Xác định trách nhiệm khi một bên đứng tên vay nhưng hai bên cùng sử dụng tiền
Phân tích trách nhiệm trả nợ khi một người đứng tên vay ngân hàng nhưng hai người cùng sử dụng tiền theo luật hiện hành.
Tổng quan
Trong thực tiễn giao dịch dân sự và quan hệ hôn nhân, tình huống một người đứng tên vay ngân hàng nhưng cả hai cùng sử dụng khoản tiền vay phát sinh tranh chấp khá phổ biến về nghĩa vụ trả nợ. Vấn đề pháp lý cốt lõi là phải xác định quan hệ vay với ngân hàng thuộc về ai, khoản tiền được sử dụng vào mục đích gì, và có căn cứ nào để chuyển hóa nghĩa vụ riêng thành nghĩa vụ chung hay nghĩa vụ liên đới. Bài viết làm rõ tiêu chí xác định trách nhiệm trả nợ theo pháp luật dân sự và hôn nhân gia đình hiện hành, đồng thời chỉ ra cách phân bổ nghĩa vụ khi phát sinh tranh chấp giữa các bên. Nội dung cũng nêu các nguyên tắc chứng minh và xử lý nợ trong trường hợp sau ly hôn hoặc khi một bên không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ.Bản chất pháp lý của khoản vay ngân hàng
Khi một người đứng tên ký hợp đồng tín dụng với ngân hàng, trước hết người đó là bên vay và là chủ thể trực tiếp phát sinh nghĩa vụ trả nợ đối với tổ chức tín dụng. Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay và bên vay phải hoàn trả tài sản khi đến hạn; đối với tiền vay thì nghĩa vụ hoàn trả được thực hiện theo thỏa thuận và quy định của pháp luật. Theo điểm a khoản 1 Điều 466 Bộ luật Dân sự 2015, bên vay tiền phải trả đủ tiền khi đến hạn, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Do đó, việc “cả hai cùng sử dụng tiền” không tự động làm phát sinh đồng nghĩa vụ với ngân hàng. Trách nhiệm đối với ngân hàng chỉ chuyển sang hai người cùng gánh nếu hợp đồng có ghi nhận đồng vay, đồng trả nợ, bảo lãnh, hoặc có căn cứ pháp luật xác lập nghĩa vụ liên đới. Nếu chỉ một người ký vay mà người còn lại chỉ là người cùng thụ hưởng khoản tiền, quan hệ pháp lý với ngân hàng vẫn trước hết đặt trên vai người đứng tên vay.
Khi nào trách nhiệm trở thành nghĩa vụ chung hoặc nghĩa vụ liên đới
Pháp luật dân sự quy định về nghĩa vụ liên đới tại khoản 1 Điều 288 Bộ luật Dân sự 2015: nghĩa vụ liên đới là nghĩa vụ do nhiều người cùng phải thực hiện và bên có quyền có thể yêu cầu bất cứ ai trong số những người có nghĩa vụ phải thực hiện toàn bộ nghĩa vụ. Nếu một người đã thực hiện toàn bộ nghĩa vụ, người đó có quyền yêu cầu những người có nghĩa vụ liên đới khác hoàn trả phần nghĩa vụ của họ theo quy định tương ứng của pháp luật dân sự.
Trong thực tế, nghĩa vụ trả nợ chung thường phát sinh khi hai bên cùng thỏa thuận vay, cùng ký kết hợp đồng, cùng cam kết trả nợ, hoặc cùng xác nhận sử dụng khoản tiền vay cho mục đích chung. Ở trường hợp đó, ngân hàng có quyền yêu cầu một hoặc cả hai bên thực hiện nghĩa vụ theo đúng nội dung hợp đồng và theo quy định về nghĩa vụ liên đới. Nếu không có thỏa thuận rõ ràng về phần trách nhiệm, trách nhiệm thường được hiểu theo hướng bảo vệ quyền đòi nợ của bên cho vay và phân định nội bộ sau đó giữa những người cùng hưởng lợi.
Trường hợp vợ chồng: khoản vay có thể là nghĩa vụ chung
Nếu người đứng tên vay là vợ hoặc chồng, việc xác định trách nhiệm phải căn cứ thêm vào Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Theo điểm a khoản 1 Điều 37 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ chồng có nghĩa vụ chung về tài sản đối với nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập. Theo điểm b khoản 1 Điều 37 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ chồng cũng cùng chịu trách nhiệm đối với nghĩa vụ do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình.
Như vậy, nếu khoản vay được sử dụng cho chi tiêu gia đình, mua nhà ở chung, sửa nhà, nuôi con, chữa bệnh, học tập của con hoặc phục vụ hoạt động kinh doanh tạo nguồn thu nhập chủ yếu cho gia đình, thì khoản nợ có cơ sở để được xác định là nghĩa vụ chung. Khi đó, dù chỉ một người đứng tên vay, cả hai vợ chồng vẫn chịu trách nhiệm liên đới đối với khoản nợ theo quy định của pháp luật hôn nhân gia đình. Ngược lại, nếu khoản vay phục vụ hoàn toàn cho nhu cầu riêng, không nhằm lợi ích chung của gia đình và không có thỏa thuận cùng chịu trách nhiệm, thì đây là nghĩa vụ riêng của người đứng tên vay.
Tiêu chí then chốt để xác định ai phải trả nợ
Việc xác định trách nhiệm không dựa vào cảm tính mà dựa vào ba nhóm tiêu chí pháp lý: chủ thể ký kết, mục đích sử dụng khoản vay và chứng cứ thể hiện sự thỏa thuận giữa các bên. Nếu hợp đồng tín dụng chỉ có một người ký, ngân hàng mặc nhiên đòi người đó; nếu người còn lại không ký nhưng cùng sử dụng tiền, bên cho vay vẫn chủ yếu đòi người đứng tên vay, trừ khi có căn cứ để xác lập nghĩa vụ chung. Khi tranh chấp phát sinh, người đứng tên vay có thể yêu cầu người cùng sử dụng tiền hoàn trả nội bộ theo tỷ lệ hưởng lợi hoặc theo thỏa thuận giữa các bên.
Trong quan hệ nội bộ, tòa án sẽ xem xét chứng cứ như sao kê giải ngân, mục đích vay, tin nhắn, văn bản thỏa thuận, chứng từ chuyển tiền, hóa đơn mua sắm, chứng cứ đầu tư kinh doanh hoặc tài liệu về đời sống chung của gia đình. Người nào hưởng lợi từ khoản vay và có thỏa thuận cùng chịu trách nhiệm sẽ khó phủ nhận nghĩa vụ. Ngược lại, nếu không chứng minh được lợi ích chung hoặc sự đồng thuận, việc buộc người không đứng tên phải trả nợ thay cần rất thận trọng và phải dựa trên căn cứ pháp luật rõ ràng.
Phân định trách nhiệm giữa ngân hàng và giữa các bên với nhau
Cần tách bạch hai tầng trách nhiệm. Với ngân hàng, nghĩa vụ trả nợ phụ thuộc vào hợp đồng tín dụng và cam kết bảo đảm nghĩa vụ, nên người đứng tên vay là bên chịu trách nhiệm chính nếu không có đồng vay hoặc bảo lãnh. Với người cùng sử dụng tiền, trách nhiệm có thể phát sinh trong quan hệ hoàn trả nội bộ, nghĩa là sau khi một bên đã trả cho ngân hàng, bên đó có quyền yêu cầu bên còn lại hoàn lại phần nghĩa vụ tương ứng nếu chứng minh được khoản vay là khoản cùng thụ hưởng hoặc là nợ chung.
Trong trường hợp là vợ chồng, nếu khoản vay được xác định là nghĩa vụ chung thì cả hai cùng phải thực hiện nghĩa vụ với ngân hàng và với các chủ nợ khác theo cơ chế tài sản chung, tài sản riêng và quy định về nghĩa vụ tài sản của vợ chồng. Nếu là nợ riêng, ngân hàng chỉ có quyền yêu cầu người vay và tài sản riêng của người đó, trừ trường hợp tài sản chung đã được dùng để bảo đảm hoặc hai bên cùng tham gia giao kết. Cách hiểu này bảo đảm đồng thời hai nguyên tắc: bảo vệ quyền thu hồi nợ của ngân hàng và bảo vệ người không có nghĩa vụ thực sự đối với khoản vay.
Xử lý khi ly hôn hoặc chấm dứt quan hệ giữa hai bên
Việc ly hôn không làm mất nghĩa vụ trả nợ nếu khoản nợ là nghĩa vụ chung đã phát sinh trong thời kỳ hôn nhân. Tòa án sẽ căn cứ bản chất khoản vay, mục đích sử dụng tiền và chứng cứ kèm theo để xác định khoản nợ thuộc trách nhiệm chung hay riêng khi giải quyết ly hôn. Nếu là nghĩa vụ chung, việc phân chia tài sản hoặc chấm dứt quan hệ hôn nhân không được dùng làm căn cứ để trốn tránh nghĩa vụ đối với ngân hàng.
Trường hợp khoản vay là nghĩa vụ riêng của một bên nhưng bên kia đã cùng hưởng lợi, việc yêu cầu hoàn trả trong nội bộ vẫn phải được giải quyết bằng chứng cứ và nguyên tắc công bằng. Để phòng ngừa tranh chấp, các bên cần lập văn bản ghi nhận mục đích vay, tỷ lệ hưởng lợi, cách phân chia nghĩa vụ trả nợ và trách nhiệm khi một bên không thực hiện. Việc ghi nhận rõ ràng ngay từ đầu có giá trị quyết định trong quá trình giải quyết tranh chấp sau này.
Khuyến nghị thực tiễn để giảm rủi ro tranh chấp
Đối với khoản vay dùng chung, cần có văn bản thỏa thuận thể hiện rõ ai là bên vay chính, ai là người cùng chịu trách nhiệm, tỷ lệ đóng góp và phương thức thanh toán. Nếu khoản vay phục vụ gia đình hoặc kinh doanh chung, chứng từ sử dụng tiền cần được lưu giữ đầy đủ để chứng minh tính chất nghĩa vụ chung. Nếu chỉ một người đứng tên vay nhưng bên còn lại cùng sử dụng tiền, việc chứng minh sự đồng thuận bằng văn bản luôn là căn cứ mạnh nhất để tránh tranh chấp về sau.
Về phía ngân hàng, cần kiểm tra năng lực trả nợ của bên vay, mục đích vay và các biện pháp bảo đảm; về phía người vay, cần hiểu rằng chữ ký trên hợp đồng là căn cứ pháp lý trực tiếp xác lập trách nhiệm. Về phía người cùng sử dụng tiền, việc không ký tên không đồng nghĩa với việc không có trách nhiệm trong mọi trường hợp, nhất là khi khoản vay được dùng cho lợi ích chung của gia đình hoặc hoạt động chung. Cách tiếp cận đúng là xác định đúng bản chất của khoản nợ, rồi mới phân bổ nghĩa vụ theo quy định của pháp luật hiện hành.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Dân sự 2015: Điều 463, Điều 466, Điều 288.
- Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: khoản 1 Điều 37.
- Luật Các tổ chức tín dụng 2024.
- Văn bản hướng dẫn và thực tiễn xét xử về nghĩa vụ liên đới, nợ chung vợ chồng.
- Các án lệ, bản án dân sự về tranh chấp nghĩa vụ trả nợ trong thời kỳ hôn nhân.