường phải qua những bước chính nào?
Thường gồm đề xuất và đưa vào chương trình lập pháp, xây dựng chính sách, soạn thảo, thẩm định, thẩm tra, thảo luận tại Quốc hội, tiếp thu chỉnh lý và biểu quyết thông qua.
Ai là cơ quan có thẩm quyền thông qua dự án luật?
Quốc hội là cơ quan có thẩm quyền xem xét và thông qua dự án luật bằng hình thức biểu quyết tại kỳ họp theo trình tự luật định.
Hồ sơ trình dự án luật gồm những gì?
Thông thường gồm tờ trình, dự thảo luật, bản so sánh, báo cáo thẩm định và báo cáo thẩm tra, cùng các tài liệu giải trình, đánh giá tác động cần thiết.
Dự án luật có bắt buộc phải lấy ý kiến không?
Có. Việc lấy ý kiến cơ quan, tổ chức, chuyên gia và đối tượng chịu tác động là yêu cầu quan trọng trong giai đoạn xây dựng chính sách và soạn thảo.
Sau khi Quốc hội thông qua thì luật có hiệu lực ngay không?
Không nhất thiết. Thời điểm hiệu lực do luật quy định; sau khi thông qua còn phải ký chứng thực, công bố và chờ đến ngày có hiệu lực.